wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng tiếng Việt bài 9

Total questions: 25

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

공부하다

a)

Ăn

b)

Ngủ

c)

Học

d)

Thức dậy

2.

일어나다

a)

Ngủ

b)

Ăn

c)

Thức dậy

d)

Làm việc

3.

Ăn

a)

먹다

b)

마시다

c)

일하다

d)

배우다

4.

Ngủ

(a)  

5.

Chơi

a)

가다

b)

오다

c)

자다

d)

놀다

6.

Về nhà

(a)  

7.

지금

a)

Hôm qua

b)

Ngày mai

c)

Bây giờ

d)

Lúc nãy

8.

쉬다

a)

Dễ

b)

Khó

c)

Nghỉ

d)

Làm việc

9.

지민아~

(a)  

10.



(a)  

11.

아침

(a)  

12.

저녁

a)

Buổi trưa

b)

Buổi chiều

c)

Buổi tối

d)

Ban đêm

13.

ban đêm

(a)  

14.

mười hai giờ rưỡi

a)

2 시 30분

b)

2시45분

c)

12시30분

d)

12시 45분

15.

1시반

(a)  

16.

a)

Rưỡi

b)

Khoảng

c)

Giờ

d)

Phút

17.

란 씨가 공부하고 있어요

a)

Lan đang nấu cơm

b)

Lan đang ngủ

c)

Lan đang ăn

d)

Lan đang học bài

18.

Nam đang ăn cơm

a)

남 씨가 밥을 먹고 있어요.

b)

남 씨가 책을 읽고 있어요.

c)

남 씨가 일하고 있어요.

d)

남 씨가 집에 가고 있어요.

19.

Đi học thôi

(a)  

20.

Thức dậy thôi

(a)  

21.

Đi ngủ

a)

자다

b)

자러 가다

c)

먹다

d)

먹으러 가다

22.

Đi ăn

a)

먹다

b)

먹으러 가다

23.

놀러 가다

(a)  

24.

Bây giờ là mấy giờ?

(a)  

25.

Muộn rồi

(a)