NEW
Font size
WorksheetsSo sánh nhất
Total questions: 15
Worksheet time: 8mins
Destination so sánh nhất của tính từ: "big"
Lớn hơn
B. lớn hơn
C. lớn nhất
D. lớn nhất
Destination so sánh nhất của tính từ: "cao"
A. cao hơn
B. cao nhất
C. cao hơn
D. cao nhất
Destination so sánh nhất của tính từ: "sweet"
A. ngọt ngào nhất
B. ngọt ngào nhất
C. ngọt ngào nhất
D. ngọt ngào nhất
Destination so sánh nhất của tính từ "ngắn"
A. ngắn nhất
B. ngắn nhất
C. ngắn nhất
D. ngắn nhất
Rem so sánh nhất của tính từ "large"
A. lớn nhất
B. lớn nhất
C. lớn nhất
D. lớn nhất
Intensity so sánh nhất của tính từ "thin"
A. mỏng nhất
B. mỏng nhất
C. mỏng nhất
D. mỏng nhất
Destination so sánh nhất của tính từ " busy"
A. bận rộn nhất
B. người mua
C. bận rộn nhất
D. nhộn nhịp nhất
Intensity so sánh nhất của tính từ " heavy"
A. nặng nhất
B. nặng nhất
C. nặng nhất
D. nặng nhất
Destination so sánh nhất của tính từ " hẹp "
A. hẹp tây
B. hẹp nhất
C. hẹp nhất
D. hẹp nhất
Intensity so sánh nhất của tính từ " thông minh "
A. thông minh nhất
B. thông minh nhất
C. thông minh nhất
D. thông minh nhất
Intensity so sánh nhất của tính từ "đơn giản"
A. đơn giản nhất
B. đơn giản nhất
C. đơn giản nhất
D. đơn giản nhất
Intensity so sánh nhất của tính từ " silent "
A. yên tĩnh nhất
B. yên tĩnh nhất
C. yên tĩnh nhất
D. yên tĩnh nhất
Destination so sánh nhất của tính từ " c omfortable"
A. thoải mái nhất
B. thoải mái nhất
C. thoải mái nhất
D. thoải mái nhất
Destination so sánh nhất của tính từ " đặc biệt"
A. đặc biệt
B. đặc biệt nhất
C. đặc biệt nhất
đặc biệt nhất
Destination so sánh nhất của tính từ " thú vị"
A. thú vị
B. thú vị nhất
C. thú vị nhất
D. thú vị hơn
