wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra từ vựng buổi 5 Cơ bản

Total questions: 88

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

Hold

a)

Đếm

b)

Tỉa

c)

Cầm, nắm

d)

Tổ chức

2.

Merchandise

a)

Đồ vật

b)

Hàng hóa

c)

Máy móc

d)

Trang phục

3.

Push

a)

Ấn

b)

Đẩy

c)

Kéo

d)

Lái

4.

Cart

a)
b)

Hộp

c)

Ngăn kéo

d)

Bảng tính

5.

Point

a)

(n) Đồ vật

(v): Chỉ

b)

(n) Điểm, quan điểm

(v) Chỉ

c)

(n) Ô trống

(v) Đặt

6.

Place

a)

(n)Chi nhánh

(v) Chỉ

b)

(n)Nơi ở

(v)Chỉ

c)

(n)Địa điểm

(v) Đặt

7.

Bookcase

a)

Giá sách

b)

Kệ để đồ

c)

Tủ quần áo

8.

Turning a page

a)

Rẽ trái/phải

b)

Lật một trang giấy

c)

Chỉ đường

9.

Vứt

a)

Climb

b)

Point

c)

Hold up

d)

Throw

10.

Rác

a)

Equipment

b)

Leaf

c)

Garbage

d)

Ground

11.

Mang theo

a)

Cross

b)

Examine

c)

Gaze out

d)

Carry

12.

Địa điểm xây dựng

a)

Fountain

b)

Construction site

c)

an empty cart

d)

Branch

13.

Vận hành

a)

Trim

b)

Operate

c)

Rake

d)

Sweep

14.

Máy móc

a)

Document

b)

Shovel

c)

Performance

d)

Machinery

15.

Kiểm tra

a)

Inspect

b)

Measure

c)

Push

d)

Board

16.

Build

a)

Tu sửa

b)

Xây dựng

c)

Hoàn Thiện

17.

Khung

a)

Cabinet

b)

Shelf

c)

Frame

d)

Bench

18.

Cắt, tỉa

a)

Pick

b)

Trim

c)

Face

d)

View

19.

Chăm sóc

a)

Take care of

b)

Mop

c)

Climb up

d)

Lean

20.

Leo trèo

a)

Stroll

b)

Climb

c)

Exit

d)

Transport

21.

Vận chuyển

a)

Fountain

b)

Railing

c)

Transport

22.

Đài phun nước

a)

Fountain

b)

Hole

c)

Pasture

d)

Ladder

23.

Cross

a)

Chui

b)

Băng qua

c)

Gập

d)

Tưới

24.

Vehicle

a)

Hàng hóa

b)

Phương tiện đi lại

c)

Máy móc

d)

Thiết bị

25.

Be on display

a)

Tập trung

b)

Nhìn chăm chú

c)

Đang được trưng bày

d)

Đặt cạnh

26.

Equipment

a)

Đồ gia dụng

b)

Thiết bị

c)

Cảnh quan

27.

Treo

a)

Pull

b)

Hang

c)

Focus

d)

Get on

28.

Bức vẽ

a)

Painting

b)

Photograph

c)

Scenery

29.

Scenery

a)

Bức vẽ

b)

Bức ảnh

c)

Khung cảnh

d)

Triển lãm

30.

Tập trung vào

a)

Face

b)

Gaze out

c)

Examine

d)

Focus on

31.

Buổi biểu diễn âm nhạc

a)

musical instrument

b)

Musical note

c)

Musical performance

32.

Be lying

a)

Dựa

b)

Nằm

c)

Bước ra

33.

Lấy một ít giấy ra khỏi 1 máy in

(a)  

34.

Ngăn kéo

a)

Drawer

b)

Ground

c)

Counter

35.

Sign

a)

Biển báo

b)

Vận chuyển

c)

Ký tên

d)

Đi ra

36.

Trả tiền cho

a)

Lean on

b)

Exit through

c)

Pay for

d)

Operate

37.

Clothes

a)

Xe đẩy

b)

Trang phục

c)

Lan can

d)

Chức vụ

38.

Bãi đỗ xe

a)

Truck

b)

Aircraft

c)

Park

d)

Parking lot

39.

Mặc lên

a)

Take on

b)

Put on

c)

Turn on

40.

Cặp tài liệu

a)

Boarding pass

b)

Luggage

c)

Merchandise

d)

Briefcase

41.

Counter

a)

Quầy

b)

Khu vực đợi

c)

Công trường

d)

Quán nhậu

42.

Sắp xếp

a)

Transfer

b)

Submit

c)

Arrange

d)

Register

43.

Review

a)

Xem xét

b)

Nghỉ ngơi

c)

Vận chuyển

d)

Điều chuyển

44.

Rest

a)

Quay lại

b)

Nghỉ ngơi

c)

Đối diện

45.

Board

a)

Cái Bảng

b)

Nộp

c)

Lên các phương tiện

d)

Phân phát

46.

Phát

a)

Pay for

b)

Hand out

c)

Set

d)

Try out

47.

Enter

a)

Đồng ý

b)

Đi vào

c)

Đặt lên

48.

Di chuyển

a)

Fold

b)

Sign

c)

Pack

d)

Move

49.

Phục vụ

a)

Serve

b)

Lock

c)

Hand in

d)

Invite

50.

Dentist

a)

Bác sỹ thú y

b)

Nha sỹ

c)

Chủ tịch

d)

Tài xế

51.

Examine

a)

Xử lý

b)

Chịu trách nhiệm

c)

Kiểm tra

52.

Furniture

a)

Máy móc

b)

Nội thất

c)

Thiết bị gia dụng

53.

Take a break

a)

Theo bản đồ

b)

Nghỉ giải lao

c)

Rời đi

54.

Leave

a)

Bước vào

b)

Để lại

c)

Nghỉ hưu

d)

Rời đi

55.

Thuộc về

a)

Position

b)

Fold

c)

Take over

d)

Belong to

56.

Chịu trách nhiệm

a)

To be responsible for

b)

Take care of

c)

Pick up

d)

To be in charge of

57.

Tham gia

a)

Attend

b)

Take part in

c)

Join

d)

Participate

58.

Quyết định

a)

Decide

b)

File

c)

Serve

d)

Submit

59.

Production Manager

a)

Phó chủ tịch

b)

Kế toán

c)

Quản lý sản xuất

d)

Quản đốc

60.

Package

a)

Gói đồ

b)

Hàng hóa

c)

Cặp tài liệu

d)

Vali

61.

Tôi cho rằng

a)

I mean

b)

I think

c)

I suppose

62.

Trợ lý

a)

Assistant

b)

Secretary

c)

Foreman

d)

Director

63.

Vice president

a)

Thủ trưởng

b)

Phó chủ tịch

c)

Quản lý cấp cao

d)

Người giám sát

64.

Consultant

a)

Cố vấn

b)

Thư ký

c)

Quản đốc

65.

Take over

a)

Cố vấn

b)

Xử lý

c)

Nghỉ hưu

d)

Tiếp quản

66.

Recruit

a)

Nhân viên lâu năm

b)

Người vừa được tuyển

c)

Tuyển dụng

67.

Nhân viên

a)

Staff

b)

Employee

c)

Recruit

d)

Manager

68.

Retire

a)

Nghỉ hưu

b)

Tiếp quản

c)

Nấu

69.

Terminal

a)

Bến đỗ xe bus

b)

Khu vực đợi

c)

Sảnh

d)

Nhà ga

70.

Khách hàng

a)

Director

b)

Bill

c)

Customer

d)

Client

71.

Probably

a)

Dĩ nhiên

b)

Chắc chắn

c)

Có thể

72.

Ladder

a)

Thang

b)

Thang máy

c)

Kho

73.

Hallway

a)

Sảnh

b)

Hành lang

c)

Khu vực lễ tân

74.

Invitation

a)

Thư mời,lời mời

b)

Ga đến

c)

Lời gợi ý

d)

Lời giải thích

75.

Handle

a)

Xử lý

b)

Quản lý

c)

Giám sát

d)

Xem xét

76.

Return

a)

Quay lại

b)

Thuê

c)

Chịu trách nhiệm

d)

Trả lại

77.

Upcoming

a)

Sắp xảy ra

b)

Đã qua

c)

Muộn

78.

Orientation

a)

Lễ kỷ niệm

b)

Lễ chào mừng

c)

Buổi giới thiệu công ty

79.

Helpful

a)

Có ích

b)

Có hại

c)

Có lãi

80.

Corner

a)

Sảnh

b)

Bãi đậu xe

c)

Ô cửa sổ

d)

Góc

81.

Submit

a)

Phát

b)

Nộp

c)

Rải rác

82.

Hợp đồng

a)

Project

b)

Contract

c)

Charge

d)

Concept

83.

Cabinet

a)

Tủ

b)

Kệ

c)

Ngăn kéo

84.

Go on vacation

a)

Đi công tác

b)

Đi nghỉ

c)

Đi tuần trăng mật

85.

Lễ tân

a)

Reception

b)

Lobby

c)

Front desk

d)

Responsibility

86.

Warehouse

a)

Tủ lạnh

b)

Kho hàng

c)

Sân Tennis

87.

Manufacturer

a)

Người vận chuyển

b)

Giám sát

c)

Nhà tiêu dùng

d)

Nhà sản xuất

88.

Human resources office

a)

Ban điều hành

b)

Phòng nhân sự

c)

Phòng đầu tư