Font size
Worksheetsôn tập mkt qt
Total questions: 134
Worksheet time: 1hrs 7mins
Định giá quốc tế khác với định giá nội địa ở điểm nào?
Có thêm yếu tố chi phí sản xuất
Chịu ảnh hưởng của chính phủ và yếu tố toàn cầu
Luôn thấp hơn định giá nội địa
Không chịu ảnh hưởng bởi cạnh tranh
Là chiến lược định giá thấp cho sản phẩm ngay từ khi tung sản phẩm vào thị trường nhằm thu được lợi nhuận cao (thông qua quy mô thị trường)
Định giá hớt váng
Định giá thâm nhập
Định giá duy trì
Định giá cạnh tranh
Chiến lược định giá hớt váng (skimming) phù hợp khi:
Sản phẩm đại trà, dễ bắt chước
Thị trường nhạy cảm về giá
Sản phẩm công nghệ mới, khó sao chép
Doanh nghiệp thiếu lợi thế quy mô
“Giá leo thang” trong thương mại quốc tế chủ yếu do:
Biến động tỷ giá hối đoái
Thuế quan, chi phí vận chuyển, phân phối
Doanh nghiệp định giá cao ban đầu
Sự cạnh tranh gay gắt
Khi sản phẩm được nhập khẩu song song và bán rẻ hơn giá chính thức, hiện tượng này gọi là:
Bán phá giá
Giá leo thang
Thị trường hàng trôi nổi
Định giá chuyển giao
Trong các loại giá theo điều kiện giao hàng, giá CIF bao gồm:
Chỉ tiền hàng
Tiền hàng + cước phí
Tiền hàng + bảo hiểm + cước phí
Tiền hàng + thuế nhập khẩu
Chính phủ thường tác động đến định giá quốc tế bằng cách:
Trợ cấp, áp giá trần/sàn
Hạ chi phí sản xuất
Giảm lãi suất ngân hàng
Tăng cạnh tranh nội bộ
VinFast bán xe VF e34 ở Indonesia rẻ hơn 200 triệu so với ở Việt Nam. Điều này phản ánh:
Chính sách thâm nhập thị trường
Chính sách hớt váng
Chính phủ Indonesia tăng thuế
Doanh nghiệp lỗ vốn
Apple thường bán iPhone mới với giá rất cao trong giai đoạn đầu, đây là ví dụ của:
Định giá thâm nhập
Định giá duy trì
Định giá hớt váng
Định giá chuyển giao
Công ty A xuất khẩu thép sang nước B với giá thấp hơn giá bán trong nước. Đây là:
Bán phá giá
Giá leo thang
Định giá toàn cầu
Giá theo phương thức giao dịch
Một sản phẩm mỹ phẩm được nhập khẩu chính ngạch giá 1 triệu, nhưng có hàng “xách tay” bán 700.000đ. Đây là hiện tượng:
Bán phá giá
Thị trường hàng trôi nổi
Giá leo thang
Định giá quản lý
Nếu một công ty gửi 500 thư chào hàng với nhiều mức giá để thử phản ứng khách hàng, đó là ví dụ về:
Nghiên cứu thị trường trong định giá
Định giá chuyển giao
Xác định chi phí dự kiến cho sản phẩm
Lên kế hoạch bán hàng cụ thể cho thị trường quốc tế
Các công ty dầu khí quốc tế thỏa thuận mức giá tối thiểu toàn cầu cho dầu thô. Đây là:
Định giá quản lý
Định giá chuyển giao
Định giá thâm nhập
Giá leo thang
Trong Marketing quốc tế, quyết định về giá được đưa ra theo hai cách tiếp cận chính. Cách tiếp cận thứ nhất coi giá là công cụ chủ động để thực hiện mục tiêu kinh doanh. Cách tiếp cận thứ hai là gì?
Định giá dựa trên tổng chi phí (Full-cost pricing)
Định giá theo nguyên tắc thống nhất hóa mức giá toàn cầu
Định giá như một yếu tố giúp doanh nghiệp thích nghi với điều kiện thị trường
Định giá dựa trên chiến lược bán phá giá (dumping)
Khi kí kết hợp đồng, các bên chỉ thoả thuận nguyên tắc chung về giá cả và giá cả sẽ được thoả thuận theo từng đợt giao hàng dựa trên nguyên tắc đã thoả thuận. Đây là định nghĩa của loại giá nào?
Giá cố định
Giá không cố định (Non-fixed price) / Giá ấn định sau
Giá kết hợp
Giá di động / Giá trượt
Yếu tố nào sau đây không được coi là yếu tố môi trường ảnh hưởng đến quyết định về kênh phân phối trên thị trường quốc tế?
Môi trường kinh tế
Môi trường văn hóa - xã hội
Môi trường công nghệ
Môi trường nội bộ doanh nghiệp
Theo ví dụ về Kodak giới thiệu dòng máy photocopy Ektaprint vào thị trường Châu Âu, chiến lược kênh phân phối mà Kodak đã áp dụng để thích ứng với cấu trúc cạnh tranh phức tạp là gì?
Sử dụng một kênh phân phối thống nhất cho toàn bộ 18 quốc gia để tiết kiệm chi phí
Lập 13 doanh nghiệp riêng biệt, mỗi DN có kênh quản lý và chính sách Marketing riêng biệt
Chỉ tập trung vào các thị trường tự do và cởi mở (các nước phát triển)
Phụ thuộc hoàn toàn vào các nhà nhập khẩu địa phương ở mỗi quốc gia
Sự thay đổi về kinh tế và chính trị toàn cầu đã dẫn đến xu hướng biến đổi cấu trúc phân phối theo hướng nào?
Duy trì và củng cố hệ thống kênh phân phối truyền thống
Điều chỉnh hệ thống phân phối truyền thống sang hệ thống phân phối hiện đại (siêu thị, marketing trực tiếp)
Phụ thuộc hoàn toàn vào các kênh phân phối qua mạng Internet
Tăng cường vai trò của các trung gian trực thuộc chính phủ
Tiêu chí chủ yếu được sử dụng để phân biệt 'Đại lý phân phối hưởng hoa hồng' và 'Trung gian thương mại có sở hữu hàng hoá' trên thị trường quốc tế là gì?
Quy mô doanh nghiệp của trung gian
Vị trí địa lý của trung gian (trong nước hay nước ngoài)
Loại sản phẩm mà trung gian kinh doanh
Quyền sở hữu hàng hoá của họ
Trong 6C của chiến lược phân phối quốc tế, yếu tố Vốn (Capital) đề cập đến vấn đề nào?
Chi phí vận chuyển và lưu trữ hàng hoá của trung gian
Mức độ bao phủ thị trường theo địa lý hoặc khách hàng
Sự cần thiết phải đầu tư vốn tối đa cho việc xây dựng và duy trì kênh phân phối
Khả năng thay đổi kênh phân phối để thích ứng với thị trường
Yếu tố Tính liên tục (Constancy) trong 6C của chiến lược phân phối quốc tế để đề cập đến vấn đề gì?
Sự ổn định về chi phí hoạt động duy trì kênh
Khả năng duy trì sự ổn định của các thành viên kênh (hạn chế việc họ rời bỏ)
Mức độ phù hợp của kênh phân phối với đặc điểm sản phẩm
Vấn đề đầu tiên mà nhà quản lý kênh quốc tế cần quan tâm để tạo động lực và thúc đẩy trung gian phân phối là gì?
Đánh giá việc chấm dứt hợp đồng với trung gian
Xác định nhu cầu và vấn đề riêng của các thành viên kênh
Đảm bảo rằng trung gian có quy mô lớn và doanh số bán cao
Kênh phân phối qua mạng Internet mang lại giá trị nào sau đây, đặc biệt là trong việc quản lý chuỗi cung ứng?
Đảm bảo khả năng kiểm soát tối đa của nhà sản xuất đối với giá bán lẻ
Giúp cắt giảm chi phí bằng cách giảm chi phí mua sắm và xử lý giao dịch
Tăng chi phí vận tải và lưu kho hàng hóa
Loại bỏ hoàn toàn sự cần thiết của các trung gian phân phối
Truyền thông marketing quốc tế không đạt hiệu quả khi:
Dùng kênh không tiếp cận được đối tượng mục tiêu
Sử dụng ngân sách quá lớn
Dùng thông điệp thống nhất
Dùng quá nhiều kênh truyền thông
Bản chất của truyền thông marketing là:
Bán hàng trực tiếp
Cung cấp thông tin và thuyết phục khách hàng mua
Nghiên cứu thị trường
Phân phối sản phẩm
Bước đầu tiên trong việc xây dựng chương trình truyền thông quốc tế là:
Xác định ngân sách
Xây dựng thông điệp
Nhận định khán thính giả mục tiêu
Lựa chọn phương tiện truyền thông
Các yếu tố quyết định lựa chọn phương tiện truyền thông KHÔNG bao gồm:
Ảnh hưởng của sản phẩm
Thói quen sử dụng phương tiện của khách hàng
Sở thích của nhân viên marketing
Tính sẵn có của phương tiện
Việc bản địa hóa biểu tượng quốc tế nhằm mục đích:
Giảm chi phí truyền thông
Tăng khả năng chấp nhận văn hóa địa phương
Giữ nguyên thông điệp toàn cầu
Tối ưu hóa SEO
Bán hàng cá nhân là hình thức truyền thông:
Gián tiếp
Hai chiều, trực tiếp giữa người mua và nhân viên bán hàng
Một chiều
Không cần giao tiếp
Quảng cáo trên thị trường quốc tế chịu ảnh hưởng mạnh nhất bởi:
Công nghệ
Văn hoá từng quốc gia
Mức độ cạnh tranh
Ngân sách
McDonald’s sử dụng khẩu hiệu “I’m lovin’ it” toàn cầu là ví dụ của:
Quảng cáo bản địa hoá
Quảng cáo chuẩn hoá toàn cầu
Quảng cáo so sánh
Marketing phục kích
Xúc tiến bán là công cụ:
Dài hạn
Ngắn hạn nhằm kích thích mua hàng ngay
Nghiên cứu thị trường
PR
Quy định về xúc tiến bán khác nhau ở các quốc gia thể hiện:
Sự toàn cầu hóa marketing
Sự khác biệt pháp lý giữa các thị trường
Chiến lược định giá
Thói quen tiêu dùng
Marketing trực tiếp có đặc điểm:
Không tiếp xúc với khách hàng
Truyền thông cá nhân, phản hồi tức thì
Truyền thông đại chúng
Truyền thông đa phương tiện
Đặc trưng nào sau đây không phải của Marketing quốc tế?
Phải thích ứng sản phẩm với nhu cầu của thị trường nước ngoài
Chỉ cần xét tới văn hóa của một quốc gia duy nhất
Liên quan đến ngoại tệ và biến động tỷ giá
Khó khăn trong thu thập dữ liệu nghiên cứu
Điểm khác biệt cơ bản giữa Marketing nội địa và Marketing quốc tế là:
Cùng sử dụng một ngôn ngữ
Mức độ cạnh tranh
Sự khác biệt về văn hóa, pháp luật và ngoại tệ
Phương pháp phân khúc thị trường giống nhau
Một vấn đề cốt lõi của Marketing quốc tế là:
Định giá cố định toàn cầu
Khám phá và phát hiện nhu cầu khách hàng toàn cầu
Giảm thiểu xuất khẩu
Chỉ cạnh tranh tại thị trường nội địa
Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là vấn đề cốt lõi của Marketing quốc tế?
Phối hợp các hoạt động marketing
Thực hiện tốt hơn đối thủ cạnh tranh
Thỏa mãn khách hàng toàn cầu
Tập trung duy nhất vào thị trường nội địa
Marketing nội địa thường:
Dễ tiếp cận dữ liệu nghiên cứu
Gặp rào cản ngôn ngữ
Giao dịch bằng nhiều ngoại tệ
Bị ảnh hưởng bởi nhiều nền văn hóa
Truyền thông trong Marketing quốc tế:
Luôn dễ dàng
Khó khăn do rào cản ngôn ngữ và văn hóa
Không cần quan tâm đến luật pháp
Chỉ dùng tiếng mẹ đẻ
Điểm chung giữa Marketing nội địa và quốc tế là:
Đều bao gồm lập kế hoạch, định giá, phân phối và xúc tiến
Không liên quan đến lợi nhuận
Chỉ tập trung vào khách hàng nội địa
Chỉ cần nghiên cứu thị trường một lần
Marketing quốc tế không có đặc điểm nào dưới đây?
Tính toàn cầu
Liên quan đến ngoại tệ
Không cần nghiên cứu khách hàng quốc tế
Chịu ảnh hưởng chính trị
Một trong các hoạt động của Marketing quốc tế là:
Xuất khẩu trực tiếp và gián tiếp
Giảm quảng cáo
Giảm cạnh tranh nội địa
Không đầu tư nghiên cứu
Giai đoạn đầu tiên của Marketing quốc tế thường bắt đầu từ:
Xuất khẩu hàng hóa
Đầu tư vốn ra nước ngoài
Thành lập công ty con quốc tế
Nhượng quyền thương mại
Khi Marketing quốc tế đạt đến mức toàn cầu, doanh nghiệp thường:
A. Xem thị trường toàn cầu là một thị trường thống nhất
B. Tập trung vào nội địa
C. Bỏ qua nhu cầu khách hàng
D. Giữ nguyên giá bán
Một yếu tố quan trọng thúc đẩy Marketing quốc tế là:
Khoa học kỹ thuật phát triển
Sự giảm nhu cầu toàn cầu
Thiếu hợp tác quốc tế
Chính trị ổn định tuyệt đối
Yếu tố nào sau đây KHÔNG trực tiếp thúc đẩy Marketing quốc tế?
Khoa học kỹ thuật
Bảo hộ sản xuất trong nước
Xuất hiện TNCs
Sự giảm giao lưu văn hóa
Marketing quốc tế sử dụng công cụ nào để đáp ứng nhu cầu khách hàng?
Marketing-mix
Chỉ định giá
Chỉ xúc tiến
Chỉ phân phối
Việc giao dịch trong Marketing nội địa diễn ra bằng:
Một đồng tiền duy nhất
Nhiều đồng tiền
Ngoại tệ
Tiền điện tử
Marketing quốc tế giúp doanh nghiệp điều chỉnh:
Sản phẩm, dịch vụ và marketing-mix theo từng thị trường
Quản lý nhân sự nội bộ
Hệ thống pháp luật
Lãi suất ngân hàng
Với nước chủ nhà, marketing quốc tế góp phần:
Thúc đẩy kinh doanh quốc tế
Giảm tiêu chuẩn sống
Giữ nguyên hiện trạng
Giảm nhu cầu sản phẩm
Đối với xã hội, Marketing quốc tế góp phần:
Tạo cơ hội việc làm và trao đổi văn hóa
Giảm sự hội nhập
Thu hẹp giao lưu
Ngăn cản thương mại
Đặc trưng nào sau đây không phải của Marketing quốc tế?
Phải thích ứng sản phẩm với nhu cầu của thị trường nước ngoài
Chỉ cần xét tới văn hóa của một quốc gia duy nhất
Liên quan đến ngoại tệ và biến động tỷ giá
Khó khăn trong thu thập dữ liệu nghiên cứu
Điểm khác biệt cơ bản giữa Marketing nội địa và Marketing quốc tế là:
Cùng sử dụng một ngôn ngữ
Mức độ cạnh tranh
Sự khác biệt về văn hóa, pháp luật và ngoại tệ
Phương pháp phân khúc thị trường giống nhau
Một vấn đề cốt lõi của Marketing quốc tế là:
Định giá cố định toàn cầu
Khám phá và phát hiện nhu cầu khách hàng toàn cầu
Giảm thiểu xuất khẩu
Chỉ cạnh tranh tại thị trường nội địa
Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là vấn đề cốt lõi của Marketing quốc tế?
Phối hợp các hoạt động marketing
Thực hiện tốt hơn đối thủ cạnh tranh
Thỏa mãn khách hàng toàn cầu
Tập trung duy nhất vào thị trường nội địa
Marketing nội địa thường:
Dễ tiếp cận dữ liệu nghiên cứu
Gặp rào cản ngôn ngữ
Giao dịch bằng nhiều ngoại tệ
Bị ảnh hưởng bởi nhiều nền văn hóa
Truyền thông trong Marketing quốc tế:
Luôn dễ dàng
Khó khăn do rào cản ngôn ngữ và văn hóa
Không cần quan tâm đến luật pháp
Chỉ dùng tiếng mẹ đẻ
Điểm chung giữa Marketing nội địa và quốc tế là:
Đều bao gồm lập kế hoạch, định giá, phân phối và xúc tiến
Không liên quan đến lợi nhuận
Chỉ tập trung vào khách hàng nội địa
Chỉ cần nghiên cứu thị trường một lần
Marketing quốc tế không có đặc điểm nào dưới đây?
Tính toàn cầu
Liên quan đến ngoại tệ
Không cần nghiên cứu khách hàng quốc tế
Chịu ảnh hưởng chính trị
Một trong các hoạt động của Marketing quốc tế là:
Xuất khẩu trực tiếp và gián tiếp
Giảm quảng cáo
Giảm cạnh tranh nội địa
Không đầu tư nghiên cứu
Giai đoạn đầu tiên của Marketing quốc tế thường bắt đầu từ:
Xuất khẩu hàng hóa
Đầu tư vốn ra nước ngoài
Thành lập công ty con quốc tế
Nhượng quyền thương mại
Khi Marketing quốc tế đạt đến mức toàn cầu, doanh nghiệp thường:
Xem thị trường toàn cầu là một thị trường thống nhất
Tập trung vào nội địa
Bỏ qua nhu cầu khách hàng
Giữ nguyên giá bán
Một yếu tố quan trọng thúc đẩy Marketing quốc tế là:
Khoa học kỹ thuật phát triển
Sự giảm nhu cầu toàn cầu
Thiếu hợp tác quốc tế
Chính trị ổn định tuyệt đối
Yếu tố nào sau đây KHÔNG trực tiếp thúc đẩy Marketing quốc tế?
Khoa học kỹ thuật
Bảo hộ sản xuất trong nước
Xuất hiện TNCs
Sự giảm giao lưu văn hóa
Marketing quốc tế sử dụng công cụ nào để đáp ứng nhu cầu khách hàng?
Marketing-mix
Chỉ định giá
Chỉ xúc tiến
Chỉ phân phối
Việc giao dịch trong Marketing nội địa diễn ra bằng:
Một đồng tiền duy nhất
Nhiều loại ngoại tệ
Hệ thống song song
Tiền ảo
Marketing quốc tế giúp doanh nghiệp điều chỉnh:
Sản phẩm, dịch vụ và marketing-mix theo từng thị trường
Quản lý nhân sự nội bộ
Hệ thống pháp luật
Lãi suất ngân hàng
Với nước chủ nhà, marketing quốc tế góp phần:
Thúc đẩy kinh doanh quốc tế
Giảm tiêu chuẩn sống
Giữ nguyên hiện trạng
Giảm nhu cầu sản phẩm
Đối với xã hội, Marketing quốc tế góp phần:
Tạo cơ hội việc làm và trao đổi văn hóa
Giảm chi phí
Tăng thuế
Giảm sự cạnh tranh
Cạnh tranh trong marketing quốc tế là gì?
Quá trình hợp tác giữa các doanh nghiệp
Quá trình doanh nghiệp tìm kiếm vị thế, lợi thế khác biệt trên thị trường
Sự kiểm soát độc quyền của một doanh nghiệp
Việc hạ giá để giành thị phần
Trong mô hình kim cương của Porter, yếu tố “điều kiện yếu tố sản xuất” gồm:
Hệ thống pháp luật
Cơ sở hạ tầng, nguồn nhân lực
Sở thích người tiêu dùng
Các đối thủ cạnh tranh
Theo Michael Porter, ngành nào càng dễ bị đe dọa bởi đối thủ tiềm ẩn?
Có rào cản gia nhập thấp
Có thương hiệu mạnh
Có chi phí cố định cao
Có mức độ phân hóa sản phẩm lớn
Trong 5 áp lực cạnh tranh, “áp lực từ khách hàng” sẽ mạnh hơn khi:
Khách hàng phân tán, mua ít
Khách hàng tập trung, mua nhiều
Thị trường tăng trưởng nhanh
Doanh nghiệp có thương hiệu mạnh
Theo mô hình giá trị khách hàng nhận được, yếu tố nào không thuộc chi phí khách hàng?
Chi phí trực tiếp
Chi phí gián tiếp
Lợi ích dịch vụ
Chi phí cơ hội
Nếu Vinamilk hợp tác với các hộ dân nuôi bò lấy sữa, theo mô hình Burton, đây là:
Hợp tác ngang
Hợp tác dọc
Hợp tác liên ngành
Hợp tác với khách hàng
...được định nghĩa là khả năng điều kiện tốt nhất về kinh tế, xã hội và môi trường cho phát triển kinh tế. Năng lực này xuất phát từ các lợi thế của quốc gia bản địa giúp doanh nghiệp cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
Lợi thế cạnh tranh
Năng lực cạnh tranh của một quốc gia
Năng lực cạnh tranh
Liên minh chiến lược
Trong ngành nước giải khát, áp lực cạnh tranh mạnh nhất đối với PepsiCo là:
Nhà cung cấp
Khách hàng
Đối thủ hiện tại
Sản phẩm thay thế
Khi người tiêu dùng sẵn sàng chuyển sang dùng trà thay cho cà phê, áp lực nào tăng?
Nhà cung cấp
Sản phẩm thay thế
Đối thủ tiềm năng
Khách hàng
Khi một quốc gia có hệ thống hạ tầng tốt, nguồn nhân lực dồi dào, theo mô hình kim cương Porter, yếu tố nào mạnh?
Chiến lược và cấu trúc doanh nghiệp
Điều kiện yếu tố sản xuất
Ngành hỗ trợ và liên quan
Cầu trong nước
Vì sao Coca-Cola và Pepsi được xem là đối thủ cạnh tranh mạnh nhất của nhau?
Vì cả hai đều cùng ngành, cùng phân khúc
Vì cùng có chi phí thấp
Vì ít nhà cung cấp nguyên liệu
Vì ít sản phẩm thay thế
Cường độ cạnh tranh giữa các đối thủ hiện tại trên thị trường phụ thuộc vào các yếu tố NGOẠI TRỪ?
A. Mức độ tập trung của ngành
B. Tốc độ tăng trưởng của thị trường
C. Cơ cấu chi phí
D. Chiến lược truyền thông
Việt Nam muốn nâng cao năng lực cạnh tranh nông sản theo mô hình kim cương Porter, giải pháp quan trọng nhất là:
Tăng rào cản gia nhập ngành
Cải thiện logistics, hạ tầng và chất lượng lao động
Hạn chế cạnh tranh nội địa
Giảm đa dạng hóa sản phẩm
Nếu Apple duy trì chuỗi giá trị toàn cầu, tối ưu hóa phối hợp giữa các khâu từ R&D đến phân phối, đây là cách:
Xây dựng lợi thế cạnh tranh chi phí
Tối ưu hóa chuỗi giá trị
Đa dạng hóa liên minh
Khác biệt hóa sản phẩm
Theo WEF, năng lực cạnh tranh quốc gia không chỉ phụ thuộc vào kinh tế, mà còn vào:
Chính trị, xã hội, môi trường
Thương hiệu quốc gia
Xuất khẩu hàng hóa
Quy mô dân số
Nếu một ngành có rào cản gia nhập cao, nhưng thị trường đang tăng trưởng nhanh, áp lực nào cần được phân tích kỹ hơn?
Nhà cung cấp
Đối thủ tiềm năng
Khách hàng
Sản phẩm thay thế
Doanh nghiệp A muốn cạnh tranh bằng giá rẻ nhưng thị trường lại có nhiều đối thủ cùng áp dụng chiến lược chi phí thấp. Theo tam giác cạnh tranh, A nên chuyển sang:
Lợi thế chi phí
Giá trị cảm nhận
Lợi thế phân phối
Lợi thế rút lui
Trong mô hình Burton, khi doanh nghiệp điện thoại cố định hợp tác với di động để mở rộng mạng lưới, đây là ví dụ của:
Hợp tác ngang
Hợp tác với sản phẩm thay thế
Hợp tác với khách hàng
Hợp tác dọc
Một quốc gia có ngành công nghiệp hỗ trợ yếu, theo mô hình kim cương, điều này ảnh hưởng đến:
Điều kiện cầu
Ngành liên quan và hỗ trợ
Chiến lược, cấu trúc DN
Điều kiện sản xuất
Doanh nghiệp B đang so sánh hiệu suất thị trường của mình với đối thủ mạnh nhất để cải thiện năng lực cạnh tranh. Đây là kỹ thuật:
Benchmarking
Outsourcing
Diversification
Vertical integration
Phân tích năng lực cạnh tranh của quốc gia thuộc cấp độ nào?
Vi mô
Trung gian
Vĩ mô
Ngành
Khi sử dụng mô hình Kim cương của Michael Porter để đánh giá lợi thế cạnh tranh quốc gia, ta đang phân tích ở cấp:
A. Vi mô
B. Trung gian
C. Vĩ mô
D. Cá nhân
Phân tích cạnh tranh trong một ngành thường sử dụng công cụ nào?
SWOT
Mô hình 5 lực lượng cạnh tranh (Porter’s Five Forces)
Kim cương Porter
PESTEL
Phân tích lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp (cấp vi mô) thường tập trung vào:
Hệ thống pháp luật và chính trị của quốc gia
Năng lực sản xuất, thương hiệu, chuỗi cung ứng của doanh nghiệp
Cơ cấu ngành hàng và đối thủ cạnh tranh
Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc phân tích cạnh tranh cấp vi mô (doanh nghiệp)?
Chi phí sản xuất thấp nhờ công nghệ
Thị phần và thương hiệu của doanh nghiệp
Lợi thế vị trí địa lý của quốc gia
Hệ thống phân phối của công ty
Trong phân đoạn thị trường quốc tế, tiêu thức nhân khẩu học bao gồm:
A. Tuổi, giới tính, thu nhập
B. Hành vi mua hàng
C. Niềm tin, giá trị văn hóa
D. Trình độ công nghệ
Nhóm tiêu thức kinh tế – xã hội trong phân đoạn thị trường quốc tế dễ đề cập đến:
Trình độ phát triển kinh tế
Sở thích tiêu dùng
Mua hàng ngẫu hứng
Văn hóa địa phương
Trong tiêu thức văn hóa, 6 nhóm giá trị toàn cầu KHÔNG bao gồm:
A. Người nỗ lực phấn đấu
B. Người vị tha
C. Người thực dụng
D. Người sáng tạo
Khi chọn thị trường mục tiêu, DN cần phân tích yếu tố nào?
Quy mô thị trường, cạnh tranh, rào cản
Hành vi cá nhân
Nội dung quảng cáo
Kênh phân phối nội địa
Chiến lược marketing phân biệt là:
Một chiến lược cho toàn thị trường
Tập trung một đoạn
Mỗi đoạn có một marketing-mix riêng
Không phân khúc
Chiến lược tiêu chuẩn hóa phù hợp khi:
Thị trường các quốc gia có nhiều điểm tương đồng
Văn hóa khác biệt
Nhu cầu quá đặc thù
Quy định pháp lý khắt khe
Ưu điểm của tiêu chuẩn hóa:
Giảm chi phí, nhất quán thương hiệu
Linh hoạt hơn
Phù hợp từng văn hóa
Đáp ứng thị trường ngách
Nhược điểm của tiêu chuẩn hóa:
Không đáp ứng nhu cầu địa phương
Tốn kém chi phí sản xuất
Tốn thời gian nghiên cứu
Thiếu đồng bộ thương hiệu
Thích nghi bắt buộc là do:
Quy định pháp lý, kỹ thuật tại thị trường
Tự nguyện thay đổi
Marketing nội địa
Thói quen tiêu dùng
Ví dụ thích nghi tự nguyện:
Oreo giảm độ ngọt ở Trung Quốc
Dell thay đổi điện áp do quy định
Coca-Cola dùng chung slogan
Starbucks giữ nguyên cốc
Ví dụ thích nghi bắt buộc:
Oreo giảm độ ngọt ở Trung Quốc
Dell thay đổi điện áp do quy định
Coca-Cola dùng chung slogan
Starbucks giữ nguyên cốc
Chuỗi siêu thị AEON ở Việt Nam sắp xếp quầy thực phẩm tươi sống ở vị trí ưu tiên, khác với cách làm ở châu Âu. Đây là ví dụ của:
Chiến lược tiêu chuẩn hóa
Chiến lược thích nghi
Marketing toàn cầu
Marketing nhân rộng
Xuất khẩu gián tiếp phù hợp nhất với:
Doanh nghiệp có nhiều kinh nghiệm quốc tế
Doanh nghiệp ít nguồn lực, muốn giảm rủi ro
Doanh nghiệp cần kiểm soát toàn bộ hoạt động
Doanh nghiệp muốn xây dựng thương hiệu mạnh
Hạn chế của xuất khẩu gián tiếp là:
Khó tìm khách hàng
Doanh nghiệp ít kiểm soát hoạt động marketing
Chi phí quá cao
Không đảm bảo thanh toán
EMCs (Export Management Companies) thường được ví như:
Phòng xuất khẩu thuê ngoài
Nhà đầu tư trực tiếp
Đối tác liên doanh
Công ty mẹ
Ưu điểm của xuất khẩu trực tiếp là:
Giảm chi phí vận chuyển
Kiểm soát tốt hơn hoạt động marketing quốc tế
Không cần hiểu biết về thị trường
Loại bỏ mọi rủi ro
Hạn chế của xuất khẩu trực tiếp:
Không xây dựng được thương hiệu
Tốn chi phí và rủi ro cao
Không tiếp cận được khách hàng
Không kiểm soát giá bán
Hình thức “mua lại” (buy-back) thường áp dụng khi:
Xuất khẩu nông sản
Xây dựng nhà máy, nhận thanh toán bằng sản phẩm của nhà máy
Bán lẻ quốc tế
Nhập khẩu máy móc cũ
Nhược điểm của cấp phép với bên cấp là:
Rủi ro mất bí quyết công nghệ
Không thu được lợi nhuận
Không mở rộng được thương hiệu
Tốn nhiều chi phí vốn
Liên doanh (Joint Venture) là:
Doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài
Doanh nghiệp do ít nhất 2 pháp nhân cùng sở hữu
Hợp đồng thương mại ngắn hạn
Nhập khẩu thông qua bên thứ ba
ThaiBev (Thái Lan) mua lại hơn 53% cổ phần của Sabeco (Việt Nam) – hãng bia lớn nhất nước là ví dụ của
FDIs
Mua lại/sáp nhập
Liên doanh
Liên minh chiến lược
Liên minh chiến lược (Strategic Alliance) khác liên doanh ở chỗ:
Không cần góp vốn
Luôn có tư cách pháp nhân riêng
Bắt buộc dài hạn
Chỉ áp dụng trong công nghiệp
Ưu điểm của FDI (đầu tư trực tiếp nước ngoài) là:
Giảm rủi ro chính trị
Kiểm soát hoàn toàn hoạt động và lợi nhuận
Chi phí thấp
Không cần hiểu biết thị trường
Nhược điểm lớn nhất của doanh nghiệp môi giới xuất nhập khẩu là gì?
Không có trách nhiệm về vận chuyển và thanh toán
Phải đầu tư vốn lớn vào hạ tầng phân phối
Rủi ro pháp lý cao vì trực tiếp ký hợp đồng
Tốn nhiều chi phí marketing quốc tế
Khi doanh nghiệp ký hợp đồng với một EMC, trách nhiệm tìm khách hàng, ký hợp đồng, vận chuyển, thu tiền… thuộc về:
Doanh nghiệp sản xuất
EMC
Môi giới
Khách hàng cuối cùng
Doanh nghiệp Việt Nam bán hàng cho một công ty thương mại nước ngoài, công ty này sẽ xuất khẩu hàng đi các thị trường khác. Đây là hình thức:
Xuất khẩu trực tiếp
Xuất khẩu gián tiếp qua đại lý mua hàng xuất khẩu
Xuất khẩu qua bên thứ ba (piggyback)
Liên doanh
Hình thức nào sau đây cho phép doanh nghiệp nhỏ “đi nhờ” kênh phân phối của doanh nghiệp khác đã có mặt ở thị trường nước ngoài?
Piggyback (xuất khẩu qua bên thứ ba)
Xuất khẩu trực tiếp
Xuất khẩu gián tiếp
Liên doanh
Doanh nghiệp nước ngoài cho phép công ty Việt Nam sử dụng bằng sáng chế, nhãn hiệu, công nghệ để sản xuất và kinh doanh, đổi lại nhận phí bản quyền. Đây là hình thức:
Nhượng quyền
Cấp phép
Sản xuất theo hợp đồng
Liên doanh
Một hãng thời trang quốc tế ký hợp đồng với doanh nghiệp Việt Nam để sản xuất hàng may mặc, sau đó xuất khẩu lại sang châu Âu. Đây là hình thức:
Xuất khẩu trực tiếp
Sản xuất theo hợp đồng
Nhượng quyền
Cấp phép
Sản phẩm quốc tế được hiểu là gì?
Chỉ bán trong nước, mang yếu tố hữu hình và vô hình thỏa mãn nhu cầu khách hàng
Chỉ bán ở một khu vực địa lý, mang yếu tố hữu hình và vô hình thỏa mãn nhu cầu khách hàng
Có thể bán ở nhiều quốc gia, mang yếu tố hữu hình và vô hình thỏa mãn nhu cầu khách hàng
Chỉ là sản phẩm vật chất, thỏa mãn nhu cầu khách hàng
Tiêu chuẩn hóa sản phẩm quốc tế nghĩa là:
Thay đổi sản phẩm cho phù hợp từng thị trường, thu hút khách hàng trên nhiều thị trường
Giữ nguyên sản phẩm và chiến lược marketing cho nhiều thị trường
Chỉ thay đổi bao bì, những yếu tố khác không thay đổi
Chỉ thay đổi giá bán, những yếu tố khác không thay đổi
Thích nghi hóa sản phẩm quốc tế là:
Không thay đổi sản phẩm, giữ nguyên trên mọi thị trường
Điều chỉnh sản phẩm, dịch vụ theo nhu cầu từng thị trường
Sử dụng cùng một slogan toàn cầu
Giảm giá để cạnh tranh hơn ở thị trường mới
Ví dụ tiêu chuẩn hóa sản phẩm toàn cầu thành công là:
Coca-Cola với slogan “Real Magic”
McDonald’s đổi hamburger bò thành gà ở Ấn Độ
Bột giặt OMO thay đổi công thức tại Việt Nam
Pepsi chỉ bán tại Mỹ
Ví dụ thích nghi sản phẩm quốc tế là:
Swatch tung ra 140 mẫu đồng hồ/năm
McDonald’s thay thịt bò bằng thịt gà tại Ấn Độ
Starbucks giữ nguyên thiết kế cốc trên toàn cầu
Apple tung iPhone mới hàng năm
CO, CQ trong Marketing quốc tế là gì?
Các loại chi phí vận chuyển
Các giấy chứng nhận xuất xứ và chất lượng sản phẩm
Chỉ số giá hàng hóa
Hợp đồng thương mại
Bao gói sản phẩm quốc tế phải tuân theo:
Quy định chính phủ và ngôn ngữ
Quy định giá cả
Chính sách phân phối
Quy định của WTO về thuế quan
Chu kỳ sống sản phẩm quốc tế gồm các giai đoạn:
Giới thiệu – Tăng trưởng – Bão hòa – Suy thoái
Khởi động – Phát triển – Tồn tại – Biến mất
Nghiên cứu – Sản xuất – Phân phối – Thu hồi
Thử nghiệm – Ra mắt – Quảng cáo – Ngừng sản xuất
McDonald’s thay đổi công thức hamburger tại Ấn Độ (không dùng thịt bò) thể hiện:
Tiêu chuẩn hóa
Thích nghi hóa
Xuất khẩu
Nhượng quyền
Một công ty bia tại Đức yêu cầu bao bì 90% tái chế. Đây là yếu tố liên quan đến
Môi trường và quy định pháp luật quốc tế
Thương hiệu toàn cầu và bảo vệ môi trường
Chính sách giá để tăng cạnh tranh
Kênh phân phối để thu hút khách hàng
