wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

4C8.1

Total questions: 21

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

bẩm sinh

(a)  

2.

đáp ứng

(a)  

3.

phản ánh

(a)  

4.

kinh phí

(a)  

5.

công ty xây dựng

(a)  

6.

phát triển, mở rộng

(a)  

7.

qua lại

(a)  

8.

chỉnh đốn lại

(a)  

9.

vượt khỏi

(a)  

10.

chỉ

(a)  

11.

tập trung, nỗ lực

(a)  

12.

nhậm chức

(a)  

13.

phát huy

(a)  

14.

khắc phục

(a)  

15.

chính sách lương hưu

(a)  

16.

bảo đảm, chắc chắn

(a)  

17.

tuổi về hưu

(a)  

18.

tiền lương

(a)  

19.

đỡ đần, giúp đỡ

(a)  

20.

nảy ra

(a)  

21.

làm quá

(a)