Worksheets일상생활
Total questions: 20
Worksheet time: 7mins
Name
Class
Date
1.
사다
a)
ăn
b)
uống
c)
mua
d)
đi
2.
읽다
a)
Đọc
b)
Ngủ
c)
Nghe
d)
Làm việc
3.
오다
a)
Nhìn, xem
b)
Ăn
c)
Nghỉ, nghỉ ngơi
d)
Đến
4.
운동하다
a)
Nghe
b)
Nói chuyện
c)
Luyện tập
d)
Đi
5.
보다
a)
Làm việc
b)
Xem, nhìn
c)
Nghe
d)
Đến
6.
마시다
a)
Uống
b)
Ăn
c)
Gặp gỡ
d)
Hay, thú
7.
만나다
a)
Ăn
b)
Làm việc
c)
Nhiều
d)
Gặp gỡ
8.
크다
a)
To, lớn
b)
Tốt
c)
Ngủ
d)
Nghỉ, nghỉ
9.
쉬다
a)
Đi
b)
Nhỏ
c)
Nghỉ, nghỉ ngơi
d)
Xấu,
10.
나쁘다
a)
Đi
b)
Xấu, tồi
c)
Ngủ
d)
Ăn
11.
Ngủ
a)
먹다
b)
가다
c)
자다
d)
작다
12.
Báo
a)
신문
b)
영화
c)
빵
d)
친구
13.
Sữa
a)
커피
b)
차
c)
우유
d)
재미있다
14.
Chọn từ đã được chia đuôi câu đúng
a)
운동하습니다
b)
작습니다
c)
많읍니다
d)
재미있읍니다
15.
Chọn từ đã được chia đuôi câu đúng
a)
나쁩니다
b)
읽읍니다
c)
쉬습니다
d)
좋읍니다
16.
Chia đuôi câu cho động từ: 자다
a)
잡니다
b)
자습니다
c)
자읍니다
17.
Chia đuôi câu cho động từ: 이야기하다
a)
이야기하습니다
b)
이야기합습니다
c)
이야기합니다
18.
Chia đuôi câu đúng cho tính từ: 많다
a)
많습니다
b)
많읍니다
c)
많읍니까?
19.
Chia đuôi câu đúng cho tính từ: 재미있다
a)
재미있읍니다
b)
재미있습니다
20.
Chia đuôi câu đúng cho tính từ: 나쁘다
a)
나쁘습니다
b)
나쁩니다
100 %
