wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

REVIEW

Total questions: 39

Worksheet time: 42mins

Name
Class
Date
1.

What's this?

a)

It's a nose

b)

It's an nose

c)

It's a nut

d)

It's an nut

2.

Từ nào sau đây bắt đầu bằng chữ Nn trong tiếng Anh?

a)

Cái ghế

b)

Cái tay

c)

Cái cổ

d)

Cái bàn

3.

Từ nào sau đây có nghĩa là "lưới" trong tiếng Anh?

a)

nut

b)

nest

c)

neck

d)

net

4.

What can you see?

a)

I can see nuts

b)

I can see numbers

c)

I can see lollipop

d)

I can see lamps

5.

Điền chữ còn thiếu cho từ sau: (cái cổ)

ne_ _

(a)  

6.

How many eggs are there?

a)

There are one eggs

b)

There are three eggs

c)

There are five eggs

d)

There are four eggs

7.

Look! A (a)  

8.

Chọn 1 từ khác với 3 từ còn lại trong tiếng Anh:

a)

cái tổ

b)

kẹo mút

c)

đèn bàn

d)

quả chanh

9.

Chọn 1 từ khác với 3 từ còn lại trong tiếng Anh:

a)

cái tổ

b)

con số

c)

cái cổ

d)

con gấu túi

10.

what's this?

(a)  

11.

how many nuts are there?

a)

There are four nuts

b)

there are five nuts

c)

There are six nuts

d)

There are seven nuts

12.

What color is the net?

a)

white

b)

yellow

c)

blue

d)

black

13.

What are these?

(a)  

14.

What color is the nuts?

a)

white

b)

red

c)

brown

d)

black

15.

Where is a nose? (Cái mũi ở đâu?)

a)

head

b)

haed

c)

hat

d)

hen

16.

Match the following

(Nối các hình với từ phù hợp)

a)
1.

night

b)
2.

nurse

c)
3.

nut

d)
4.

necklace

e)
5.

nail

17.

Listen and repeat

(Lắng nghe và lặp lại)

4 lines
18.

What can you hear?

(Bạn có thể nghe thấy từ gì)

4 lines
19.

Listen and repeat

(Lắng nghe và lặp lại)

4 lines
20.

I like an ______

a)

orange

b)

olive

c)

apple

d)

oarge

21.

I don't like _____

a)

olime

b)

olive

c)

orange

d)

liveo

22.
a)

meet

b)

maet

c)

meatt

d)

meat

23.
a)

carota

b)

carrot

c)

corrat

d)

cacot

24.
a)

cake

b)

caek

c)

kace

d)

cook

25.
a)

milk

b)

mik

c)

mil

d)

mikk

26.

Con hãy sắp xếp lại từ sau :

viole

(a)  

27.

Con hãy sắp xếp lại từ sau :

akec

(a)  

28.

Con hãy sắp xếp lại từ sau :

orngea

(a)  

29.

Con hãy sắp xếp lại từ sau :

iklm

(a)  

30.

Con hãy sắp xếp lại từ sau :

eamt

(a)  

31.

Con hãy sắp xếp lại từ sau :

carotr

(a)  

32.

Các con dùng tay hoặc con chuột viết từ đúng lên hình sau:

33.

Các con dùng tay hoặc con chuột viết từ đúng lên hình sau:

34.

Các con dùng tay hoặc con chuột viết từ đúng lên hình sau:

35.

Các con dùng tay hoặc con chuột viết từ đúng lên hình sau:

36.

Các con dùng tay hoặc con chuột viết từ đúng lên hình sau:

37.

Các con dùng tay hoặc con chuột viết từ đúng lên hình sau:

38.

Các con dùng tay hoặc con chuột viết từ đúng lên hình sau:

39.

It is ......... ostrich

a)

a

b)

an