wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

speaking 9-30/11 (phần 2)

Total questions: 158

Worksheet time: 3hrs 38mins

Name
Class
Date
1.

wedding rings

(a)  

2.

lạnh lùng

(a)  

3.

strange (adj)

(a)  

4.

bẩn thỉu

(a)  

5.

nasty (adj)

(a)  

6.

tệ hại

(a)  

7.

horible (adj)

(a)  

8.

hợp lý

(a)  

9.

sensible (adj)

(a)  

10.

khôn ngoan

(a)  

11.

wise (adj)

(a)  

12.

người nói dối

(a)  

13.

a liar (n)

(a)  

14.

người hỡm hĩnh

(a)  

15.

a snob (n)

(a)  

16.

người hèn nhát

(a)  

17.

a coward (n)

(a)  

18.

người nghiện xem tivi

(a)  

19.

a couch potato (n)

(a)  

20.

khó chịu

(a)  

21.

upset (adj)

(a)  

22.

kiểu cách, kén ăn

(a)  

23.

fussy (adj)

(a)  

24.

hống hách

(a)  

25.

tò mò

(a)  

26.

bossy (adj)

(a)  

27.

nosey (adj)

(a)  

28.

ngốc nghếch

(a)  

29.

silly (adj)

(a)  

30.

ích kỷ

(a)  

31.

selfish (adj)

(a)  

32.

kiêu ngạo

(a)  

33.

arrogant (adj)

(a)  

34.

bướng bỉnh

(a)  

35.

stubborn (adj)

(a)  

36.

vui

(a)  

37.

amusing (adj)

(a)  

38.

buồn rầu

(a)  

39.

moody (adj)

(a)  

40.

khổ sở

(a)  

41.

miserable (adj)

(a)  

42.

người vui lòng

(a)  

43.

cheerful (n)

(a)  

44.

rộng lượng

(a)  

45.

generous (adj)

(a)  

46.

hão huyền

(a)  

47.

vain (adj)

(a)  

48.

đãng trí

(a)  

49.

absent-minded (adj)

(a)  

50.

chu đáo

(a)  

51.

thoughtful (adj)

(a)  

52.

hung dữ

(a)  

53.

aggressive (adj)

(a)  

54.

nhạy cảm

(a)  

55.

sensitive (adj)

(a)  

56.

chật

(a)  

57.

tight (adj)

(a)  

58.

luộm thuộm

(a)  

59.

scruffy (adj)

(a)  

60.

bình thường

(a)  

61.

casual (adj)

(a)  

62.

mòn

(a)  

63.

worn-out (adj)

(a)  

64.

đơn giản

(a)  

65.

plain (adj)

(a)  

66.

váy hoa

(a)  

67.

floral dress (n)

(a)  

68.

áo sọc

(a)  

69.

striped shirt (n)

(a)  

70.

áo len

(a)  

71.

a woolly jumper

(a)  

72.

lông thú

(a)  

73.

fur (n)

(a)  

74.

đồ da

(a)  

75.

leather (n)

(a)  

76.

vải bò

(a)  

77.

denim (n)

(a)  

78.

khăn quàng cổ

(a)  

79.

scarf (n)

(a)  

80.

dây thắt lưng

(a)  

81.

gót chân

(a)  

82.

belt (n)

(a)  

83.

heel

(a)  

84.

áo trùm đầu

(a)  

85.

hood (n)

(a)  

86.

cổ áo

(a)  

87.

collar (n)

(a)  

88.

tay áo

(a)  

89.

sleeve (n)

(a)  

90.

dây kéo

(a)  

91.

zip (n)

(a)  

92.

cúc áo

(a)  

93.

button

(a)  

94.

cái túi trên áo hoặc quần

(a)  

95.

pocket

(a)  

96.

guốc

(a)  

97.

clogs

(a)  

98.

giày cao gót

(a)  

99.

high heels

(a)  

100.

dép đi trong nhà

(a)  

101.

slippers

(a)  

102.

găng tay

(a)  

103.

gloves (n)

(a)  

104.

áo chùm đầu

(a)  

105.

anorak (n)

(a)  

106.

áo ghi-lê

(a)  

107.

một chiếc nơ

(a)  

108.

vết bớt

(a)  

109.

a waistcoat (n)

(a)  

110.

a bow tie

(a)  

111.

birthmark (n)

(a)  

112.

nốt ruồi

(a)  

113.

mole (n)

(a)  

114.

nước da đáng yêu

(a)  

115.

lovely complexion

(a)  

116.

dẻo dai

(a)  

117.

wiry (adj)

(a)  

118.

gầy, ốm

(a)  

119.

skinny

(a)  

120.

khá đầy đặn

(a)  

121.

quite plump

(a)  

122.

cao to

(a)  

123.

well-built (adj)

(a)  

124.

dáng người dễ nhìn

(a)  

125.

chắc nịch

(a)  

126.

lovely figure

(a)  

127.

stocky (adj)

(a)  

128.

cảm thấy cái gì như thế nào

(a)  

129.

find st adj

(a)  

130.

còn tuỳ

(a)  

131.

it depends

(a)  

132.

vô tư

(a)  

133.

reckless (adj)

(a)  

134.

trưởng thành

(a)  

135.

mature (adj)

(a)  

136.

sự trưởng thành

(a)  

137.

maturity (n)

(a)  

138.

cứu vãn cuộc hôn nhân

(a)  

139.

to save sb marriage

(a)  

140.

quyền nuôi con

(a)  

141.

get custody of the children

(a)  

142.

ly hôn

(a)  

143.

get a divorce

(a)  

144.

chia tay

(a)  

145.

to break up

(a)  

146.

phát biểu

(a)  

147.

to make speech

(a)  

148.

tiệc cưới

(a)  

149.

wedding reception

(a)  

150.

lời thề

(a)  

151.

vow

(a)  

152.

buổi lễ dân sự

(a)  

153.

a civil ceremony

(a)  

154.

đám cưới tổ chức ở nhà thờ

(a)  

155.

a church wedding

(a)  

156.

đêm độc thân

(a)  

157.

a stag night

(a)  

158.

nhẫn cưới

(a)