wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP CUỐI HKI -SỬ 11 ( 22-23)

Total questions: 89

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

Mục đích của cuộc cải cách Minh Trị ở Nhật Bản là

a)

bảo vệ nền độc lập .

b)

xâm lược các nước láng giềng.

c)

xây dựng chế độ phong kiến độc lập.     

d)

đóng cửa đất nước với Phương Tây.

2.

Quốc gia đầu tiên yêu cầu Nhật Bản “mở cửa” vào giữa thế kỉ XIX là quốc gia nào sau đây?

a)

Mĩ.   

b)

Anh. 

c)

Pháp.  

d)

Đức

3.

Hiến pháp năm 1889 quy định thể chế của nước Nhật là chế độ nào?

a)

Dân chủ cộng hòa

b)

Dân chủ đại nghị

c)

Cộng hòa tư sản

d)

Quân chủ lập hiến

4.

Đảng Quốc dân đại hội được thành lập ở Ấn Độ vào năm 1885 là chính đảng của lực lượng xã hội nào sau đây?

a)

Tư sản.   

b)

Nông dân.   

c)

Công nhân.   

d)

Tiểu tư sản.

5.

Từ giữa thế kỉ XIX, thực dân Anh coi Ấn Độ là

a)

Thuộc địa quan trọng nhất

b)

Đối tác chiến lược

c)

Kẻ thù nguy hiểm nhất

d)

Chỗ dựa tin cậy nhất

6.

.Chính sách cai trị của thực dân Anh ở ẤN Độ có điểm gì đáng chú ý?

a)

Chính phủ Anh cai trị trực tiếp

b)

Cai trị thông qua bộ máy chính quyền bản xứ

c)

Dựa vào các chúa phong kiến Ấn Độ để cai trị

d)

Là sự kết hợp giữa bộ máy chính quyền thực dân và các chúa phong kiến

7.

Cách mạng Tân Hợi mang tính chất của một cuộc 

a)

cách mạng Dân tộc dân chủ nhân dân. 

b)

cách mạng dân chủ tư sản.

c)

cách mạng dân chủ tư sản kiểu mới.      

d)

cách mạng xã hội chủ nghĩa.

8.

Trung Quốc Đồng minh hội là tổ chức của

a)

Giai cấp vô sản Trung Quốc     

b)

Giai cấp nông dân Trung Quốc

c)

Giai cấp tư sản dân tộc Trung Quốc 

d)

Liên minh giữa tư sản và vô sản Trung Quốc

9.

Thành quả lớn nhất của cuộc Cách mạng Tân Hợi do Trung Quốc Đồng minh hội lãnh đạo là

a)

Đem lại ruộng đất cho nông dân nghèo

b)

Thành lập Trung Hoa Dân quốc

c)

Công nhận quyền bình đẳng và quyền tự do cho mọi công dân

d)

Buộc các nước đế quốc phải xóa bỏ hiệp ước bất bình đẳng đã kí

10.

Thành quả lớn nhất của cuộc Cách mạng Tân Hợi do Trung Quốc Đồng minh hội lãnh đạo là

a)

Đem lại ruộng đất cho nông dân nghèo

b)

Thành lập Trung Hoa Dân quốc

c)

Công nhận quyền bình đẳng và quyền tự do cho mọi công dân

d)

Buộc các nước đế quốc phải xóa bỏ hiệp ước bất bình đẳng đã kí

11.

. Những cải cách ở Xiêm từ giữa thế kỉ XIX đến đầu thế kỉ XX đều theo khuôn mẫu từ

a)

Các nước phương Đông  

b)

Các nước phương Tây

c)

Nhật Bản  

d)

Trung Quốc

12.

Đầu thế kỉ XX, ở châu Âu đã hình thành 2 khối quân sự đối đầu nhau là

a)

Hiệp ước và Đồng minh.   

b)

Hiệp ước và Phát xít.

c)

Phát xít và Liên minh.       

d)

Liên minh và Hiệp ước.

13.

Trong cuộc đua giành giật thuộc địa vào cuối thế kỉ XIX-đầu thế kỉ XX, đế quốc nào sau đây hung hăng nhất?

a)

Đức.

b)

Nga.  

c)

Mĩ. 

d)

Bỉ.

14.

Kết cục của Chiến tranh thế giới thứ nhất là

a)

phe Liên minh thất bại. 

b)

phe Hiệp ước thất bại.

c)

Mỹ tham chiến giành thắng lợi tuyệt đối. 

d)

các bên kiệt quệ, đình chiến.

15.

Sự tham gia Chiến tranh thế giới thứ nhất của nước nào sau đây vào năm 1918 đã tạo ra ưu thế cho phe Hiệp ước vào giai đoạn cuối của cuộc chiến?

a)

Mĩ. 

b)

Nga.

c)

Anh.

d)

Pháp.

16.

Sự kiện nào được coi là duyên cớ của Chiến tranh thế giới thứ nhất?

a)

Đức tấn công Pháp .

b)

Thái tử Áo - Hung bị ám sát.

c)

Đức tấn công Nga.

d)

Nga tuyên chiến với Đức.

17.

Sự kiện nào được coi là duyên cớ của Chiến tranh thế giới thứ nhất?

a)

Đức tấn công Pháp .

b)

Thái tử Áo - Hung bị ám sát.

c)

Đức tấn công Nga. 

d)

Nga tuyên chiến với Đức.

18.

Nguyên nhân sâu xa dẫn tới Chiến tranh thế giới thứ nhất là

a)

sự phát triển không đều của Chủ nghĩa đế quốc.

b)

mâu thuẫn giữa các nước về vấn đề dân tộc.

c)

mâu thuẫn giữa các nước đế quốc về sắc tộc.

d)

sự hình thành ba khối đế quốc đối lập ở Châu Âu

19.

Nội dung nào sau đâu là nguyên nhân sâu xa dẫn đến sự bùng nổ của cuộc Chiến tranh thế giới thứ nhất?

a)

Quy luật phát triển không đều của chủ nghĩa tư bản.

b)

Mâu thuẫn giữa các nước phát xít và các nước tư bản dân chủ.

c)

Thái tử Áo-Hung bị một người Xéc-bi ám sát tại Bô-xni-a.

d)

Mâu thuẫn giữa các nước đế quốc về vấn đề phạm vi ảnh hưởng

20.

Sự kiện lịch sử thế giới nổi bật vào năm 1914 là

a)

Hội nghị Vescxai được khai mạc tại Pháp

b)

Hội nghị Oasinhtơn được tổ chức tại Mĩ

c)

Cách mạng tháng Mười Nga bùng nổ

d)

Chiến tranh thế giới thứ nhất bùng nổ

21.

Sự kiện đánh dấu bước chuyển biến lớn của cục diện chính trị thế giới trong Chiến tranh thế giới thứ nhất là

a)

Chính phủ mới được thành lập ở Đức

b)

Cách mạng bùng nổ mạnh mẽ ở Đức

c)

Đức kí hiệp định đầu hàng không điều kiện

d)

Cách mạng tháng Mười Nga thắng lợi và Nhà nước Xô viết được thành lập

22.

Mô-da có đóng góp cho văn hóa thời cận đại trong lĩnh vực nào sau đây?

A

a)

Âm nhạc.

b)

Kiến trúc.    

c)

Điêu khắc. 

d)

Hội họa.

23.

Beethoven là tác giả nổi tiếng trong lĩnh vực

a)

âm nhạc

b)

văn học

c)

hội họa.

d)

điêu khắc.

24.

Lép Tôn-xtôi có đóng góp cho văn hóa thời cận đại trong lĩnh vực nào sau đây?

a)

Văn học.

b)

Kiến trúc.  

c)

Điêu khắc.   

d)

Hội họa.

25.

Nội dung của văn học Phương Tây cuối XIX - đầu XX thường phản ánh

a)

sự bóc lột tàn bạo của chủ nghĩa tư bản với giai cấp vô sản.

b)

cuộc đấu tranh chống chế độ phân biệt chủng tộc.

c)

chủ nghĩa anh hùng cách mạng, giải phóng dân tộc.

d)

lòng yêu nước, ý thức chống quân xâm lược, bảo vệ Tổ quốc.

26.

Văn hóa tư sản đầu thời cận đại không có ý nghĩa nào dưới đây?

a)

Hình thành con người tư sản.   

b)

Chống chế độ phong kiến.

c)

Ca ngợi tư do, bình đẳng.      

d)

Đấu tranh bảo vệ chế độ phong kiến

27.

Mông-te-xki-ơ, Vôn-te, Rút-xô đóng góp cho văn hóa thời cận đại trong lĩnh vực nào sau đây?

a)

Tư tưởng.

b)

Kiến trúc. 

c)

iêu khắc.

d)

Hội họa.

28.

Sự kiện nào sau đây thuộc nội dung lịch sử thế giới cận đại (1566-1917)

a)

Cuộc Minh Trị Duy tân diễn ra ở Nhật Bản. 

b)

Cuộc Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ.

c)

Cuộc Chiến tranh thế giới thứ hai kết thúc.  

d)

Mĩ phát động cuộc Chiến tranh lạnh.

29.

Đâu là cách giải quyết mâu thuẫn giữa các nước đế quốc với nhau ở đầu thế kỉ XX?

a)

Sự phát triển của phong trào công nhân 

b)

Sự phát triển của phong trào giải phóng dân tộc 

c)

Chiến tranh thế giới thứ nhất (1914-1918) 

d)

Sự cạnh tranh giữa các tập đoàn tư bản độc quyền

30.

Ý nào sau đâu không phải là một trong những vấn đề cơ bản của lịch sử thế giới cận đại?

a)

Sự thắng lợi của cách mạng tư sản và sự phát triển của chủ nghĩa tư bản 

b)

Sự ra đời và phát triển của phong trào công nhân quốc tế 

c)

 Sự xâm lược của chủ nghĩa tư bản và phong trào đấu tranh của các dân tộc chống chủ nghĩa thực dân 

d)

Cuộc đấu tranh giữa hệ thống tư bản chủ nghĩa và xã hội chủ nghĩa

31.

Lực lượng xã hội nào sau đây đã lãnh đạo cuộc cách mạng tháng Hai năm 1917 ở Nga?

a)

Giai cấp công nhân.  

b)

Giai cấp tư sản.  

c)

Giai cấp tiểu tư sản.   

d)

Giai cấp địa chủ.

32.

Sự kiện nào sau đây đánh dấu nước Nga trở thành nước Cộng hòa?

a)

Cách mạng tháng Hai năm 1917 thành công

b)

Cách mạng tháng Mười năm 1917 thành công.

c)

Sự bùng nổ của cách mạng 1905-1907 ở Nga.

d)

Chính quyền Xô viết ra sắc lệnh ruộng đất.

33.

Cách mạng tháng Mười năm 1917 ở Nga có tính chất nào sau đây?

a)

Cách mạng xã hội chủ nghĩa. 

b)

Cách mạng tư sản kiểu cũ.

c)

Cách mạng dân chủ nhân dân.  

d)

Cách mạng dân tộc dân chủ.

34.

Sự kiện nào chấm dứt thời kỳ cận đại, mở ra thời kỳ lịch sử thế giới hiện đại?

a)

Cách mạng Tháng Mười Nga. 

b)

Cách mạng tư sản Anh.

c)

Chiến tranh thế giới thứ nhất bùng nổ.   

d)

hiến tranh thế giới thứ nhất kết thúc.

35.

Sự kiện nào đã đẩy nước Nga vào khủng hoảng trầm trọng và toàn diện đầu XX?

a)

Nga hoàng tham gia chiến tranh thế giới thứ nhất.    

b)

Nga hoàng phát động chiến tranh với nước Đức.

c)

Nga hoàng tiến hành cải cách nông nô.  

d)

Nga hoàng thực hiện khủng bố cách mạng.

36.

Điểm nổi bật của tình hình nước Nga sau cách mạng Tháng Hai 1917 là

a)

xuất hiện 2 chính quyền song song tồn tại.

b)

xuất hiện cuộc nội chiến giữa các lực lượng đối lập trong nước.

c)

giai cấp tư sản giành chính quyền nhưng quá yếu kém.

d)

tất cả chính quyền đã về tay giai cấp vô sản.

37.

Đối tượng của cách mạng Tháng Hai 1917 ở Nga là

a)

chế độ phong kiến.     

b)

giai cấp tư sản.   

c)

các nước đế quốc.   

d)

thù trong, giặc ngoài.

38.

Sự kiện nào sau đây diễn ra vào năm 1917?

a)

Cách mạng tháng Mười bùng nổ ở Nga.

b)

Chiến tranh thế giới thứ nhất bùng nổ.

c)

Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ. 

d)

hiến tranh thế giới thứ hai kết thúc.

39.

Sự kiện nào đã đẩy nước Nga vào khủng hoảng trầm trọng và toàn diện đầu XX?

a)

Nga hoàng tham gia chiến tranh thế giới thứ nhất.        

b)

Nga hoàng phát động chiến tranh với nước Đức.

c)

Nga hoàng tiến hành cải cách nông nô.          

d)

Nga hoàng thực hiện khủng bố cách mạng.

40.

Điểm nổi bật của tình hình nước Nga sau cách mạng Tháng Hai 1917 là

a)

xuất hiện 2 chính quyền song song tồn tại.

b)

xuất hiện cuộc nội chiến giữa các lực lượng đối lập trong nước.

c)

giai cấp tư sản giành chính quyền nhưng quá yếu kém.

d)

tất cả chính quyền đã về tay giai cấp vô sản.

41.

Đối tượng của cách mạng Tháng Hai 1917 ở Nga là

a)

chế độ phong kiến.

b)

giai cấp tư sản.    

c)

các nước đế quốc.

d)

thù trong, giặc ngoài.

42.

Sự kiện nào sau đây diễn ra vào năm 1917?

a)

Cách mạng tháng Mười bùng nổ ở Nga. 

b)

Chiến tranh thế giới thứ nhất bùng nổ.

c)

Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ.     

d)

Chiến tranh thế giới thứ hai kết thúc.

43.

Nét nổi bật của tình hình nước Nga sau Cách mạng tháng Hai năm 1917 là

A

a)

Tình hình chính trị, xã hội ổn định

b)

Các đế quốc bên ngoài đua nhau chống phá

c)

Tình trạng hai chính quyền song song tồn tại

d)

Nhân dân bắt tay ngay vào xây dựng chế độ mới

44.

Người Cộng sản Việt Nam đầu tiên tiếp thu lí luận Cách mạng tháng Mười Nga là

a)

Nguyễn Ái Quốc    

b)

Trần Phú

c)

Lê Hồng Phong

d)

Nguyễn Thị Minh Khai

45.

Lê-nin đề ra chính sách kinh tế mới trong hoàn cảnh

a)

nước Nga hòa bình nhưng gặp nhiều khó khăn.

b)

nước Nga đạt được nhiều thành tựu lớn về kinh tế.

c)

các nước đế quốc can thiệp, hỗ trợ nước Nga.

d)

chính sách Cộng sản thời chiến được nhân dân ủng hộ.

46.

Tháng 3 – 1921 Đảng Bôsêvích Nga quyết định thực hiện

a)

Cải cách ruộng đất  

b)

Chính sách cộng sản thời chiến

c)

Chính sách kinh tế mới  

d)

Hợp tác hóa nông nghiệp

47.

“NEP” là cụm từ viết tắt của

a)

Chính sách kinh tế mới  

b)

Chính sách cộng sản thời chiến

c)

Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết     

d)

Các kế hoạch 5 năm của Liên Xô từ năm 1925 – 1941

48.

Nhiệm vụ trọng tâm trong thời kì xây dựng chủ nghĩa xã hội ở Liên Xô là

a)

Hợp tác hóa nông nghiệp

b)

Công nghiệp hóa xã hội chủ nghĩa

c)

Phát triển các ngành công nghiệp du lịch và dịch vụ

d)

Đẩy mạnh quan hệ thương mại với các nước xã hội chủ nghĩa

49.

Mục đích các nước đế quốc họp tại Véc xai - Oa sin tơn những năm 1919-1922 là để

a)

Phát động chiến tranh chống nước Đức. 

b)

phân chia quyền lợi.

c)

giải phóng các thuộc địa của Đức  .           

d)

đoàn kết ủng hộ Liên Xô.

50.

Trật tự thế giới mới theo hệ thống Vécxai- Oasinhtơn được thiết lập sau sự kiện nào sau đây?

a)

Chiến tranh thế giới thứ nhất kết thúc.      

b)

Chiến tranh thế giới thứ hai lan rộng.

c)

Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ.   

d)

Chiến tranh thế giới thứ hai kết thúc.

51.

Trong những năm 1929 - 1933 diễn ra sự kiện nào sau đây?

a)

Cuộc khủng hoảng kinh tế thế giới.    

b)

Chiến tranh thế giới thứ nhất.

c)

Các cuộc cách mạng tư sản ở châu Âu và Bắc Mĩ. 

d)

Khủng hoảng năng lượng thế giới.

52.

Nguyên nhân cơ bản dẫn đến cuộc khủng hoảng kinh tế 1929 - 1933 là

a)

Giá cả đắt đỏ, người dân không mua được hàng hóa.

b)

Hậu quả của cao trào cách mạng thế giới 1918 - 1923.

c)

Sản xuất ồ ạt, “cung” vượt quá “cầu” thời kì 1924 - 1929.

d)

Việc quản lí, điều tiết sản xuất ở các nước tư bản lạc hậu.

53.

Nguyên nhân cơ bản dẫn đến cuộc khủng hoảng kinh tế 1929 - 1933 là

a)

Giá cả đắt đỏ, người dân không mua được hàng hóa.

b)

Hậu quả của cao trào cách mạng thế giới 1918 - 1923.

c)

Sản xuất ồ ạt, “cung” vượt quá “cầu” thời kì 1924 - 1929.

d)

Việc quản lí, điều tiết sản xuất ở các nước tư bản lạc hậu.

54.

Ý nào không phản ánh đúng hậu quả của cuộc khủng hoảng kinh tế thế giới 1929 - 1933?

a)

Tàn phá nặng nề nền kinh tế của các nước tư bản.

b)

Đem lại nhiều cơ hội và quyền lợi cho một số nước tư bản.

c)

Công nhân thất nghiệp, nông dân mất ruộng đất, đời sống khó khăn

d)

Gây hậu quả nghiêm trọng về chính trị, xã hội, đe dọa sự tồn tại của chủ nghĩa tư bản.

55.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng về trật tự thế giới theo hệ thống Vécxai-Oasinhtơn?

a)

Thể hiện tương quan lực lượng mới giữa các nước tư bản.

b)

Đáp ứng được đầy đủ quyền lợi của các nước thắng trận.

c)

Không nặng nề và khắt khe với các nước bại trận.

d)

Không làm nảy sinh mâu thuẫn giữa các nước thắng trận.

56.

Tổ chức chính trị mang tính quốc tế đầu tiên có tên gọi là

a)

Hội Ái hữu     

b)

Hội Quốc xã    

c)

Hội Quốc liên

d)

Hội Đoàn kết

57.

Để vượt qua khủng hoảng kinh tế, Hitle đã xây dựng nền kinh tế theo hướng

a)

Tập trung, mệnh lệnh, phục vụ quân sự.  

b)

Cải cách, mở cửa, ưu tiên công nghiệp nặng.

c)

Cải cách dân chủ, Nhà nước can thiệp tích cực

d)

Kinh tế thị trường do Nhà nước điều tiết tích

58.

Đảng Quốc xã ở Đức lên cầm quyền khi

a)

nước Đức đang khủng hoảng kinh tế trầm trọng

b)

nước Đức phát triển mạnh mẽ về kinh tế.

c)

nước Đức đã vượt qua khủng hoảng kinh tế. 

d)

nền cộng hòa Vai-ma được thiết lập.

59.

: Để thực hiện nền chuyên chính độc tài, ở trong nước, Chính phủ Hítle đã thực hiện chính sách

a)

Bài Do Thái.

b)

Hạn chế các quyền tự do dân chủ tối thiểu của người dân.

c)

Đàn áp các cuộc đấu tranh của nhân dân phản đối chế độ độc tài.

d)

Công khai khủng bố các đảng phái dân chủ tiến bộ.

60.

Dưới tác động của cuộc khủng hoảng kinh tế thế giới (1929-1933), thế lực phát xít đã lên cầm quyền ở nước nào sau đây vào đầu những năm 30 của thế kỉ XX?

a)

Đức. 

b)

Anh.  

c)

Pháp.

d)

Mĩ.

61.

Trong những năm 1933-1939, Chính phủ Hít-le không thực hiện chính sách nào sau đây?

a)

Thực hiện chính sách láng giềng, thân thiện.  

b)

Thiết lập nền chuyên chính độc tài.

c)

Khủng bố các đảng phái dân chủ tiến bộ. 

d)

Vu cáo những người cộng sản đốt nhà Quốc hội.

62.

Trong những năm 1933-1939, Chính phủ Hít-le thực hiện chính sách đối ngoại nào sau đây?

a)

Tuyên bố rút khỏi Hội quốc liên.          

b)

Tuyên bố chung sống hòa bình.

c)

Cải thiện quan hệ với các nước láng giềng.   

d)

Khẳng định lập trường trung lập ở châu Âu.

63.

Dưới tác động của cuộc khủng hoảng kinh tế thế giới (1929-1933), thế lực phát xít đã lên cầm quyền ở nước nào sau đây vào đầu những năm 30 của thế kỉ XX?

a)

Đức.  

b)

Anh.   

c)

Pháp.

d)

Mĩ.

64.

Trong những năm 1933-1939, Chính phủ Hít-le không thực hiện chính sách nào sau đây?

a)

Thực hiện chính sách láng giềng, thân thiện.   

b)

Thiết lập nền chuyên chính độc tài.

c)

Khủng bố các đảng phái dân chủ tiến bộ.  

d)

Vu cáo những người cộng sản đốt nhà Quốc hội.

65.

Trong những năm 1933-1939, Chính phủ Hít-le thực hiện chính sách đối ngoại nào sau đây?

a)

Tuyên bố rút khỏi Hội quốc liên.         

b)

Tuyên bố chung sống hòa bình.

c)

Cải thiện quan hệ với các nước láng giềng.  

d)

ẳng định lập trường trung lập ở châu Âu.

66.

Chính phủ Hítle đã tổ chức lại nền kinh tế trong nước theo hướng

a)

Ưu tiên phát triển các ngành công nghiệp quân sự, quốc phòng

b)

Tạo điều kiện cho các nhà tài phiệt tổ chức, phát triển sản xuất

c)

Tập trung, mệnh lệnh, phục vụ nhu cầu quân sự

d)

Đầu tư vào các ngành dịch vụ

67.

Đến năm 1938, nước Đức đã được ví như

a)

Một trại tập trung khổng lồ   

b)

Một trại lính khổng lồ

c)

Một tên sen đầm quốc tế

d)

Một đế quốc bất khả chiến bại

68.

Nguyên nhân chính giúp Mĩ vượt qua khủng hoảng kinh tế 1929 - 1933 là

a)

chính sách mới của Rudơven.  

b)

có nhiều thuộc địa.

c)

được sự ủng hộ của nhân dân.   

d)

có tư tưởng quân phiệt, hiếu chiến

69.

Đạo luật quan trọng nhất trong chính sách mới của Tổng thống Mĩ Rudơven năm 1933 là

a)

Đạo luật phục hưng công nghiệp.      

b)

Đạo luật ngân hàng.

c)

Đạo luật điều chỉnh nông nghiệp. 

d)

Đạo luật chính trị, xã hội

70.

Nước nào sau đây đã thực hiện Chính sách mới để thoát ra khỏi cuộc khủng hoảng kinh tế 1929-1933?

a)

Mĩ.        

b)

Nhật Bản. 

c)

Đức.

d)

Italia.

71.

Nước nào sau đây đã thực hiện Đạo luật phục hưng công nghiệp để thoát ra khỏi cuộc khủng hoảng kinh tế 1929-1933?

a)

Mĩ.   

b)

Anh.  

c)

Pháp.  

d)

Italia.

72.

Nội dung nào sau đây không phải là tác động của việc thực hiện chính sách mới của Ru-dơ-ven đối với nước Mĩ (1932-1939)?

a)

Nới rộng khoảng cách giữa sản xuất và tiêu thụ 

b)

Giảm tỉ lệ người lao động thất nghiệp.

c)

Tạo thêm được nhiều việc làm mới. 

d)

Xoa dịu được mâu thuẫn giai cấp trong xã hội.

73.

Cuộc khủng hoảng kinh tế 1929-1933 ở nước Mĩ bắt nguồn từ nguyên nhân nào sau đây?

a)

Do sản xuất ồ ạt chạy theo lợi nhuận.

b)

Do nhu cầu tiêu dùng tăng nhanh vượt quá sự cung ứng

c)

Do sức mua của nhân dân tăng cao.

d)

Do sản xuất không đáp ứng được nhu cầu tiêu dùng

74.

Tháng 11 – 1933, Mĩ chính thức công nhận và thiết lập quan hệ ngoại giao với

a)

Trung Quốc  

b)

Liên Xô 

c)

Anh

d)

Pháp

75.

Đạo luật quan trọng nhất nhằm phục hồi và phát triển nền kinh tế là

a)

Đạo luật về ngân hàng 

b)

Đạo luật phục hưng công nghiệp

c)

Đạo luật điều chỉnh nông nghiệp  

d)

Đạo luật về ngân hàng và công nghiệp.

76.

Trong quá trình quân phiệt hóa, Nhật Bản đã tiến hành chiến tranh xâm lược ở

a)

Châu Âu.  

b)

Đông Nam Á.  

c)

Trung Quốc.   

d)

Châu Mĩ.

77.

Để thoát khỏi cuộc khủng hoảng kinh tế 1929-1933, giới cầm quyền nước nào sau đây chủ trương quân phiệt hóa bộ máy nhà nước?

a)

Nhật Bản.

b)

Pháp.  

c)

Anh.   

d)

Mĩ.

78.

Quá trình quân phiệt hóa ở Nhật Bản kéo dài trong bao lâu

a)

Nửa đầu thập niên 30 của thế kỉ XX 

b)

Nửa sau thập niên 30 của thế kỉ XX

c)

Giữa thập niên 30 của thế kỉ XX         

d)

Suốt thập niên 30 của thế kỉ XX

79.

Quá trình quân phiệt hóa ở Nhật Bản tập trung nhất vấn đề nào

a)

Quân phiệt hoá lực lượng quốc phòng 

b)

uân phiệt hoá lực lượng an ninh quốc gia

c)

Quân phiệt hoá lực lượng phòng vệ  

d)

Quân phiệt hoá bộ máy nhà nước

80.

Cuộc đấu tranh chống chủ nghĩa quân phiệt của nhân dân Nhật Bản có ý nghĩa như thế nào?

a)

Giải phóng nhân dân lao động khỏi ách thống trị của chủ nghĩa quân phiệt

b)

Góp phần làm chậm quá trình quân phiệt hóa bộ máy nhà nước ở nước này

c)

Góp phần thúc đẩy nhanh công cuộc giải phóng đất nước

d)

Đẩy nhanh quá trình quân phiệt hóa bộ máy nhà nước ở nước này

81.

Nội dung nào sau đây là điểm mới trong phong trào độc lập dân tộc ở Đông Nam Á giữa hai cuộc chiến tranh thế giới (1918-1939)?

a)

Một số chính đảng của giai cấp tư sản được thành lập.

b)

Tất cả các nước đều sử dụng phương pháp đấu tranh hòa bình.

c)

Phong trào đấu tranh chống thực dân bắt đầu bùng nổ.

d)

tất cả các cuộc đấu tranh chống thực dân đều giành thắng lợi.

82.

Từ thập niên 20 của thế kỉ XX, giai cấp vô sản ở Đông Nam Á có đặc điểm nào sau đây?

a)

Bắt đầu trưởng thành.     

b)

Chưa thành lập được chính đảng.

c)

Hoàn toàn đấu tranh tự phát.     

d)

Chỉ sử dụng hình thức khởi nghĩa

83.

Việc thực dân Pháp tăng cường chính sách khai thác, bóc lột nhân dân Lào trong những năm 1918-1939 đã đưa đến hệ quả nào sau đây?

a)

Phong trào đấu tranh chống Pháp của nhân dân Lào phát triển.

b)

Lào phát triển nhanh trên con đường tư bản chủ nghĩa.

c)

Phong trào đấu tranh chống Pháp ở Lào bắt đầu bùng nổ.

d)

Cuộc đấu tranh chống Pháp ở Lào giành được thắng lợi nhanh chóng.

84.

Đâu là khởi nghĩa trong cuộc chiến đấu chống Pháp của nhân dân Lào thời kì 1918 - 1939?

a)

Khởi nghĩa Chậu-Pa-chay.

b)

Khởi nghĩa Hương Khê.

c)

Khởi nghĩa của nông dân Rô-lê-phan.

d)

Khởi nghĩa Áp-đen Ca-de

85.

Nét mới trong phong trào độc lập dân tộc ở các nước Đông Nam Á sau Chiến tranh thế giới thứ nhất là

a)

Phong trào công nhân quốc tế phát triển mạnh.

b)

Có sự liên kết giữa các phong trào ở các nước.

c)

Công nghiệp có bước phát triển khởi sắc, nhất là công nghiệp nặng.

d)

Xuất hiện khuynh hướng cách mạng mới - cách mạng vô sản.

86.

Phong trào giải phóng dân tộc ở Đông Nam Á sau chiến tranh thế giới thứ nhất bắt nguồn từ mâu thuẫn

a)

dân tộc.

b)

sắc tộc.

c)

giai cấp.

d)

tôn giáo.   

87.

Vì sao sau Chiến tranh thế giới thứ nhất, phong trào đấu tranh chống thực dân Pháp dâng cao ở Lào và Campuchia?

a)

Thực dân Pháp tập trung vào chiến tranh thế giới, không quan tâm tới thuộc địa.

b)

Thực dân Pháp tăng cường khai thác và thực hiện chế độ thuế khóa, lao dịch nặng nề.

c)

Thực dân Pháp tạo điều kiện cho các tổ chức chính trị được hoạt động công khai.

d)

Thực dân Pháp ra lệnh tổng động viên và thực hiện chính sách “kinh tế chỉ huy”.

88.

. Sự kiện lịch sử thế giới nào đã tác động mạnh mẽ đến phong trào độc lập dân tộc ở Đông Nam Á sau Chiến tranh thế giới thứ nhất?

a)

Thắng lợi của Cách mạng tháng Mười Nga năm 1917

b)

Phong trào công nhân quốc tế phát triển mạnh

c)

Chiến tranh thế giới thứ nhất kết thúc

d)

Sự phục hồi của chủ nghĩa tư bản sau Chiến tranh thế giới thứ nhất

89.

Để cùng nhau chống chủ nghĩa phát xít, trong các năm 1936 – 1939, ở ba nước Đông Dương đã thành lập

a)

Mặt trận Dân chủ Đông Dương.       

b)

Mặt trận Dân tộc Đông Dương.

c)

Mặt trận Giải phóng Đông Dương.   

d)

Mặt trận Đoàn kết Đông Dương.