wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP BẢNG CHỮ CÁI

Total questions: 21

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

"CẢM ƠN" trong tiếng nhật là gì?

a)

arigatou

b)

sumimasen

c)

gomennasai

d)

konnichiwa

2.

ĐÂY LÀ CHỮ GÌ?

a)

KA

b)

KE

c)

KU

d)

KI

3.

"XIN LỖI" trong tiếng nhật là gì?

a)

SUMIMASEN

b)

KONBANWA

c)

KONNICHIWA

d)

ARIGATOU

4.

"CHÚC NGỦ NGON" tiếng Nhật là gì?

a)

ohayou

b)

oyasuminasai

c)

konnichiwa

d)

konbanwa

5.

"CHÀO BUỔI TỐI" trong tiếng nhật là gì?

a)

KONNICHIWA

b)

ARIGATOU

c)

OHAYOU

d)

KONBANWA

6.

ĐÂY LÀ CHỮ GÌ?

a)

SE

b)

SU

c)

SHI

d)

SO

7.

ĐÂY LÀ CHỮ GÌ?

a)

TE

b)

TO

c)

CHI

d)

TSU

8.
a)

SENSEI

b)

SORA

c)

SUSHI

d)

SAKANA

9.

ĐÂY LÀ CHỮ GÌ?

a)

KE

b)

KO

c)

KI

d)

KA

10.
a)

E

b)

A

c)

I

d)

U

11.



(a)  

12.

ĐÂY LÀ CHỮ GÌ?

a)

KA

b)

SHI

c)

SU

d)

SO

13.



(a)  

14.

Hai chữ き và さ lần lượt đọc như thế nào?

a)

Ka, Ra

b)

Ra, Ka

c)

Ki, Sa

d)

Sa, Ki

15.



(a)  

16.

Bảng Hiragana có bao nhiêu chữ cái ?

a)

45 chữ

b)

46 chữ

c)

47 chữ

d)

48 chữ

17.

あおい

Đọc là gì ?

a)

oai

b)

oau

c)

aoi

d)

aou

18.

Bạn thấy tiếng Nhật thế nào ?

a)

Khó quá

b)

Khó nhưng thú vị

c)

Dễ như ăn cháo á

d)

Bình thường thui

19.

Tiếng Nhật có mấy bộ chữ?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

20.

Đây là gì?

a)

かお

b)

かみ

c)

かな

d)

かさ

21.

Đây là món ăn gì?

a)

さしみ

b)

すし

c)

さかな

d)

こめ