wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập HK1 Sử

Total questions: 60

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.
Chiến lược phát triển kinh tế của Liên Xô từ những năm 1950 đến đầu 1970 chú trọng vào
a)
phát triển nền công nghiệp nhẹ.
b)
phát triển nền công nghiệp truyền thống.
c)
phát triển kinh tế công-nông- thương nghiệp.
d)
phát triển công nghiệp nặng.
2.
Liên Xô đã đạt được nhiều thành tựu rực rỡ trong lĩnh vực KHKT từ sau chiến tranh thế giới 2 là
a)

chế tạo bom nguyên tử, phóng vệ tinh nhân tạo, du hành vũ trụ.

b)

nhiều rô-bốt nhất thế giới, phóng vệ tinh nhân tạo, du hành vũ trụ.

c)

chế tạo bom nguyên tử, phóng vệ tinh nhân tạo, đưa người đầu tiên lên mặt trăng.

d)

chế tạo bom nguyên tử, tàu sân bay lớn và nhiều nhất thế giới, du hành vũ trụ.

3.
Câu nào nói không đúng chính sách đối ngoại của Liên Xô ?
a)
Thực hiện chính sách đối ngoại hoà bình.
b)
Đi đầu và đấu tranh cho nền hoà bình, an ninh thế giới.
c)
Giúp đỡ, ủng hộ các nước XHCN và phong trào cách mạng thế giới.
d)
Chỉ quan hệ với các nước Đông Âu.
4.
CHính sách đối ngoại của Liên Xô từ năm 1945 đến nửa đầu những năm 70 thế kỉ XX là gì?
a)
Muốn làm bạn với tất cả các nước.
b)
Chỉ quan hệ với các nước lớn.
c)
Hòa bình và tích cực ủng hộ cách mạng thế giới.
d)
Chỉ làm bạn với các nước XHCN.
5.
Nội dung cuộc cải tổ về kinh tế của Liên Xô sau chiến tranh thế giới 2 là
a)
thực hiện chế độ tổng thống.
b)
thực hiện đa nguyên về chính trị.
c)
chuyển sang cơ chế thị trường.
d)
xóa bỏ chế độ một đảng.
6.
Trước ảnh hưởng của cuộc khủng hoảng năng lượng trong những năm 70 – XX, Liên Xô đã
a)
cải cách kinh tế, chính trị, xã hội cho phù hợp.
b)
kịp thời thay đổi để thích ứng với tình hình thế giới.
c)
không tiến hành những cải cách về kinh tế và xã hội.
d)
có cải cách kinh tế, chính trị nhưng chưa triệt để.
7.
Năm 1961 diễn ra sự kiện gì trong việc thực hiện chinh phục vũ trụ của Liên Xô?
a)
Phóng thành công vệ tinh nhân tạo lên khoảng không vũ trụ.
b)
Phóng thành công con tàu “Phương Đông” bay vòng quanh Trái Đất.
c)
Người đầu tiên đặt chân lên Mặt Trăng.
d)
Chế tạo thành công bom nguyên tử, phá thế độc quyền hạt nhân của Mĩ.
8.
Thành tựu nào quan trọng nhất mà Liên Xô đạt được từ những năm 1950 đến đầu 1970?
a)
Chế tạo thành công bom nguyên tử.
b)
Là nước đầu tiên phóng thành công vệ tinh nhân tạo của trái đất.
c)
Là nước đầu tiên phóng thành công tàu vũ trụ có người lái.
d)
Trở thành cường quốc công nghiệp đứng thứ hai trên thế giới (sau Mĩ).
9.
Sự kiện Liên Xô chế tạo thành công bom nguyên tử có ý nghĩa như thế nào?
a)
Liên Xô trở thành nước duy nhất trên thế giới có vũ khí nguyên tử.
b)
Phá thế độc quyền của Mĩ về vũ khí nguyên tử.
c)
Đưa Liên Xô trở thành cường quốc quân sự duy nhất trên thế giới.
d)
Liên Xô sẵn sàng cho một cuộc chiến tranh hạt nhân quy mô lớn trên toàn thế giới.
10.
Năm 1960 đã đi vào lịch sử với tên gọi là "Năm châu Phi", vì sao?
a)
Có nhiều nước ở châu Phi được trao trả độc lập.
b)
Có phong trào giải phóng dân tộc phát triển sớm nhất.
c)
Có 17 nước tuyên bố độc lập.
d)
Châu Phi là "Lục địa mới trỗi dậy"
11.
Thực chất của chủ nghĩa Apácthai ở châu Phi là
a)
sự phân biệt tôn giáo.
b)
sự phân biệt chủng tộc.
c)
sự phân biệt giàu nghèo.
d)
sự phân biệt giai cấp.
12.
Sau chiến tranh thế giới thứ hai, cao trào đấu tranh giải phóng dân tộc khởi đầu từ khu vực nào?
a)
Khu vực Châu Phi.
b)
Khu vực Mĩ La-tinh.
c)
Khu vực Nam Phi.
d)
Khu vực Đông Nam Á.
13.
Cuộc đấu tranh tiêu biểu chống chế độ phân biệt chủng tộc Apácthai ở Châu Phi là
a)
Rôdêdia.
b)
Cộng hòa Nam Phi.
c)
Môdămbích
d)
Ai Cập
14.
Biến đổi tích cực quan trọng đầu tiên của các nước Đông Nam Á sau chiến tranh thế giới thứ hai là gì?
a)
Từ các nước thuộc địa trở thành các nước độc lập.
b)
Nhiều nước có tốc độ phát triển khá nhanh.
c)
Mở rộng đối ngoại, với các nước Đông Á và EU
d)
Sự ra đời của khối ASEAN.
15.
Ngày 8/8/1967, Hiệp hội các nước Đông Nam Á (ASEAN) thành lập với sự tham gia của 5 nước nào
a)
In-đô-nê-xi-a, Ma-lai-xi-a, Phi-líp-pin, Xin-ga-po, Thái Lan
b)
In-đô-nê-xi-a, Việt Nam, Lào, Phi-líp-pin, Xin-ga-po.
c)
Việt Nam, Lào, Cam-pu-chia, Phi-líp-pin, Ma-lai-xi-a.
d)
In-đô-nê-xi-a, Xin-ga-po, Việt Nam, Phi-líp-pin, Ma-lai-xi-a.
16.
ASEAN là một tổ chức ra đời nhằm cùng nhau hợp tác trên lĩnh vực nào ?
a)
Kinh tế - chính trị.
b)
Kinh tế - quân sự.
c)
Quân sự - chính trị.
d)
Kinh tế - văn hóa.
17.
Năm 1992, ASEAN quyết định biển Đông Nam Á thành
a)

một khu vực phồn thịnh.

b)

một khu vực mậu dịch tự do.

c)

một khu vực ổn định và phát triển.

d)

một khu vực hòa bình.

18.
Từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai phong trào giải phóng dân tộc ở châu Phi nổ ra sớm nhất ở vùng nào ?
a)
Bắc Phi.
b)
Nam Phi.
c)
Đông Phi.
d)
Tây Phi.
19.
Kẻ thù chủ yếu trong cuộc cách mạng giải phóng dân tộc của nhân dân Nam Phi là
a)
chủ nghĩa thực dân cũ.
b)
chủ nghĩa thực dân mới.
c)
chủ nghĩa A-pác-thai.
d)
chủ nghĩa thực dân cũ và mới.
20.
Nen-xon Man-đê-la trở thành tổng thống Nam Phi đánh dấu sự kiện lịch sử gì?
a)
Sự sụp đổ hoàn toàn của chủ nghĩa thực dẫn trên toàn thế giới.
b)
Đánh dấu sự bình đẳng giữa các dân tộc, màu da trên thế giới.
c)
Sự chấm dứt chủ nghĩa phân biệt chủng tộc ở châu Phi.
d)
Sự thắng lợi của phong trào giải phóng dân tộc ở châu Phi.
21.
Mỹ Latinh sau chiến tranh thế giới thứ hai được ví như
a)
"Đại lục mới trỗi dậy".
b)
"Lục địa bùng cháy".
c)
Đại lục có phong trào giải phóng dân tộc phát triển nhất.
d)
Lục địa đấu tranh.
22.
Nước nào được mệnh danh là hòn đảo anh hùng
a)
Ac-hen-ti-na.
b)
Braxin.
c)
Cu Ba.
d)
Mê-hi-cô.
23.
Nguyên nhân nào là cơ bản nhất thúc đẩy nền kinh tế Mĩ phát triển nhanh chóng sau Chiến tranh thế giới thứ hai ?
a)
Mỹ giàu lên nhờ buôn bán vũ khí cho các nước tham chiến.
b)
Tài nguyên thiên nhiên phong phú.
c)
Áp dụng các thành tựu của cách mạng khoa học- kỹ thuật.
d)
Tập trung sản xuất và tư bản cao.
24.
Nguyên nhân khách quan tạo nên sự tăng trưởng nhanh của nền kinh tế Mĩ sau Chiến tranh thế giới thứ hai ?
a)
Mỹ giàu lên nhờ buôn bán vũ khí cho các nước tham chiến.
b)
Tài nguyên thiên nhiên phong phú.
c)
Áp dụng các thành tựu của cách mạng khoa học- kỹ thuật.
d)
Tập trung sản xuất và tư bản cao.
25.
Đâu không phải là nguyên nhân dẫn đến sự suy giảm của nền kinh tế Mĩ?
a)
Sự vươn lên cạnh tranh của Tây Âu và Nhật Bản.
b)
Kinh tế Mĩ không ổn định do vấp phải nhiều cuộc suy thoái, khủng hoảng.
c)
Do đeo đuổi tham vọng bá chủ thế giới.
d)
Tài nguyên thiên nhiên phong phú.
26.
Nước nào khởi đầu cuộc cách mạng khoa học - kĩ thuật lần thứ hai ?
a)
Anh.
b)
Pháp.
c)
Mĩ.
d)
Nhật.
27.
Cuộc cách mạng khoa học – kĩ thuật hiện đại đã tìm ra vật liệu mới nào dưới đây?
a)
Bê tông.
b)
Pôlime.
c)
Sắt, thép.
d)
Hợp kim.
28.
Ý nào không phải nguyên nhân thúc đẩy nền kinh tế Mĩ phát triển sau Chiến tranh thế giới hai?
a)
Mĩ giàu lên nhờ buôn bán vũ khí cho các nước tham chiến.
b)
Tài nguyên thiên nhiên phong phú.
c)
Làm giàu nhờ thu lợi nhuận từ các nước thuộc địa.
d)
Áp dụng thành tựu khoa học – kĩ thuật.
29.
Sau chiến tranh thế giới thứ hai, sản lượng nông nghiệp của Mỹ gấp hai lần sản lượng nông nghiệp của
a)
Trung Quốc, Hàn QUốc, Việt Nam, Triều Tiên, Nhật.
b)
Anh, Pháp, Tây Đức, Ý, Nhật.
c)
Anh, Pháp, Đông Đức, Ý, Liên Xô.
d)
Cuba, Mêhicô, Tây Đức, Ý, Nhật.
30.
Điểm nổi bật trong chính sách đối nội của Mĩ sau Chiến tranh thế giới thứ hai là gì?
a)
Thực hiện chế độ phân biệt chủng tộc.
b)
Chống phong trào công nhân và Đảng cộng sản Mỹ hoạt động.
c)
Chống sự nổi loạn của thế hệ trẻ.
d)
Đối phó với phong trào đấu tranh của người da đen.
31.
Chính sách đối ngoại nổi bật của Mĩ trong giai đoạn 1991-2000 là gì?
a)
Cố gắng thiết lập trật tự thế giới đơn cực.
b)
Tìm cách tiêu diệt Liên Xô và hệ thống xã hội chủ nghĩa.
c)
Thiết lập chế độ thực dân kiểu mới ở châu Á.
d)
Nới lỏng sự kiểm soát đối với Đảng Cộng sản ở Mĩ.
32.
Mĩ đề ra “chiến lược toàn cầu” sau Chiến tranh thế giới hai không nhằm mục tiêu nào sau đây?
a)

Chống phá các nước xã hội chủ nghĩa

b)

Đàn áp phong trào giải phóng dân tộc.

c)

Thiết lập sự thống trị trên toàn thế giới.

d)

Viện trợ cho các nước kém phát triển trên thế giới.

33.
Tháng 7/1969, Mĩ đã đạt được thành tựu gì nổi bật về khoa học - kĩ thuật?
a)
Tiến hành cuộc “cách mạng xanh”.
b)
Chế tạo ra công cụ sản xuất mới.
c)
Đưa con người lên mặt trăng.
d)
Tạo ra cừu Đô-li.
34.
Vị thế của nền kinh tế Mĩ sau chiến tranh thế giới thứ hai như thế nào?
a)
Vươn lên đứng đầu trong thế giới tư bản chủ nghĩa.
b)
Đứng thứ hai trong thế giới tư bản chủ nghĩa.
c)
Đứng thứ ba trong thế giới tư bản chủ nghĩa.
d)
Đứng thứ tư trong thế giới tư bản chủ nghĩa.
35.
Ý nào dưới đây không phải mục đích của “Chiến lược toàn cầu" do Mĩ đề ra?
a)

Chống phá các nước xã hội chủ nghĩa.

b)

Đẩy lùi phong trào giải phóng dân tộc.

c)

Mở rộng quan hệ ngoại giao với tất cả các nước trên thế giới.

d)

Thiết lập sự thống trị trên toàn thế giới.

36.
Nội dung nào sau đây không phải đặc điểm nổi bật của tình hình Nhật Bản ngay sau chiến tranh thế giới thứ hai?
a)
Thất nghiệp trầm trọng, thiếu thốn lương thực thực phẩm.
b)
Đất nước gặp nhiều khó khăn: thất nghiệp, thiếu thốn lương thực, thực phẩm...
c)
Phát triển thần kì, trở thành trung tâm kinh tế - tài chính của thế giới.
d)
Đất nước bị quân đội nước ngoài chiếm đóng.
37.
Nguyên nhân khách quan thúc đẩy sự phát triển của kinh tế Nhật Bản sau chiến tranh thế giới thứ hai là
a)

truyền thống văn hóa tốt đẹp, con người Nhật có ý chí vươn lên

b)

các công ty Nhật Bản năng động, cạnh tranh cao.

c)

vai trò điều tiết, quản lý của nhà nước.

d)

tận dụng được các điều kiện thuận lợi từ bên ngoài

38.
Sau chiến tranh thế giới thứ hai (1939 - 1945), Nhật Bản bị quân đội nước nào chiếm đóng dưới danh nghĩa quân Đồng minh?
a)
Anh
b)
Liên Xô
c)
Pháp
d)
39.
Ở Nhật Bản yếu tố nào được coi là vốn quý nhất, là nhân tố quyết định cho sự phát triển của nền kinh tế?
a)
Yếu tố con người
b)
Áp dụng những thành tựu khoa học – kĩ thuật
c)
Vai trò của nhà nước trong điều tiết nền kinh tế.
d)
Các công ti Nhật Bản có sức cạnh tranh cao.
40.
Nguyên nhân phát triển của kinh tế Mĩ và Nhật Bản sau chiến tranh thế giới thứ hai có điểm gì giống nhau?
a)
Lợi dụng vốn đầu tư nước ngoài, tập trung đầu tư vào các ngành kĩ thuật then chốt.
b)
Áp dụng những thành tựu khoa học - kĩ thuật vào sản xuất.
c)
Phát huy truyền thống tự lực.
d)
Tài nguyên thiên nhiên phong phú, nguồn nhân lực dồi dào
41.
Để phát triển khoa học - kĩ thuật, Nhật Bản có hiện tượng gì ít thấy ở các nước khác?
a)
Coi trọng và phát triển nền giáo dục quốc dân, khoa học kĩ thuật.
b)
Đi sâu vào các ngành công nghiệp cơ khí, chế tạo máy móc.
c)
Xây dựng nhiều công trình hiện đại trên mặt biển và dưới đáy biển.
d)
Coi trọng việc mua bằng phát minh, sáng chế của nước ngoài.
42.
Sau Chiến tranh thế giới thứ hai Nhật Bản đã gặp khó khăn gì lớn nhất?
a)
Bị quân đội Mĩ chiếm đóng theo chế độ quân quân
b)
Bị các nước đế quốc bao vây kinh tế
c)
Nạn thất nghiệp, thiếu lương thực, thực phẩm.
d)
Bị mất hết thuộc địa, kinh tế bị tàn phá nặng nề.
43.

Sự kiện nào được coi là “ngọn gió thần” đối với nền kinh tế Nhật Bản?

a)

Cải cách ruộng đất.

b)

Ban hành Hiến pháp 1946.

c)

Chiến tranh Triều Tiên.

d)

Chiến tranh Việt Nam.

44.
Hạn chế lớn nhất của cuộc cách mạng khoa học - kĩ thuật hiện đại là gì?
a)
Ô nhiễm môi trường.
b)
Tai nạn lao động.
c)
Các loại dịch bệnh mới xuất hiện.
d)
Chế tạo ra các loại vũ khí hủy diệt.
45.
Những năm 60 của thế kỉ XX, vị thế của nền kinh tế Nhật Bản như thế nào trong thế giới tư bản chủ nghĩa?
a)
Vươn lên đứng đầu trong thế giới tư bản chủ nghĩa.
b)
Đứng thứ hai trong thế giới tư bản chủ nghĩa.
c)
Nâng cao vị thế của Tây Âu trên trường quốc tế.
d)
Cạnh tranh với Mĩ.
46.
Từ những năm 50 của thế kỉ XX, trong hoạt động kinh tế của các nước Tây Âu có điểm gì nổi bật?
a)
Sự cạnh tranh quyết liệt giữa các cường quốc.
b)
Sự liên kết kinh tế giữa các nước trong khu vực.
c)
Mở rộng hoạt động thương mại với các nước châu Á.
d)
Mở rộng quan hệ kinh tế với khối SEV.
47.
Hiệp ước nào đã đánh dấu bước chuyển từ Cộng đồng châu Âu (EC) sang Liên minh châu Âu (EU)?
a)
Hiệp ước Rôma.
b)
Hiệp ước Ma-a-xtơ-rich.
c)
Định ước Henxinki.
d)
Hiệp ước Lisbon.
48.
Cộng đồng kinh tế châu Âu (EEC) ra đời nhằm mục đích gì?
a)
Hình thành một thị trường chung, tự do thuế quan, nhân công, tư bản.
b)
Cạnh tranh với khối SEV.
c)
Nâng cao vị thế của Tây Âu trên trường quốc tế,
d)
Cạnh tranh với Mĩ.
49.
Đến cuối thập kỉ 90, tổ chức nào được đánh giá là liên minh kinh tế - chính trị khu vực lớn nhất hành tinh?
a)
Liên minh châu Âu (EU).
b)
Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN).
c)
Liên hợp quốc.
d)
Cộng đồng châu Âu (EC).
50.
Vai trò quan trọng nhất của tổ chức Liên hợp quốc là gì?
a)
Phát triển quan hệ hữu nghị giữa các quốc gia.
b)
Giải quyết các tranh chấp bằng hòa bình.
c)
Giúp đỡ các quốc gia phát triển kinh tế - xã hội.
d)
Duy trì hòa bình an ninh thế giới.
51.
Nguyên nhân khách quan nào đã giúp kinh tế các nước Tây Âu phục hồi và phát triển sau chiến tranh thế giới thứ hai?
a)
Được đền bù chiến phí từ các nước bại trận.
b)
Tinh thần lao động tự lực của các nước Tây Âu.
c)
Được sự giúp đỡ từ Liên Xô.
d)
Sự viện trợ của Mĩ trong kế hoạch Macsan.
52.
Tháng 12-1989 đã diễn ra sự kiện lịch sử gì trong quan hệ quốc tế?
a)
Trật tự hai cực Ianta sụp đổ.
b)
Nước Đức được thống nhất.
c)
Bức tường Berlin sụp đổ.
d)
Chiến tranh lạnh chấm dứt.
53.
Xu thế phát triển chung của thế giới khi bước vào thế kỉ XXI là gì?
a)
Hòa bình ổn định và hợp tác phát triển.
b)
Xu thế hòa hoãn trong quan hệ quốc tế.
c)
Hòa nhập sâu rộng, giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc.
d)
Chạy đua vũ trang, đối đầu căng thẳng.
54.
Chiến tranh lạnh đã để lại hậu quả nào lớn nhất tác động đến lịch sử nhân loại?
a)
Thế giới luôn trong tình trạng căng thẳng.
b)
Vấn đề ô nhiễm môi trường nghiêm trọng hơn.
c)
Các nước đế quốc chi khoản tiền lớn để chạy đua vũ trang.
d)
Đưa nguy cơ hủy diệt toàn cầu đến gần kề.
55.
Biểu hiện nào không phản ánh đúng xu thế phát triển của thế giới sau chiến tranh lạnh?
a)
Hòa hoãn, hòa dịu trong quan hệ quốc tế.
b)
Các quốc gia đều lẩy phát triển kinh tế làm trung tâm.
c)
Trật tự thế giới đơn cực được xác lập.
d)
Thế giới tiến tới xác lập một trật tự đa cực.
56.
Nguyên nhân chủ yếu nào dẫn tới tình trạng xung đột quân sự ở nhiều khu vực khi Chiến tranh lạnh đã chấm dứt, mâu thuẫn Đông - Tây không còn?
a)
Mâu thuẫn về sắc tộc, tôn giáo, tranh chấp lãnh thổ.
b)
Hậu quả của cuộc Chiến tranh lạnh.
c)
Sự tranh chấp quyền lợi giữa các nước lớn.
d)
Chủ nghĩa khủng bố.
57.
Nguyên nhân chủ yếu buộc Mĩ và Liên Xô chấm dứt Chiến tranh lạnh là gì?
a)
Sự phát triển của cuộc cách mạng khoa học - kĩ thuật và xu thế toàn cầu hóa.
b)
Cuộc chạy đua vũ trang tốn kém đã làm suy giảm thế và lực của Mĩ và Liên Xô.
c)
Sự lớn mạnh của Trung Quốc, Ấn Độ và phong trào giải phóng dân tộc trên thế giới.
d)
Tây Âu và Nhật Bản vươn lên trở thành đối thủ cạnh tranh của Mĩ.
58.
Một trong những thành tựu kĩ thuật được đánh giá quan trọng nhất của thế kỉ XX là
a)
tìm ra phương pháp sinh sản vô tính.
b)
chế tạo thành công bom nguyên tử.
c)
công bố “Bản đồ gen người”.
d)
phát minh ra máy tính điện tử.
59.
Những quyết định của Hội nghị I-an-ta đã dẫn đến hệ quả gì?
a)
Tổ chức Liên hợp quốc thành lập.
b)
Chủ nghĩa phát xít Đức, Nhật bị tiêu diệt tận gốc.
c)
Một trật tự thế giới mới được hình thành - Trật tự hai cực I-an-ta.
d)
Trên lãnh thổ nước Đức, hình thành hai nhà nước với hai chế độ chính trị khác nhau.
60.
Thành tựu nào của cuộc cách mạng khoa học - kĩ thuật hiện đại đã tham gia tích cực vào việc giải quyết vấn đề lương thực cho loài người?
a)
Sáng chế những vật liệu mới.
b)
Khoa học công nghệ.
c)
Cuộc “cách mạng xanh”.
d)
Tạo ra công cụ lao động mới.