wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

MTTCN-s2-p2

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Trường dữ liệu trong khung dữ liệu của mạng CAN  bao gồm bao nhiêu byte?

a)

6 byte dữ liệu

b)

8 byte dữ liệu

c)

16 byte dữ liệu

d)

18 byte dữ liệu

2.

Số bit trường kiểm tra CRC trong khung dữ liệu của mạng CAN gồm bao nhiêu bit ?

a)

16 bit

b)

11 bit

c)

29 bit

d)

33 bit

3.

Số bit trường xác nhận ACK trong khung dữ liệu của mạng CAN gồm bao nhiêu bit?

a)

1 bit

b)

11 bit

c)

2 bit

d)

16 bit

4.

Điểm khác nhau giữa khung dữ liệu và khung yêu cầu trong mạng CAN?

a)

Khung yêu cầu có RTR bit bằng 0 là bit lặn (recessive) và không có trường dữ liệu (Data Field)

b)

Khung yêu cầu có RTR bit bằng 1 là bit lặn (recessive) và không có trường dữ liệu (Data Field)

c)

Khung yêu cầu có RTR bit bằng 1 là bit lặn (recessive) và có trường dữ liệu (Data Field)

d)

Khung yêu cầu có RTR bit bằng 0 là bit lặn (recessive) và có trường dữ liệu (Daa Field)

5.

Kể tên các phương pháp bảo toàn dữ liệu trong mạng CAN?

a)

Theo dõi và so sánh mức tín hiệu; kiểm soát CRC; nhồi bit; kiểm soát khung thông báo

b)

Theo dõi và so sánh mức nhiễu, kiểm soát lỗi, kiểm soát khung hình frame

c)

Theo dõi và so sánh mức tín hiệu, Kiểm tra bit chẵn lẻ, nhồi bit, kiểm soát khung thông báo

d)

Theo dõi và so sánh mức nhiễu, kiểm soát CRC, Kiểm tra bit chẵn lẻ, kiểm soátkhung hình frame

6.

Remote I/O thuộc cấp nào trong hệ thống mạng công nghiệp?

a)

Cấp trường

b)

Cấp hệ thống

c)

Mạng xí nghiệp

d)

Mạng công ty

7.

Số điểm I/O tối đa có thể sử dụng trong mạng Remote I/O là bao nhiêu?

a)

65.536

b)

2048

c)

127

d)

64

8.

Hai hệ thống chính trong mạng Remote I/O là?

a)

Line system và loop system

b)

Loop system và bus system

c)

Bus system và tree system

d)

Line system và tree system

9.

Phương thức kiểm soát lỗi trong mạng Remote I/O là gì?

a)

LRC

b)

VRC

c)

CRC

d)

Hamming

10.

Phương thức mã hóa bit được sử dụng trong bus system của mạng Remote I/O?

a)

Phương thức mã hóa CRC16

b)

Phương thức mã hóa NRZ-I

c)

Phương thức mã hóa NRZ-L

d)

Phương thức mã hóa Manchester

11.

Phương thức mã hóa bit được sử dụng trong loop system của mạng Remote I/O?

a)

Phương thức mã hóa CRC16

b)

Phương thức mã hóa NRZ-I

c)

Phương thức mã hóa NRZ-L

d)

Phương thức mã hóa Manchester

12.

Ưu điểm của mã Manchester so với mã NRZ-I là gì?

a)

Sử dụng băng thông ít hơn, đạt tốc độ nhanh hơn

b)

Khắc phục nhược điểm của NRZ-I trong giải mã và mã hóa

c)

Khẵc phục nhược điểm đồng bộ hóa của NRZ-I

d)

Nhanh chóng, đáng tin cậy hơn

13.

Khoảng cách giữa các trạm ở bus system được tăng tối đa lên bao nhiêu khi có repeater?

a)

100m

b)

1,5km

c)

1km

d)

2,5km

14.

Số liên kết tối đa cho phép kết nối đến một trạm Remote I/O là?

a)

1000

b)

1600

c)

1200

d)

1800

15.

Tốc độ giao tiếp tối đa trong mạng Remote I/O là?

a)

1Mpbs

b)

10Mpbs

c)

11Mpbs

d)

100Mpbs

16.

Cấu trúc mạng thường dùng trong mạng LIN (Local interconnect network)?

a)

Line-bus

b)

Line-tree

c)

Tree-bus

d)

Bus-tree

17.

Truy cập đường truyền trong mạng LIN (Local interconnect network) theo kiểu nào?

a)

Phương thức CDMA/AC

b)

Phương thức Master - Slave

c)

Phương thức Token passing

d)

Phương thức CSMA / CD

18.

Số trạm tối đa có thể có trong mạng LIN (Local interconnect network)?

a)

16

b)

17

c)

21

d)

32

19.

Số nút Slave tối đa trong mạng LIN (Local interconnect network)?

a)

16

b)

17

c)

21

d)

32

20.

Những chuẩn truyền thường dùng trong mạng LIN (Local interconnect network)?

a)

RS485/RS232/USB/ Ethernet

b)

RS232/RS485/I2C

c)

RS232/RS485/RJ45

d)

RS422/RS485/Ethernet

21.

Chế độ chuyển giao trong mạng LIN(Local interconnect network)?

a)

Đồng bộ

b)

Song công

c)

Không đồng bộ

d)

Bán song công

22.

Chế độ truyền tải mạng LIN (Local interconnect network)?

a)

Truyền half-duplex

b)

Song song

c)

Truyền Full-duplex

d)

Một chiều -simplex

23.

Giao thức truyền thông mạng LIN (Local interconnect network) dựa trên tiêu chuẩn nào?

a)

EN 50090

b)

ISO 9141 NRZ

c)

ISO / IEC 14543

d)

IEC 61158

24.

Jack cắm thường dùng trong mạng LIN là?

a)

DB-8 (8 chân )

b)

DB-9 (9 chân )

c)

DB-10 (10 chân )

d)

DB-12 (12 chân )

25.

Cáp mạng LIN sử dụng loại nào?

a)

Cáp quang

b)

Cáp đơn 1 dây

c)

Cáp đồng trục

d)

Cáp đôi xoắn

26.

Các nút Slave trong mạng LIN nhận dữ liệu khi nào?

a)

Khi hệ thống khởi động

b)

Khi bắt đầu xử lý khung

c)

Khi có tín hiệu trả về từ master

d)

Khi tổng kiểm tra cho khung được xác thực

27.

Master trong mạng LIN truyền dữ liệu khi nào?

a)

Khi hệ thống khởi động

b)

Khi bắt đầu xử lý khung

c)

Khi có tín hiệu trả về từ slave

d)

Cả ba đáp án trên đều đúng

28.

Độ dài mạng tối đa của mạng LIN?

a)

10m

b)

30m

c)

20m

d)

40m

29.

Tốc đô truyền tối đa của mạng LIN?

a)

10kbps

b)

10Mbps

c)

20kbps

d)

20Mbps

30.

Trường SYNC trong mạng LIN có giá trị được xác định trước là?

a)

0x50

b)

0x54

c)

0x53

d)

0x55

31.

Một mã định danh ID trong Header của LIN Frame có tổng bao nhiêu bit?

a)

8 bit (bao gồm cả 2 bit chẵn lẻ)

b)

6 bit( bao gồm cả 2 bit chẵn lẻ )

c)

10 bit (bao gồm cả 2 bit chẵn lẻ)

d)

4 bit (không bao gồm cả 2 bit chẵn lẻ)

32.

Khung LIN được chia thành mấy loại ?

a)

3 loại

b)

6 loại

c)

4 loại

d)

7 loại

33.

Loại khung LIN nào tiết kiệm được băng thông?

a)

Khung kích hoạt tín hiệu

b)

Khung kích hoạt sự kiện

c)

Khung truyền dữ liệu

d)

Khung nhận dữ liệu

34.

Khung rời rạc trong khung LIN được gửi bởi master khi nào?

a)

Khi biết một Master cụ thể đã gửi dữ liệu

b)

Khi biết một Master cụ thể đã cập nhật dữ liệu

c)

Khi biết một Slave cụ thể đã gửi dữ liệu

d)

Khi biết một Slave cụ thể đã cập nhật dữ liệu

35.

Nút Slave trong mạng LIN phản hồi dữ liệu bao nhiêu byte?

a)

4, 8 hoặc 16

b)

2, 4 hoặc 8

c)

1, 2 hoặc 4

d)

2 hoặc 4

36.

EtherCAT được tiêu chuẩn hóa theo tiêu chuẩn kỹ thuật nào?

a)

EN 50090

b)

ISO / IEC 14543

c)

ISO 9141

d)

IEC 61158

37.

Cấu trúc mạng EtherCAT gồm những dạng nào?

a)

Đường, vòng, hình sao

b)

Bus, hình sao, nhánh, hỗn hợp

c)

Nhánh, hình cây, hình sao.

d)

Đường, vòng, cây, hình sao và các liên kết của chúng

38.

Khoảng cách truyền mạng EtherCAT?

a)

10M mở rộng tối đa 100M

b)

100M mở rộng tối đa 2Km

c)

100M mở rộng tối đa 10Km

d)

100M mở rộng tối đa 20Km

39.

Số điểm nút thiết bị tối đa trong mạng EtherCAT?

a)

65536

b)

2048

c)

127

d)

64

40.

Tốc độ truyền của mạng EtherCAT?

a)

100kbp/s

b)

100Mbp/s

c)

200kbp/s

d)

200Mbp/s

41.

Chế độ truyền của mạng EtherCAT?

a)

Đồng bộ

b)

Full-duplex

c)

Không đồng bộ

d)

Hafl-duplex

42.

Phương  thức truy cập đường truyền của mạng EtherCAT?

a)

Phương thức CDMA/CA

b)

Phương thức một Master-nhiều Slave

c)

Phương thức Token passing

d)

Phương thức CSMA / CD

43.

Ưu điểm của mạng EtherCAT?

a)

Hiệu suất cao, tốc độ nhanh, chính xác, cấu trúc linh hoạt, mở rộng mạng vô hạn, cấu hình đơn giản, giá hợp lý

b)

Tốn ít băng thông, lưu lượng lớn, cấu trúc liên kết linh hoạt, mở rộng vô hạn, cấu hình dễ

c)

Hiệu suất cao, ít nhiễu, chống chịu môi trường công nghiệp tốt, cấu trúc linh hoạt, giá hợp lý

d)

Cài đặt đơn giản, dễ sử dụng, tốc độ truyền nhanh, chính xác, tốn ít lưu lượng băng thông.

44.

Các giao thức của mạng EtherCAT?

a)

FTP

b)

TCP/IP, UDP/IP

c)

HTTP

d)

SMTP, IMAP

45.

Các loại  cáp  sử dụng cho mạng EtherCAT?

a)

Cáp đồng trục, CAT5 , cáp quang, cáp ethernet

b)

Cáp đơn , cáp STP, cáp UTP, cáp quang, cáp ethernet

c)

Cáp CAT5, cáp xoắn đôi, cáp UTP, cáp ethernet

d)

Cáp đơn, cáp đồng trục, cáp STP, cáp quang , cáp ethernet

46.

Modbus-TCP/IP là giao thức Modbus được sử dụng trên đường truyền nào?

a)

Profinet

b)

Wifi

c)

Ethernet

d)

Internet

47.

Modbus TCP/IP sử dụng jack kết nối gì?

a)

RS485

b)

RS422

c)

RS232

d)

RJ45

48.

Modbus TCP/IP hoạt động trên nguyên tắc nào?

a)

TDMA

b)

Master-slave, client-server

c)

Token passing

d)

CSMA/CD

49.

Trong khung tin nhắn được truyền đi, phần MBAP Header trong Modbus TCP/gồm bao nhiêu

a)

7 byte

b)

31 byte

c)

15byte

d)

63 byte

50.

Modbus TCP/IP client và server gửi và nhận dữ liệu qua cổng nào?

a)

Cổng 64

b)

Cổng 502

c)

Cổng 81

d)

Cổng 501