wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra từ vựng

Total questions: 43

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

avenue (n)

a)

đại lộ

b)

tham gia

c)

chuột

2.

attend (v)

a)

sạch sẽ

b)

ngon

c)

tham gia

3.

branch (n)

a)

chi nhánh

b)

cành cây

c)

cảnh đẹp

4.

popularise (v)

a)

dân số

b)

mở rộng

c)

nổi tiếng

5.

porch (n)

a)

vườn

b)

sân thượng

c)

hiên nhà

6.

bother (v)

a)

giúp đỡ

b)

làm phiền

c)

loài hoa

7.

pure (adj)

a)

chất cấm

b)

tinh dầu

c)

sạch

8.

scenic (adj)

a)

ô nhiễm

b)

miêu tả cảnh đẹp

c)

rộng lớn

9.

native (adj)

a)

bản địa

b)

yên bình

c)

du lịch

10.

peaceful (adj)

a)

yên bình

b)

xứng đáng

c)

đẹp đẽ

11.

athlete (n)

a)

vận động viên

b)

môn thể thao

c)

tiến sĩ

12.

variety (n)

a)

nhiều loại/đa dạng

b)

ít ỏi/hiếm có

c)

trung bình

13.

plain (adj)

a)

nhạt nhẽo / ăn không

b)

mặn

c)

cay

14.

encouraging (adj)

a)

khuyến khích

b)

động viên

c)

chê bai

d)

mắng trách

15.

patient (n)/(adj)

a)

bác sĩ

b)

bệnh nhân

c)

kiên nhẫn

d)

thú y

16.

disc jockey (n)

a)

hip hop

b)

khỉ nhảy múa

c)

người bật nhạc trên radio

17.

convenience (n)

a)

niềm hi vọng

b)

bất lợi

c)

sự thuận tiện

18.

veterinary (adj)

a)

thuộc về thú y

b)

thuộc về động vật

c)

thuộc về thực vật

19.

gourmet (adj)

a)

bình dân

b)

ngon, cao cấp

c)

nhạt nhẽo

20.

worth (adj)

a)

xứng đáng

b)

tạm chấp nhận

c)

lâu la

21.

consider (v)

a)

hủy bỏ

b)

cân nhắc

c)

xóa

22.

latern (n)

a)

đèn bàn học

b)

lồng đèn

c)

nến

d)

đèn pin

23.

headache (n)

a)

đau bụng

b)

đau tay

c)

đau đầu

d)

đau chân

24.

history (n)

a)

thế kỉ

b)

khoa học

c)

lịch sử

d)

toán

25.

rug (n)

a)

thảm

b)

khăn mặt

c)

bồn rửa

d)

bát

26.

downtown (n)

a)

khu

b)

nhà

c)

vườn

27.

suburb (n)

a)

vùng miền quê

b)

ngoại ô

c)

thành phố

d)

bên trong nhà

28.

problematic (adj)

a)

vấn đề

b)

mang tính vấn đề

c)

nhiều vấn đề

29.

moreover

a)

ít nhất là

b)

ở bên trên nhiều

c)

hơn thế nữa

30.

graceful (adj)

a)

mượt mà

b)

khô

c)

ẩm ướt

d)

đáng yêu

31.

elegant (adj)

a)

lịch sự

b)

thanh lịch

c)

bất lịch sự

d)

bừa bộn

32.

part-time

a)

bán thời gian

b)

toàn thời gian

c)

1 nửa thời gian

33.

typical (adj)

a)

cao

b)

trung bình

c)

thấp

34.

professional (adj)

a)

nghiệp dư

b)

chuyên nghiệp

c)

cao cấp

d)

kì cựu

35.

atheletic (adj)

a)

có tố chất sport

b)

có tố chất game

c)

có tố chất nhạc

36.

discrimination (n)

a)

sự công bằng

b)

sự đều đặn

c)

sự phân biệt

37.

boycott (n)

a)

sự hòa đồng

b)

sự tẩy chay

c)

sự thân thiện

d)

sự ghét bỏ

38.

protest (V)

a)

biểu tình

b)

đồng thuận

c)

từ chối

d)

trung gian

39.

hunger strike (n)

a)

cơn đói dữ dội

b)

cơn đau bụng dữ dội

c)

cơn buồn ngủ

d)

cơn đau đầu dữ dội

40.

excel (v)

a)

làm đơn giản

b)

làm tốt

c)

làm tệ

d)

làm thành của riêng

41.

cafeteria (n)

a)

quán cà phê ngoài đường

b)

quán ăn

c)

quán canteen

42.

century (n)

a)

thế kỉ

b)

năm

c)

thập kỉ

43.

afraid of sth

a)

yêu thích gì đó

b)

ám ảnh gì đó

c)

sợ hãi gì đó