Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

PERSONEL – NHÂN SỰ

Total questions: 25

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

Achi (a)   ment

2.

Achievement :

a)

Thành tựu, thành tích

b)

Năng động, nhanh nhẹn

c)

Ngoại hình

d)

Sự bổ nhiệm

3.

Competency

a)

phức tạp

b)

Sự chứng nhận, giấy chứng nhận

c)

Năng lực

d)

khu phức hợp

4.

Complex

a)

phức tạp

b)

Đơn xin việc

c)

khu phức hợp

d)

Năng lực

5.

Năng lực

a)

Candidate

b)

Competency

c)

Clerical

d)

Confident

6.

App (a)   ance : Ngoại hình

7.

Đa ngôn ngữ

a)

Multilingual

b)

Bilingual

c)

Enthusiastic

d)

Hard-working

8.

Indivi (a)   al : Cá nhân, người

9.

Fluent :

a)

Việc làm

b)

Gửi, chuyển tiếp

c)

quen thuộc, thuần thục

d)

Trôi chảy

10.

Siêng năng, cần cù

a)

Hard-working

b)

Enthusiastic

c)

Diligent

d)

Consultant

11.

Honest

a)

quen thuộc

b)

Nhận diện, nhận ra

c)

Chịu trách nhiệm

d)

Trung thực

12.

Appearance

Phiên âm:

a)

əˈprɛntəs

b)

əˈpɪrəns

c)

əˈpɔɪntmənt

d)

əˈʧivmənt

13.

Criteria

a)

Đáng khao khát

b)

Sáng tạo

c)

Tiêu chuẩn

d)

Tự tin

14.

Occupation

a)

Đáp ứng

b)

Nghề nghiệp

c)

Vị trí trống, khai trương

d)

Bảng lương, tổng quỹ lương

15.

M (a)   : đáp ứng

16.

Pref (a)   ce : sự ưu tiên

17.

Sự giới thiệu, sự tham khảo

a)

Reference

b)

Preference

c)

Prospective

d)

Proficiency

18.

Recruit

a)

Trách nhiệm

b)

Tuyển dụng

c)

Yêu cầu

d)

Sự giới thiệu, sự tham khảo

19.

Se (a)   : Tìm kiếm

20.

Bảng lương, tổng quỹ lương

a)

Payroll

b)

Wage

c)

Salary

d)

Managerial

21.

Offer

a)

sự giảm giá

b)

Lời đề nghị

c)

Đề nghị

d)

thực hiện, thể hiện

22.

Position

a)

ADJ

b)

N

c)

V

d)

ADV

23.

Profic__ncy : Sự thông thạo, sự thành thạo

a)

io

b)

ie

c)

oe

d)

ei

24.

Enthusiastic

a)

thích hợp

b)

Năng động

c)

Nhiệt tình

d)

Năng lực

25.

Be eli (a)   ble for : Có đủ tư cách, thích hợp