NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTiếng Hàn và chữ Hangeul
Total questions: 10
Worksheet time: 4mins
Name
Class
Date
1.
'오이' có nghĩa là:
a)
Dưa chuột
b)
Cá
c)
Quả nho
d)
Em bé
2.
'Bảng chữ cái tiếng Hàn' có tên gọi là:
a)
한국
b)
한글
c)
한자
d)
한복
3.
'Nguyên âm ㅏ' được phát âm tương đương trong tiếng Việt là:
a)
[ô]
b)
[ư]
c)
[a]
d)
[uê]
4.
'Nguyên âm ㅘ' được phát âm trong tiếng Việt là:
a)
[oa]
b)
[uê]
c)
[uy]
d)
[ươ]
5.
'Phụ âm ㅋ' được phát âm tương đương trong tiếng Việt là:
a)
[ch]
b)
[th]
c)
[m]
d)
[kh]
6.
'Quả táo' trong tiếng Hàn là:
a)
사과
b)
포도
c)
오이
d)
모자
7.
Từ '기차' có nghĩa tương đương trong tiếng Việt là:
a)
Bánh pizza
b)
Con thỏ
c)
Tàu hỏa
d)
Quần áo
8.
Từ '우표' trong tiếng Việt có nghĩa là:
a)
Đầu
b)
Mẹ
c)
Váy
d)
Tem
9.
Từ 'con cáo' trong tiếng Hàn là:
a)
닭
b)
여우
c)
토끼
d)
돼지
10.
Nguyên âm nào dưới đây không được phát âm là "uê"
a)
ㅙ
b)
ㅚ
c)
ㅝ
d)
ㅞ
Reset
