WorksheetsPERSONEL – NHÂN SỰ
Total questions: 25
Worksheet time: 17mins
Achi (a) ment
Achievement :
Thành tựu, thành tích
Năng động, nhanh nhẹn
Ngoại hình
Sự bổ nhiệm
Competency
phức tạp
Sự chứng nhận, giấy chứng nhận
Năng lực
khu phức hợp
Complex
phức tạp
Đơn xin việc
khu phức hợp
Năng lực
Năng lực
Candidate
Competency
Clerical
Confident
App (a) ance : Ngoại hình
Đa ngôn ngữ
Multilingual
Bilingual
Enthusiastic
Hard-working
Indivi (a) al : Cá nhân, người
Fluent :
Việc làm
Gửi, chuyển tiếp
quen thuộc, thuần thục
Trôi chảy
Siêng năng, cần cù
Hard-working
Enthusiastic
Diligent
Consultant
Honest
quen thuộc
Nhận diện, nhận ra
Chịu trách nhiệm
Trung thực
Appearance
Phiên âm:
əˈprɛntəs
əˈpɪrəns
əˈpɔɪntmənt
əˈʧivmənt
Criteria
Đáng khao khát
Sáng tạo
Tiêu chuẩn
Tự tin
Occupation
Đáp ứng
Nghề nghiệp
Vị trí trống, khai trương
Bảng lương, tổng quỹ lương
M (a) : đáp ứng
Pref (a) ce : sự ưu tiên
Sự giới thiệu, sự tham khảo
Reference
Preference
Prospective
Proficiency
Recruit
Trách nhiệm
Tuyển dụng
Yêu cầu
Sự giới thiệu, sự tham khảo
Se (a) : Tìm kiếm
Bảng lương, tổng quỹ lương
Payroll
Wage
Salary
Managerial
Offer
sự giảm giá
Lời đề nghị
Đề nghị
thực hiện, thể hiện
Position
ADJ
N
V
ADV
Profic__ncy : Sự thông thạo, sự thành thạo
io
ie
oe
ei
Enthusiastic
thích hợp
Năng động
Nhiệt tình
Năng lực
Be eli (a) ble for : Có đủ tư cách, thích hợp
