wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 4

Total questions: 28

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

Công việc trong ngày

a)

친구

b)

하루 일과

c)

영화

d)

볼펜

2.

아침

a)

Buổi trưa

b)

Công việc trong ngày

c)

Thứ Bảy

d)

Buổi sáng

3.

Buổi tối

a)

저녁

b)

점심

c)

아침

d)

4.

점심

a)

Học bài

b)

Buổi trưa

c)

Làm việc

d)

Cuối tuần

5.

Đêm

a)

b)

c)

d)

6.

세수하다

a)

Học bài

b)

Nấu ăn

c)

Hát

d)

Rửa mặt

7.

Ngủ dậy

a)

친구를 만나다

b)

열이 나다

c)

일어나다

d)

콧물이 나다

8.

Nấu ăn

a)

운동하다

b)

공부하다

c)

빨래하다

d)

요리하다

9.

Ăn cơm

a)

약을 먹다

b)

밥을 먹다

c)

떡볶이를 먹다

d)

주스를 마시다

10.

일하다

a)

Làm việc

b)

Ngủ

c)

Xem phim

d)

Vận động

11.

Học bài

a)

노레하다

b)

공부하다

c)

운동하다

d)

요리하다

12.

Gặp gỡ bạn bè

a)

영화를 보다

b)

친구를 만나다

c)

책을 읽다

d)

밥을 먹다

13.

Hát

a)

노래하다

b)

노레하다

c)

누래하다

d)

누레하다

14.

영화를 보다

a)

Xem tivi

b)

Gặp gỡ bạn bè

c)

Xem phim

d)

Ăn cơm

15.

운동하다

a)

Rửa mặt

b)

Đọc sách

c)

Tập thể dục

d)

Ngủ

16.

Đọc sách

a)

텔레비전을 보다

b)

책을 읽다

c)

영화를 보다

d)

신문을 읽다

17.

자다

a)

Nghỉ ngơi

b)

Thức dậy

c)

Ngủ

d)

Làm việc

18.

지금

a)

Bây giờ

b)

Hôm nay

c)

Ngày mai

d)

Buổi sáng

19.

Bài kiểm tra

a)

청소

b)

보통

c)

시험

d)

언제

20.

보통

a)

Ngày mai

b)

Thường thường, thông thường

c)

Dọn dẹp

d)

Khi nào

21.

Khi nào

a)

어디

b)

c)

누구

d)

언제

22.

청소하다

a)

Rửa bát

b)

Dọn dẹp

c)

Làm bánh

d)

Nấu ăn

23.

바쁘다

a)

Ít

b)

Gần

c)

Nhiều

d)

Bận rộn

24.

요즘

a)

Bây giờ

b)

Thường thường

c)

Dạo gần đây

d)

Hôm nay

25.

오후

a)

Buổi trưa

b)

Buổi chiều

c)

Đêm

d)

Buổi sáng

26.

배우다

a)

Làm việc

b)

Học

c)

Ca hát

d)

Tập thể dục

27.

음식

a)

Nước ép

b)

Đồ ăn

c)

Bàn học

d)

Ăn cơm

28.

rất

a)

b)

c)

아주

d)