NEW
Font size
WorksheetsChapter 2: Foundations of individual behavior
Total questions: 15
Worksheet time: 8mins
________ có thể được định nghĩa là năng lực hiện tại của một cá nhân để thực hiện các nhiệm vụ khác nhau trong một công việc.
A. Khả năng (Ability)
B. Tuổi (Age)
C. Nhiệm vụ (Duty)
D. Thâm niên (Tenure)
Ban quản lý tại Climate Action Development cần tuyển dụng các nhà quản lý chiến dịch
cho Dự án Năng lượng tái tạo. Họ đang tìm kiếm những ứng viên quyết đoán, hướng ngoại
và có thể đương đầu với các thử thách. Họ nên tập trung vào những đặc điểm cấp sâu nào
sau đây để giúp họ tuyển được ứng viên phù hợp nhất cho công việc?
A. Tuổi (age)
B. Sắc tộc (ethnicity)
C. Giá trị (values)
D. Tính cách (personality)
Nếu sếp của bạn không giữ lời hứa trả tiền ngoài giờ cho bạn. Vậy khi được yêu cầu làm
ngoài giờ, bạn sẽ từ chối. Đó là:
A. Học tập xã hội.
B. Phản xạ có điều kiện.
C. Thiếu cam kết.
D. Điều kiện hoạt động.
________ là một khía cạnh của khả năng trí tuệ đề cập đến khả năng làm số học nhanh
chóng và chính xác.
A. Tính toán (Number aptitude)
B. Đọc hiểu (Verbal comprehension)
C. Suy luận suy diễn (Deductive reasoning)
D. Khả năng hình dung (Spatial visualization)
Điều nào sau đây là một loại khả năng thể chất đề cập đến khả năng thực hiện các chuyển
động uốn cong nhanh, lặp đi lặp lại?
A. Cân bằng (balance)
B. Độ linh hoạt (dynamic flexibility)
C. Độ bền bỉ (static strength)
D. Phối hợp cơ thể (body coordination)
Phát biểu nào sau đây là đúng khi nói về nhận thức?
A. Nhận thức về thực tế là độc lập với tính cách của một người.
B. Nhận thức của chúng ta về một mục tiêu không bị ảnh hưởng bởi bối cảnh của tình huống mà nhận thức đó được tạo ra.
C. Nhận thức của chúng ta về thực tế có thể khác với thực tế khách quan.
D. Nhận thức của chúng tôi về thực tế là độc lập với kinh nghiệm trong quá khứ của chúng tôi.
Như là một nguyên tắc chung, củng cố nên được áp dụng:
Điều nào sau đây là một yếu tố hiện diện trong một tình huống có thể ảnh hưởng đến nhận thức của một người?
A. Tương tư (similarity)
B. Kích thước (size)
C. Sự mong đợi (expectation)
D. Thời gian (time)
Khi hai người chứng kiến một điều gì đó cùng một lúc và trong cùng một tình huống nhưng
diễn giải nó theo cách khác nhau, thì các yếu tố hoạt động để định hình nhận thức của họ
nằm trong ________.
A. Người nhận thức (perceivers)
B. Mục tiêu (target)
D. Tình huống (situation)
C. Thời gian (Timing)
Janice đi làm muộn khoảng mười phút mỗi ngày. Lý thuyết quy kết sẽ mô tả hành vi này
như thế nào?
A. Nó thể hiện sự đồng nhất (It shows consensus)
B. Nó cho thấy sự tương đồng (It shows similarity)
C. Nó cho thấy sự kiên định (nhất quán) (It shows consistency)
D. Nó cho thấy độ tin cậy (It shows reliability)
Thuật ngữ nào sau đây mô tả đúng nhất xu hướng đánh giá thấp ảnh hưởng của các yếu tố
bên ngoài và đánh giá quá cao ảnh hưởng của các yếu tố bên trong khi đưa ra đánh giá về
hành vi của người khác?
A. Sai lệnh quy kết cơ bản (fundamental attribution error)
B. Hiệu ứng đoàn xe (bandwagon effect)
C. Hiệu ứng tương phản (contrast effect)
D. Bất hòa về cảm xúc (emotional dissonance)
Tất cả những điều sau đây đều đúng về học tập trong Hành vi tổ chức, ngoại trừ:
A. Học tập bao hàm sự thay đổi
B. Sự thay đổi có thể lâu dài hay tạm thời
C. Học tập đòi hỏi sự thay đổi trong hành động
D. Sự thay đổi diễn ra nhờ kinh nghiệm
________ is the sum total of ways in which an individual reacts to and interacts with others.
A) Talent
B) Skill
C) Personality
D) Knowledge
Các cá nhân tham gia vào ________ vì họ không thể nhận thức mọi thứ họ nhìn thấy và chỉ có thể tiếp nhận một số kích thích nhất định.
Nhận thức có chọn lọc (selective perception)
Bất tương đồng về nhận thức (cognitive dissonance)
Tự đề cao bản thân self-serving bias
Tác động hào quan (Hallo Effect)
_____is the process by which individuals organize and interpret their sensory impressions in order to
give meaning to their environment.
Attribution
Sensation
Perception
Impression
________ is the process by which individuals organize and interpret their sensory impressions
in order to give meaning to their
A) Sensation
B) Apprehension
C) Perception
D) Attribution
