wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ảnh S1.3

Total questions: 62

Worksheet time: 1hrs 2mins

Name
Class
Date
1.

Số 1?

(a)  

2.

Số 2?

(a)  

3.

Số 3?

(a)  

4.

Số 4?

(a)  

5.

Số 5?

(a)  

6.

Số 6?

(a)  

7.

Số 7?

(a)  

8.

Số 8?

(a)  

9.

Số 1?

(a)  

10.

Số 2?

(a)  

11.

Số 3?

(a)  

12.

Số 4?

(a)  

13.

Số 5?

(a)  

14.

Số 6?

(a)  

15.

Số 7?

(a)  

16.

Số 8?

(a)  

17.

Số 1?

(a)  

18.

Số 2?

(a)  

19.

Số 3?

(a)  

20.

Số 4?

(a)  

21.

Số 5?

(a)  

22.

Số 6?

(a)  

23.

Số 7?

(a)  

24.

Số 8?

(a)  

25.

Đây là cấu trúc gì?

(a)  

26.

Số 1?

(a)  

27.

Số 2?

(a)  

28.

Số 3?

(a)  

29.

Số 4?

(a)  

30.

Số 5?

(a)  

31.

Số 1?

(a)  

32.

Số 2?

(a)  

33.

Mô cơ nào?

(a)  

34.

Số 1?

(a)  

35.

Số 2?

(a)  

36.

Số 1?

(a)  

37.

Số 2?

(a)  

38.

Số 3?

(a)  

39.

Số 4?

(a)  

40.

Số 2?

(a)  

41.

Số 3?

(a)  

42.

Số 4?

(a)  

43.

Số 5?

(a)  

44.

Số 6?

(a)  

45.

Số 7?

(a)  

46.

Số 1?

(a)  

47.

Số 2?

(a)  

48.

Số 3?

(a)  

49.

Số 4?

(a)  

50.

Số 5?

(a)  

51.

Số 6?

(a)  

52.

Số 7?

(a)  

53.

Số 8?

(a)  

54.

Số 9?

(a)  

55.

Số 10?

(a)  

56.

Số 11?

(a)  

57.

Số 12?

(a)  

58.

Số 14?

(a)  

59.

Số 15?

(a)  

60.

Số 16?

(a)  

61.

Số 17?

(a)  

62.

Số 18?

(a)