wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

G10-GS-environment

Total questions: 88

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.
Achieve-(v)-/əˈtʃiːv/
a)
đạt được
b)
lãng phí
c)
tắt
d)
rác thải
e)
nhiệt độ
2.
Action-(n)-/ˈækʃn/
a)
hành động
b)
đạt được
c)
lãng phí
d)
tắt
e)
rác thải
3.
Activity-(n)-/ækˈtɪvəti/
a)
hoạt động
b)
hành động
c)
đạt được
d)
lãng phí
e)
tắt
4.
Adopt-(v)-/əˈdɒpt/
a)
theo, chọn theo
b)
hoạt động
c)
hành động
d)
đạt được
e)
lãng phí
5.
Advice-(n)-/ədˈvaɪs/
a)
lời khuyên
b)
theo, chọn theo
c)
hoạt động
d)
hành động
e)
đạt được
6.
Aim-(n)-/eɪm/
a)
mục tiêu
b)
lời khuyên
c)
theo, chọn theo
d)
hoạt động
e)
hành động
7.
Appliance-(n)-/əˈplaɪəns/
a)
thiết bị, dụng cụ
b)
mục tiêu
c)
lời khuyên
d)
theo, chọn theo
e)
hoạt động
8.
Atmosphere-(n)-/ˈætməsfɪə(r)/
a)
bầu không khí
b)
thiết bị, dụng cụ
c)
mục tiêu
d)
lời khuyên
e)
theo, chọn theo
9.
Attend-(v)-/ˈætməsfɪə(r)/
a)
tham dự
b)
bầu không khí
c)
thiết bị, dụng cụ
d)
mục tiêu
e)
lời khuyên
10.
Area-(n)-/ˈeəriə/
a)
khu vực
b)
tham dự
c)
bầu không khí
d)
thiết bị, dụng cụ
e)
mục tiêu
11.
Awareness-(n)-/əˈweənəs/
a)
nhận thức
b)
khu vực
c)
tham dự
d)
bầu không khí
e)
thiết bị, dụng cụ
12.
Base on-(v)-/beɪs ɒn/
a)
dựa trên
b)
nhận thức
c)
khu vực
d)
tham dự
e)
bầu không khí
13.
Be able to-(v)-/bi ˈeɪbl tu/
a)
có thể
b)
dựa trên
c)
nhận thức
d)
khu vực
e)
tham dự
14.
Be proud of-(v)-/bi praʊd əv/
a)
tự hào về
b)
có thể
c)
dựa trên
d)
nhận thức
e)
khu vực
15.
Be responsible for-(v)-/bi rɪˈspɒnsəbl fə(r)/
a)
chịu trách nhiệm
b)
tự hào về
c)
có thể
d)
dựa trên
e)
nhận thức
16.
Bottle-(n)-/ˈbɒtl/
a)
chai, lọ
b)
chịu trách nhiệm
c)
tự hào về
d)
có thể
e)
dựa trên
17.
Bin-(n)-/bɪn/
a)
cái thùng
b)
chai, lọ
c)
chịu trách nhiệm
d)
tự hào về
e)
có thể
18.
Break down-(v)-/breɪk daʊn/
a)
chia nhỏ
b)
cái thùng
c)
chai, lọ
d)
chịu trách nhiệm
e)
tự hào về
19.
Calculate-(v)-/ˈkælkjuleɪt/
a)
tính toán
b)
chia nhỏ
c)
cái thùng
d)
chai, lọ
e)
chịu trách nhiệm
20.
Carbon footprint-(n)-/ˌkɑːbən ˈfʊtprɪnt/
a)
dấu chân cacbon
b)
tính toán
c)
chia nhỏ
d)
cái thùng
e)
chai, lọ
21.
Ceremony-(n)-/ˈserəməni/
a)
lễ kỉ niệm
b)
dấu chân cacbon
c)
tính toán
d)
chia nhỏ
e)
cái thùng
22.
Change-(n)-/tʃeɪndʒ/
a)
sự thay đổi
b)
lễ kỉ niệm
c)
dấu chân cacbon
d)
tính toán
e)
chia nhỏ
23.
Chemical-(n)-/ˈkemɪkl/
a)
hóa chất
b)
sự thay đổi
c)
lễ kỉ niệm
d)
dấu chân cacbon
e)
tính toán
24.
Clean up-(v)-/kliːn ʌp/
a)
dọn dẹp
b)
hóa chất
c)
sự thay đổi
d)
lễ kỉ niệm
e)
dấu chân cacbon
25.
Club-(n)-/klʌb/
a)
câu lạc bộ
b)
dọn dẹp
c)
hóa chất
d)
sự thay đổi
e)
lễ kỉ niệm
26.
Collect-(v)-/kəˈlekt/
a)
sưu tầm
b)
câu lạc bộ
c)
dọn dẹp
d)
hóa chất
e)
sự thay đổi
27.
Create-(v)-/kriˈeɪt/
a)
tạo ra
b)
sưu tầm
c)
câu lạc bộ
d)
dọn dẹp
e)
hóa chất
28.
Cut down on-(v)-/kʌt daʊn ɒn/
a)
cắt giảm
b)
tạo ra
c)
sưu tầm
d)
câu lạc bộ
e)
dọn dẹp
29.
Damage-(n)-/ˈdæmɪdʒ/
a)
tổn hại, thiệt hại
b)
cắt giảm
c)
tạo ra
d)
sưu tầm
e)
câu lạc bộ
30.
Dangerous-(adj)-/ˈdeɪndʒərəs/
a)
nguy hiểm
b)
tổn hại, thiệt hại
c)
cắt giảm
d)
tạo ra
e)
sưu tầm
31.
Device -(n)-/dɪˈvaɪs/
a)
thiết bị
b)
nguy hiểm
c)
tổn hại, thiệt hại
d)
cắt giảm
e)
tạo ra
32.
Difference -(n)-/ˈdɪfrəns/
a)
sự khác biệt
b)
thiết bị
c)
nguy hiểm
d)
tổn hại, thiệt hại
e)
cắt giảm
33.
Dirty -(adj)-/ˈdɜːti/
a)
dơ bẩn
b)
sự khác biệt
c)
thiết bị
d)
nguy hiểm
e)
tổn hại, thiệt hại
34.
Eco-friendly -(adj)-/ˌiːkəʊ ˈfrendli/
a)
thân thiện môi trường
b)
dơ bẩn
c)
sự khác biệt
d)
thiết bị
e)
nguy hiểm
35.
Electrical -(adj)-/ɪˈlektrɪkl/
a)
thuộc về điện
b)
thân thiện môi trường
c)
dơ bẩn
d)
sự khác biệt
e)
thiết bị
36.
Electricity -(n)-/ɪˌlekˈtrɪsəti/
a)
điện
b)
thuộc về điện
c)
thân thiện môi trường
d)
dơ bẩn
e)
sự khác biệt
37.
Emission -(n)-/ɪˈmɪʃn/
a)
sự thải ra
b)
điện
c)
thuộc về điện
d)
thân thiện môi trường
e)
dơ bẩn
38.
Encourage -(v)-/ɪnˈkʌrɪdʒ/
a)
khuyến khích
b)
sự thải ra
c)
điện
d)
thuộc về điện
e)
thân thiện môi trường
39.
Energy -(n)-/ˈenədʒi/
a)
năng lượng
b)
khuyến khích
c)
sự thải ra
d)
điện
e)
thuộc về điện
40.
Environment -(n)-/ɪnˈvaɪrənmənt/
a)
môi trường
b)
năng lượng
c)
khuyến khích
d)
sự thải ra
e)
điện
41.
Environmental -(adj)-/ɪnˌvaɪrənˈmentl/
a)
thuộc về môi trường
b)
môi trường
c)
năng lượng
d)
khuyến khích
e)
sự thải ra
42.
Estimate -(v)-/ˈestɪmeɪt/
a)
ước tính
b)
thuộc về môi trường
c)
môi trường
d)
năng lượng
e)
khuyến khích
43.
Exhibition -(n)-/ˌeksɪˈbɪʃn/
a)
buổi triển lãm
b)
ước tính
c)
thuộc về môi trường
d)
môi trường
e)
năng lượng
44.
Explosion -(n)-/ɪkˈspləʊʒn/
a)
vụ nổ
b)
buổi triển lãm
c)
ước tính
d)
thuộc về môi trường
e)
môi trường
45.
Garbage can -(n)-/ˈɡɑːbɪdʒ kæn/
a)
thùng rác
b)
vụ nổ
c)
buổi triển lãm
d)
ước tính
e)
thuộc về môi trường
46.
Global -(adj)-/ˈɡləʊbl/
a)
toàn cầu
b)
thùng rác
c)
vụ nổ
d)
buổi triển lãm
e)
ước tính
47.
Habit -(n)-/ˈhæbɪt/
a)
thói quen
b)
toàn cầu
c)
thùng rác
d)
vụ nổ
e)
buổi triển lãm
48.
Harm -(v)-/hɑːm/
a)
gây hại
b)
thói quen
c)
toàn cầu
d)
thùng rác
e)
vụ nổ
49.
Harmful -(adj)-/ˈhɑːmfl/
a)
độc hại
b)
gây hại
c)
thói quen
d)
toàn cầu
e)
thùng rác
50.
Improve -(v)-/ɪmˈpruːv/
a)
cải thiện
b)
độc hại
c)
gây hại
d)
thói quen
e)
toàn cầu
51.
Issue -(n)-/ˈɪʃuː/
a)
vấn đề
b)
cải thiện
c)
độc hại
d)
gây hại
e)
thói quen
52.
Item -(n)-/ˈaɪtəm/
a)
vật dụng
b)
vấn đề
c)
cải thiện
d)
độc hại
e)
gây hại
53.
Join -(v)-/dʒɔɪn/
a)
tham gia
b)
vật dụng
c)
vấn đề
d)
cải thiện
e)
độc hại
54.
Lead -(v)-/liːd/
a)
dẫn đến
b)
tham gia
c)
vật dụng
d)
vấn đề
e)
cải thiện
55.
Lifestyle -(n)-/ˈlaɪfstaɪl/
a)
lối sống, cách sống
b)
dẫn đến
c)
tham gia
d)
vật dụng
e)
vấn đề
56.
Litter -(v)-/ˈlɪtə(r)/
a)
xả rác
b)
lối sống, cách sống
c)
dẫn đến
d)
tham gia
e)
vật dụng
57.
Material -(n)-/məˈtɪəriəl/
a)
nguyên liệu
b)
xả rác
c)
lối sống, cách sống
d)
dẫn đến
e)
tham gia
58.
Method -(n)-/ˈmeθəd/
a)
phương pháp
b)
nguyên liệu
c)
xả rác
d)
lối sống, cách sống
e)
dẫn đến
59.
Natural -(adj)-/ˈnætʃrəl/
a)
tự nhiên
b)
phương pháp
c)
nguyên liệu
d)
xả rác
e)
lối sống, cách sống
60.
Natural resources -(n)-/ˈnætʃrəl rɪˈsɔːsɪz/
a)
nguồn tài nguyên thiên nhiên
b)
tự nhiên
c)
phương pháp
d)
nguyên liệu
e)
xả rác
61.
Neighborhood -(n)-/ˈneɪbəhʊd/
a)
khu xóm
b)
nguồn tài nguyên thiên nhiên
c)
tự nhiên
d)
phương pháp
e)
nguyên liệu
62.
Organic -(adj)-/ɔːˈɡænɪk/
a)
hữu cơ
b)
khu xóm
c)
nguồn tài nguyên thiên nhiên
d)
tự nhiên
e)
phương pháp
63.
Organize -(v)-/ˈɔːɡənaɪz/
a)
tổ chức
b)
hữu cơ
c)
khu xóm
d)
nguồn tài nguyên thiên nhiên
e)
tự nhiên
64.
Personal -(adj)-/ˈpɜːsənl/
a)
cá nhân
b)
tổ chức
c)
hữu cơ
d)
khu xóm
e)
nguồn tài nguyên thiên nhiên
65.
Pick up -(v)-/pɪk ʌp/
a)
nhặt
b)
cá nhân
c)
tổ chức
d)
hữu cơ
e)
khu xóm
66.
Polluted -(adj)-/pəˈluː.t̬ɪd/
a)
bị ô nhiễm
b)
nhặt
c)
cá nhân
d)
tổ chức
e)
hữu cơ
67.
Pollution -(n)-/pəˈluːʃn/
a)
sự ô nhiễm
b)
bị ô nhiễm
c)
nhặt
d)
cá nhân
e)
tổ chức
68.
Produce -(v)-/prəˈdjuːs/
a)
sản xuất ra
b)
sự ô nhiễm
c)
bị ô nhiễm
d)
nhặt
e)
cá nhân
69.
Product -(n)-/ˈprɒdʌkt/
a)
sản phẩm
b)
sản xuất ra
c)
sự ô nhiễm
d)
bị ô nhiễm
e)
nhặt
70.
Protect -(v)-/prəˈtekt/
a)
bảo vệ
b)
sản phẩm
c)
sản xuất ra
d)
sự ô nhiễm
e)
bị ô nhiễm
71.
Provide -(v)-/prəˈvaɪd/
a)
cung cấp
b)
bảo vệ
c)
sản phẩm
d)
sản xuất ra
e)
sự ô nhiễm
72.
Public transport -(n)-/ˌpʌblɪk ˈtrænspɔːt/
a)
phương tiện công cộng
b)
cung cấp
c)
bảo vệ
d)
sản phẩm
e)
sản xuất ra
73.
Raise -(v)-/reɪz/
a)
làm gia tăng
b)
phương tiện công cộng
c)
cung cấp
d)
bảo vệ
e)
sản phẩm
74.
Raw -(adj)-/rɔː/
a)
thô, chưa qua chế biến
b)
làm gia tăng
c)
phương tiện công cộng
d)
cung cấp
e)
bảo vệ
75.
Recycle -(v)-/ˌriːˈsaɪkl/
a)
tái chế
b)
thô, chưa qua chế biến
c)
làm gia tăng
d)
phương tiện công cộng
e)
cung cấp
76.
Reduce -(v)-/rɪˈdjuːs/
a)
làm giảm
b)
tái chế
c)
thô, chưa qua chế biến
d)
làm gia tăng
e)
phương tiện công cộng
77.
Refillable -(adj)-/ˌriːˈfɪləbl/
a)
có thể làm đầy lại
b)
làm giảm
c)
tái chế
d)
thô, chưa qua chế biến
e)
làm gia tăng
78.
Reusable -(adj)-/ˌriːˈjuːzəbl/
a)
có thể tái sử dụng
b)
có thể làm đầy lại
c)
làm giảm
d)
tái chế
e)
thô, chưa qua chế biến
79.
Set up -(v)-/set ʌp/
a)
thành lập
b)
có thể tái sử dụng
c)
có thể làm đầy lại
d)
làm giảm
e)
tái chế
80.
Shade -(n)-/ʃeɪd/
a)
bóng râm
b)
thành lập
c)
có thể tái sử dụng
d)
có thể làm đầy lại
e)
làm giảm
81.
Situation -(n)-/ˌsɪtʃuˈeɪʃn/
a)
tình huống
b)
bóng râm
c)
thành lập
d)
có thể tái sử dụng
e)
có thể làm đầy lại
82.
Suggestion -(n)-/səˈdʒestʃən/
a)
lời đề nghị
b)
tình huống
c)
bóng râm
d)
thành lập
e)
có thể tái sử dụng
83.
Sustainable -(adj)-/səˈsteɪnəbl/
a)
bền vững
b)
lời đề nghị
c)
tình huống
d)
bóng râm
e)
thành lập
84.
Take part in -(v)-/teɪk pɑːt ɪn/
a)
tham gia
b)
bền vững
c)
lời đề nghị
d)
tình huống
e)
bóng râm
85.
Temperature -(n)-/ˈtemprətʃə(r)/
a)
nhiệt độ
b)
tham gia
c)
bền vững
d)
lời đề nghị
e)
tình huống
86.
Trash = rubbish = waste -(n)-/træʃ/ /ˈrʌbɪʃ/ /weɪst/
a)
rác thải
b)
nhiệt độ
c)
tham gia
d)
bền vững
e)
lời đề nghị
87.
Turn off -(v)-/ˈtɜːn ɒf/
a)
tắt
b)
rác thải
c)
nhiệt độ
d)
tham gia
e)
bền vững
88.
Waste -(v)-/weɪst/
a)
lãng phí
b)
tắt
c)
rác thải
d)
nhiệt độ
e)
tham gia