NEW
Font size
WorksheetsUnit9
Total questions: 29
Worksheet time: 15mins
Service
Dịch vụ
Trang trí
Bổ trợ
Phụ trợ
Equip
Thụ động
Giúp đỡ
Bỏ qua
Trang bị
Be equipped with
Được trang bị
Được giúp đỡ
Cũng ổn
Được chú ý
Advanced(a)
Siêu anh hùng
Bảo vệ
Tiên tiến
Tiến hoá
Advanced technology
Công nghệ siu anh hùng
Công nghệ - kĩ thuật tiên tiến
Giỏi
Giỏi xuất xắc
Spacious
Rộng
Hẹp
Chật
Siu to
Cramped
Thịt ram me
Lụm
Leo núi
Chật hẹp
Well-trained(a)
Ngàng chuyên dụng
Tàu tốt
Chuyên môn giỏi
Chạy deadline
Staff(n)
Nhân viên
Quản lí
Phục vụ
Chuẩn bị
Courteous(a)= polite
[ˈkɜːtiəs]
Đèn
Lịch sự
Ánh sáng
Xinh đẹp
Rude= impolite
Mất dạy
Mất lịch sự
Luật
Lề đường
Mail and parcel sevice
Gửi mail và quà
Dvu gửi thư và bưu phẩm
Gửi thư tình
Gửi thư và tỏ tình
Send letters by air or surface
Gửi thư hàng không và bề mặt( bộ. Thủy)
Nhìn là biết đi mắ
Tự hiểu
Rãnh he
EMS- Express mail service
Giao hàng tiết kiệm
Dvu gửi thư nhanh
Shoppe express
Viết bài báo cáo
Deliver(v)
Giao
Nhận
Ca sĩ
Thu
Competitive(a)
Cạnh tranh
Cuộc thi
Hoàn thành
Máy tính
EMT- Express money transfer
Dvu chuyển tiền nhanh
Trao đổi
Buôn ma toé
Chuyển đổi ngôn ngữ
Speedy(a)= quick/ fast
Nhanh
Rùa bò
Hỏng lẽ sai tr
;-;
Recure(adv)
Vòng loại
Cuộc thi
An toàn
Lặp lại
Ordinary(a)
Lành tính
Thông thường
Chuyển cấp
Thủ khoa
Original(a)
[əˈrɪdʒənl]
Gốc
Thông thường
Ôn luyện
Truyền thống
Notify(v)
Cảm nhận
Lắng nghe
Thông báo
Ghi chú
Recipients(n)= receiver
Trao đổi
Cướp
Người nhận
Thanh âm
Facsimile(n)
[fækˈsɪməli]
Cười thật
Cười gượng
Sự thật
Bản sao
Transmit(v)
Chuyển đổi
Nắm
Truyền
Dẫn dắt
Graphic
Đồ hoạ
Tranh ảnh
Nghệ thuật
Tự nhiên
Press distribution
Cái đầm
Công chúa
Phát hành báo
Bận rộn
Bother to vo
Người ae à
Ở giữa
Nắm bắt
Phiền làm gì đó
Subcrise to
Hãy subcrise kênh này nhe
:33
<(@ ̄︶ ̄@)>
╭(′▽‵)╭(′▽‵)╭(′▽‵)╯ GO!
