Font size
WorksheetsKiểm tra từ vựng buổi 5 Cơ bản
Total questions: 88
Worksheet time: 16mins
Hold
Đếm
Tỉa
Cầm, nắm
Tổ chức
Merchandise
Đồ vật
Hàng hóa
Máy móc
Trang phục
Push
Ấn
Đẩy
Kéo
Lái
Cart
Hộp
Ngăn kéo
Bảng tính
Point
(n) Đồ vật
(v): Chỉ
(n) Điểm, quan điểm
(v) Chỉ
(n) Ô trống
(v) Đặt
Place
(n)Chi nhánh
(v) Chỉ
(n)Nơi ở
(v)Chỉ
(n)Địa điểm
(v) Đặt
Bookcase
Giá sách
Kệ để đồ
Tủ quần áo
Turning a page
Rẽ trái/phải
Lật một trang giấy
Chỉ đường
Vứt
Climb
Point
Hold up
Throw
Rác
Equipment
Leaf
Garbage
Ground
Mang theo
Cross
Examine
Gaze out
Carry
Địa điểm xây dựng
Fountain
Construction site
an empty cart
Branch
Vận hành
Trim
Operate
Rake
Sweep
Máy móc
Document
Shovel
Performance
Machinery
Kiểm tra
Inspect
Measure
Push
Board
Build
Tu sửa
Xây dựng
Hoàn Thiện
Khung
Cabinet
Shelf
Frame
Bench
Cắt, tỉa
Pick
Trim
Face
View
Chăm sóc
Take care of
Mop
Climb up
Lean
Leo trèo
Stroll
Climb
Exit
Transport
Vận chuyển
Fountain
Railing
Transport
Đài phun nước
Fountain
Hole
Pasture
Ladder
Cross
Chui
Băng qua
Gập
Tưới
Vehicle
Hàng hóa
Phương tiện đi lại
Máy móc
Thiết bị
Be on display
Tập trung
Nhìn chăm chú
Đang được trưng bày
Đặt cạnh
Equipment
Đồ gia dụng
Thiết bị
Cảnh quan
Treo
Pull
Hang
Focus
Get on
Bức vẽ
Painting
Photograph
Scenery
Scenery
Bức vẽ
Bức ảnh
Khung cảnh
Triển lãm
Tập trung vào
Face
Gaze out
Examine
Focus on
Buổi biểu diễn âm nhạc
musical instrument
Musical note
Musical performance
Be lying
Dựa
Nằm
Bước ra
Lấy một ít giấy ra khỏi 1 máy in
(a)
Ngăn kéo
Drawer
Ground
Counter
Sign
Biển báo
Vận chuyển
Ký tên
Đi ra
Trả tiền cho
Lean on
Exit through
Pay for
Operate
Clothes
Xe đẩy
Trang phục
Lan can
Chức vụ
Bãi đỗ xe
Truck
Aircraft
Park
Parking lot
Mặc lên
Take on
Put on
Turn on
Cặp tài liệu
Boarding pass
Luggage
Merchandise
Briefcase
Counter
Quầy
Khu vực đợi
Công trường
Quán nhậu
Sắp xếp
Transfer
Submit
Arrange
Register
Review
Xem xét
Nghỉ ngơi
Vận chuyển
Điều chuyển
Rest
Quay lại
Nghỉ ngơi
Đối diện
Board
Cái Bảng
Nộp
Lên các phương tiện
Phân phát
Phát
Pay for
Hand out
Set
Try out
Enter
Đồng ý
Đi vào
Đặt lên
Di chuyển
Fold
Sign
Pack
Move
Phục vụ
Serve
Lock
Hand in
Invite
Dentist
Bác sỹ thú y
Nha sỹ
Chủ tịch
Tài xế
Examine
Xử lý
Chịu trách nhiệm
Kiểm tra
Furniture
Máy móc
Nội thất
Thiết bị gia dụng
Take a break
Theo bản đồ
Nghỉ giải lao
Rời đi
Leave
Bước vào
Để lại
Nghỉ hưu
Rời đi
Thuộc về
Position
Fold
Take over
Belong to
Chịu trách nhiệm
To be responsible for
Take care of
Pick up
To be in charge of
Tham gia
Attend
Take part in
Join
Participate
Quyết định
Decide
File
Serve
Submit
Production Manager
Phó chủ tịch
Kế toán
Quản lý sản xuất
Quản đốc
Package
Gói đồ
Hàng hóa
Cặp tài liệu
Vali
Tôi cho rằng
I mean
I think
I suppose
Trợ lý
Assistant
Secretary
Foreman
Director
Vice president
Thủ trưởng
Phó chủ tịch
Quản lý cấp cao
Người giám sát
Consultant
Cố vấn
Thư ký
Quản đốc
Take over
Cố vấn
Xử lý
Nghỉ hưu
Tiếp quản
Recruit
Nhân viên lâu năm
Người vừa được tuyển
Tuyển dụng
Nhân viên
Staff
Employee
Recruit
Manager
Retire
Nghỉ hưu
Tiếp quản
Nấu
Terminal
Bến đỗ xe bus
Khu vực đợi
Sảnh
Nhà ga
Khách hàng
Director
Bill
Customer
Client
Probably
Dĩ nhiên
Chắc chắn
Có thể
Ladder
Thang
Thang máy
Kho
Hallway
Sảnh
Hành lang
Khu vực lễ tân
Invitation
Thư mời,lời mời
Ga đến
Lời gợi ý
Lời giải thích
Handle
Xử lý
Quản lý
Giám sát
Xem xét
Return
Quay lại
Thuê
Chịu trách nhiệm
Trả lại
Upcoming
Sắp xảy ra
Đã qua
Muộn
Orientation
Lễ kỷ niệm
Lễ chào mừng
Buổi giới thiệu công ty
Helpful
Có ích
Có hại
Có lãi
Corner
Sảnh
Bãi đậu xe
Ô cửa sổ
Góc
Submit
Phát
Nộp
Rải rác
Hợp đồng
Project
Contract
Charge
Concept
Cabinet
Tủ
Kệ
Ngăn kéo
Go on vacation
Đi công tác
Đi nghỉ
Đi tuần trăng mật
Lễ tân
Reception
Lobby
Front desk
Responsibility
Warehouse
Tủ lạnh
Kho hàng
Sân Tennis
Manufacturer
Người vận chuyển
Giám sát
Nhà tiêu dùng
Nhà sản xuất
Human resources office
Ban điều hành
Phòng nhân sự
Phòng đầu tư
