Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

4B 8과: 문제와 해결

Total questions: 42

Worksheet time: 42mins

Name
Class
Date
1.

cổng lớn, cửa ra vào

(a)  

2.

địa chỉ

(a)  

3.

bỏ chạy, chạy trốn

(a)  

4.

làm vỡ

(a)  

5.

trò chơi với bóng

(a)  

6.

phân định, tra hỏi

(a)  

7.

yêu cầu

(a)  

8.

gây hại, làm thiệt hại

(a)  

9.

vi phạm quy tắc

(a)  

10.

vô trách nhiệm

(a)  

11.

mắc lội, gây ra lỗi lầm

(a)  

12.

gây hại, làm hại

(a)  

13.

rốt cuộc thì, tóm lại thì

(a)  

14.

vừa phải, tương đối

(a)  

15.

yêu cầu, đòi hỏi

(a)  

16.

thỉnh thoảng, đôi khi 

(a)  

17.

khu, đáy

(a)  

18.

phản kháng, kiến nghị, kháng nghị

(a)  

19.

tiếng đập thình thịch, lộc cộc

(a)  

20.

chặt, mạnh, cứng

(a)  

21.

tình cờ, ngẫu nhiên

(a)  

22.

trả lại

(a)  

23.

hộp cầu chì

(a)  

24.

cửa kính

(a)  

25.

bồn cầu

(a)  

26.

đèn huỳnh quang

(a)  

27.

lắp đặt

(a)  

28.

sửa chữa

(a)  

29.

bị tắc, nghẽn

(a)  

30.

rạn nứt

(a)  

31.

cũ, lâu năm

(a)  

32.

thủng, bị xì hơi

(a)  

33.

hết pin

(a)  

34.

mất điện, cúp điện

(a)  

35.

rò rỉ

(a)  

36.

đặt lịch hẹn

(a)  

37.

rỉ nước

(a)  

38.

rỉ nước

(a)  

39.

bồn rửa

(a)  

40.

thay thế

(a)  

41.

cục pin

(a)  

42.

bị hỏng

(a)