wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

lơp 1

Total questions: 84

Worksheet time: 42mins

Name
Class
Date
1.

Chọn các tiếng/ từ có chứa âm gh:

a)

ghế

b)

ghé

c)

d)

ghi nhớ

2.

Chọn từ phù hợp với bức tranh:

a)

ghế

b)

ga

c)

3.

Điền âm thích hợp vào chỗ chấm:

...ế gỗ

(a)  

4.

Điền g hay gh:

cái ...ế

(a)  

5.

Điền g hay gh:

đàn ...à

(a)  

6.

Điền g hay gh:

...i chép

(a)  

7.

Điền g hay gh:

gồng ...ánh

(a)  

8.

a)

b)

ghẹ

c)

d)

gỗ

9.

a)

b)

ghẹ

c)

ghế

d)

10.

a)

ghế đá

b)

gế gỗ

c)

ghè đá

d)

ghế gỗ

11.

a)

gỗ

b)

c)

ghi

d)

ghé

12.

a)

ghế gỗ

b)

ghế đá

c)

gế gỗ

d)

gế đá

13.

ghế ... ỗ

a)

g

b)

gh

c)

h

d)

l

14.

Bé Ba ......... vở ô li.

a)

ghé

b)

gỗ

c)

d)

ghi

15.

Điền g hay gh:

bàn .......ế

a)

g

b)

gh

16.

Điền g hay gh:

tắm .......ội

a)

g

b)

gh

17.

Điền g hay gh:

chăn .......ối

a)

g

b)

gh

18.

Điền g hay gh:

......i chép

a)

g

b)

gh

19.

Điền g hay gh:

......ép hình

a)

g

b)

gh

20.

Điền g hay gh:

cái ...ế

(a)  

21.

Điền g hay gh:

...im giấy

(a)  

22.

Điền g hay gh:

đàn ...à

(a)  

23.

Điền g hay gh:

...i chép

(a)  

24.

Điền g hay gh:

gồng ...ánh

(a)  

25.

Điền s hay x:

dòng ...uối

(a)  

26.

Điền s hay x:

sạch ...ẽ

(a)  

27.

Điền s hay x:

xúc ...ắc

(a)  

28.
a)

o, ô, ơ

b)

u, ư

c)

i, e, ê

29.

a)

nhà gỗ

b)

nhà lá

c)

nhà ghỗ

30.

Điền ch hoặc tr :

.....âu

a)

ch

b)

tr

31.

Điền ch hoặc tr :

.....ó

a)

ch

b)

tr

32.

Điền ch hoặc tr :

........ạy

a)

ch

b)

tr

33.

Điền ch hoặc tr:

.......e

a)

ch

b)

tr

34.

Điền ch hoặc tr :

.......uột

a)

ch

b)

tr

35.

Điền ch hoặc tr:

......òn

a)

ch

b)

tr

36.

Điền ch hoặc tr :

.........ổi

a)

ch

b)

tr

37.

Điền ch hoặc tr :

......ôm ......ôm

a)

ch

b)

tr

38.

Điền ch hoặc tr:

.......ời

a)

ch

b)

tr

39.

Điền ch hoặc tr :

.........ống

a)

tr

b)

ch

40.

Điền ch hoặc tr :

đồ .....ơi

a)

ch

b)

tr

41.

Điền ch hoặc tr :

......ong .....óng

a)

ch - ch

b)

tr - tr

42.

Điền ch hoặc tr :

......uồn ......uồn

a)

ch - ch

b)

tr - tr

43.

Điền ch hoặc tr :

mặt ......ời

a)

ch

b)

tr

44.

Điền ch hoặc tr:

hình ......òn

a)

ch

b)

tr

45.

Điền ch hoặc tr :

cái .....ổi

a)

ch

b)

tr

46.

Điền ch hoặc tr :

cái ........ống

a)

ch

b)

tr

47.

Tìm từ có nghĩa chứa ch / tr phù hợp với gợi ý:

Bộ phận của thân thể người và động vật dùng để đi và đứng.

(a)  

48.

Tìm từ có nghĩa chứa ch / tr phù hợp với gợi ý:

Thức ăn lỏng nấu bằng gạo hay bằng bột.

(a)  

49.

Tìm từ có nghĩa chứa ch / tr phù hợp với gợi ý:

Tác phẩm hội họa được vẽ bằng các đường nét và màu sắc.

(a)  

50.

Tìm từ có nghĩa chứa ch / tr phù hợp với gợi ý:

Nhạc cụ gõ hình ống, thân bằng gỗ hay kim loại có một hay hai mặt bịt da.

(a)  

51.

Điền ch hoặc tr :

nói .....uyện

a)

ch

b)

tr

52.

Điền ch hoặc tr :

đọc .....uyện

a)

ch

b)

tr

53.

Điền ch hoặc tr :

....ú mưa

a)

ch

b)

tr

54.

Điền ch hoặc tr :

....ú ý

a)

ch

b)

tr

55.

Điền ng hoặc ngh :

bé bị ..........ã

a)

ng

b)

ngh

56.

Điền ng hoặc ngh :

trâu và ...........é

a)

ng

b)

ngh

57.

Điền ng hoặc ngh :

..........ôi sao

a)

ng

b)

ngh

58.

Điền ng hoặc ngh :

..........e nhạc

a)

ng

b)

ngh

59.

Điền ng hoặc ngh :

cá ..........ừ

a)

ng

b)

ngh

60.

Điền ng hoặc ngh :

em bé ..........ủ

a)

ng

b)

ngh

61.

Điền ng hoặc ngh :

củ ..........ệ

a)

ng

b)

ngh

62.

Điền ng hoặc ngh :

..........ã tư

a)

ng

b)

ngh

63.

Điền ng hoặc ngh :

..........ửi mùi

a)

ng

b)

ngh

64.

*Điền ng hoặc ngh :

..........ề ..............iệp

a)

ng - ng

b)

ngh - ngh

c)

ng - ngh

65.

tai ....e

a)

ng

b)

ngh

66.

Em hãy chọn cách viết đúng:

a)

ngỉ

b)

nghỉ

67.

Em hãy chọn cách viết đúng:

a)

nghe

b)

nge

68.

Chọn chữ cái thích hợp:

a)

a

b)

e

c)

u

d)

ê

e)

i

69.

đi ngủ

a)
b)
c)
70.

ngà

a)
b)
c)
71.

Chọn câu phù hợp

a)

Bé bị nghã.

b)

Bé bị ngã.

c)

Bé bị ngả.

72.

Chọn hình tương ứng với từ trên

a)
b)
73.

a)
b)
c)
74.

Điền ng hoặc ngh:

..........ựa

a)

ngh

b)

ng

75.

tay gì đây?

a)

tay phải

b)

tai phải

76.

bạn đang làm gì?

a)

thai đồ

b)

thay đồ

77.

con gì đây?

a)

quáy vật

b)

quái vật

78.

chú đang làm gì?

a)

quai phim

b)

quay phim

79.

đây là gì?

a)

máy sai sinh tố

b)

máy xay sinh tố

80.

bút chì bị gì?

a)

gãi ngòi

b)

gãy ngòi

81.

bạn đang làm gì?

a)

gãi ngứa

b)

gãy ngứa

82.

cái gì đây?

a)

Tai

b)

Tay

83.

đây là gì?

a)

trái cây

b)

tráy cây

84.

Đây là vị gì?

a)

Vị cay

b)

Vị cai