wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Dị vòng nitơ, ứng dụng các hợp chất, vitamin

Total questions: 32

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

Đây là dị vòng nào?

a)

purin

b)

pyridin

c)

imidazol

d)

pyrol

2.

Đây là dị vòng nào?

a)

Purin

b)

Pyridin

c)

Pyrimidin

d)

Imidazol

3.

Đây là dị vòng nào?

a)

Purin

b)

Pyridin

c)

Pyrimidin

d)

Pyrol

4.

Đây là dị vòng nào?

a)

Pyrol

b)

Purin

c)

Pyridin

d)

Pyrimidin

5.

Đây là dị vòng nào?

a)

Purin

b)

Pyrol

c)

Pyrimidin

d)

Pyridin

6.

Thuốc nào giúp giảm cơn đau co thắt ngực (Ứng dụng của glycerol)

(a)  

7.

Đâu là ứng dụng của Methionin?

a)

Tổng hợp hormone nitric oxyde

b)

Dùng làm gia vị

c)

Hỗ trợ tế bào gan, giải độc gan

d)

Thuốc chữa bệnh

8.

Đâu là ứng dụng của Cystein?

a)

Dùng làm gia vị

b)

Thuốc chữa bệnh

c)

Hỗ trợ tế bào gan, giải độc gan

d)

Tổng hợp hormone nitric oxyde

9.

Đâu là ứng dụng của thiopental?

a)

An thần

b)

Chống co thắt ở trẻ sơ sinh

c)

Giải độc

d)

Gây mê

10.

Đâu là ứng dụng của cloral hydrat (CH3CHO)?

a)

Giải độc

b)

An thần

c)

Gây mê

d)

Chống co giật ở trẻ sơ sinh

11.

Đâu là ứng dụng của natri benzoat (C6H5COONa)?

a)

Thuốc ho

b)

Thuốc giải độc gan

c)

Thuốc gây mê

d)

Thuốc an thần

12.

Cấu tạo của Ester hoa quả gồm:

a)

Acid béo thấp + ancol béo thấp

b)

Acid béo cao + ancol béo thấp

c)

Acid béo cao + ancol béo cao

d)

Acid béo thấp + ancol béo cao

13.

Cấu tạo của glycerid gồm:

a)

Acid béo cao + ancol béo cao

b)

Acid béo cao + ancol béo thấp

c)

Acid béo thấp + glycerol

d)

Acid béo cao + glycerol

14.

Cấu tạo của serid gồm:

a)

Acid béo thấp + ancol béo cao

b)

Acid béo cao + ancol béo cao

c)

Acid béo cao + ancol vòng

d)

Acid béo thấp + ancol béo thấp

15.

Cấu tạo của sterid gồm:

a)

Acid béo thấp + ancol béo cao

b)

Acid béo cao + ancol béo cao

c)

Acid béo cao + ancol vòng

d)

Acid béo thấp + ancol vòng

16.

Acid lactic ở dạng hỗn hợp racemic dùng để chữa:

a)

Co giật ở trẻ em

b)

Bệnh ghẻ ở trẻ em

c)

Tiêu chảy ở trẻ em

d)

Vàng da ở trẻ em

17.

Tác động của nitrosamin đối với cơ thể:

a)

An thần

b)

Co thắt

c)

Khử độc

d)

Ung thư

18.

Đâu là ứng dụng của Salbutamol?

a)

Hạ sốt, giảm đau

b)

Trị hen

c)

An thần

d)

Khử độc

19.

Đâu là ứng dụng của Acid p-amino salicylic (PAS)?

a)

Thuốc chống tiêu chảy

b)

Thuốc nhuận tràng

c)

Thuốc an thần

d)

Thuốc chống lao

20.

Chất nào dùng để sản xuất sulfamid?

a)

Alanin

b)

Anilin

c)

Quinin

d)

Hydroquinon

21.

Đâu là ứng dụng của barbiturat?

a)

Thuốc ho

b)

Thuốc ngủ

c)

Thuốc gây mê

d)

Thuốc nhuận tràng

22.

Cholin là thành phần của chất nào trong tế bào não?

a)

Lecithin

b)

Cephalin

c)

Hydrazin

d)

Quinin

23.

Đâu là sắp xếp tính base đúng?

a)

Pyridin < Anilin < Pyrol

b)

Pyrol < Anilin < Pyridin

c)

Pyrol < Pyridin < Anilin

d)

Pyridin < Anilin < Pyrol

24.

Alkaloid nào chiết xuất từ vỏ cây Canhkina, giúp trị sốt rét?

a)

Atropin

b)

Codein

c)

Chaconin

d)

Quinin

25.

Alkaloid nào dùng làm thuốc trừ sâu?

a)

Quinin

b)

Nicotin

c)

Epinephrin

d)

Chaconin

26.

Alkaloid nào làm liệt phó giao cảm, chống co thắt cơ trơn?

a)

Atropin

b)

Chaconin

c)

Quinin

d)

Epinephrin

27.

Alkaloid nào có tác dụng dịu đau, giảm ho?

a)

Morphin

b)

Codein

c)

Atropin

d)

Solanin

28.

Vitamin nào có tác dụng chống oxi hóa, điều hòa sinh sản?

a)

Vitamin A

b)

Vitamin D

c)

Vitamin E

d)

Vitamin K

29.

Vitamin nào có tác dụng đông máu?

a)

Vitamin B3

b)

Vitamin C

c)

Vitamin E

d)

Vitamin K

30.

Vitamin nào là thành phần của FMN, FAD?

a)

Vitamin B1

b)

Vitamin B2

c)

Vitamin B3

d)

Vitamin B6

31.

Vitamin nào là thành phần của NAD?

a)

Vitamin B1

b)

Vitamin B2

c)

Vitamin B3

d)

Vitamin B12

32.

Vitamin nào giúp duy trì chất kẽ, chống oxi hóa?

a)

Vitamin C

b)

Vitamin A

c)

Vitamin E

d)

Vitamin H