wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra giữa kỳ TDBL

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Trong tư duy biện luận, luận cứ được hiểu là:

a)

Những suy đoán chưa được kiểm chứng.

b)

Các cảm xúc hỗ trợ cho nhận định.

c)

Những căn cứ hợp lý làm cơ sở để chứng minh kết luận.

d)

Những ví dụ minh họa không cần liên quan đến chủ đề.

2.

Khi đánh giá một bài viết, việc xác định đúng luận cứ sẽ giúp:

a)

Tăng tính thẩm mỹ cho bài viết.

b)

Làm rõ phong cách hành văn.

c)

Kiểm tra được mức độ thuyết phục của lập luận.

d)

Phân biệt tác giả với người khác.

3.

Chuẩn hóa luận cứ giúp đảm bảo rằng luận cứ được diễn đạt một cách ________.

a)

phức tạp và nhiều tầng nghĩa

b)

đơn giản hóa quá mức

c)

nhất quán và khách quan

d)

cảm tính và thiên lệch

4.

Chuẩn hóa luận cứ giúp sinh viên nhận diện được các luận cứ ________ so với lập luận chính.

a)

vô nghĩa

b)

sai lệch

c)

không liên quan

d)

chính xác tuyệt đối

5.

Trong bài báo về biến đổi khí hậu: “Theo báo cáo của Liên Hợp Quốc, lượng khí CO₂ tăng mạnh do hoạt động công nghiệp, __________, hiện tượng băng tan nhanh hơn gấp 3 lần so với thập kỷ trước.” Cụm từ điền vào chỗ trống thể hiện tiền đề của lập luận:

a)

Do đó

b)

Bởi vì

c)

Cho nên

d)

Kết quả là

6.

Trong bài viết về giáo dục đại học: “Số lượng sinh viên bỏ học giảm 15%, __________, chương trình hỗ trợ học bổng đã đạt hiệu quả tốt.” Cụm từ điền vào chỗ trống báo hiệu kết luận:

a)

Vì vậy

b)

Dựa vào

c)

Bởi lẽ

d)

Căn cứ vào

7.

Từ nào dưới đây không thường được dùng để chỉ báo tiền đề?

a)

b)

Do đó

c)

Bởi lẽ

d)

Căn cứ vào

8.

Trong lập luận, cụm từ “Do đó” thường xuất hiện ở vị trí nào?

a)

Trước kết luận

b)

Trước tiền đề

c)

Trong ví dụ minh họa

d)

Không liên quan

9.

Khi phân tích một luận cứ, việc xác định tiền đề chính giúp:

a)

Hiểu trọng tâm mà tác giả đang bảo vệ

b)

Loại bỏ phần kết luận

c)

Tăng số lượng bằng chứng

d)

Giảm độ phức tạp của lập luận

10.

Trong phân tích luận cứ, nếu phát hiện tiền đề dựa trên cảm tính, cần:

a)

Loại bỏ hoặc thay thế bằng bằng chứng khách quan hơn

b)

Giữ nguyên vì tăng sức thuyết phục

c)

Đưa cảm xúc lên thành kết luận

d)

Thêm nhiều ví dụ tương tự

11.

Để phân tích luận cứ phức tạp, phương pháp hiệu quả nhất là:

a)

Vẽ sơ đồ mô tả mối quan hệ giữa các tiền đề và kết luận

b)

Đọc lướt để ghi nhớ từ khóa chính

c)

Ghi nhớ kết luận thay vì phân tích

d)

Tập trung duy nhất vào nguồn tham khảo

12.

Nếu một luận cứ có các tiền đề mâu thuẫn nhau, điều này dẫn đến:

a)

Luận cứ yếu và thiếu thuyết phục

b)

Luận cứ mạnh hơn vì đa chiều

c)

Kết luận chính xác hơn

d)

Bằng chứng được củng cố

13.

Khi một tiền đề chỉ dựa trên số liệu thống kê mà không có ngữ cảnh, điều cần làm là:

a)

Kiểm tra tính đầy đủ và giới hạn của dữ liệu

b)

Chấp nhận ngay vì có số liệu hỗ trợ

c)

Tạo thêm kết luận để mở rộng lập luận

d)

Tập trung vào yếu tố cảm xúc

14.

Phân tích luận cứ yêu cầu đánh giá:

a)

Mức độ liên quan, độ tin cậy và sức thuyết phục của từng tiền đề

b)

Sự dài dòng của văn bản

c)

Kết luận phụ thay vì kết luận chính

d)

Tính hoa mỹ của từ ngữ

15.

A. Mức độ liên quan, độ tin cậy và sức thuyết phục của từng tiền đề B. Sự dài dòng của văn bản C. Kết luận phụ thay vì kết luận chính D. Tính hoa mỹ của từ ngữ

a)

Mức độ liên quan, độ tin cậy và sức thuyết phục của từng tiền đề

b)

Sự dài dòng của văn bản

c)

Kết luận phụ thay vì kết luận chính

d)

Tính hoa mỹ của từ ngữ

16.

Trong phân tích luận cứ, bước đầu tiên cần xác định là:

a)

Tiền đề và kết luận

b)

Sai sót logic

c)

Bằng chứng cảm tính

d)

Thông tin bên lề

17.

Lập luận: “Nếu hôm nay trời nắng, tôi sẽ đi bơi. Hôm nay trời nắng. → Tôi sẽ đi bơi.” là ví dụ của lập luận ______.

a)

quy nạp

b)

diễn cảm

c)

loại suy

d)

diễn dịch

18.

Lập luận: “Tôi gặp ba người Nhật và họ đều đúng giờ. → Người Nhật rất đúng giờ.” là một ví dụ của lập luận ______.

a)

diễn dịch

b)

quy nạp

c)

loại suy

d)

ngụy biện

19.

Lập luận: (1) Các nhà vật lý học nổi tiếng như Einstein, Newton, Feynman đều từng thất bại trong nghiên cứu. → Vì vậy, thất bại là yếu tố cần thiết để thành công trong vật lý học. Lập luận này thuộc loại nào và nên được đánh giá như thế nào?

a)

Diễn dịch, hợp lệ

b)

Quy nạp, khái quát hóa mạnh

c)

Quy nạp, khái quát hóa yếu vì thiếu dữ liệu

d)

Không phải là lập luận

20.

Một đặc điểm của lập luận diễn dịch là đi từ cái ______ đến cái cụ thể.

a)

riêng lẻ

b)

cảm tính

c)

tổng quát

d)

mô phỏng

21.

Một lập luận bao gồm: (1) Nếu trời mưa thì đường trơn. (2) Trời đang mưa. → Vậy đường sẽ trơn.

a)

Hai tiền đề độc lập

b)

Hai tiền đề phụ thuộc

c)

Chỉ một tiền đề là đủ

d)

Không có tiền đề rõ ràng

22.

Một lập luận: (1) Mọi kim loại đều dẫn điện. (2) Đồng là kim loại. → Vậy đồng dẫn điện. Lập luận trên là:

a)

Quy nạp và mạnh

b)

Quy nạp và yếu

c)

Diễn dịch và hợp lệ

d)

Diễn dịch nhưng không hợp lệ

23.

Mọi kim loại đều dẫn điện. Đồng là kim loại. → Vậy đồng dẫn điện. Lập luận trên là:

a)

Quy nạp và mạnh

b)

Quy nạp và yếu

c)

Diễn dịch và hợp lệ

d)

Diễn dịch nhưng không hợp lệ

24.

Tiền đề xác đáng là tiền đề có khả năng ______ kết luận một cách hợp lý và hợp logic.

a)

ủng hộ

b)

phản bác

c)

liên hệ cảm xúc

d)

gây nghi ngờ

25.

Trong lập luận diễn dịch, mô hình phổ biến là ______.

a)

tiền đề ẩn → kết luận → ví dụ

b)

giả định → phủ định → phủ nhận phủ định

c)

tiền đề chung → tiền đề riêng → kết luận

d)

giả thuyết → khảo sát → tổng hợp

26.

Trong lập luận quy nạp, mức độ tin cậy của kết luận phụ thuộc vào ______ của dữ kiện đưa ra.

a)

cảm xúc

b)

số lượng và tính đại diện

c)

niềm tin cá nhân

d)

danh tiếng của người phát biểu

27.

Trong một lập luận có hai tiền đề, nếu mỗi tiền đề đều có thể hỗ trợ kết luận một cách riêng rẽ, thì chúng được gọi là:

a)

Tiền đề phụ thuộc

b)

Tiền đề loại trừ

c)

Tiền đề độc lập

d)

Tiền đề phản biện

28.

Trong nghiên cứu khoa học, lập luận ______ thường được dùng để đưa ra giả thuyết từ quan sát cụ thể.

a)

diễn dịch

b)

cảm tính

c)

quy nạp

d)

phân tích

29.

Xét lập luận: (1) Cây cần ánh sáng để quang hợp. (2) Quang hợp giúp cây tạo ra năng lượng sống. → Do đó, cây cần ánh sáng để tồn tại.

a)

Tiền đề độc lập

b)

Tiền đề phụ thuộc

c)

Không có mối liên hệ logic

d)

Kết luận không hợp lệ

30.

Mệnh đề điều kiện "Nếu trời mưa thì đường ướt" có tiền kiện là:

a)

Trời mưa

b)

Đường ướt

c)

Trời không mưa

d)

Đường không ướt

31.

Trong lập luận: (1) P → Q / (2) P // (3) Q.Dạng lập luận trên là:

a)

Khẳng định hậu kiện

b)

Khẳng định tiền kiện

c)

Phủ định hậu kiện

d)

Phủ định tiền kiện

32.

Lập luận: (1) P → Q / (2) Q // (3) P . Đây là lỗi sai do:

a)

Phủ định tiền kiện

b)

Phủ định hậu kiện

c)

Khẳng định hậu kiện

d)

Khẳng định tiền kiện

33.

Cho lập luận: (1) P → Q / (2) ~Q // (3) ~P . Lập luận này là dạng:

a)

Phủ định hậu kiện

b)

Khẳng định tiền kiện

c)

Khẳng định hậu kiện

d)

Phủ định tiền kiện

34.

Lập luận sau có hợp lệ không? : (1) P → Q / (2) Q // (3) P. Đáp án là:

a)

Hợp lệ

b)

Không hợp lệ do khẳng định hậu kiện

c)

Không hợp lệ do phủ định tiền kiện

d)

Hợp lệ do phủ định hậu kiện

35.

Mệnh đề “Nếu tôi đi học thì tôi làm bài tập” là sai khi nào?

a)

Tôi đi học và làm bài tập

b)

Tôi không đi học và không làm bài tập

c)

Tôi không đi học và làm bài tập

d)

Tôi đi học nhưng không làm bài tập

36.

Trong phòng thí nghiệm, nếu P là “Dung dịch đổi màu” và Q là “Phản ứng xảy ra”, mệnh đề “P → Q” nghĩa là:

a)

Nếu phản ứng xảy ra thì dung dịch đổi màu.

b)

Phản ứng chỉ xảy ra khi dung dịch không đổi màu.

c)

Nếu dung dịch đổi màu thì phản ứng xảy ra.

d)

Phản ứng xảy ra thì dung dịch không đổi màu.

37.

Trong logic lập trình, mệnh đề: “Nếu đầu vào sai & hệ thống không kiểm tra thì lỗi sẽ xảy ra” là ví dụ của loại phán đoán nào?

a)

Phán đoán tuyển

b)

Phán đoán phủ định

c)

Phán đoán liên kết

d)

Phán đoán đơn

38.

Cặp lượng từ “mọi” và “một vài” trong luận cứ nhất quyết lần lượt thể hiện:

a)

Tính chất và khái niệm

b)

Chủ từ và thuộc từ

c)

Toàn bộ và bộ phận

d)

Lý do và kết luận

39.

Phát biểu “Mọi sinh viên đều chăm học” có chủ từ là:

a)

Mọi sinh viên

b)

Sinh viên

c)

Chăm học

d)

Mọi

40.

Phát biểu “Không có nhà khoa học nào là kẻ lười biếng” tương đương với:

a)

Mọi nhà khoa học đều siêng năng

b)

Một vài nhà khoa học không lười biếng

c)

Tất cả kẻ lười biếng đều không phải nhà khoa học

d)

Không có nhà khoa học nào là chăm chỉ

41.

Một luận cứ có dạng: Mọi A là B, Mọi B là C → Mọi A là C là:

a)

Luận cứ quy nạp

b)

Luận cứ điều kiện

c)

Luận cứ nhất quyết

d)

Luận cứ phủ định

42.

Một số giáo viên là nhà nghiên cứu. Tất cả nhà nghiên cứu đều có bằng sau đại học. Kết luận: Một số giáo viên có bằng sau đại học.

a)

Hợp lệ

b)

Không hợp lệ – Vi phạm Quy tắc 1

c)

Không hợp lệ – Vi phạm Quy tắc 4

d)

Không hợp lệ – Vi phạm Quy tắc 2

43.

Tất cả sinh viên là người trẻ. Tất cả người trẻ đều sử dụng mạng xã hội.
Kết luận: Tất cả người sử dụng mạng xã hội là sinh viên.

a)

Hợp lệ

b)

Không hợp lệ – Vi phạm Quy tắc 2

c)

Không hợp lệ – Vi phạm Quy tắc 1

d)

Không hợp lệ – Vi phạm Quy tắc 5

44.

Không ai là nhà thơ mà không yêu ngôn ngữ. Một số nhà văn là nhà thơ.
Kết luận: Một số nhà văn yêu ngôn ngữ.

a)

Hợp lệ

b)

Không hợp lệ – Vi phạm Quy tắc 4

c)

Không hợp lệ – Vi phạm Quy tắc 2

d)

Không hợp lệ – Vi phạm Quy tắc 1

45.

Tất cả lập trình viên là người sử dụng máy tính. Một số người sử dụng máy tính là học sinh.
Kết luận: Một số học sinh là lập trình viên

a)

Hợp lệ

b)

Không hợp lệ – Vi phạm Quy tắc 1

c)

Không hợp lệ – Vi phạm Quy tắc 2

d)

Không hợp lệ – Vi phạm Quy tắc 4

46.

“Tôi không đồng ý với anh ta vì anh ta chỉ là sinh viên năm nhất.” Đây là ví dụ của ngụy biện gì?

a)

Viện đến cái mới

b)

Công kích cá nhân

c)

Viện đến quyền uy

d)

Người rơm

47.

“Tất cả mọi người đều sử dụng phần mềm này, nên nó là phần mềm tốt nhất.” Đây là ngụy biện nào?

a)

Viện đến quyền uy

b)

Công kích cá nhân

c)

Viện đến số đông

d)

Người rơm

48.

“Mọi người vẫn luôn học theo cách này từ xưa đến nay, vì vậy không nên thay đổi.” Đây là ví dụ của ngụy biện nào?

a)

Viện đến truyền thống

b)

Viện đến cái mới

c)

Viện đến quyền uy

d)

Lập luận vòng vo

49.

“Giáo sư Brown nói rằng nên cấm mạng xã hội, và ông ấy là nhà vật lý học nổi tiếng nên chắc chắn đúng.” Đây là ngụy biện gì?

a)

Công kích cá nhân

b)

Viện đến quyền uy

c)

Người rơm

d)

Cá trích

50.

“Bạn bảo môn học này cần cải tiến? Vậy là bạn muốn phá bỏ cả hệ thống giáo dục?” Đây là ví dụ của dạng ngụy biện nào?

a)

Người rơm

b)

Cá trích

c)

Viện đến đám đông

d)

Viện đến lòng trắc ẩn