wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

(Chi dưới) TT giải phẫu 1

Total questions: 125

Worksheet time: 1hrs 3mins

Name
Class
Date
1.
Chi tiết số 1 là j
a)
Hố ổ cối
b)
Diện Mông
c)
Diện Nguyệt
d)
Củ Mu
e)
Ụ Ngồi
2.
Chi tiết số 2 là j
a)
Hố ổ cối
b)
Diện Mông
c)
Diện Nguyệt
d)
Củ Mu
e)
Ụ Ngồi
3.
Chi tiết số 8 là j
a)
Hố ổ cối
b)
Diện Mông
c)
Diện Nguyệt
d)
Củ Mu
e)
Ụ Ngồi
4.
Chi tiết số 4 là j
a)
Hố ổ cối
b)
Diện Mông
c)
Diện Nguyệt
d)
Củ Mu
e)
Ụ Ngồi
5.
Chi tiết số 10 là j
a)
Hố ổ cối
b)
Diện Mông
c)
Diện Nguyệt
d)
Củ Mu
e)
Ụ Ngồi
6.
Chi tiết số 4 là j
a)
Mào Chậu
b)
Gai chậu trước dưới
c)
Gai chậu trước trên
d)
Gai chậu sau dưới
e)
Mào Bịt
7.
Chi tiết số 5 là j
a)
Mào Chậu
b)
Gai chậu trước dưới
c)
Gai chậu trước trên
d)
Gai chậu sau dưới
e)
Mào Bịt
8.
Chi tiết số 6 là j
a)
Mào Chậu
b)
Gai chậu trước dưới
c)
Gai chậu trước trên
d)
Gai chậu sau dưới
e)
Mào Bịt
9.
Chi tiết số 7 là j
a)
Mào Chậu
b)
Gai chậu trước dưới
c)
Gai chậu trước trên
d)
Gai chậu sau dưới
e)
Mào Bịt
10.
Chi tiết số 9 là j
a)
Mào Chậu
b)
Gai chậu trước dưới
c)
Gai chậu trước trên
d)
Gai chậu sau dưới
e)
Mào Bịt
11.
Chi tiết số 3 là j
a)
Gai Chậu Trước Trên
b)
Gai Chậu Sau Dưới
c)
Gai Chậu Trước Dưới
d)
Gai Chậu Sau Trên
e)
Gai ngồi
12.
Chi tiết số 5 là j
a)
Gai Chậu Trước Trên
b)
Gai Chậu Sau Dưới
c)
Gai Chậu Trước Dưới
d)
Gai Chậu Sau Trên
e)
Gai ngồi
13.
Chi tiết số 11 là j
a)
Gai Chậu Trước Trên
b)
Gai Chậu Sau Dưới
c)
Gai Chậu Trước Dưới
d)
Gai Chậu Sau Trên
e)
Gai ngồi
14.
Chi tiết số 13 là j
a)
Gai Chậu Trước Trên
b)
Gai Chậu Sau Dưới
c)
Gai Chậu Trước Dưới
d)
Gai Chậu Sau Trên
e)
Gai ngồi
15.
Chi tiết số 15 là j
a)
Gai Chậu Trước Trên
b)
Gai Chậu Sau Dưới
c)
Gai Chậu Trước Dưới
d)
Gai Chậu Sau Trên
e)
Gai ngồi
16.
Chi tiết số 1 là j
a)
Mào Chậu
b)
Khuyết Ngồi Lớn
c)
Diện Nhĩ
d)
Diện Mu
e)
Mào Lược
17.
Chi tiết số 7 là j
a)
Mào Lược
b)
Khuyết Ngồi Lớn
c)
Diện Nhĩ
d)
Diện Mu
e)
Mào Chậu
18.
Chi tiết số 9 là j
a)
Diện Mu
b)
Khuyết Ngồi Lớn
c)
Diện Nhĩ
d)
Mào Chậu
e)
Mào Lược
19.
Chi tiết số 12 là j
a)
Diện Nhĩ
b)
Khuyết Ngồi Lớn
c)
Diện Mu
d)
Mào Chậu
e)
Mào Lược
20.
Chi tiết số 14 là j
a)
Khuyết Ngồi Lớn
b)
Diện Nhĩ
c)
Diện Mu
d)
Mào Chậu
e)
Mào Lược
21.
Chi tiết số 16 là j
a)
Khuyết Ngồi Bé
b)
Khuyết Ngồi Lớn
c)
Diện Nhĩ
d)
Diện Mu
e)
Mào Chậu
22.
chi tiết số 2 là j ạ
a)
Hố Chậu
b)
Đường cung
c)
Gò chậu mu
d)
Củ mu
e)
Lồi củ đậu
23.
chi tiết số 4 là j ạ
a)
Đường cung
b)
Hố Chậu
c)
Gò chậu mu
d)
Củ mu
e)
Lồi củ đậu
24.
chi tiết số 6 là j ạ
a)
Gò chậu mu
b)
Hố Chậu
c)
Đường cung
d)
Củ mu
e)
Lồi củ đậu
25.
chi tiết số 8 là j ạ
a)
Củ mu
b)
Hố Chậu
c)
Đường cung
d)
Gò chậu mu
e)
Lồi củ đậu
26.
chi tiết số 10 là j ạ
a)
Lồi củ chậu
b)
Hố Chậu
c)
Đường cung
d)
Gò chậu mu
e)
Củ mu
27.
chi tiết số 17 là j ạ
a)
Ụ ngồi
b)
Hố Chậu
c)
Đường cung
d)
Gò chậu mu
e)
Củ mu
28.
chi tiết số 18 là j ạ
a)
Ngành xương ngồi
b)
Hố Chậu
c)
Đường cung
d)
Gò chậu mu
e)
Củ mu
29.
Chi tiết 1 là j vậy ạ
a)
Rãnh bịt
b)
Ngành dưới xương mu
c)
Ngành trên xương mu
30.
Chi tiết 2 là j vậy ạ
a)
Rãnh bịt
b)
Ngành dưới xương mu
c)
Ngành trên xương mu
31.
Chi tiết 3 là j vậy ạ
a)
Rãnh bịt
b)
Ngành dưới xương mu
c)
Ngành trên xương mu
32.

Chi tiết số 1 là j ạ

(a)  

33.

Chi tiết số 2 là j ạ

(a)  

34.

Chi tiết số 3 là j ạ

(a)  

35.

Chi tiết số 4 là j ạ

(a)  

36.

Chi tiết số 5 là j ạ

(a)  

37.

Chi tiết số 6 là j ạ

(a)  

38.

Chi tiết số 7 là j ạ

(a)  

39.

Chi tiết số 8 là j ạ

(a)  

40.

Chi tiết số 9 là j ạ

(a)  

41.

Chi tiết số 10 là j ạ

(a)  

42.

Chi tiết số 11 là j ạ

(a)  

43.

Chi tiết số 12 là j ạ

(a)  

44.

Chi tiết số 13 là j ạ

(a)  

45.

Chi tiết số 14 là j ạ

(a)  

46.

Chi tiết số 15 là j ạ

(a)  

47.

Chi tiết số là 1 là j ạ

(a)  

48.

Chi tiết số là 2 là j ạ

(a)  

49.

Chi tiết số là 3 là j ạ

(a)  

50.

Chi tiết số là 4 là j ạ

(a)  

51.

Chi tiết số là 5 là j ạ

(a)  

52.

Chi tiết số là 6 là j ạ

(a)  

53.

Chi tiết số là 7 là j ạ

(a)  

54.

Chi tiết số là 8 là j ạ

(a)  

55.

Chi tiết số là 9 là j ạ

(a)  

56.

Chi tiết số là 10 là j ạ

(a)  

57.

Chi tiết số là 11 là j ạ

(a)  

58.

chi tiết 1 là j ta

(a)  

59.

chi tiết 2 là j ta

(a)  

60.

chi tiết 3 là j ta

(a)  

61.

chi tiết 4 là j ta

(a)  

62.

chi tiết 5 là j ta

(a)  

63.

chi tiết 6 là j ta

(a)  

64.

chi tiết 7 là j ta

(a)  

65.

Chi tiết số 1 là j ạ

(a)  

66.

Chi tiết số 2 là j ạ

(a)  

67.

Chi tiết số 3 là j ạ

(a)  

68.

Chi tiết số 4 là j ạ

(a)  

69.

Chi tiết số 5 là j ạ

(a)  

70.

Chi tiết số 6 là j ạ

(a)  

71.

Chi tiết số 7 là j ạ

(a)  

72.

Chi tiết 1 là j ạ

(a)  

73.

Chi tiết 2 là j ạ

(a)  

74.

Chi tiết 3 là j ạ

(a)  

75.

Chi tiết 4 là j ạ

(a)  

76.

Chi tiết 5 là j ạ

(a)  

77.

Chi tiết 6 là j ạ

(a)  

78.

Chi tiết 7 là j ạ

(a)  

79.

Chi tiết 8 là j ạ

(a)  

80.

Chi tiết 1 là j ạ

(a)  

81.

Chi tiết 2 là j ạ

(a)  

82.
Chi tiết 3 là j ạ
a)
Lồi củ của xương đốt bàn thứ năm
b)
Phần Nền xương đốt bàn chân ngón V
c)
Chỏm xương đốt bàn chân ngón III
d)
Nền xương đốt xa ngón I
e)
Thân xương đốt gần ngón II
83.
Chi tiết 4 là j ạ
a)
Lồi củ của xương đốt bàn thứ năm
b)
Phần Nền xương đốt bàn chân ngón V
c)
Chỏm xương đốt bàn chân ngón III
d)
Nền xương đốt xa ngón I
e)
Thân xương đốt gần ngón II
84.
Chi tiết 6 là j ạ
a)
Lồi củ của xương đốt bàn thứ năm
b)
Phần Nền xương đốt bàn chân ngón V
c)
Chỏm xương đốt bàn chân ngón III
d)
Nền xương đốt xa ngón I
e)
Thân xương đốt gần ngón II
85.
Chi tiết 10 là j ạ
a)
Lồi củ của xương đốt bàn thứ năm
b)
Phần Nền xương đốt bàn chân ngón V
c)
Chỏm xương đốt bàn chân ngón III
d)
Nền xương đốt xa ngón I
e)
Thân xương đốt gần ngón II
86.
Chi tiết 11` là j ạ
a)
Lồi củ của xương đốt bàn thứ năm
b)
Phần Nền xương đốt bàn chân ngón V
c)
Chỏm xương đốt bàn chân ngón III
d)
Nền xương đốt xa ngón I
e)
Thân xương đốt gần ngón II
87.

Chi tiết 5 là j ta

(a)  

88.

Chi 7 là j ta

(a)  

89.

Chi 8 là j ta

(a)  

90.

Chi 9 là j ta

(a)  

91.

Chi 10 là j ta

(a)  

92.

Chi tiết 1 là j ạ

(a)  

93.

Chi tiết 2 là j ạ

(a)  

94.

Chi tiết 3 là j ạ

(a)  

95.

Chi tiết 4 là j ạ

(a)  

96.

Chi tiết 5 là j ạ

(a)  

97.

Chi tiết 6 là j ạ

(a)  

98.

Chi tiết 7 là j ạ

(a)  

99.

Chi tiết 7@ là j ạ

(a)  

100.

chi tiết 1 là j ta

(a)  

101.

chi tiết 2 là j ta

(a)  

102.

chi tiết 3 là j ta

(a)  

103.

chi tiết 4 là j ta

(a)  

104.

chi tiết 5 là j ta

(a)  

105.

Chi tiết 1 là j viết tắc (TK, ĐM) or (ĐM-TM)

(a)  

106.

Chi tiết 2 là j viết tắc (TK, ĐM) or (ĐM-TM)

(a)  

107.

Chi tiết 3 là j viết tắc (TK, ĐM) or (ĐM-TM)

(a)  

108.

Chi tiết 4 là j viết tắc (TK, ĐM) or (ĐM-TM)

(a)  

109.

Chi tiết 5 là j viết tắc (TK, ĐM) or (ĐM-TM)

(a)  

110.

Chi tiết 6 là j viết tắc (TK, ĐM) or (ĐM-TM)

(a)  

111.

Chi tiết 7 là j viết tắc (TK, ĐM) or (ĐM-TM)

(a)  

112.

Chi tiết 8 là j viết tắc (TK, ĐM) or (ĐM-TM)

(a)  

113.

Chi tiết 8 là j viết tắc (TK, ĐM) or (ĐM-TM)

(a)  

114.

Chi tiết 9 là j viết tắc (TK, ĐM) or (ĐM-TM)

(a)  

115.

Chi tiết 10 là j viết tắc (TK, ĐM) or (ĐM-TM)

(a)  

116.

Chi tiết 11 là j viết tắc (TK, ĐM) or (ĐM-TM)

(a)  

117.

Chi tiết 12 là j viết tắc (TK, ĐM) or (ĐM-TM)

(a)  

118.

Chi tiết 13 là j, viết tắc (TK, ĐM) or (ĐM-TM)

(a)  

119.

Chi tiết 14 là j, viết tắc (TK, ĐM) or (ĐM-TM)

(a)  

120.

Chi tiết 15 là j, viết tắc (TK, ĐM) or (ĐM-TM)

(a)  

121.

Chi tiết 16 là j, viết tắc (TK, ĐM) or (ĐM-TM)

(a)  

122.

Chi tiết 17 là j, viết tắc (TK, ĐM) or (ĐM-TM)

(a)  

123.

Chi tiết 1 là j ạ, viết tắt (ĐM)

(a)  

124.

Chi tiết 2 là j ạ, viết tắt (ĐM)

(a)  

125.

Chi tiết 3 là j ạ, viết tắt (ĐM)

(a)