wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ms Kim Topik_읽기 64회 (32~41번)

Total questions: 170

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.
박사
a)
tiến sĩ
b)
cảm giác thân thiết, gần gũi
c)
tính năng động, tính chủ động
d)
làm phát triển
e)
khả năng nhận thức
2.
분류하다
a)
phân loại, xếp loại
b)
tiến sĩ
c)
cảm giác thân thiết, gần gũi
d)
tính năng động, tính chủ động
e)
làm phát triển
3.
이름을 짓다
a)
đặt tên
b)
phân loại, xếp loại
c)
tiến sĩ
d)
cảm giác thân thiết, gần gũi
e)
tính năng động, tính chủ động
4.
생물
a)
sinh vật
b)
đặt tên
c)
phân loại, xếp loại
d)
tiến sĩ
e)
cảm giác thân thiết, gần gũi
5.
학자
a)
học giả
b)
sinh vật
c)
đặt tên
d)
phân loại, xếp loại
e)
tiến sĩ
6.
연구하다
a)
nghiên cứu
b)
học giả
c)
sinh vật
d)
đặt tên
e)
phân loại, xếp loại
7.
수정하다
a)
chỉnh sửa, sửa đổi
b)
nghiên cứu
c)
học giả
d)
sinh vật
e)
đặt tên
8.
무늬
a)
hoa văn, họa tiết
b)
chỉnh sửa, sửa đổi
c)
nghiên cứu
d)
học giả
e)
sinh vật
9.
판단하다
a)
phán đoán
b)
hoa văn, họa tiết
c)
chỉnh sửa, sửa đổi
d)
nghiên cứu
e)
học giả
10.
기존
a)
vốn có, sẵn có
b)
phán đoán
c)
hoa văn, họa tiết
d)
chỉnh sửa, sửa đổi
e)
nghiên cứu
11.
비교하다
a)
so sánh
b)
vốn có, sẵn có
c)
phán đoán
d)
hoa văn, họa tiết
e)
chỉnh sửa, sửa đổi
12.
밝히다
a)
làm rõ, nêu ra
b)
so sánh
c)
vốn có, sẵn có
d)
phán đoán
e)
hoa văn, họa tiết
13.
한자어
a)
từ có gốc Hán, từ Hán Hàn
b)
làm rõ, nêu ra
c)
so sánh
d)
vốn có, sẵn có
e)
phán đoán
14.
외래어
a)
từ mượn
b)
từ có gốc Hán, từ Hán Hàn
c)
làm rõ, nêu ra
d)
so sánh
e)
vốn có, sẵn có
15.
명명되다
a)
được định danh, đặt tên
b)
từ mượn
c)
từ có gốc Hán, từ Hán Hàn
d)
làm rõ, nêu ra
e)
so sánh
16.
고유어
a)
từ thuần Hàn
b)
được định danh, đặt tên
c)
từ mượn
d)
từ có gốc Hán, từ Hán Hàn
e)
làm rõ, nêu ra
17.
앞장서다
a)
đứng đầu, tiên phong
b)
từ thuần Hàn
c)
được định danh, đặt tên
d)
từ mượn
e)
từ có gốc Hán, từ Hán Hàn
18.
저축
a)
sự tiết kiệm
b)
đứng đầu, tiên phong
c)
từ thuần Hàn
d)
được định danh, đặt tên
e)
từ mượn
19.
방식
a)
phương thức
b)
sự tiết kiệm
c)
đứng đầu, tiên phong
d)
từ thuần Hàn
e)
được định danh, đặt tên
20.
세로
a)
chiều dọc
b)
phương thức
c)
sự tiết kiệm
d)
đứng đầu, tiên phong
e)
từ thuần Hàn
21.
가로
a)
chiều ngang
b)
chiều dọc
c)
phương thức
d)
sự tiết kiệm
e)
đứng đầu, tiên phong
22.
비유하다
a)
ẩn dụ
b)
chiều ngang
c)
chiều dọc
d)
phương thức
e)
sự tiết kiệm
23.
차량
a)
xe ô tô
b)
ẩn dụ
c)
chiều ngang
d)
chiều dọc
e)
phương thức
24.
구입
a)
mua
b)
xe ô tô
c)
ẩn dụ
d)
chiều ngang
e)
chiều dọc
25.
주택
a)
nhà riêng
b)
mua
c)
xe ô tô
d)
ẩn dụ
e)
chiều ngang
26.
마련
a)
chuẩn bị
b)
nhà riêng
c)
mua
d)
xe ô tô
e)
ẩn dụ
27.
특정 목적
a)
mục đích riêng biệt
b)
chuẩn bị
c)
nhà riêng
d)
mua
e)
xe ô tô
28.
집중하다
a)
tập trung
b)
mục đích riêng biệt
c)
chuẩn bị
d)
nhà riêng
e)
mua
29.
반면
a)
trái lại
b)
tập trung
c)
mục đích riêng biệt
d)
chuẩn bị
e)
nhà riêng
30.
장기적
a)
tính trường kì, dài hạn
b)
trái lại
c)
tập trung
d)
mục đích riêng biệt
e)
chuẩn bị
31.
자금
a)
tiền vốn
b)
tính trường kì, dài hạn
c)
trái lại
d)
tập trung
e)
mục đích riêng biệt
32.
통장
a)
sổ ngân hàng, sổ tài khoản
b)
tiền vốn
c)
tính trường kì, dài hạn
d)
trái lại
e)
tập trung
33.
분산하다
a)
phân tán
b)
sổ ngân hàng, sổ tài khoản
c)
tiền vốn
d)
tính trường kì, dài hạn
e)
trái lại
34.
단기적
a)
tính ngắn hạn
b)
phân tán
c)
sổ ngân hàng, sổ tài khoản
d)
tiền vốn
e)
tính trường kì, dài hạn
35.
목돈
a)
số tiền lớn
b)
tính ngắn hạn
c)
phân tán
d)
sổ ngân hàng, sổ tài khoản
e)
tiền vốn
36.
은퇴
a)
nghỉ hưu
b)
số tiền lớn
c)
tính ngắn hạn
d)
phân tán
e)
sổ ngân hàng, sổ tài khoản
37.
고려하다
a)
cân nhắc, xem xét
b)
nghỉ hưu
c)
số tiền lớn
d)
tính ngắn hạn
e)
phân tán
38.
노후
a)
tuổi già, khi về già
b)
cân nhắc, xem xét
c)
nghỉ hưu
d)
số tiền lớn
e)
tính ngắn hạn
39.
유리하다
a)
có lợi, sinh lợi
b)
tuổi già, khi về già
c)
cân nhắc, xem xét
d)
nghỉ hưu
e)
số tiền lớn
40.
유용하다
a)
có ích, hữu ích
b)
có lợi, sinh lợi
c)
tuổi già, khi về già
d)
cân nhắc, xem xét
e)
nghỉ hưu
41.
효율적
a)
tính hiệu quả
b)
có ích, hữu ích
c)
có lợi, sinh lợi
d)
tuổi già, khi về già
e)
cân nhắc, xem xét
42.
학문
a)
học vấn
b)
tính hiệu quả
c)
có ích, hữu ích
d)
có lợi, sinh lợi
e)
tuổi già, khi về già
43.
중요시하다
a)
coi trọng
b)
học vấn
c)
tính hiệu quả
d)
có ích, hữu ích
e)
có lợi, sinh lợi
44.
바람
a)
mong muốn, mong ước
b)
coi trọng
c)
học vấn
d)
tính hiệu quả
e)
có ích, hữu ích
45.
출세
a)
xuất thế, nổi danh
b)
mong muốn, mong ước
c)
coi trọng
d)
học vấn
e)
tính hiệu quả
46.
원하다
a)
muốn
b)
xuất thế, nổi danh
c)
mong muốn, mong ước
d)
coi trọng
e)
học vấn
47.
양반
a)
quý tộc
b)
muốn
c)
xuất thế, nổi danh
d)
mong muốn, mong ước
e)
coi trọng
48.
더해지다
a)
được thêm vào
b)
quý tộc
c)
muốn
d)
xuất thế, nổi danh
e)
mong muốn, mong ước
49.
궁중
a)
trong cung
b)
được thêm vào
c)
quý tộc
d)
muốn
e)
xuất thế, nổi danh
50.
사대부
a)
thượng lưu, quý tộc
b)
trong cung
c)
được thêm vào
d)
quý tộc
e)
muốn
51.
발전하다
a)
phát triển
b)
thượng lưu, quý tộc
c)
trong cung
d)
được thêm vào
e)
quý tộc
52.
상인
a)
thương nhân
b)
phát triển
c)
thượng lưu, quý tộc
d)
trong cung
e)
được thêm vào
53.
농민
a)
nông dân
b)
thương nhân
c)
phát triển
d)
thượng lưu, quý tộc
e)
trong cung
54.
계층
a)
tầng lớp
b)
nông dân
c)
thương nhân
d)
phát triển
e)
thượng lưu, quý tộc
55.
확산되다
a)
được khuếch tán, được lan rộng
b)
tầng lớp
c)
nông dân
d)
thương nhân
e)
phát triển
56.
형식
a)
hình thức
b)
được khuếch tán, được lan rộng
c)
tầng lớp
d)
nông dân
e)
thương nhân
57.
자유롭다
a)
tự do
b)
hình thức
c)
được khuếch tán, được lan rộng
d)
tầng lớp
e)
nông dân
58.
활용되다
a)
được vận dụng
b)
tự do
c)
hình thức
d)
được khuếch tán, được lan rộng
e)
tầng lớp
59.
일상 용품
a)
đồ dùng hàng ngày
b)
được vận dụng
c)
tự do
d)
hình thức
e)
được khuếch tán, được lan rộng
60.
부정적
a)
tính phủ định, tiêu cực
b)
đồ dùng hàng ngày
c)
được vận dụng
d)
tự do
e)
hình thức
61.
인식
a)
nhận thức
b)
tính phủ định, tiêu cực
c)
đồ dùng hàng ngày
d)
được vận dụng
e)
tự do
62.
초기
a)
thời kì đầu
b)
nhận thức
c)
tính phủ định, tiêu cực
d)
đồ dùng hàng ngày
e)
được vận dụng
63.
문화재
a)
di sản văn hóa
b)
thời kì đầu
c)
nhận thức
d)
tính phủ định, tiêu cực
e)
đồ dùng hàng ngày
64.
복원
a)
sự phục nguyên, phục chế
b)
di sản văn hóa
c)
thời kì đầu
d)
nhận thức
e)
tính phủ định, tiêu cực
65.
작업
a)
tác nghiệp, công việc
b)
sự phục nguyên, phục chế
c)
di sản văn hóa
d)
thời kì đầu
e)
nhận thức
66.
추가
a)
thêm vào
b)
tác nghiệp, công việc
c)
sự phục nguyên, phục chế
d)
di sản văn hóa
e)
thời kì đầu
67.
손상되다
a)
bị hỏng hóc, bị tổn hại
b)
thêm vào
c)
tác nghiệp, công việc
d)
sự phục nguyên, phục chế
e)
di sản văn hóa
68.
정확하다
a)
chính xác
b)
bị hỏng hóc, bị tổn hại
c)
thêm vào
d)
tác nghiệp, công việc
e)
sự phục nguyên, phục chế
69.
측정
a)
sự đo lường
b)
chính xác
c)
bị hỏng hóc, bị tổn hại
d)
thêm vào
e)
tác nghiệp, công việc
70.
동일하다
a)
đồng nhất
b)
sự đo lường
c)
chính xác
d)
bị hỏng hóc, bị tổn hại
e)
thêm vào
71.
요건
a)
điều kiện tiên quyết, điều kiện quan trọng
b)
đồng nhất
c)
sự đo lường
d)
chính xác
e)
bị hỏng hóc, bị tổn hại
72.
스캐너
a)
máy scan
b)
điều kiện tiên quyết, điều kiện quan trọng
c)
đồng nhất
d)
sự đo lường
e)
chính xác
73.
프린터
a)
máy in (printer)
b)
máy scan
c)
điều kiện tiên quyết, điều kiện quan trọng
d)
đồng nhất
e)
sự đo lường
74.
등장하다
a)
xuất hiện
b)
máy in (printer)
c)
máy scan
d)
điều kiện tiên quyết, điều kiện quan trọng
e)
đồng nhất
75.
충족하다
a)
đáp ứng, thỏa mãn
b)
xuất hiện
c)
máy in (printer)
d)
máy scan
e)
điều kiện tiên quyết, điều kiện quan trọng
76.
정밀하다
a)
tinh xảo, chính xác
b)
đáp ứng, thỏa mãn
c)
xuất hiện
d)
máy in (printer)
e)
máy scan
77.
첨단 장비
a)
trang bị thiết bị tiên tiến
b)
tinh xảo, chính xác
c)
đáp ứng, thỏa mãn
d)
xuất hiện
e)
máy in (printer)
78.
수월하다
a)
suôn sẻ, thuận lợi
b)
trang bị thiết bị tiên tiến
c)
tinh xảo, chính xác
d)
đáp ứng, thỏa mãn
e)
xuất hiện
79.
변형되다
a)
biến dạng
b)
suôn sẻ, thuận lợi
c)
trang bị thiết bị tiên tiến
d)
tinh xảo, chính xác
e)
đáp ứng, thỏa mãn
80.
장치
a)
trang thiết bị
b)
biến dạng
c)
suôn sẻ, thuận lợi
d)
trang bị thiết bị tiên tiến
e)
tinh xảo, chính xác
81.
사물
a)
sự vật, vật thể
b)
trang thiết bị
c)
biến dạng
d)
suôn sẻ, thuận lợi
e)
trang bị thiết bị tiên tiến
82.
지각 능력
a)
khả năng nhận thức
b)
sự vật, vật thể
c)
trang thiết bị
d)
biến dạng
e)
suôn sẻ, thuận lợi
83.
발달시키다
a)
làm phát triển
b)
khả năng nhận thức
c)
sự vật, vật thể
d)
trang thiết bị
e)
biến dạng
84.
능동적
a)
tính năng động, tính chủ động
b)
làm phát triển
c)
khả năng nhận thức
d)
sự vật, vật thể
e)
trang thiết bị
85.
유대감
a)
cảm giác thân thiết, gần gũi
b)
tính năng động, tính chủ động
c)
làm phát triển
d)
khả năng nhận thức
e)
sự vật, vật thể
86.

sự va chạm, tiếp xúc

(a)  

87.

cảm giác tin cậy, tín nhiệm

(a)  

88.

trẻ nhỏ

(a)  

89.

tình cảm

(a)  

90.

được hình thành, đạt được

(a)  

91.

tính cần thiết, bắt buộc

(a)  

92.

hoóc môn

(a)  

93.

bài tiết

(a)  

94.

trí thông minh

(a)  

95.

gây ảnh hưởng, cho ảnh hưởng

(a)  

96.

quan hệ tương quan

(a)  

97.

tính quan trọng

(a)  

98.

lớn lên, trưởng thành

(a)  

99.

thành phần dinh dưỡng

(a)  

100.

đặc biệt

(a)  

101.

tồn tại

(a)  

102.

nguy cơ

(a)  

103.

phát sinh

(a)  

104.

di chuyển

(a)  

105.

rễ cây

(a)  

106.

giao tiếp, thông hiểu

(a)  

107.

phòng bị, đối phó

(a)  

108.

chạm tới

(a)  

109.

thông điệp, tin nhắn (message)

(a)  

110.

sự truyền đạt

(a)  

111.

mạng lưới thông tin

(a)  

112.

sự trao đổi thông tin

(a)  

113.

đóng vai trò

(a)  

114.

lái xe khi say rượu

(a)  

115.

thiệt hại về người

(a)  

116.

tăng cường xử phạt

(a)  

117.

dự thảo luật

(a)  

118.

quốc hội

(a)  

119.

được thông qua

(a)  

120.

dự thảo, vấn đề nghị sự

(a)  

121.

độ mạnh

(a)  

122.

người gây hại, người có lỗi

(a)  

123.

bị dời lại, hoãn lại

(a)  

124.

hiệu lực

(a)  

125.

tinh thần cảnh giác

(a)  

126.

hạ thấp, làm giảm xuống

(a)  

127.

vốn có

(a)  

128.

mục đích

(a)  

129.

điều chỉnh

(a)  

130.

đạt được, gặt hái được

(a)  

131.

không đủ, không thỏa mãn

(a)  

132.

tầng lớp thống trị

(a)  

133.

mặc, đội, đeo

(a)  

134.

rực rỡ, sặc sỡ

(a)  

135.

địa vị

(a)  

136.

nổi bật, nổi trội

(a)  

137.

bị suy yếu

(a)  

138.

cao quý

(a)  

139.

được nhấn mạnh

(a)  

140.

cô dâu, tân nương

(a)  

141.

trang trí

(a)  

142.

đồ trang sức, phụ kiện

(a)  

143.

bách tính

(a)  

144.

nguyên liệu

(a)  

145.

tuyệt chủng

(a)  

146.

đối mặt với nguy cơ

(a)  

147.

tiền quỹ

(a)  

148.

sự quyên góp

(a)  

149.

số tiền

(a)  

150.

gấu bắc cực

(a)  

151.

chú trọng vào, đặt nặng vào

(a)  

152.

đoàn thể

(a)  

153.

định kiến

(a)  

154.

đánh thức, làm nhận ra

(a)  

155.

sự chán ghét, ác cảm

(a)  

156.

bị ngoảnh mặt, bị làm ngơ

(a)  

157.

đại chúng

(a)  

158.

đạt giải thưởng

(a)  

159.

tập truyện ngắn

(a)  

160.

phát hành

(a)  

161.

trang báo, trang tạp chí

(a)  

162.

nhớ lại, hiện ra

(a)  

163.

đau khổ, buồn phiền

(a)  

164.

vết thương

(a)  

165.

độc giả

(a)  

166.

hiểu lầm

(a)  

167.

trải qua

(a)  

168.

sự phản bội

(a)  

169.

sự ly biệt

(a)  

170.

được chứa đựng

(a)