wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

4C8.2 (쓰기)

Total questions: 23

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

chăm chỉ

(a)  

2.

hài lòng

(a)  

3.

tố chất

(a)  

4.

 thận trọng

(a)  

5.

bồi dưỡng nhân tài

(a)  

6.

thường

(a)  

7.

xảy ra mâu thuẫn

(a)  

8.

lập trường

(a)  

9.

thuyết phục

(a)  

10.

sợ ( ngôi 3)

(a)  

11.

nghĩa vụ

(a)  

12.

tạo ra

(a)  

13.

nhà giáo dục

(a)  

14.

tài năng

(a)  

15.

tìm kiếm

(a)  

16.

tính quan trọng

(a)  

17.

hiểu được sự khác biệt

(a)  

18.

đối tác

(a)  

19.

tinh thần trách nghiệm

(a)  

20.

thảo luận

(a)  

21.

trình bày

(a)  

22.

chính xác

(a)  

23.

mềm mỏng

(a)