wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KTTV tổng hợp (1)

Total questions: 50

Worksheet time: 48mins

Name
Class
Date
1.

아프다 (아파요)

a)

đau

b)

đói

c)

xấu

d)

bận rộn

e)

gom góp

2.

고프다 (고파요)

a)

đau

b)

đói

c)

xấu

d)

bận rộn

e)

gom góp

3.

바쁘다 (바빠요)

a)

đau

b)

đói

c)

xấu

d)

bận rộn

e)

gom góp

4.

덥다 (더워요)

a)

đau

b)

đói

c)

xấu

d)

bận rộn

e)

nóng

5.

춥다 (추워요)

a)

lạnh

b)

đói

c)

xấu

d)

bận rộn

e)

nóng

6.

예쁘다 (예뻐요)

a)

lạnh

b)

đẹp

c)

xấu

d)

bận rộn

e)

nóng

7.

날짜

a)

ngoại hình

b)

năm nay

c)

ngày tháng

d)

thời tiết

e)

tiết học

8.

날씨

a)

ngoại hình

b)

năm nay

c)

ngày tháng

d)

thời tiết

e)

tiết học

9.

수업

a)

ngoại hình

b)

nghề nghiệp

c)

ngày tháng

d)

món quà

e)

tiết học

10.

국적

a)

quốc tịch

b)

nghề nghiệp

c)

mùa

d)

món quà

e)

giá cả

11.

선물

a)

quốc tịch

b)

nghề nghiệp

c)

mùa

d)

món quà

e)

giá cả

12.

가격

a)

đất nước

b)

thể thao

c)

mùa

d)

món quà

e)

giá cả

13.

ba mẹ

a)

의사

b)

운전기사

c)

사장님

d)

부모님

e)

선생님

14.

이사하다

a)

chuyển nhà

b)

nấu ăn

c)

mua sắm

d)

tham quan

e)

câu cá

15.

낚시하다

a)

chuyển nhà

b)

nấu ăn

c)

mua sắm

d)

tham quan

e)

câu cá

16.

구경하다

a)

chuyển nhà

b)

dọn dẹp

c)

mua sắm

d)

tham quan

e)

câu cá

17.

청소하다

a)

dùng bữa

b)

dọn dẹp

c)

đi dạo

d)

tham quan

e)

giặt đồ

18.

식사하다

a)

dùng bữa

b)

dọn dẹp

c)

đi dạo

d)

tham quan

e)

giặt đồ

19.

빨래하다

a)

dùng bữa

b)

dọn dẹp

c)

đi dạo

d)

tham quan

e)

giặt đồ

20.

tắm

a)

피곤하다

b)

시원하다

c)

산책하다

d)

샤워하다

e)

청소하다

21.

mệt, mệt mỏi

a)

피곤하다

b)

시원하다

c)

산책하다

d)

친절하다

e)

공부하다

22.

thời gian

a)

시간

b)

장소

c)

취미

d)

위치

e)

사람

23.

sở thích

a)

쇼핑

b)

장소

c)

취미

d)

위치

e)

사람

24.

vị trí

a)

쇼핑

b)

운동

c)

약속

d)

위치

e)

소개

25.

giới thiệu

a)

선물

b)

운동

c)

약속

d)

위치

e)

소개

26.

cuộc hẹn

a)

선물

b)

운동

c)

약속

d)

계절

e)

소개

27.

mùa

a)

선물

b)

운동

c)

초대

d)

계절

e)

소개

28.

초대

a)

sinh nhật

b)

chào hỏi

c)

mời, lời mời

d)

gia đình

e)

giới thiệu

29.

생일

a)

sinh nhật

b)

chào hỏi

c)

mời, lời mời

d)

gia đình

e)

giới thiệu

30.

시원하다

a)

ấm áp

b)

mát mẻ

c)

sạch sẽ

d)

thân thiện

e)

luyện tập

31.

할인

a)

giảm giá

b)

chương trình

c)

thời hạn

d)

địa điểm

e)

ngày tháng

32.

할인

a)

giảm giá

b)

chương trình

c)

thời hạn

d)

địa điểm

e)

ngày tháng

33.

행사

a)

giảm giá

b)

chương trình, sự kiện

c)

thời hạn

d)

thời gian

e)

ngày tháng

34.

무료

a)

giảm giá

b)

chương trình, sự kiện

c)

miễn phí

d)

trẻ em

e)

người lớn

35.

어린이

a)

giảm giá

b)

chương trình, sự kiện

c)

miễn phí

d)

trẻ em

e)

người lớn

36.

어른

a)

giảm giá

b)

chương trình, sự kiện

c)

miễn phí

d)

trẻ em

e)

người lớn

37.

연락하다

a)

làm việc

b)

làm việc nhà

c)

gọi điện thoại

d)

liên lạc

e)

tham quan

38.

tuổi tác

a)

나이

b)

교통

c)

요일

d)

주말

e)

음식

39.

đồ ăn, món ăn

a)

나이

b)

계획

c)

요일

d)

평일

e)

음식

40.

màu sắc

a)

연세

b)

계획

c)

주말

d)

평일

e)

색깔

41.

máy bay

a)

자전거

b)

기차

c)

자동차

d)

비행기

e)

지하철

42.

tàu điện ngầm

a)

자전거

b)

기차

c)

자동차

d)

비행기

e)

지하철

43.

xe đạp

a)

자전거

b)

버스

c)

자동차

d)

비행기

e)

지하철

44.

xe hơi, ô tô

a)

자전거

b)

오토바이

c)

자동차

d)

비행기

e)

지하철

45.

올해 / 금년

a)

ngày thường

b)

tháng này

c)

năm sau

d)

năm nay

e)

năm ngoái

46.

내년

a)

ngày thường

b)

tháng này

c)

năm sau

d)

năm nay

e)

năm ngoái

47.

작년

a)

ngày thường

b)

buổi tối

c)

năm sau

d)

năm nay

e)

năm ngoái

48.

다음 달

a)

ngày thường

b)

cuối tuần

c)

tháng sau

d)

tháng này

e)

tháng trước

49.

이번 달

a)

ngày thường

b)

cuối tuần

c)

tháng sau

d)

tháng này

e)

tháng trước

50.

지난 달

a)

ngày thường

b)

cuối tuần

c)

tháng sau

d)

tháng này

e)

tháng trước