Font size
Worksheets베트남어 복습 제1,2과
Total questions: 15
Worksheet time: 8mins
베트남어로 '선생님'의 뜻은?
giáo viên
bác sĩ
ca sĩ
học sinh
베트남어로 '공부하다'의 뜻은?
ăn
uống
học
ngủ
베트남어로 '맛있다'의 뜻은?
ngon
ăn
đi
uống
베트남어로 '사다'의 뜻은?
đi
uống
ngủ
mua
한국어로 ' đọc sách'의 뜻은?
밥을 먹다
책을 읽다
물을 마시다
빵을 먹다
'저는 영어를 좋아하지 않아요'
베트남어로 어떻게 말할까요?
tôi thích tiếng anh
tôi không thích tiếng anh
tôi không tiếng anh
한국어로 'nhà hàng'의 뜻은?
도서관
식당
시장
학교
베트남어로 '예쁘다'의 뜻은?
đẹp
ngầu
cao
thấp
한국어로 'uống nước'의 뜻은?
책을 읽다
물을 마시다
도서관에 있다
밥을 먹다
베트남어 '일본'의 뜻은?
nhật bản
pháp
trung quốc
thái lan
'한국사람'의 베트남어로 뜻은?
người hàn
hàn người
' mượn tiền '의 한국어로 뜻은?
돈을 빌리다
돈을 돌려주다
돈을 빌려 주다
돈이 필요하다
' 이게 뭐예요?'의 베트남어로 뜻은?
cái này là gì?
cái này gì?
cái kia là gì?
cái kia gì?
'부장님은 부장님이 아닙니다'의 베트남어로 뜻은?
phó giám đốc là phó giám đốc
phó giám đốc không phải là phó giám đốc
phó giám đốc có phải là phó giám đốc
phó giám đốc không phó giám đốc
이 질문은 한국어로 대답해주세요
'bạn làm nghề gì?'
