wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocab U6

Total questions: 166

Worksheet time: 1hrs 23mins

Name
Class
Date
1.

Informal clothes (quần áo bình thường) (n)

(a)  

2.

Worried (a) (lo âu)

(a)  

3.

Trung thực , thiệt thà (a)

(a)  

4.

Gian dối (a)

(a)  

5.

Tính hài hước

(a)  

6.

To get ready (v) chuẩn bị

(a)  

7.

Sự chuẩn bị (n)

(a)  

8.

To emphasize (v) nhấn mạnh

(a)  

9.

Tense (a) căng thẳng

(a)  

10.

Especially (adv) đặc biệt là

(a)  

11.

Cuộc phỏng vấn (n)

(a)  

12.

Sáng tạo (v)

(a)  

13.

Công việc chưa có ai làm

(a)  

14.

Đơn xin việc (n)

(a)  

15.

Tóm tắt lý lịch (n)

(a)  

16.

Công ty (n)

(a)  

17.

Keenness on sth (sự quan tâm)

(a)  

18.

Applicant (n) người xin việc

(a)  

19.

Post (n) vị trí, chức vụ

(a)  

20.

Giới thiệu, tiến cử (v)

(a)  

21.

Giới thiệu, tiến cử (n)

(a)  

22.

Trước (a)

(a)  

23.

Besides, furthermore: ngoài ra, hơn nữa

(a)  

24.

To note sth down: viết tóm tắt

(a)  

25.

Bằng cấp (n)

(a)  

26.

Punctual, punctually

(a)  

27.

Trang trọng (adv)

(a)  

28.

Tidily (adv) gọn gàng

(a)  

29.

Tập trung (v)

(a)  

30.

Sự tập trumg (n)

(a)  

31.

To try (v): cố gắng

(a)  

32.

Confess (thừa nhận)

(a)  

33.

Eagerness (n): hăm hở, nhiệt tình

(a)  

34.

Hăm hở, nhiệt tình (a)

(a)  

35.

Hăm hở, nhiệt tình (adv)

(a)  

36.

Ý thức trách nhiệm (n)

(a)  

37.

Khuyết điểm (n)

(a)  

38.

Built (v) xây dựng

(a)  

39.

Hệ thống thủy lợi

(a)  

40.

Ứng dựng (v)

(a)  

41.

Kỹ thuật (n)

(a)  

42.

Khách hàng (n)

(a)  

43.

Kế toán (n)

(a)  

44.

Dự đoán (n)

(a)  

45.

Lực lượng lao động (n)

(a)  

46.

Change (n): sự thay đổi

(a)  

47.

Sự vận chuyển (n)

(a)  

48.

Sản xuất (n)

(a)  

49.

Dịch vụ (n)

(a)  

50.

Bán sỉ (a)

(a)  

51.

Bán lẻ (a)

(a)  

52.

Tài chính (n)

(a)  

53.

(Thuộc về) tài chính (a)

(a)  

54.

Nhà kinh tế (n)

(a)  

55.

Bằng cấp (n) (= qualification)

(a)  

56.

Kinh nghiệm (n)

(a)  

57.

Có tính hài hước

(a)  

58.

Đảm bảo

(a)  

59.

To look after sb/ sth: chăm nom

(a)  

60.

Chuẩn bị

(a)  

61.

Be connected with sth: có liên quan

(a)  

62.

To focus on: Tập trung

(a)  

63.

Advise có bao nhiêu từ loại ?

(a)  

64.

Khuyên (v)

(a)  

65.

Lời khuyên (n)

(a)  

66.

Người cố vấn người khuyên bảo (n)

(a)  

67.

Nên, đáng theo (a)

(a)  

68.

Không nên, không đáng theo

(a)  

69.

Apply có mấy từ loại

(a)  

70.

Đơn xin việc (n)

(a)  

71.

Có thể ứng dụng (a)

(a)  

72.

Ứng dụng, nộp đơn xin việc (v)

(a)  

73.

Concentrate có mấy từ loại ?

(a)  

74.

Tập trung (v)

(a)  

75.

Sự tập trung (n)

(a)  

76.

Create có mấy từ loại ?

(a)  

77.

Sáng tạo (v)

(a)  

78.

Sự sáng tạo (n)

(a)  

79.

Tính sáng tạo (n)

(a)  

80.

Sáng tạo (a)

(a)  

81.

Sáng tạo (adv)

(a)  

82.

Construct có mấy từ loại ?

(a)  

83.

Xây dựng (v)

(a)  

84.

Xây dựng (n)

(a)  

85.

Có tính xây dựng (a)

(a)  

86.

Economic có mấy từ loại ?

(a)  

87.

Môn kinh tế (n)

(a)  

88.

Kinh tế (n)

(a)  

89.

Nhà kinh tế (n)

(a)  

90.

(thuộc về) kinh tế (a)

(a)  

91.

Tiết kiệm (a)

(a)  

92.

Tiết kiệm (adv)

(a)  

93.

Employ có mấy từ loại ?

(a)  

94.

Thuê, mướn (v)

(a)  

95.

Chủ (n)

(a)  

96.

Nhân viên (n)

(a)  

97.

Công việc (n)

(a)  

98.

Nạn thất nghiệp (n)

(a)  

99.

Thất nghiệp (a)

(a)  

100.

Enthusiasm có bao nhiêu từ loại ?

(a)  

101.

Hăm hở, nhiệt tình (n)

(a)  

102.

Hăm hở, nhiệt tình (a)

(a)  

103.

Hăm hở, nhiệt tình (adv)

(a)  

104.

Finance có bao nhiêu từ loại ?

(a)  

105.

Tài chính (n)

(a)  

106.

Cấp kinh phí (v)

(a)  

107.

(Thuộc về) tài chính (a)

(a)  

108.

(Thuộc về) tài chính (adv)

(a)  

109.

Formal có bao nhiêu từ loại ?

(a)  

110.

Nghi thức hóa (v)

(a)  

111.

Sự trang trọng (n)

(a)  

112.

Sự không trang trọng (n)

(a)  

113.

Trang trọng (a)

(a)  

114.

Không trang trọng (a)

(a)  

115.

Manufacture có bao nhiêu từ loại ?

(a)  

116.

Sản xuất (v)

(a)  

117.

Sản xuất (n)

(a)  

118.

Nhà sản xuất (n)

(a)  

119.

Sản xuất (a)

(a)  

120.

Interview có bao nhiêu từ loại ?

(a)  

121.

Phỏng vấn (v)

(a)  

122.

Cuộc phỏng vấn (n)

(a)  

123.

Người phỏng vấn (n)

(a)  

124.

Người được phỏng vấn (n)

(a)  

125.

Interest có bao nhiêu từ loại ?

(a)  

126.

Làm thích thú (v)

(a)  

127.

Sự say mê, quan tâm (n)

(a)  

128.

Quan tâm, thích (a)

(a)  

129.

Hay, thú vị (a)

(a)  

130.

Irrigate có bao nhiêu từ loại ?

(a)  

131.

Dẫn nước vào ruộng (v)

(a)  

132.

Sự dẫn nước vào ruộng (n)

(a)  

133.

Nervous có bao nhiêu từ loại ?

(a)  

134.

Dây thần kinh (n)

(a)  

135.

Lo âu (a)

(a)  

136.

Sự lo âu (n)

(a)  

137.

Prepare có bao nhiêu từ loại ?

(a)  

138.

Chuẩn bị (v)

(a)  

139.

Sự chuẩn bị (n)

(a)  

140.

Predict có bao nhiêu từ loại ?

(a)  

141.

Dự đoán (v)

(a)  

142.

Dự đoán (n)

(a)  

143.

Có thể dự đoán (a)

(a)  

144.

Reduce có bao nhiêu từ loại ?

(a)  

145.

Giảm (v)

(a)  

146.

Sự giảm sút (n)

(a)  

147.

Recommend có bao nhiêu từ loại ?

(a)  

148.

Giới thiệu, tiến cử (v)

(a)  

149.

Giới thiệu, tiến cử (n)

(a)  

150.

Retail có bao nhiêu từ loại ?

(a)  

151.

Bán lẻ (v)

(a)  

152.

Bán lẻ (n)

(a)  

153.

Người bán lẻ (n)

(a)  

154.

Bán lẻ (a)

(a)  

155.

Stress có bao nhiêu từ loại ?

(a)  

156.

Nhấn mạnh (v)

(a)  

157.

Căng thẳng (n)

(a)  

158.

Căng thẳng (a)

(a)  

159.

Technology có bao nhiêu từ loại ?

(a)  

160.

Kỹ thuật, công nghệ (n)

(a)  

161.

Kỹ thuật viên (n)

(a)  

162.

Thuộc về kỹ thuật (a)

(a)  

163.

Wholesale có bao nhiêu từ loại ?

(a)  

164.

Bán sỉ (a/adv)

(a)  

165.

Bán sỉ (n)

(a)  

166.

Người bán sỉ (n)

(a)