Font size
WorksheetsMOCK TEST 1 2 REVIEW
Total questions: 28
Worksheet time: 14mins
CHỌN CÁCH PHÁT ÂM ĐÚNG CỦA TỪ: “ passed”
/pæst/
/ˈpɑːsɪz/
/pɑːs/
/pæs/
CHỌN CÁCH PHÁT ÂM ĐÚNG CỦA TỪ: “ washed”
/wɑːʃt/
/ˈwɑːʃɪz/
/wɑʃt/
/ˈwɑːʃɪŋ/
CHỌN NGHĨA ĐÚNG CỦA TỪ: “majority (adj)”
phần nhỏ
người trưởng thành
phần lớn, đa số
trung bình
CHỌN NGHĨA ĐÚNG CỦA TỪ: “invent"
(v) phát minh
(v) đầu tư
(n) sự phát minh
(v) đổi mới
NGHĨA CỦA CỤM: “recycled paper”
(a)
CHỌN NGHĨA ĐÚNG CỦA TỪ: “reduce (v)”
xóa bỏ
nâng cấp
tái chế
giảm, giảm bớt
CHỌN NGHĨA ĐÚNG CỦA CỤM “get on well with sb”
tranh cãi, bất đồng với ai
có mqh tốt, hòa thuận với ai
làm tốt một việc gì đó
quen thuộc với ai đó
CHỌN NGHĨA ĐÚNG CỦA TỪ: “ingredient (n)”
thành phần
dinh dưỡng
cân bằng
lành mạnh
CHỌN NGHĨA ĐÚNG CỦA CỤM: "in order that"
để làm gì
khi mà
miễn là
CHỌN GIỚI TỪ ĐÚNG: _____ + August
in
at
on
by
CHỌN 2 ĐÁP ÁN LÀ NGHĨA CỦA CỤM: “as well as”
Không những thế... mà còn
Cũng như là
Vì
Tuy nhiên
DÀNH THỜI GIAN LÀM GÌ: spend + ________
time + in/on + N
time + to do sth
time + to V
time + Ving
CUNG CẤP CÁI GÌ CHO AI: provide sth ______ sb
with
for/to
on
CUNG CẤP CHO AI CÁI GÌ: provide sb ______ sth
at
for
with
MẶC DÙ LÀM GÌ: ______ + Ving
Despite
Though
In spite
TRỌNG ÂM CỦA TỪ “significant” LÀ
1
2
3
4
DANH TỪ MANG NGHĨA “SẢN PHẨM” LÀ
product
production
produce
producer
TRỌNG ÂM CỦA TỪ “competition” LÀ
1
2
3
4
CHỌN NGHĨA ĐÚNG CỦA CỤM: "speak my mind"
hide your thoughts
express one's opinions frankly
talk alone
CHỌN NGHĨA ĐÚNG CỦA CỤM: "as long as"
cho dù
miễn là
ngay khi
cũng như
become + _____ : trở nên ntn
adj
adv
N
As ____ as I ____ : theo như tôi được biết
well - understand
soon - understand
long - know
far - know
difficulty (in) ____: khó khăn trong việc làm gì
Ving
V
N
excited ___ sth/Ving
about
fond ___ sth/Ving
of
interested ___ Ving
in
at the age of
ở độ tuổi
in the age of
trong kỷ nguyên của
act your age
cư xử đúng tuổi
TỪ ĐỒNG NGHĨA VỚI "postponed" LÀ
on time
delayed
response
cancel
His house looks very large and beautiful. It is _________house.
seven room
a seven-rooms
a seven-room
seven rooms
since +
mốc thời gian/ S + Vqkđ :kể từ
for +
khoảng thời gian
during +
N: trong suốt...
