WorksheetsKiểm tra giữa kỳ TDBL
Total questions: 50
Worksheet time: 25mins
Trong tư duy biện luận, luận cứ được hiểu là:
Những suy đoán chưa được kiểm chứng.
Các cảm xúc hỗ trợ cho nhận định.
Những căn cứ hợp lý làm cơ sở để chứng minh kết luận.
Những ví dụ minh họa không cần liên quan đến chủ đề.
Khi đánh giá một bài viết, việc xác định đúng luận cứ sẽ giúp:
Tăng tính thẩm mỹ cho bài viết.
Làm rõ phong cách hành văn.
Kiểm tra được mức độ thuyết phục của lập luận.
Phân biệt tác giả với người khác.
Chuẩn hóa luận cứ giúp đảm bảo rằng luận cứ được diễn đạt một cách ________.
phức tạp và nhiều tầng nghĩa
đơn giản hóa quá mức
nhất quán và khách quan
cảm tính và thiên lệch
Chuẩn hóa luận cứ giúp sinh viên nhận diện được các luận cứ ________ so với lập luận chính.
vô nghĩa
sai lệch
không liên quan
chính xác tuyệt đối
Trong bài báo về biến đổi khí hậu: “Theo báo cáo của Liên Hợp Quốc, lượng khí CO₂ tăng mạnh do hoạt động công nghiệp, __________, hiện tượng băng tan nhanh hơn gấp 3 lần so với thập kỷ trước.” Cụm từ điền vào chỗ trống thể hiện tiền đề của lập luận:
Do đó
Bởi vì
Cho nên
Kết quả là
Trong bài viết về giáo dục đại học: “Số lượng sinh viên bỏ học giảm 15%, __________, chương trình hỗ trợ học bổng đã đạt hiệu quả tốt.” Cụm từ điền vào chỗ trống báo hiệu kết luận:
Vì vậy
Dựa vào
Bởi lẽ
Căn cứ vào
Từ nào dưới đây không thường được dùng để chỉ báo tiền đề?
Vì
Do đó
Bởi lẽ
Căn cứ vào
Trong lập luận, cụm từ “Do đó” thường xuất hiện ở vị trí nào?
Trước kết luận
Trước tiền đề
Trong ví dụ minh họa
Không liên quan
Khi phân tích một luận cứ, việc xác định tiền đề chính giúp:
Hiểu trọng tâm mà tác giả đang bảo vệ
Loại bỏ phần kết luận
Tăng số lượng bằng chứng
Giảm độ phức tạp của lập luận
Trong phân tích luận cứ, nếu phát hiện tiền đề dựa trên cảm tính, cần:
Loại bỏ hoặc thay thế bằng bằng chứng khách quan hơn
Giữ nguyên vì tăng sức thuyết phục
Đưa cảm xúc lên thành kết luận
Thêm nhiều ví dụ tương tự
Để phân tích luận cứ phức tạp, phương pháp hiệu quả nhất là:
Vẽ sơ đồ mô tả mối quan hệ giữa các tiền đề và kết luận
Đọc lướt để ghi nhớ từ khóa chính
Ghi nhớ kết luận thay vì phân tích
Tập trung duy nhất vào nguồn tham khảo
Nếu một luận cứ có các tiền đề mâu thuẫn nhau, điều này dẫn đến:
Luận cứ yếu và thiếu thuyết phục
Luận cứ mạnh hơn vì đa chiều
Kết luận chính xác hơn
Bằng chứng được củng cố
Khi một tiền đề chỉ dựa trên số liệu thống kê mà không có ngữ cảnh, điều cần làm là:
Kiểm tra tính đầy đủ và giới hạn của dữ liệu
Chấp nhận ngay vì có số liệu hỗ trợ
Tạo thêm kết luận để mở rộng lập luận
Tập trung vào yếu tố cảm xúc
Phân tích luận cứ yêu cầu đánh giá:
Mức độ liên quan, độ tin cậy và sức thuyết phục của từng tiền đề
Sự dài dòng của văn bản
Kết luận phụ thay vì kết luận chính
Tính hoa mỹ của từ ngữ
A. Mức độ liên quan, độ tin cậy và sức thuyết phục của từng tiền đề B. Sự dài dòng của văn bản C. Kết luận phụ thay vì kết luận chính D. Tính hoa mỹ của từ ngữ
Mức độ liên quan, độ tin cậy và sức thuyết phục của từng tiền đề
Sự dài dòng của văn bản
Kết luận phụ thay vì kết luận chính
Tính hoa mỹ của từ ngữ
Trong phân tích luận cứ, bước đầu tiên cần xác định là:
Tiền đề và kết luận
Sai sót logic
Bằng chứng cảm tính
Thông tin bên lề
Lập luận: “Nếu hôm nay trời nắng, tôi sẽ đi bơi. Hôm nay trời nắng. → Tôi sẽ đi bơi.” là ví dụ của lập luận ______.
quy nạp
diễn cảm
loại suy
diễn dịch
Lập luận: “Tôi gặp ba người Nhật và họ đều đúng giờ. → Người Nhật rất đúng giờ.” là một ví dụ của lập luận ______.
diễn dịch
quy nạp
loại suy
ngụy biện
Lập luận: (1) Các nhà vật lý học nổi tiếng như Einstein, Newton, Feynman đều từng thất bại trong nghiên cứu. → Vì vậy, thất bại là yếu tố cần thiết để thành công trong vật lý học. Lập luận này thuộc loại nào và nên được đánh giá như thế nào?
Diễn dịch, hợp lệ
Quy nạp, khái quát hóa mạnh
Quy nạp, khái quát hóa yếu vì thiếu dữ liệu
Không phải là lập luận
Một đặc điểm của lập luận diễn dịch là đi từ cái ______ đến cái cụ thể.
riêng lẻ
cảm tính
tổng quát
mô phỏng
Một lập luận bao gồm: (1) Nếu trời mưa thì đường trơn. (2) Trời đang mưa. → Vậy đường sẽ trơn.
Hai tiền đề độc lập
Hai tiền đề phụ thuộc
Chỉ một tiền đề là đủ
Không có tiền đề rõ ràng
Một lập luận: (1) Mọi kim loại đều dẫn điện. (2) Đồng là kim loại. → Vậy đồng dẫn điện. Lập luận trên là:
Quy nạp và mạnh
Quy nạp và yếu
Diễn dịch và hợp lệ
Diễn dịch nhưng không hợp lệ
Mọi kim loại đều dẫn điện. Đồng là kim loại. → Vậy đồng dẫn điện. Lập luận trên là:
Quy nạp và mạnh
Quy nạp và yếu
Diễn dịch và hợp lệ
Diễn dịch nhưng không hợp lệ
Tiền đề xác đáng là tiền đề có khả năng ______ kết luận một cách hợp lý và hợp logic.
ủng hộ
phản bác
liên hệ cảm xúc
gây nghi ngờ
Trong lập luận diễn dịch, mô hình phổ biến là ______.
tiền đề ẩn → kết luận → ví dụ
giả định → phủ định → phủ nhận phủ định
tiền đề chung → tiền đề riêng → kết luận
giả thuyết → khảo sát → tổng hợp
Trong lập luận quy nạp, mức độ tin cậy của kết luận phụ thuộc vào ______ của dữ kiện đưa ra.
cảm xúc
số lượng và tính đại diện
niềm tin cá nhân
danh tiếng của người phát biểu
Trong một lập luận có hai tiền đề, nếu mỗi tiền đề đều có thể hỗ trợ kết luận một cách riêng rẽ, thì chúng được gọi là:
Tiền đề phụ thuộc
Tiền đề loại trừ
Tiền đề độc lập
Tiền đề phản biện
Trong nghiên cứu khoa học, lập luận ______ thường được dùng để đưa ra giả thuyết từ quan sát cụ thể.
diễn dịch
cảm tính
quy nạp
phân tích
Xét lập luận: (1) Cây cần ánh sáng để quang hợp. (2) Quang hợp giúp cây tạo ra năng lượng sống. → Do đó, cây cần ánh sáng để tồn tại.
Tiền đề độc lập
Tiền đề phụ thuộc
Không có mối liên hệ logic
Kết luận không hợp lệ
Mệnh đề điều kiện "Nếu trời mưa thì đường ướt" có tiền kiện là:
Trời mưa
Đường ướt
Trời không mưa
Đường không ướt
Trong lập luận: (1) P → Q / (2) P // (3) Q.Dạng lập luận trên là:
Khẳng định hậu kiện
Khẳng định tiền kiện
Phủ định hậu kiện
Phủ định tiền kiện
Lập luận: (1) P → Q / (2) Q // (3) P . Đây là lỗi sai do:
Phủ định tiền kiện
Phủ định hậu kiện
Khẳng định hậu kiện
Khẳng định tiền kiện
Cho lập luận: (1) P → Q / (2) ~Q // (3) ~P . Lập luận này là dạng:
Phủ định hậu kiện
Khẳng định tiền kiện
Khẳng định hậu kiện
Phủ định tiền kiện
Lập luận sau có hợp lệ không? : (1) P → Q / (2) Q // (3) P. Đáp án là:
Hợp lệ
Không hợp lệ do khẳng định hậu kiện
Không hợp lệ do phủ định tiền kiện
Hợp lệ do phủ định hậu kiện
Mệnh đề “Nếu tôi đi học thì tôi làm bài tập” là sai khi nào?
Tôi đi học và làm bài tập
Tôi không đi học và không làm bài tập
Tôi không đi học và làm bài tập
Tôi đi học nhưng không làm bài tập
Trong phòng thí nghiệm, nếu P là “Dung dịch đổi màu” và Q là “Phản ứng xảy ra”, mệnh đề “P → Q” nghĩa là:
Nếu phản ứng xảy ra thì dung dịch đổi màu.
Phản ứng chỉ xảy ra khi dung dịch không đổi màu.
Nếu dung dịch đổi màu thì phản ứng xảy ra.
Phản ứng xảy ra thì dung dịch không đổi màu.
Trong logic lập trình, mệnh đề: “Nếu đầu vào sai & hệ thống không kiểm tra thì lỗi sẽ xảy ra” là ví dụ của loại phán đoán nào?
Phán đoán tuyển
Phán đoán phủ định
Phán đoán liên kết
Phán đoán đơn
Cặp lượng từ “mọi” và “một vài” trong luận cứ nhất quyết lần lượt thể hiện:
Tính chất và khái niệm
Chủ từ và thuộc từ
Toàn bộ và bộ phận
Lý do và kết luận
Phát biểu “Mọi sinh viên đều chăm học” có chủ từ là:
Mọi sinh viên
Sinh viên
Chăm học
Mọi
Phát biểu “Không có nhà khoa học nào là kẻ lười biếng” tương đương với:
Mọi nhà khoa học đều siêng năng
Một vài nhà khoa học không lười biếng
Tất cả kẻ lười biếng đều không phải nhà khoa học
Không có nhà khoa học nào là chăm chỉ
Một luận cứ có dạng: Mọi A là B, Mọi B là C → Mọi A là C là:
Luận cứ quy nạp
Luận cứ điều kiện
Luận cứ nhất quyết
Luận cứ phủ định
Một số giáo viên là nhà nghiên cứu. Tất cả nhà nghiên cứu đều có bằng sau đại học. Kết luận: Một số giáo viên có bằng sau đại học.
Hợp lệ
Không hợp lệ – Vi phạm Quy tắc 1
Không hợp lệ – Vi phạm Quy tắc 4
Không hợp lệ – Vi phạm Quy tắc 2
Tất cả sinh viên là người trẻ. Tất cả người trẻ đều sử dụng mạng xã hội.
Kết luận: Tất cả người sử dụng mạng xã hội là sinh viên.
Hợp lệ
Không hợp lệ – Vi phạm Quy tắc 2
Không hợp lệ – Vi phạm Quy tắc 1
Không hợp lệ – Vi phạm Quy tắc 5
Không ai là nhà thơ mà không yêu ngôn ngữ. Một số nhà văn là nhà thơ.
Kết luận: Một số nhà văn yêu ngôn ngữ.
Hợp lệ
Không hợp lệ – Vi phạm Quy tắc 4
Không hợp lệ – Vi phạm Quy tắc 2
Không hợp lệ – Vi phạm Quy tắc 1
Tất cả lập trình viên là người sử dụng máy tính. Một số người sử dụng máy tính là học sinh.
Kết luận: Một số học sinh là lập trình viên
Hợp lệ
Không hợp lệ – Vi phạm Quy tắc 1
Không hợp lệ – Vi phạm Quy tắc 2
Không hợp lệ – Vi phạm Quy tắc 4
“Tôi không đồng ý với anh ta vì anh ta chỉ là sinh viên năm nhất.” Đây là ví dụ của ngụy biện gì?
Viện đến cái mới
Công kích cá nhân
Viện đến quyền uy
Người rơm
“Tất cả mọi người đều sử dụng phần mềm này, nên nó là phần mềm tốt nhất.” Đây là ngụy biện nào?
Viện đến quyền uy
Công kích cá nhân
Viện đến số đông
Người rơm
“Mọi người vẫn luôn học theo cách này từ xưa đến nay, vì vậy không nên thay đổi.” Đây là ví dụ của ngụy biện nào?
Viện đến truyền thống
Viện đến cái mới
Viện đến quyền uy
Lập luận vòng vo
“Giáo sư Brown nói rằng nên cấm mạng xã hội, và ông ấy là nhà vật lý học nổi tiếng nên chắc chắn đúng.” Đây là ngụy biện gì?
Công kích cá nhân
Viện đến quyền uy
Người rơm
Cá trích
“Bạn bảo môn học này cần cải tiến? Vậy là bạn muốn phá bỏ cả hệ thống giáo dục?” Đây là ví dụ của dạng ngụy biện nào?
Người rơm
Cá trích
Viện đến đám đông
Viện đến lòng trắc ẩn
