wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng bài số 11

Total questions: 34

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

주인 có nghĩa là gì

a)

Ông chú

b)

Ông chủ

c)

Ông già

2.

어서 오세요 có nghĩa là gì

a)

Xin mời ra

b)

Xin mời

c)

Xin mời vào

3.

Bao nhiêu tiền trong tiếng Hàn viết như thế nào

a)

어마예요?

b)

얼마예요?

c)

얼마에요?

4.

Cấu trúc "hãy cho tôi" trong tiếng Hàn

a)

아/어 주세요

b)

주세요

c)

(으)세요

5.

Câu "là 5400 won" viết trong tiếng Hàn như thế nào

a)

오원이에요

b)

오천 삼백원이에요

c)

오천 사백 원이에요

d)

오천 원이에요

6.

Từ "trái cây" trong tiếng Hàn

a)

과이

b)

과일

7.

식료품

a)

thức ăn

b)

thực phẩm

8.

bánh mỳ trong tiếng Hàn là gì

a)

b)

9.

Điền từ còn thiếu: _____두 개 주세요 (Cho tôi 2 gói mỳ tôm)

a)

라먼

b)

라면

c)

My tom

10.

Đồ ăn vặt trong tiếng Hàn - 과_______

a)

b)

c)

11.

Phiên âm đúng của từ 초콜릿 - socola

a)

/chô - khô - lit/

b)

/ch'ô - khô - lit/

c)

/ch'ô - khôl - rit/

12.

Từ "Kem" trong tiếng Hàn là

a)

아이스그림

b)

아이스크림

13.

사장님 là ai

a)

Thầy giáo

b)

Người yêu

c)

Giám đốc

d)

Bác sĩ

14.

좀 비싸요 cÓ nghĩa là gì

a)

Đắt quá

b)

Hơi đắt

15.

Câu 그래요? 알았어요 có nghĩa là gì

a)

Vậy hả? Biết chưa

b)

Vậy hả? Tôi chưa biết

c)

Vậy hả? Tôi biết rồi/ Được thôi

16.

Tiền tệ trong tiếng Hàn là gì

a)

화페

b)

화폐

17.

물품구매 có nghĩa là gì

a)

Mua bán thực phẩm

b)

Mua bán hàng hóa

c)

Mua bán đồ nội thất

18.

Đồng nghĩa với từ 돈 - tiền là từ gì

a)

헌금

b)

현금

19.

동전하고 지폐 có nghĩa là gì

a)

Đồng xu và tiền tệ

b)

Đồng xu và tiền mặt

c)

Đồng xu và tiền giấy

20.

Điền từ còn thiếu 신_____카_____

a)

융/ 드

b)

용/드

21.

Đồng nghĩa với từ 값

a)

가걱

b)

가격

22.

Trái nghĩa với từ 비싸다 (đắt) là từ gì

a)

싸다

b)

씨다

c)

사다

d)

시다

23.

Câu này có nghĩa gì : 이 지갑을 넣어 주세요

a)

Hãy cho tôi cái ví này

b)

Hãy bỏ cái ví này đi

c)

Hãy bỏ cái ví này vào

24.

Đồng nghĩa với từ 싸다 - đóng gói là từ gì

a)

보장하다

b)

포장하다

25.

환불하다 có nghĩa là gì

a)

Trả hàng

b)

Đổi hàng

26.

교환하다, 바꾸다 có nghĩa là gì

a)

Đổi hàng

b)

Trả hàng

27.

trang phục trong tiếng Hàn là gì

a)

의료

b)

의류

28.

이게 뭐예요?

a)

운동화

b)

구두

c)

슬리퍼

d)

장화

29.

이건 뭐예요?

a)

장갑

b)

장화

c)

양말

30.

이게 뭐예요?

a)

장갑

b)

양말

c)

목도리

31.

이건 뭐예요?

a)

낵타이

b)

넥타이

32.

환불하다 có nghĩa là gì

a)

Đổi hàng

b)

Trả hàng

c)

Mua hàng

33.

Từ đồng nghĩa với 싸다 - đóng gói

a)

보장하다

b)

포장하다

34.

Bỏ vào trong tiếng hàn là gì

a)

낳다

b)

놓다

c)

넣다