WorksheetsPre_U3_Vocab
Total questions: 20
Worksheet time: 20mins
Name
Class
Date
1.
lặn dưới biển
(a)
2.
từ bỏ
(a)
3.
tiếp tục
(a)
4.
tìm ra, khám ra (1 cái gì đó mới)
(a)
5.
chờ/đợi trong 1 khoảng thời gian ngắn
(a)
6.
tham gia vào
(a)
7.
chăm sóc, trông nom
(a)
8.
mong đợi, trông đợi vào điều gì đó sắp xảy ra
(a)
9.
đăng ký (chưa có kế hoạch)
(a)
10.
hết, cạn kiệt
(a)
11.
lên đường, khởi hành
(a)
12.
ngừng yêu thích cái gì
(a)
13.
đăng ký cái gì đó (đã có kế hoạch từ trước)
(a)
14.
bắt đầu làm gì đó như một sở thích
(a)
15.
nhạc cụ
(a)
16.
mũ bảo hiểm
(a)
17.
nhạc công
(a)
18.
thợ sơn
(a)
19.
người chơi cờ, cờ thủ
(a)
20.
cái lều
(a)
100 %
