wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Điện toán đám mây

Total questions: 49

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Điện toán đám mây còn gọi là gì?

a)

Điện toán máy chủ ảo

b)

Điện toán máy chủ thật

c)

Điện toán lưới

d)

Không có đáp án đúng

2.

Phát biểu nào sau đây là chính xác nhất về hình mẫu của điện toán đám mây?

a)

Thông tin được lưu trữ thường trực tại các máy chủ trên Internet và chỉ được lưu trữ tạm thời ở các máy khách

b)

Thông tin được lưu trữ tạm thời tại các máy chủ trên Internet và được lưu trữ thường trực ở các máy khách

c)

Thông tin được lưu trữ thường trực tại các máy chủ trên Internet và được lưu trữ thường trực ở các máy khách

d)

Không có phát biểu nào đúng

3.

Điện toán đám mây viết là gì?

a)

Clould Computing

b)

Cloud Mobile

c)

Cloud Internet

d)

Không có phương án đúng

4.

Thuật ngữ Cloud Computing ra đời vào năm nào?

a)

2007

b)

2008

c)

2009

d)

2010

5.

ĐTDM có thể được xem như là giai đoạn tự nhiên liên tiếp theo từ mô hình điện toán nào?

a)

Mô hình điện toán lưới

b)

Mô hình điện toán theo nhu cầu

c)

Mô hình điện toán tự trị

d)

Không có đáp án đúng

6.

Kiến trúc SOA viết tắt của từ j?

a)

Service Oriented Architecture

b)

Service Of Architecture

c)

Single Of Architecture

d)

Không có đáp án đúng

7.

Kiến trúc SOA là kiến trúc gì?

a)

Kiến trúc hướng dịch vụ

b)

Kiến trúc hướng theo định hướng duy nhất

c)

Kiến trúc đa tác vụ

d)

Không có đáp án đúng

8.

Dịch vụ IT truyền thống phải tự xây dựng bao nhiêu phần?

a)

Nền tảng, Thực thi, ứng dụng, dữ liệu

b)

Thực thi, ứng dụng, dữ liệu

c)

Ứng dụng, dữ liệu

d)

Nền tảng, Thực thi

9.

Dịch vụ IaaS là viết tắt của từ gì?

a)

Infrastructure as a Service

b)

Infrasture as a Server

c)

Infra as a Service

d)

Không có đáp án đúng

10.

Với mô hình dịch vụ IaaS, người sử dụng phải tự xây dựng cái gì?

a)

Thực thi, ứng dụng, dữ liệu

b)

Nền tảng, thực thi, ứng dụng, dữ liệu

c)

Ứng dụng, dữ liệu

d)

Dữ liệu

11.

DỊch vụ PaaS là viết tắt của từ gì?

a)

Platform as a Service

b)

Platform as a Server

c)

Plat as a Service

d)

Platform and a Service

12.

Với mô hình dịch vụ Paas, người sử dụng phải tự xây dựng cái gì?

a)

Ứng dụng, dữ liệu

b)

Dữ liệu

c)

Thực thi, ứng dụng, dữ liệu

d)

Nền tảng, thực thi, ứng dụng, dữ liệu

13.

Với mô hình dịch vụ SaaS, người sử dụng phải tự xây dựng cái gì?

a)

Dữ liệu

b)

Ứng dụng, dữ liệu

c)

Thực thi, ứng dụng, dữ liệu

d)

Nền tảng, thực thi, ứng dụng, dữ liệu

14.

Dịch vụ SaaS là viết tắt của từ gì?

a)

Software as a Service

b)

Software as a Server

c)

Soft as a Service

d)

Software and a Service

15.

Facebook thuộc loại dịch vụ điện toán đám mấy nào?

a)

SaaS

b)

PaaS

c)

IaaS

d)

Không có đáp án đúng

16.

Loại dịch vụ nào mà người sử dụng chỉ cần thuê và đưa dữ liệu vào ứng dụng luôn?

a)

SaaS

b)

PaaS

c)

IaaS

d)

Không có đáp án đúng

17.

Loại dịch vụ nào mà người sử dụng có được môi trường để lập trình chương trình ứng dụng?

a)

PaaS

b)

IaaS

c)

SaaS

d)

Không có đáp án đúng

18.

Loại dịch vụ nào mà người sử dụng sau khi thuê xong còn phải xây dựng thêm thành phần nhiều nhất?

a)

IaaS

b)

PaaS

c)

SaaS

d)

Không có đáp án đúng

19.

Có bao nhiêu lớp thành phần trong điện toán đám mây?

a)

5

b)

4

c)

3

d)

2

20.

Những loại dịch vụ nào khi thuê có NetWorking

a)

IaaS, PaaS, SaaS

b)

IaaS, PaaS, SaaS, Standalone Server

c)

PaaS

d)

SaaS

21.

Những loại dịch vụ nào khi thuê có Storage?

a)

IaaS, PaaS, SaaS

b)

IaaS, PaaS, SaaS, Standalone Server

c)

PaaS, SaaS

d)

IaaS, PaaS

22.

Những loại dịch vụ nào khi thuê có Virtualization?

a)

IaaS, PaaS, SaaS

b)

IaaS, PaaS, SaaS, Standalone Server

c)

IaaS, PaaS

d)

PaaS, SaaS

23.

Những loại dịch vụ nào khi thuê có Server?

a)

IaaS, PaaS, SaaS

b)

IaaS, PaaS, SaaS, Standalone Server

c)

IaaS, PaaS

d)

PaaS, SaaS

24.

Những loại dịch vụ nào khi thuê có Operating System?

a)

PaaS, SaaS

b)

IaaS, PaaS

c)

SaaS

d)

,PaaS

25.

Những loại dịch vụ nào khi thuê có Database?

a)

PaaS, SaaS

b)

IaaS, PaaS

c)

SaaS

d)

PaaS

26.

Những loại dịch vụ nào khi thuê có Runtimes?

a)

PaaS, SaaS

b)

IaaS, PaaS

c)

SaaS

d)

PaaS

27.

Những loại dịch vụ nào khi thuê có Application?

a)

SaaS

b)

PaaS

c)

PaaS, SaaS

d)

IaaS, PaaS, SaaS

28.

Trong hoạt động của điện toán đám mây, lớp Front-end để làm gì?

a)

Là lớp chứa giao diện người dùng của ứng dụng

b)

Là lớp chứa hạ tầng thiết bị

c)

Là lớp chứa chứa toàn bộ các thành phần hoạt động

d)

Không có đáp án đúng

29.

Trong hoạt động của điện toán đám mây, lớp Back-end để làm gì?

a)

Là lớp chứa hạ tầng thiết bị

b)

Là lớp chứa giao diện người dùng của ứng dụng

c)

Là lớp chứa toàn bộ các thành phần hoạt động

d)

Không có đáp án đúng

30.

Google App Engine là dịch vụ thuộc loại gì?

a)

PaaS

b)

SaaS

c)

IaaS

d)

Không có đáp án đúng

31.

Google Computer Engine là dịch vụ thuộc loại gì?

a)

IaaS

b)

PaaS

c)

SaaS

d)

Không có đáp án đúng

32.

Đâu là nhược điểm của điện toán đám mây, chọn đáp án đúng nhất?

a)

Tính riêng tư, tính sẵn dùng, tính di động dữ liệu, mất dữ liệu, khả năng bảo mật, quyền sở hữu

b)

Tính riêng tư, tính di động dữ liệu, mất dữ liệu, khả năng bảo mật, quyền sở hữu

c)

Tính riêng tư, tính sẵn dùng, mất dữ liệu, khả năng bảo mật, quyền sở hữu

d)

Tính riêng tư, tính sẵn dùng, tính di động dữ liệu, mất dữ liệu, khả năng bảo mật

33.

Có bao nhiêu mô hình điện toán đám mây được triển khai trong thực tế

a)

4

b)

3

c)

2

d)

5

34.

Gmail là ứng dụng thuộc loại dịch vụ gì?

a)

SaaS

b)

PaaS

c)

IaaS

d)

không có đáp án đúng

35.

Mô hình dịch vụ Service Category của loại IaaS gồm có những gì?

a)

VM rental, online storage

b)

online operating environment, online database, online message queues

c)

Application and software retal

d)

Không có đáp án đúng

36.

Mô hình dịch vụ Service Category của loại PaaS gồm có những gì?

a)

Online operating environment, online database, online message queues

b)

Vm rental. online storage

c)

Application and software rental

d)

Không có đáp án đúng

37.

Mô hình dịch vụ Service Category của loại SaaS gồm có những gì?

a)

Application and software rental

b)

Vm rental, online storage

c)

Mô hình dịch vụ Service Category của loại SaaS gồm có những gì?

d)

Không có đáp án đúng

38.

Mô hình dịch vụ Service Customization của loại IaaS gồm có những gì?

a)

Server template

b)

Logic resource template

c)

Application template

d)

Logic resource template and Application template

39.

Mô hình dịch vụ Service Customization của loại PaaS gồm có những gì?

a)

Logic resource template

b)

Server template

c)

Application template

d)

Logic resource template and Application template

40.

Mô hình dịch vụ Service Customization của loại SaaS gồm có những gì?

a)

Application template

b)

Logic resource template

c)

Server template

d)

Logic resource template and Application template

41.

Mô hình dịch vụ Service Accessing and Using của loại IaaS gồm có những gì?

a)

Remote console, web services

b)

Online development and debugging, integration of offline development tools and cloud

c)

Web 2.0 access technology

d)

Web services and web 2.0 access technology

42.

Mô hình dịch vụ Service Accessing and Using của loại SaaS gồm có những gì?

a)

Web services and web 2.0 access technology

b)

Remote console, web services

c)

Online development and debugging, integration of offline development tools and cloud

d)

Web 2.0 access technology

43.

Mô hình dịch vụ Service Accessing and Using của loại PaaS gồm có những gì?

a)

Online development and debugging, integration of offline development tools and cloud

b)

Remote console, web services

c)

Web 2.0 access technology

d)

Web services and web 2.0 access technology

44.

Kiểu dịch vụ Service Monitoring của loại IaaS gồm có những gì?

a)

Physical resource monitoring

b)

Logic resource monitoring

c)

Application monitoring

d)

Application monitoring, logic resource monitoring

45.

Kiểu dịch vụ Service Monitoring của loại PaaS gồm có những gì?

a)

Logic resource monitoring

b)

Physical resource monitoring

c)

Application monitoring

d)

Application monitoring, logic resource monitoring

46.

Kiểu dịch vụ Service Monitoring của loại SaaS gồm có những gì?

a)

Application monitoring

b)

Logic resource monitoring

c)

Physical resource monitoring

d)

Application monitoring, logic resource monitoring

47.

Kiểu dịch vụ Service Level Management của loại IaaS gồm có những gì?

a)

Dynamic orchestration of physical resources

b)

Dynamic orchestration of logic resources

c)

Dynamic orchestration of applications

d)

Multi-tenancy, network, storage

48.

Kiểu dịch vụ Service Level Management của loại SaaS gồm có những gì?

a)

Dynamic orchestration of applications

b)

Dynamic orchestration of physical resources

c)

Multi-tenancy, network, storage

d)

Dynamic orchestration of logic resources

49.

Kiểu dịch vụ Service Level Management của loại PaaS gồm có những gì?

a)

Dynamic orchestration of logic resources

b)

Dynamic orchestration of applications

c)

Dynamic orchestration of physical resources

d)

Multi-tenancy, network, storage