Font size
WorksheetsE3 - UNIT 5: SPORTS AND HOBBIES
Total questions: 34
Worksheet time: 17mins
chơi bóng rổ
play badminton
play volleyball
play basketball
play soccer
play badminton
chơi cầu lông
chơi nhảy dây
chơi đá bóng
chơi bóng chuyền
Exercise 1. Khoanh tròn vào câu trả lời đúng
A. PLAY CHESS
B. PLAY FOOTBALL
C. PLAY TENNIS
môn này ai cao mới chơi được nha
basketball
P.E
table tennis
maths
tennis
quần vợt
môn thể dục nhịp điệu
môn bóng chuyền
môn võ Ka-ra-tê
Basketball
Cầu lông
Bóng rổ
Bóng bàn
Fill in the blank
_olleyball
V
P
D
C
What ...... do you like? I like badminton
subject
food
clothes
sports
....... you like volleyball? Yes, I do
Do
Can
Does
Can't
....... you play football? No, I can't
Can't
Do
What
Can
"Football" means:
Bóng chuyền
Bóng đá
Cờ vua
Bơi lội
Can he ........ tennis?
goes
play
go
play
hobby
sở thích
nhiều sở thích
go swimming
w_tching tv
(a)
throw
nhảy
lò cò
bắt
ném
nhảy
jogging
walk
catch
jump
catch
đá
đuổi
lấy
bắt
kick
đá
ngồi
lên
đấm
can not =
can't
can n't
can'n
tennis
quần vợt
môn thể dục nhịp điệu
môn bóng chuyền
môn võ Ka-ra-tê
skateboarding (n)
trượt ván
lướt ván buồm
vợt cầu lông
cử tạ
Tôi có thể đạp xe.
I can ride a horse.
I can ride a bike.
I can't ride a bike.
I can................
play football
skip
ride a bike
read book
My hobby
sở thích tôi
Sở thích của tôi
Của tôi sở thích
What is your hobby?
Sở thích ?
Sở thích của bạn là gì?
Sở thích của anh ấy là gì?
bạn thích gì?
Hãy thêm 'ing ' vào 'swim'
swiming
swming
swimming
Fill in the blank (Điền vào ô trống)
_ootball
F
C
D
M
Sắp xếp:
you/ what/ doing/are/?
are you doing what?
What you are doing?
What are you doing?
I'm .............................
skating.
singing.
watching TV.
thể thao
(a)
lái xe
(a)
múa
(a)
sở thích
(a)
