wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Review test 5

Total questions: 35

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

đọc

(a)  

2.

viết?

(a)  

3.

vẽ

(a)  

4.

nói chuyện

(a)  

5.

What can she do?

a)

read

b)

write

c)

draw

d)

talk

6.

What can she do?

a)

read

b)

write

c)

talk

d)

draw

7.

What can she do?

(a)  

8.

What can he do?

a)

sleep

b)

drink

c)

eat

d)

play

9.

What can he do?

(a)  

10.

Match the following

a)
1.

clean the room

b)
2.

feed the cat

c)
3.

walk the dog

d)
4.

muffin

e)
5.

onion

11.

What is the meaning of the word?

a)

Con sóc

b)

Con cá sấu

c)

Con chuồn chuồn

d)

Con bọ cánh cam

12.

Match the following

a)
1.

skate

b)
2.

broom

c)
3.

net

d)
4.

nest

e)
5.

library

13.

What is this?

(a)  

14.

Chọn tên tiếng Anh của con vật trong ảnh

a)

dog

b)

cat

c)

lion

d)

zebra

15.

Con vật nào được mệnh danh là "chúa tể sơn lâm"?

a)

Lion

b)

elephant

c)

fox

d)

tiger

16.

tiger

a)

con hổ/cọp

b)

con sư tử

c)

con voi

d)

con ngựa

17.
What am I?
a)
mankey
b)
monkey
c)
mangki
d)
mankey
18.

con tê giác

a)

bee

b)

rhino

c)

kangaroo

d)

bird

19.

"goose": tiếng anh là gì

a)

con vịt

b)

con ngỗng

c)

con chó

20.



(a)  

21.



(a)  

22.

Giraffe

a)

Con hà mã

b)

Con hươu cao cổ

c)

Con linh dương

d)

Con cá sấu

23.

Ostrich

a)

Con lợn

b)

Con muỗi

c)

Con đà điểu

d)

Chim bồ câu

24.

What is the meaning of the word?

Nghĩa của từ này là gì?

a)

chậu

b)

lọ

c)

ấm

d)

All the answers

(Tất cả các câu)

25.

What can you hear?

4 lines
26.

What subject is this?

It's _______.

a)

art

b)

chemistry

c)

English

d)

Maths

27.

Môn Tiếng Anh: _______.

a)

French

b)

English

c)

England

d)

Japan

28.

Môn Toán: M_ths.

điền vào chỗ trống từ còn thiếu

(a)  

29.

What subject is this?

Nhìn hình các em đoán đây là môn học gì?

(a)  

30.

P.E

a)

Môn Thể Dục

b)

Môn Toán

c)

Môn Văn

d)

Môn Âm Nhạc

31.

khoa học

a)

Mathematics

b)

IT

c)

Science

d)

PE

32.

Môn tiếng Việt

a)

English

b)

England

c)

Vietnam

d)

Vietnamese

33.

                  do you have English? – I have it on Wednesday.

a)

When

b)

What

c)

Where

d)

How

34.

What subjects do you have today?

a)

i like English

b)

I have English

c)

It English

d)

It is English

35.

I/Music/do/today/have/not

a)

I have not do Music today

b)

I have do not Music today

c)

I do not have Music today