wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chương 4 Đàm phán trong KDQT

Total questions: 25

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

Nội dung: Tính toán chi phíphíNh; Nhận biết khách hàng; Nhận biết đối thủ cạnh tranh nằm trong giai đoạn nào trong các giai đoạn tính giá?

a)

THU THẬP THÔNG TIN

b)

PHÂN TÍCH THÔNG TIN

c)

TÍNH GIÁ

2.

Tập trung chú ý của khách hàng vào giá trị của hàng hóa/ dịch vụ và làm tăng sự tự nguyện của họ trong chấp nhận một mức giá cao hơn cho các sản phẩm/ dịch vụ có những đặc điểm giá trị cần được thanh toán thỏa đáng.

Là đặc điểm của hình thức

a)

Đàm phán với khách hàng trọng tiện lợi

b)

Đàm phán với khách hàng trọng giá trị

c)

Đàm phán với đại diện của khách hàng trọng giá cả

d)

Đàm phán với khách hàng trung thành

3.

Trong trường hợp nhà đàm phán của phía trọng giá không thay đổi, cần áp dụng thủ thuật nhập cuộc lựa chọn (selective participation) nghĩa là cân nhắc kỹ giữa mục tiêu ngắn hạn và dài hạn của những giao dịch và chỉ chấp nhận đề nghị của nhà đàm phán trọng giá khi:

a)

Ta vẫn bảo đảm có lãi;

b)

Sự chấp nhận không ảnh hưởng đến việc kinh doanh trong tương lai.

c)

Cả 2 đáp án còn lại đều đúng

4.

Đâu không phải là đặc điểm của hình thức Đàm phán với khách hàng trung thành?

a)

Quý trọng chất lượng (đã biết về hàng hoá/ dịch vụ và đặt lòng tin vào các nhà cung cấp)

b)

Ngại sự rủi ro và bấp bênh (giao dịch với các nhà cung cấp “chưa được thử thách”)

c)

Các cuộc đàm phán mang tính chân tình và tập trung vào các giải pháp thoả mãn mục đích (người bán và người mua)

d)

Mức giá thấp (do các giải pháp thay thế tạo ra không thể bù đắp sự thiếu hụt nào đó của hàng hoá/ dịch vụ được cung cấp)

e)

Nhóm khách hàng này có ý thức thấp về so sánh chi phí và so sánh chất lượng sản phẩm, dịch vụ

5.

"BATNA" - Phương án thay thế tốt nhất là chữ viết tắt của

a)

Best a negotiated alternative to agreement

b)

Best alternative to a negotiated agreement

c)

Best agreement alternative to a negotiated

d)

Best negotiated alternative to a agreement

6.

Yếu tố nào thuộc rào cản cá nhân trong đàm phán kinh

doanh quốc tế?

a)

Pháp luật.

b)

Khoa học, công nghệ.

c)

Khách hàng.

d)

Tư duy sáng tạo hạn chế.

7.

Một đàm phán được coi là thành công phải đảm bảo

nguyên tắc?

a)

Một trong hai bên đạt được mục đích.

b)

Hòa bình, hữu nghị.

c)

Đôi bên cùng có lợi.

d)

Không xảy ra xung đột

8.

Những xung đột nào thường xảy ra trong buổi đàm phán trong Kinh doanh quốc tế?

a)

Xung đột về mức giá.

b)

Xung đột về thời hạn giao hàng.

c)

Xung đột về điều kiện thanh toán.

d)

Cả 3 đáp án còn lại

9.

Điều nào thể hiện lập trường của đàm phán kiểu mềm?

a)

Cứng rắn, không nhượng bộ, cố gắng bảo vệ lập trường đến cùng.

b)

Không cứng rắn, không nhượng bộ, dung hòa lập trường các bên.

c)

Ôn hòa, trao đổi, lắng nghe các đề xuất, dung hòa lập trường của

các bên.

d)

Lắng nghe các đề xuất nhưng không nhượng bộ, cố gắng bảo vệ lập

trường của mình.

10.

Nội dung nào sau đây nói về rào cản vi mô?

a)

Công ty X muốn đầu tư vào một công ty Y để phát triển sản phẩm

mới nhưng họ phải đối mặt với các quy định bảo vệ sở hữu trí tuệ khác

nhau giữa hai quốc gia.

b)

Công ty B đang có dự định mở rộng kinh doanh sang một quốc gia

khác nhưng gặp phải trở ngại về địa lý: núi non sa mạc, vùng đất bị

ngập lụt... Điều này có thể sẽ làm giảm khả năng tiếp cận thị trường và

tăng chi phí vận chuyển hàng hóa gây khó khăn cho việc phát triển

kinh doanh của công ty.

c)

Trong một số nền kinh tế phát triển, các đàm phán thường tập

trung vào việc đạt được lợi ích kinh tế và tối đa hóa lợi nhuận. Trong khi

đó, ở một số quốc gia đang phát triển, các đàm phán thường tập trung

vào việc xây dựng mối quan hệ và tôn trọng các giá trị văn hóa truyền

thống.

d)

Doanh nghiệp A muốn đàm phán với một khách hàng tiềm năng

nhưng khách hàng này đã có hợp đồng với một đối thủ cạnh tranh.

Khách hàng có thể sẽ không muốn đàm phán với doanh nghiệp vì sợ rủi

ro về việc vi phạm hợp đồng hiện tại hoặc bị đối thủ cạnh tranh đe dọa.

11.

Chiến thuật "Win-Win" trong đàm phán kinh doanh quốc tế

nhằm mục đích gì?

a)

Tạo ra lợi ích tối đa cho bên mình

b)

Đạt được thỏa thuận với mục tiêu lợi ích chung

c)

Chinh phục đối tác đàm phán

d)

Áp đặt ý kiến và yêu cầu lên đối tác

12.

Chiến thuật "Chuyển hướng đột ngột" (Bogey) trong đàm

phán kinh doanh quốc tế được sử dụng như thế nào?

a)

Tự tiết lộ thông tin quan trọng về lợi ích và giá trị của bên mình để

tạo sự đồng thuận

b)

Chủ động đề xuất thay đổi nguyên tắc hoặc điều khoản quan

trọng để gây sự bất ngờ và tạo ra lợi thế trong đàm phán

c)

Mở rộng phạm vi đàm phán và đặt mục tiêu lợi ích cao hơn.

d)

Đồng ý với các yêu cầu đối tác đàm phán mà không đưa ra đề xuất

hoặc phản đề xuất.

13.

Giai đoạn nào trong quá trình đàm phán kinh doanh nhằm

chuẩn bị thông tin, nghiên cứu về đối tác, mục tiêu, và điều

kiện môi trường kinh doanh?

a)

Giai đoạn chuẩn bị

b)

Giai đoạn thỏa thuận nội bộ

c)

Giai đoạn đàm phán

d)

Giai đoạn kết thúc đàm phán

14.

Theo Ethnologue - một xuất bản phẩm điện tử với nội dung là các số liệu thống kê về ngôn ngữ và phương ngữ trên thế giới. Năm 2023, 3 ngôn ngữ được sử dụng phổ biến nhất trên thế giới là:

a)

Tiếng Phổ thông Trung Quốc

b)

Tiếng Hindi

c)

Tiếng Pháp

d)

Tiếng Anh

e)

Tiếng Tây Ban Nha

15.

Một công ty của Mỹ có sản phẩm dư thừa nhưng không muốn bán vào thị trường Mỹ vì sẽ làm giảm giá trong nước, thay vào đó là bán nó tại một quốc gia khác ở mức dưới giá thành sản xuất. Điều này gọi là gì?

a)

Đối kháng.

b)

Thương mại quốc tế

c)

Bán phá giá.

d)

Không có đáp án

16.

Trường hợp về một hợp đồng R&D giữa một công ty R&D Mỹ (đại diện là nữ doanh nhân người Mỹ) với một công ty của Anh (đại diện là nam doanh nhân người Anh). Mọi chuyện liên lạc, trao đổi diễn ra suông sẻ cho đến khi phái đoàn Mỹ bay qua Anh để ký hợp đồng. Cuộc gặp diễn ra không suông sẻ khi nữ doanh nhân người Mỹ cho rằng có điều gì đó không ổn từ phía đối tác (dường như họ đang che giấu điều gì). Theo họ, trong suốt quá trình đàm phán phía công ty Anh không ai nhìn vào mắt họ, kể cả người đại diện thường xuyên liên lạc. Lý do giải thích cho việc này là:

a)

Công ty Anh đang có vấn đề và đang cố giấu nó trước phái đoàn Mỹ

b)

Phái đoàn công ty Anh ngại nhìn thẳng vào mắt của nữ doanh nhân Mỹ

c)

Văn hóa Anh cho rằng trước khi trở thành thân thiết thì việc nhìn thẳng vào mắt người đối diện là bất lịch sự, trong khi đó văn hóa Mỹ cho rằng sự chân thành được thể hiện trong việc nhìn thẳng vào mắt nhau khi trao đổi

d)

Lý do tế nhị khác

17.

Vật nào dưới đây được xem là liên quan đến sự chết chóc và không được xem là quà biếu trong văn hóa Trung Quốc?

a)

Đồng hồ (clocks);

b)

Khăn tay (handkerchief)

c)

Con cò (stork) hoặc con sếu (crane)

d)

Dép rơm (straw sandals)

18.

Đâu là dấu hiệu cho biết đối tác đang lảng tránh trong quá trình đàm phán?

a)

Họ không đưa ra các tư liệu chứng minh khi được yêu cầu

b)

Họ không có phúc đáp tức thì cho các phát vấn

c)

Họ đưa ra những lời hẹn suông; Họ không đưa ra các cam kết dứt khoát

d)

Họ tuyên bố sai về những gì họ có thể và không thể làm.

e)

Họ mâu thuẫn về lập trường trước các vấn đề

Họ trả lời câu hỏi ở dạng chung chung và không trả lời cụ thể.

19.

Đâu là biểu hiện cho thấy đối tác đang đe dọa trong đàm phán:

a)

Dùng phép rút đề nghị ở phút chót

b)

Dùng phép “giương đông kích tây”

c)

Quy định thời hạn chót

d)

Họ trả lời câu hỏi ở dạng chung chung và không trả lời cụ thể.

20.

Đâu là những việc cần chuẩn bị khi trả lời câu hỏi trong đàm phán kinh doanh quốc tế?

a)

thời gian suy nghĩ

Không đưa ra câu trả lời nếu không hiểu câu hỏi

b)

Phát hiện những câu hỏi không đáng trả lời.

c)

Đưa ra những câu trả lời chỉ thỏa mãn một phần nội
dung câu hỏi chứ không phải là toàn bộ câu hỏi.

d)

Tìm cách lảng tránh câu hỏi bằng cách đưa ra câu trả
lời lạc đề, câu trả lời cho một câu hỏi nào đó không được hỏi.

e)

Đặt câu hỏi kích thích suy nghĩ

21.

Đâu là cách xử lý những câu trả lời mập mờ của đối tác:

a)

Không cần nhắc lại câu trả lời của đối phương và không yêu cầu làm rõ những chi tiết chưa làm rõ

b)

Bỏ qua những câu trả lời chưa phù hợp nhưng sẽ đặt lại câu hỏi (mà ta đã hỏi) vào một thời điểm bất ngờ nào đó.

c)

Đặt những câu hỏi tiếp theo để đưa đối phương vào guồng của ta.

d)

Kiên trì hỏi đến khi ta tìm được câu trả lời.

22.

Những điều khoản thường đề cập trong quá trình đàm phán

a)

Điều khoản về tên hàng, số lượng hàng hoá, chất lượng, qui cách hàng hoá

b)

Không cần nhắc đến các điều khoản về bao bì và ký mã hiệu, điều kiện giao nhận hàng, giá cả:

c)

Điều khoản về thanh toán, đảm bảo thực hiện thoả thuận, giải quyết các tranh chấp hợp đồng.

d)

Không cần đề cập đến vì các nội dung đã có trong hợp đồng

23.

Rào cản vĩ mô trong đàm phán quốc tế bao gồm?

a)

Khoa học công nghệ, chính trị-quân sự, văn hóa xã hội, Cạnh tranh

tiềm năng, Kinh tế, pháp luật, tự nhiên

b)

Tự nhiên, Văn hóa xã hội, Khách hàng, sản phẩm thay thế, kinh tế,

pháp luật

c)

Kinh tế, chính trị-quân sự, pháp luật, văn hóa xã hội , tự nhiên,

Khoa học công nghệ

d)

Kinh tế, cạnh tranh, khách hàng, pháp luật, sản phẩm thay thế,

cạnh tranh tiềm năng, tự nhiên

24.

Trong cuốn sách "kỹ năng đàm phán hiệu quả trong kinh

doanh" của tác giả Scott Gerber và Ryan Paugh, họ đề cập đến một

khái niệm quan trọng trong việc xây dựng mối quan hệ - đó là gì?

a)

Marketing

b)

Selling

c)

Networking

d)

Advertising

25.

Nhược điểm của đàm phán kiểu cứng là:

a)

A. Dành nhiều lợi ích trong đàm phán.

b)

B. Lợi ích các bên giảm xuống, không đạt được những mục riêng của

các bên.

c)

C. Gây tình trạng căng thẳng, đàm phán dễ tan vỡ hoặc khó thực

hiện sau này.

d)

D. Dung hòa lợi ích, hướng đến lợi ích chung, các bên đều thỏa mãn.