wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

reading u1-u5 vocabulary V

Total questions: 129

Worksheet time: 6hrs 27mins

Name
Class
Date
1.

thỏa mãn

4 lines
2.

giám sát

4 lines
3.

(thuộc) luật

4 lines
4.

cơ cấu

4 lines
5.

trả lời

4 lines
6.

sáng giá

4 lines
7.

tái diễn

4 lines
8.

năng động

4 lines
9.

sáng giá

4 lines
10.

truyền đạt

4 lines
11.

câu hỏi

4 lines
12.

thành phần

4 lines
13.

có tính sáng tạo

4 lines
14.

tiêu chí

4 lines
15.

trích

4 lines
16.

tuân thủ

4 lines
17.

ứng viên

4 lines
18.

có tầm nhìn

4 lines
19.

khao khát

4 lines
20.

đơn đánh giá phẩm chất

4 lines
21.

phác thảo

4 lines
22.

bộ hồ sơ

4 lines
23.

thành phần

4 lines
24.

tiên phong

4 lines
25.

yêu cầu

4 lines
26.

điều kiện cần

4 lines
27.

rà soát

4 lines
28.

chỉ đạo

4 lines
29.

đa nhiệm vụ

4 lines
30.

bàn giao

4 lines
31.

phụ thuộc

4 lines
32.

chịu áp lực

4 lines
33.

khả năng

4 lines
34.

tuyển dụng

4 lines
35.

đại diện

4 lines
36.

chuyển đến

4 lines
37.

người giới thiệu

4 lines
38.

kế toán

4 lines
39.

thành tích

4 lines
40.

sâu sắc, tập trung

4 lines
41.

chặt chẽ

4 lines
42.

năng lực

4 lines
43.

mô tả công việc

4 lines
44.

bên ngoài

nội bộ

4 lines
45.

danh mục đầu tư

4 lines
46.

kiểm tra sổ sách

4 lines
47.

các thuế phải đóng

4 lines
48.

giữ liên lạc

4 lines
49.

thuế

4 lines
50.

người ứng cử

4 lines
51.

vốn đầu tư

4 lines
52.

nguyên nhân

4 lines
53.

người mua bán cổ phần chứng khoán

4 lines
54.

bằng cấp

4 lines
55.

kết luận

4 lines
56.

nghiên cứu

4 lines
57.

dòng tiêu đề

4 lines
58.

vấn đề thảo luận

4 lines
59.

chính xác

4 lines
60.

bị thiếu

4 lines
61.

phân phát

4 lines
62.

đảm bảo

4 lines
63.

có ý thức, nhận ra

4 lines
64.

to lớn

4 lines
65.

kết quả, mục tiêu

4 lines
66.

phá vỡ mục tiêu

4 lines
67.

nhất trí

4 lines
68.

đặc biệt đề cập

4 lines
69.

khen ngợi

4 lines
70.

chính xác

không chính xác

4 lines
71.

vượt quá

4 lines
72.

đại diện nhóm

4 lines
73.

sắp xếp, chuẩn bị

4 lines
74.

sản phụ

4 lines
75.

giàu có

4 lines
76.

trao hoặc chuyển cái gì đó đến nơi an toàn

4 lines
77.

tài chính

4 lines
78.

trước khi

4 lines
79.

định danh

4 lines
80.

sáng kiến

4 lines
81.

chiến lược quảng bá

4 lines
82.

người dẫn đầu

4 lines
83.

chương trình

4 lines
84.

giành được

4 lines
85.

phân phối

4 lines
86.

củng cố

4 lines
87.

lường trước

4 lines
88.

bổ nhiệm

4 lines
89.

có liên quan

4 lines
90.

nhân sự

4 lines
91.

trình chiếu

4 lines
92.

phát triển & nghiên cứu

4 lines
93.

phó giám đốc

4 lines
94.

do dự

4 lines
95.

thư ký riêng

4 lines
96.

vấn đề

4 lines
97.

lĩnh vực sự nghiệp

4 lines
98.

hội đồng quản trị

4 lines
99.

chế tạo sản xuất

4 lines
100.

câu trả lời

4 lines
101.

thiết kế nội thất

4 lines
102.

đánh giá

4 lines
103.

phân quyền

4 lines
104.

người nhận

4 lines
105.

chi tiết

4 lines
106.

quản lí cấp cao

4 lines
107.

hội nghị

4 lines
108.

những vấn đề cần được giải quyết

4 lines
109.

đính kèm

4 lines
110.

thay đổi thêm

4 lines
111.

chiến lược

4 lines
112.

cho phép làm gì

4 lines
113.

khẩn cấp

4 lines
114.

địa điểm

4 lines
115.

ngân sách

4 lines
116.

thành phần tham dự

4 lines
117.

đã đến lúc

4 lines
118.

phạm vi

4 lines
119.

thông báo, cập nhật đầy đủ

4 lines
120.

chạy quảng cáo đặc biệt

4 lines
121.

kết thúc ngày làm việc

4 lines
122.

không hiệu quả

4 lines
123.

phân loại

4 lines
124.

thu hút sự chú ý

4 lines
125.

sơ yếu lí lịch

4 lines
126.

gánh vác

4 lines
127.

phản hồi

4 lines
128.

xem xét chương trình

4 lines
129.

quen với

4 lines