wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ôn tập mkt qt

Total questions: 134

Worksheet time: 1hrs 7mins

Name
Class
Date
1.

Định giá quốc tế khác với định giá nội địa ở điểm nào?

a)

Có thêm yếu tố chi phí sản xuất

b)

Chịu ảnh hưởng của chính phủ và yếu tố toàn cầu

c)

Luôn thấp hơn định giá nội địa

d)

Không chịu ảnh hưởng bởi cạnh tranh

2.

Là chiến lược định giá thấp cho sản phẩm ngay từ khi tung sản phẩm vào thị trường nhằm thu được lợi nhuận cao (thông qua quy mô thị trường)

a)

Định giá hớt váng

b)

Định giá thâm nhập

c)

Định giá duy trì

d)

Định giá cạnh tranh

3.

Chiến lược định giá hớt váng (skimming) phù hợp khi:

a)

Sản phẩm đại trà, dễ bắt chước

b)

Thị trường nhạy cảm về giá

c)

Sản phẩm công nghệ mới, khó sao chép

d)

Doanh nghiệp thiếu lợi thế quy mô

4.

“Giá leo thang” trong thương mại quốc tế chủ yếu do:

a)

Biến động tỷ giá hối đoái

b)

Thuế quan, chi phí vận chuyển, phân phối

c)

Doanh nghiệp định giá cao ban đầu

d)

Sự cạnh tranh gay gắt

5.

Khi sản phẩm được nhập khẩu song song và bán rẻ hơn giá chính thức, hiện tượng này gọi là:

a)

Bán phá giá

b)

Giá leo thang

c)

Thị trường hàng trôi nổi

d)

Định giá chuyển giao

6.

Trong các loại giá theo điều kiện giao hàng, giá CIF bao gồm:

a)

Chỉ tiền hàng

b)

Tiền hàng + cước phí

c)

Tiền hàng + bảo hiểm + cước phí

d)

Tiền hàng + thuế nhập khẩu

7.

Chính phủ thường tác động đến định giá quốc tế bằng cách:

a)

Trợ cấp, áp giá trần/sàn

b)

Hạ chi phí sản xuất

c)

Giảm lãi suất ngân hàng

d)

Tăng cạnh tranh nội bộ

8.

VinFast bán xe VF e34 ở Indonesia rẻ hơn 200 triệu so với ở Việt Nam. Điều này phản ánh:

a)

Chính sách thâm nhập thị trường

b)

Chính sách hớt váng

c)

Chính phủ Indonesia tăng thuế

d)

Doanh nghiệp lỗ vốn

9.

Apple thường bán iPhone mới với giá rất cao trong giai đoạn đầu, đây là ví dụ của:

a)

Định giá thâm nhập

b)

Định giá duy trì

c)

Định giá hớt váng

d)

Định giá chuyển giao

10.

Công ty A xuất khẩu thép sang nước B với giá thấp hơn giá bán trong nước. Đây là:

a)

Bán phá giá

b)

Giá leo thang

c)

Định giá toàn cầu

d)

Giá theo phương thức giao dịch

11.

Một sản phẩm mỹ phẩm được nhập khẩu chính ngạch giá 1 triệu, nhưng có hàng “xách tay” bán 700.000đ. Đây là hiện tượng:

a)

Bán phá giá

b)

Thị trường hàng trôi nổi

c)

Giá leo thang

d)

Định giá quản lý

12.

Nếu một công ty gửi 500 thư chào hàng với nhiều mức giá để thử phản ứng khách hàng, đó là ví dụ về:

a)

Nghiên cứu thị trường trong định giá

b)

Định giá chuyển giao

c)

Xác định chi phí dự kiến cho sản phẩm

d)

Lên kế hoạch bán hàng cụ thể cho thị trường quốc tế

13.

Các công ty dầu khí quốc tế thỏa thuận mức giá tối thiểu toàn cầu cho dầu thô. Đây là:

a)

Định giá quản lý

b)

Định giá chuyển giao

c)

Định giá thâm nhập

d)

Giá leo thang

14.

Trong Marketing quốc tế, quyết định về giá được đưa ra theo hai cách tiếp cận chính. Cách tiếp cận thứ nhất coi giá là công cụ chủ động để thực hiện mục tiêu kinh doanh. Cách tiếp cận thứ hai là gì?

a)

Định giá dựa trên tổng chi phí (Full-cost pricing)

b)

   Định giá theo nguyên tắc thống nhất hóa mức giá toàn cầu

c)

Định giá như một yếu tố giúp doanh nghiệp thích nghi với điều kiện thị trường

d)

Định giá dựa trên chiến lược bán phá giá (dumping)

15.

Khi kí kết hợp đồng, các bên chỉ thoả thuận nguyên tắc chung về giá cả và giá cả sẽ được thoả thuận theo từng đợt giao hàng dựa trên nguyên tắc đã thoả thuận. Đây là định nghĩa của loại giá nào?

a)

Giá cố định

b)

Giá không cố định (Non-fixed price) / Giá ấn định sau

c)

Giá kết hợp

d)

Giá di động / Giá trượt

16.

Yếu tố nào sau đây không được coi là yếu tố môi trường ảnh hưởng đến quyết định về kênh phân phối trên thị trường quốc tế?

a)

Môi trường kinh tế

b)

Môi trường văn hóa - xã hội

c)

Môi trường công nghệ

d)

Môi trường nội bộ doanh nghiệp

17.

Theo ví dụ về Kodak giới thiệu dòng máy photocopy Ektaprint vào thị trường Châu Âu, chiến lược kênh phân phối mà Kodak đã áp dụng để thích ứng với cấu trúc cạnh tranh phức tạp là gì?

a)

Sử dụng một kênh phân phối thống nhất cho toàn bộ 18 quốc gia để tiết kiệm chi phí

b)

Lập 13 doanh nghiệp riêng biệt, mỗi DN có kênh quản lý và chính sách Marketing riêng biệt

c)

Chỉ tập trung vào các thị trường tự do và cởi mở (các nước phát triển)

d)

Phụ thuộc hoàn toàn vào các nhà nhập khẩu địa phương ở mỗi quốc gia

18.

Sự thay đổi về kinh tế và chính trị toàn cầu đã dẫn đến xu hướng biến đổi cấu trúc phân phối theo hướng nào?

a)

Duy trì và củng cố hệ thống kênh phân phối truyền thống

b)

Điều chỉnh hệ thống phân phối truyền thống sang hệ thống phân phối hiện đại (siêu thị, marketing trực tiếp)

c)

Phụ thuộc hoàn toàn vào các kênh phân phối qua mạng Internet

d)

Tăng cường vai trò của các trung gian trực thuộc chính phủ

19.

Tiêu chí chủ yếu được sử dụng để phân biệt 'Đại lý phân phối hưởng hoa hồng' và 'Trung gian thương mại có sở hữu hàng hoá' trên thị trường quốc tế là gì?

a)

Quy mô doanh nghiệp của trung gian

b)

Vị trí địa lý của trung gian (trong nước hay nước ngoài)

c)

Loại sản phẩm mà trung gian kinh doanh

d)

Quyền sở hữu hàng hoá của họ

20.

Trong 6C của chiến lược phân phối quốc tế, yếu tố Vốn (Capital) đề cập đến vấn đề nào?

a)

Chi phí vận chuyển và lưu trữ hàng hoá của trung gian

b)

Mức độ bao phủ thị trường theo địa lý hoặc khách hàng

c)

Sự cần thiết phải đầu tư vốn tối đa cho việc xây dựng và duy trì kênh phân phối

d)

Khả năng thay đổi kênh phân phối để thích ứng với thị trường

21.

Yếu tố Tính liên tục (Constancy) trong 6C của chiến lược phân phối quốc tế để đề cập đến vấn đề gì?

a)

Sự ổn định về chi phí hoạt động duy trì kênh

b)

Khả năng duy trì sự ổn định của các thành viên kênh (hạn chế việc họ rời bỏ)

c)

Mức độ phù hợp của kênh phân phối với đặc điểm sản phẩm

22.

Vấn đề đầu tiên mà nhà quản lý kênh quốc tế cần quan tâm để tạo động lực và thúc đẩy trung gian phân phối là gì?

a)

Đánh giá việc chấm dứt hợp đồng với trung gian

b)

Xác định nhu cầu và vấn đề riêng của các thành viên kênh

c)

Đảm bảo rằng trung gian có quy mô lớn và doanh số bán cao

23.

Kênh phân phối qua mạng Internet mang lại giá trị nào sau đây, đặc biệt là trong việc quản lý chuỗi cung ứng?

a)

Đảm bảo khả năng kiểm soát tối đa của nhà sản xuất đối với giá bán lẻ

b)

Giúp cắt giảm chi phí bằng cách giảm chi phí mua sắm và xử lý giao dịch

c)

Tăng chi phí vận tải và lưu kho hàng hóa

d)

Loại bỏ hoàn toàn sự cần thiết của các trung gian phân phối

24.

Truyền thông marketing quốc tế không đạt hiệu quả khi:

a)

Dùng kênh không tiếp cận được đối tượng mục tiêu

b)

Sử dụng ngân sách quá lớn

c)

Dùng thông điệp thống nhất

d)

Dùng quá nhiều kênh truyền thông

25.

Bản chất của truyền thông marketing là:

a)

Bán hàng trực tiếp

b)

Cung cấp thông tin và thuyết phục khách hàng mua

c)

Nghiên cứu thị trường

d)

Phân phối sản phẩm

26.

Bước đầu tiên trong việc xây dựng chương trình truyền thông quốc tế là:

a)

Xác định ngân sách

b)

Xây dựng thông điệp

c)

Nhận định khán thính giả mục tiêu

d)

Lựa chọn phương tiện truyền thông

27.

Các yếu tố quyết định lựa chọn phương tiện truyền thông KHÔNG bao gồm:

a)

Ảnh hưởng của sản phẩm

b)

Thói quen sử dụng phương tiện của khách hàng

c)

Sở thích của nhân viên marketing

d)

Tính sẵn có của phương tiện

28.

Việc bản địa hóa biểu tượng quốc tế nhằm mục đích:

a)

Giảm chi phí truyền thông

b)

Tăng khả năng chấp nhận văn hóa địa phương

c)

Giữ nguyên thông điệp toàn cầu

d)

Tối ưu hóa SEO

29.

Bán hàng cá nhân là hình thức truyền thông:

a)

Gián tiếp

b)

Hai chiều, trực tiếp giữa người mua và nhân viên bán hàng

c)

Một chiều

d)

Không cần giao tiếp

30.

Quảng cáo trên thị trường quốc tế chịu ảnh hưởng mạnh nhất bởi:

a)

Công nghệ

b)

Văn hoá từng quốc gia

c)

Mức độ cạnh tranh

d)

Ngân sách

31.

McDonald’s sử dụng khẩu hiệu “I’m lovin’ it” toàn cầu là ví dụ của:

a)

Quảng cáo bản địa hoá

b)

Quảng cáo chuẩn hoá toàn cầu

c)

Quảng cáo so sánh

d)

Marketing phục kích

32.

Xúc tiến bán là công cụ:

a)

Dài hạn

b)

Ngắn hạn nhằm kích thích mua hàng ngay

c)

Nghiên cứu thị trường

d)

PR

33.

Quy định về xúc tiến bán khác nhau ở các quốc gia thể hiện:

a)

Sự toàn cầu hóa marketing

b)

Sự khác biệt pháp lý giữa các thị trường

c)

Chiến lược định giá

d)

Thói quen tiêu dùng

34.

Marketing trực tiếp có đặc điểm:

a)

Không tiếp xúc với khách hàng

b)

Truyền thông cá nhân, phản hồi tức thì

c)

Truyền thông đại chúng

d)

Truyền thông đa phương tiện

35.

Đặc trưng nào sau đây không phải của Marketing quốc tế?

a)

Phải thích ứng sản phẩm với nhu cầu của thị trường nước ngoài

b)

Chỉ cần xét tới văn hóa của một quốc gia duy nhất

c)

Liên quan đến ngoại tệ và biến động tỷ giá

d)

Khó khăn trong thu thập dữ liệu nghiên cứu

36.

Điểm khác biệt cơ bản giữa Marketing nội địa và Marketing quốc tế là:

a)

Cùng sử dụng một ngôn ngữ

b)

Mức độ cạnh tranh

c)

Sự khác biệt về văn hóa, pháp luật và ngoại tệ

d)

Phương pháp phân khúc thị trường giống nhau

37.

Một vấn đề cốt lõi của Marketing quốc tế là:

a)

Định giá cố định toàn cầu

b)

Khám phá và phát hiện nhu cầu khách hàng toàn cầu

c)

Giảm thiểu xuất khẩu

d)

Chỉ cạnh tranh tại thị trường nội địa

38.

Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là vấn đề cốt lõi của Marketing quốc tế?

a)

Phối hợp các hoạt động marketing

b)

Thực hiện tốt hơn đối thủ cạnh tranh

c)

Thỏa mãn khách hàng toàn cầu

d)

Tập trung duy nhất vào thị trường nội địa

39.

Marketing nội địa thường:

a)

Dễ tiếp cận dữ liệu nghiên cứu

b)

Gặp rào cản ngôn ngữ

c)

Giao dịch bằng nhiều ngoại tệ

d)

Bị ảnh hưởng bởi nhiều nền văn hóa

40.

Truyền thông trong Marketing quốc tế:

a)

Luôn dễ dàng

b)

Khó khăn do rào cản ngôn ngữ và văn hóa

c)

Không cần quan tâm đến luật pháp

d)

Chỉ dùng tiếng mẹ đẻ

41.

Điểm chung giữa Marketing nội địa và quốc tế là:

a)

Đều bao gồm lập kế hoạch, định giá, phân phối và xúc tiến

b)

Không liên quan đến lợi nhuận

c)

Chỉ tập trung vào khách hàng nội địa

d)

Chỉ cần nghiên cứu thị trường một lần

42.

Marketing quốc tế không có đặc điểm nào dưới đây?

a)

Tính toàn cầu

b)

Liên quan đến ngoại tệ

c)

Không cần nghiên cứu khách hàng quốc tế

d)

Chịu ảnh hưởng chính trị

43.

Một trong các hoạt động của Marketing quốc tế là:

a)

Xuất khẩu trực tiếp và gián tiếp

b)

Giảm quảng cáo

c)

Giảm cạnh tranh nội địa

d)

Không đầu tư nghiên cứu

44.

Giai đoạn đầu tiên của Marketing quốc tế thường bắt đầu từ:

a)

Xuất khẩu hàng hóa

b)

Đầu tư vốn ra nước ngoài

c)

Thành lập công ty con quốc tế

d)

Nhượng quyền thương mại

45.

Khi Marketing quốc tế đạt đến mức toàn cầu, doanh nghiệp thường:

a)

A. Xem thị trường toàn cầu là một thị trường thống nhất

b)

B. Tập trung vào nội địa

c)

C. Bỏ qua nhu cầu khách hàng

d)

D. Giữ nguyên giá bán

46.

Một yếu tố quan trọng thúc đẩy Marketing quốc tế là:

a)

Khoa học kỹ thuật phát triển

b)

Sự giảm nhu cầu toàn cầu

c)

Thiếu hợp tác quốc tế

d)

Chính trị ổn định tuyệt đối

47.

Yếu tố nào sau đây KHÔNG trực tiếp thúc đẩy Marketing quốc tế?

a)

Khoa học kỹ thuật

b)

Bảo hộ sản xuất trong nước

c)

Xuất hiện TNCs

d)

Sự giảm giao lưu văn hóa

48.

Marketing quốc tế sử dụng công cụ nào để đáp ứng nhu cầu khách hàng?

a)

Marketing-mix

b)

Chỉ định giá

c)

Chỉ xúc tiến

d)

Chỉ phân phối

49.

Việc giao dịch trong Marketing nội địa diễn ra bằng:

a)

Một đồng tiền duy nhất

b)

Nhiều đồng tiền

c)

Ngoại tệ

d)

Tiền điện tử

50.

Marketing quốc tế giúp doanh nghiệp điều chỉnh:

a)

Sản phẩm, dịch vụ và marketing-mix theo từng thị trường

b)

Quản lý nhân sự nội bộ

c)

Hệ thống pháp luật

d)

Lãi suất ngân hàng

51.

Với nước chủ nhà, marketing quốc tế góp phần:

a)

Thúc đẩy kinh doanh quốc tế

b)

Giảm tiêu chuẩn sống

c)

Giữ nguyên hiện trạng

d)

Giảm nhu cầu sản phẩm

52.

Đối với xã hội, Marketing quốc tế góp phần:

a)

Tạo cơ hội việc làm và trao đổi văn hóa

b)

Giảm sự hội nhập

c)

Thu hẹp giao lưu

d)

Ngăn cản thương mại

53.

Đặc trưng nào sau đây không phải của Marketing quốc tế?

a)

Phải thích ứng sản phẩm với nhu cầu của thị trường nước ngoài

b)

Chỉ cần xét tới văn hóa của một quốc gia duy nhất

c)

Liên quan đến ngoại tệ và biến động tỷ giá

d)

Khó khăn trong thu thập dữ liệu nghiên cứu

54.

Điểm khác biệt cơ bản giữa Marketing nội địa và Marketing quốc tế là:

a)

Cùng sử dụng một ngôn ngữ

b)

Mức độ cạnh tranh

c)

Sự khác biệt về văn hóa, pháp luật và ngoại tệ

d)

Phương pháp phân khúc thị trường giống nhau

55.

Một vấn đề cốt lõi của Marketing quốc tế là:

a)

Định giá cố định toàn cầu

b)

Khám phá và phát hiện nhu cầu khách hàng toàn cầu

c)

Giảm thiểu xuất khẩu

d)

Chỉ cạnh tranh tại thị trường nội địa

56.

Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là vấn đề cốt lõi của Marketing quốc tế?

a)

Phối hợp các hoạt động marketing

b)

Thực hiện tốt hơn đối thủ cạnh tranh

c)

 Thỏa mãn khách hàng toàn cầu

d)

Tập trung duy nhất vào thị trường nội địa

57.

Marketing nội địa thường:

a)

Dễ tiếp cận dữ liệu nghiên cứu

b)

Gặp rào cản ngôn ngữ

c)

Giao dịch bằng nhiều ngoại tệ

d)

Bị ảnh hưởng bởi nhiều nền văn hóa

58.

Truyền thông trong Marketing quốc tế:

a)

Luôn dễ dàng

b)

Khó khăn do rào cản ngôn ngữ và văn hóa

c)

Không cần quan tâm đến luật pháp

d)

Chỉ dùng tiếng mẹ đẻ

59.

Điểm chung giữa Marketing nội địa và quốc tế là:

a)

Đều bao gồm lập kế hoạch, định giá, phân phối và xúc tiến

b)

Không liên quan đến lợi nhuận

c)

Chỉ tập trung vào khách hàng nội địa

d)

Chỉ cần nghiên cứu thị trường một lần

60.

Marketing quốc tế không có đặc điểm nào dưới đây?

a)

Tính toàn cầu

b)

Liên quan đến ngoại tệ

c)

Không cần nghiên cứu khách hàng quốc tế

d)

Chịu ảnh hưởng chính trị

61.

Một trong các hoạt động của Marketing quốc tế là:

a)

Xuất khẩu trực tiếp và gián tiếp

b)

Giảm quảng cáo

c)

Giảm cạnh tranh nội địa

d)

Không đầu tư nghiên cứu

62.

Giai đoạn đầu tiên của Marketing quốc tế thường bắt đầu từ:

a)

Xuất khẩu hàng hóa

b)

Đầu tư vốn ra nước ngoài

c)

Thành lập công ty con quốc tế

d)

Nhượng quyền thương mại

63.

Khi Marketing quốc tế đạt đến mức toàn cầu, doanh nghiệp thường:

a)

Xem thị trường toàn cầu là một thị trường thống nhất

b)

Tập trung vào nội địa

c)

Bỏ qua nhu cầu khách hàng

d)

Giữ nguyên giá bán

64.

Một yếu tố quan trọng thúc đẩy Marketing quốc tế là:

a)

Khoa học kỹ thuật phát triển

b)

Sự giảm nhu cầu toàn cầu

c)

Thiếu hợp tác quốc tế

d)

Chính trị ổn định tuyệt đối

65.

Yếu tố nào sau đây KHÔNG trực tiếp thúc đẩy Marketing quốc tế?

a)

Khoa học kỹ thuật

b)

Bảo hộ sản xuất trong nước

c)

Xuất hiện TNCs

d)

Sự giảm giao lưu văn hóa

66.

Marketing quốc tế sử dụng công cụ nào để đáp ứng nhu cầu khách hàng?

a)

Marketing-mix

b)

Chỉ định giá

c)

Chỉ xúc tiến

d)

Chỉ phân phối

67.

Việc giao dịch trong Marketing nội địa diễn ra bằng:

a)

Một đồng tiền duy nhất

b)

Nhiều loại ngoại tệ

c)

Hệ thống song song

d)

Tiền ảo

68.

Marketing quốc tế giúp doanh nghiệp điều chỉnh:

a)

Sản phẩm, dịch vụ và marketing-mix theo từng thị trường

b)

Quản lý nhân sự nội bộ

c)

Hệ thống pháp luật

d)

Lãi suất ngân hàng

69.

Với nước chủ nhà, marketing quốc tế góp phần:

a)

Thúc đẩy kinh doanh quốc tế

b)

Giảm tiêu chuẩn sống

c)

Giữ nguyên hiện trạng

d)

Giảm nhu cầu sản phẩm

70.

Đối với xã hội, Marketing quốc tế góp phần:

a)

Tạo cơ hội việc làm và trao đổi văn hóa

b)

Giảm chi phí

c)

Tăng thuế

d)

Giảm sự cạnh tranh

71.

Cạnh tranh trong marketing quốc tế là gì?

a)

Quá trình hợp tác giữa các doanh nghiệp

b)

Quá trình doanh nghiệp tìm kiếm vị thế, lợi thế khác biệt trên thị trường

c)

Sự kiểm soát độc quyền của một doanh nghiệp

d)

Việc hạ giá để giành thị phần

72.

Trong mô hình kim cương của Porter, yếu tố “điều kiện yếu tố sản xuất” gồm:

a)

Hệ thống pháp luật

b)

Cơ sở hạ tầng, nguồn nhân lực

c)

Sở thích người tiêu dùng

d)

Các đối thủ cạnh tranh

73.

Theo Michael Porter, ngành nào càng dễ bị đe dọa bởi đối thủ tiềm ẩn?

a)

Có rào cản gia nhập thấp

b)

Có thương hiệu mạnh

c)

Có chi phí cố định cao

d)

Có mức độ phân hóa sản phẩm lớn

74.

Trong 5 áp lực cạnh tranh, “áp lực từ khách hàng” sẽ mạnh hơn khi:

a)

Khách hàng phân tán, mua ít

b)

Khách hàng tập trung, mua nhiều

c)

Thị trường tăng trưởng nhanh

d)

Doanh nghiệp có thương hiệu mạnh

75.

Theo mô hình giá trị khách hàng nhận được, yếu tố nào không thuộc chi phí khách hàng?

a)

Chi phí trực tiếp

b)

Chi phí gián tiếp

c)

Lợi ích dịch vụ

d)

Chi phí cơ hội

76.

Nếu Vinamilk hợp tác với các hộ dân nuôi bò lấy sữa, theo mô hình Burton, đây là:

a)

Hợp tác ngang

b)

Hợp tác dọc

c)

Hợp tác liên ngành

d)

Hợp tác với khách hàng

77.

...được định nghĩa là khả năng điều kiện tốt nhất về kinh tế, xã hội và môi trường cho phát triển kinh tế. Năng lực này xuất phát từ các lợi thế của quốc gia bản địa giúp doanh nghiệp cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

a)

Lợi thế cạnh tranh

b)

Năng lực cạnh tranh của một quốc gia

c)

Năng lực cạnh tranh

d)

Liên minh chiến lược

78.

Trong ngành nước giải khát, áp lực cạnh tranh mạnh nhất đối với PepsiCo là:

a)

Nhà cung cấp

b)

Khách hàng

c)

Đối thủ hiện tại

d)

Sản phẩm thay thế

79.

Khi người tiêu dùng sẵn sàng chuyển sang dùng trà thay cho cà phê, áp lực nào tăng?

a)

Nhà cung cấp

b)

Sản phẩm thay thế

c)

Đối thủ tiềm năng

d)

Khách hàng

80.

Khi một quốc gia có hệ thống hạ tầng tốt, nguồn nhân lực dồi dào, theo mô hình kim cương Porter, yếu tố nào mạnh?

a)

Chiến lược và cấu trúc doanh nghiệp

b)

Điều kiện yếu tố sản xuất

c)

Ngành hỗ trợ và liên quan

d)

Cầu trong nước

81.

Vì sao Coca-Cola và Pepsi được xem là đối thủ cạnh tranh mạnh nhất của nhau?

a)

Vì cả hai đều cùng ngành, cùng phân khúc

b)

Vì cùng có chi phí thấp

c)

Vì ít nhà cung cấp nguyên liệu

d)

Vì ít sản phẩm thay thế

82.

Cường độ cạnh tranh giữa các đối thủ hiện tại trên thị trường phụ thuộc vào các yếu tố NGOẠI TRỪ?

a)

A. Mức độ tập trung của ngành

b)

B. Tốc độ tăng trưởng của thị trường

c)

C. Cơ cấu chi phí

d)

D. Chiến lược truyền thông

83.

Việt Nam muốn nâng cao năng lực cạnh tranh nông sản theo mô hình kim cương Porter, giải pháp quan trọng nhất là:

a)

Tăng rào cản gia nhập ngành

b)

Cải thiện logistics, hạ tầng và chất lượng lao động

c)

Hạn chế cạnh tranh nội địa

d)

Giảm đa dạng hóa sản phẩm

84.

Nếu Apple duy trì chuỗi giá trị toàn cầu, tối ưu hóa phối hợp giữa các khâu từ R&D đến phân phối, đây là cách:

a)

Xây dựng lợi thế cạnh tranh chi phí

b)

Tối ưu hóa chuỗi giá trị

c)

Đa dạng hóa liên minh

d)

Khác biệt hóa sản phẩm

85.

Theo WEF, năng lực cạnh tranh quốc gia không chỉ phụ thuộc vào kinh tế, mà còn vào:

a)

Chính trị, xã hội, môi trường

b)

Thương hiệu quốc gia

c)

Xuất khẩu hàng hóa

d)

Quy mô dân số

86.

Nếu một ngành có rào cản gia nhập cao, nhưng thị trường đang tăng trưởng nhanh, áp lực nào cần được phân tích kỹ hơn?

a)

Nhà cung cấp

b)

Đối thủ tiềm năng

c)

Khách hàng

d)

Sản phẩm thay thế

87.

Doanh nghiệp A muốn cạnh tranh bằng giá rẻ nhưng thị trường lại có nhiều đối thủ cùng áp dụng chiến lược chi phí thấp. Theo tam giác cạnh tranh, A nên chuyển sang:

a)

Lợi thế chi phí

b)

Giá trị cảm nhận

c)

Lợi thế phân phối

d)

Lợi thế rút lui

88.

Trong mô hình Burton, khi doanh nghiệp điện thoại cố định hợp tác với di động để mở rộng mạng lưới, đây là ví dụ của:

a)

Hợp tác ngang

b)

Hợp tác với sản phẩm thay thế

c)

Hợp tác với khách hàng

d)

Hợp tác dọc

89.

Một quốc gia có ngành công nghiệp hỗ trợ yếu, theo mô hình kim cương, điều này ảnh hưởng đến:

a)

Điều kiện cầu

b)

Ngành liên quan và hỗ trợ

c)

Chiến lược, cấu trúc DN

d)

Điều kiện sản xuất

90.

Doanh nghiệp B đang so sánh hiệu suất thị trường của mình với đối thủ mạnh nhất để cải thiện năng lực cạnh tranh. Đây là kỹ thuật:

a)

Benchmarking

b)

Outsourcing

c)

Diversification

d)

Vertical integration

91.

Phân tích năng lực cạnh tranh của quốc gia thuộc cấp độ nào?

a)

Vi mô

b)

Trung gian

c)

Vĩ mô

d)

Ngành

92.

Khi sử dụng mô hình Kim cương của Michael Porter để đánh giá lợi thế cạnh tranh quốc gia, ta đang phân tích ở cấp:

a)

A. Vi mô

b)

B. Trung gian

c)

C. Vĩ mô

d)

D. Cá nhân

93.

Phân tích cạnh tranh trong một ngành thường sử dụng công cụ nào?

a)

SWOT

b)

Mô hình 5 lực lượng cạnh tranh (Porter’s Five Forces)

c)

Kim cương Porter

d)

PESTEL

94.

Phân tích lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp (cấp vi mô) thường tập trung vào:

a)

Hệ thống pháp luật và chính trị của quốc gia

b)

Năng lực sản xuất, thương hiệu, chuỗi cung ứng của doanh nghiệp

c)

Cơ cấu ngành hàng và đối thủ cạnh tranh

95.

Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc phân tích cạnh tranh cấp vi mô (doanh nghiệp)?

a)

Chi phí sản xuất thấp nhờ công nghệ

b)

Thị phần và thương hiệu của doanh nghiệp

c)

Lợi thế vị trí địa lý của quốc gia

d)

Hệ thống phân phối của công ty

96.

Trong phân đoạn thị trường quốc tế, tiêu thức nhân khẩu học bao gồm:

a)

A. Tuổi, giới tính, thu nhập

b)

B. Hành vi mua hàng

c)

C. Niềm tin, giá trị văn hóa

d)

D. Trình độ công nghệ

97.

Nhóm tiêu thức kinh tế – xã hội trong phân đoạn thị trường quốc tế dễ đề cập đến:

a)

Trình độ phát triển kinh tế

b)

Sở thích tiêu dùng

c)

Mua hàng ngẫu hứng

d)

Văn hóa địa phương

98.

Trong tiêu thức văn hóa, 6 nhóm giá trị toàn cầu KHÔNG bao gồm:

a)

A. Người nỗ lực phấn đấu

b)

B. Người vị tha

c)

C. Người thực dụng

d)

D. Người sáng tạo

99.

Khi chọn thị trường mục tiêu, DN cần phân tích yếu tố nào?

a)

Quy mô thị trường, cạnh tranh, rào cản

b)

Hành vi cá nhân

c)

Nội dung quảng cáo

d)

Kênh phân phối nội địa

100.

Chiến lược marketing phân biệt là:

a)

Một chiến lược cho toàn thị trường

b)

Tập trung một đoạn

c)

Mỗi đoạn có một marketing-mix riêng

d)

Không phân khúc

101.

Chiến lược tiêu chuẩn hóa phù hợp khi:

a)

Thị trường các quốc gia có nhiều điểm tương đồng

b)

Văn hóa khác biệt

c)

Nhu cầu quá đặc thù

d)

Quy định pháp lý khắt khe

102.

Ưu điểm của tiêu chuẩn hóa:

a)

Giảm chi phí, nhất quán thương hiệu

b)

Linh hoạt hơn

c)

Phù hợp từng văn hóa

d)

Đáp ứng thị trường ngách

103.

Nhược điểm của tiêu chuẩn hóa:

a)

Không đáp ứng nhu cầu địa phương

b)

Tốn kém chi phí sản xuất

c)

Tốn thời gian nghiên cứu

d)

Thiếu đồng bộ thương hiệu

104.

Thích nghi bắt buộc là do:

a)

Quy định pháp lý, kỹ thuật tại thị trường

b)

Tự nguyện thay đổi

c)

Marketing nội địa

d)

Thói quen tiêu dùng

105.

Ví dụ thích nghi tự nguyện:

a)

Oreo giảm độ ngọt ở Trung Quốc

b)

Dell thay đổi điện áp do quy định

c)

Coca-Cola dùng chung slogan

d)

Starbucks giữ nguyên cốc

106.

Ví dụ thích nghi bắt buộc:

a)

Oreo giảm độ ngọt ở Trung Quốc

b)

Dell thay đổi điện áp do quy định

c)

Coca-Cola dùng chung slogan

d)

Starbucks giữ nguyên cốc

107.

Chuỗi siêu thị AEON ở Việt Nam sắp xếp quầy thực phẩm tươi sống ở vị trí ưu tiên, khác với cách làm ở châu Âu. Đây là ví dụ của:

a)

Chiến lược tiêu chuẩn hóa

b)

Chiến lược thích nghi

c)

Marketing toàn cầu

d)

Marketing nhân rộng

108.

Xuất khẩu gián tiếp phù hợp nhất với:

a)

Doanh nghiệp có nhiều kinh nghiệm quốc tế

b)

Doanh nghiệp ít nguồn lực, muốn giảm rủi ro

c)

Doanh nghiệp cần kiểm soát toàn bộ hoạt động

d)

Doanh nghiệp muốn xây dựng thương hiệu mạnh

109.

Hạn chế của xuất khẩu gián tiếp là:

a)

Khó tìm khách hàng

b)

Doanh nghiệp ít kiểm soát hoạt động marketing

c)

Chi phí quá cao

d)

Không đảm bảo thanh toán

110.

EMCs (Export Management Companies) thường được ví như:

a)

Phòng xuất khẩu thuê ngoài

b)

Nhà đầu tư trực tiếp

c)

Đối tác liên doanh

d)

Công ty mẹ

111.

Ưu điểm của xuất khẩu trực tiếp là:

a)

Giảm chi phí vận chuyển

b)

Kiểm soát tốt hơn hoạt động marketing quốc tế

c)

Không cần hiểu biết về thị trường

d)

Loại bỏ mọi rủi ro

112.

Hạn chế của xuất khẩu trực tiếp:

a)

Không xây dựng được thương hiệu

b)

Tốn chi phí và rủi ro cao

c)

Không tiếp cận được khách hàng

d)

Không kiểm soát giá bán

113.

Hình thức “mua lại” (buy-back) thường áp dụng khi:

a)

Xuất khẩu nông sản

b)

Xây dựng nhà máy, nhận thanh toán bằng sản phẩm của nhà máy

c)

Bán lẻ quốc tế

d)

Nhập khẩu máy móc cũ

114.

Nhược điểm của cấp phép với bên cấp là:

a)

Rủi ro mất bí quyết công nghệ

b)

Không thu được lợi nhuận

c)

Không mở rộng được thương hiệu

d)

Tốn nhiều chi phí vốn

115.

Liên doanh (Joint Venture) là:

a)

Doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài

b)

Doanh nghiệp do ít nhất 2 pháp nhân cùng sở hữu

c)

Hợp đồng thương mại ngắn hạn

d)

Nhập khẩu thông qua bên thứ ba

116.

ThaiBev (Thái Lan) mua lại hơn 53% cổ phần của Sabeco (Việt Nam) – hãng bia lớn nhất nước là ví dụ của

a)

FDIs

b)

Mua lại/sáp nhập

c)

Liên doanh

d)

Liên minh chiến lược

117.

Liên minh chiến lược (Strategic Alliance) khác liên doanh ở chỗ:

a)

Không cần góp vốn

b)

Luôn có tư cách pháp nhân riêng

c)

Bắt buộc dài hạn

d)

Chỉ áp dụng trong công nghiệp

118.

Ưu điểm của FDI (đầu tư trực tiếp nước ngoài) là:

a)

Giảm rủi ro chính trị

b)

Kiểm soát hoàn toàn hoạt động và lợi nhuận

c)

Chi phí thấp

d)

Không cần hiểu biết thị trường

119.

Nhược điểm lớn nhất của doanh nghiệp môi giới xuất nhập khẩu là gì?

a)

Không có trách nhiệm về vận chuyển và thanh toán

b)

Phải đầu tư vốn lớn vào hạ tầng phân phối

c)

Rủi ro pháp lý cao vì trực tiếp ký hợp đồng

d)

Tốn nhiều chi phí marketing quốc tế

120.

Khi doanh nghiệp ký hợp đồng với một EMC, trách nhiệm tìm khách hàng, ký hợp đồng, vận chuyển, thu tiền… thuộc về:

a)

Doanh nghiệp sản xuất

b)

EMC

c)

Môi giới

d)

Khách hàng cuối cùng

121.

Doanh nghiệp Việt Nam bán hàng cho một công ty thương mại nước ngoài, công ty này sẽ xuất khẩu hàng đi các thị trường khác. Đây là hình thức:

a)

Xuất khẩu trực tiếp

b)

Xuất khẩu gián tiếp qua đại lý mua hàng xuất khẩu

c)

Xuất khẩu qua bên thứ ba (piggyback)

d)

Liên doanh

122.

Hình thức nào sau đây cho phép doanh nghiệp nhỏ “đi nhờ” kênh phân phối của doanh nghiệp khác đã có mặt ở thị trường nước ngoài?

a)

Piggyback (xuất khẩu qua bên thứ ba)

b)

Xuất khẩu trực tiếp

c)

Xuất khẩu gián tiếp

d)

Liên doanh

123.

Doanh nghiệp nước ngoài cho phép công ty Việt Nam sử dụng bằng sáng chế, nhãn hiệu, công nghệ để sản xuất và kinh doanh, đổi lại nhận phí bản quyền. Đây là hình thức:

a)

Nhượng quyền

b)

Cấp phép

c)

Sản xuất theo hợp đồng

d)

Liên doanh

124.

Một hãng thời trang quốc tế ký hợp đồng với doanh nghiệp Việt Nam để sản xuất hàng may mặc, sau đó xuất khẩu lại sang châu Âu. Đây là hình thức:

a)

Xuất khẩu trực tiếp

b)

Sản xuất theo hợp đồng

c)

Nhượng quyền

d)

Cấp phép

125.

Sản phẩm quốc tế được hiểu là gì?

a)

Chỉ bán trong nước, mang yếu tố hữu hình và vô hình thỏa mãn nhu cầu khách hàng

b)

Chỉ bán ở một khu vực địa lý, mang yếu tố hữu hình và vô hình thỏa mãn nhu cầu khách hàng

c)

Có thể bán ở nhiều quốc gia, mang yếu tố hữu hình và vô hình thỏa mãn nhu cầu khách hàng

d)

Chỉ là sản phẩm vật chất, thỏa mãn nhu cầu khách hàng

126.

Tiêu chuẩn hóa sản phẩm quốc tế nghĩa là:

a)

Thay đổi sản phẩm cho phù hợp từng thị trường, thu hút khách hàng trên nhiều thị trường

b)

Giữ nguyên sản phẩm và chiến lược marketing cho nhiều thị trường

c)

Chỉ thay đổi bao bì, những yếu tố khác không thay đổi

d)

Chỉ thay đổi giá bán, những yếu tố khác không thay đổi

127.

Thích nghi hóa sản phẩm quốc tế là:

a)

Không thay đổi sản phẩm, giữ nguyên trên mọi thị trường

b)

Điều chỉnh sản phẩm, dịch vụ theo nhu cầu từng thị trường

c)

Sử dụng cùng một slogan toàn cầu

d)

Giảm giá để cạnh tranh hơn ở thị trường mới

128.

Ví dụ tiêu chuẩn hóa sản phẩm toàn cầu thành công là:

a)

Coca-Cola với slogan “Real Magic”

b)

McDonald’s đổi hamburger bò thành gà ở Ấn Độ

c)

Bột giặt OMO thay đổi công thức tại Việt Nam

d)

Pepsi chỉ bán tại Mỹ

129.

Ví dụ thích nghi sản phẩm quốc tế là:

a)

Swatch tung ra 140 mẫu đồng hồ/năm

b)

McDonald’s thay thịt bò bằng thịt gà tại Ấn Độ

c)

Starbucks giữ nguyên thiết kế cốc trên toàn cầu

d)

Apple tung iPhone mới hàng năm

130.

CO, CQ trong Marketing quốc tế là gì?

a)

Các loại chi phí vận chuyển

b)

Các giấy chứng nhận xuất xứ và chất lượng sản phẩm

c)

Chỉ số giá hàng hóa

d)

Hợp đồng thương mại

131.

Bao gói sản phẩm quốc tế phải tuân theo:

a)

Quy định chính phủ và ngôn ngữ

b)

Quy định giá cả

c)

Chính sách phân phối

d)

Quy định của WTO về thuế quan

132.

Chu kỳ sống sản phẩm quốc tế gồm các giai đoạn:

a)

Giới thiệu – Tăng trưởng – Bão hòa – Suy thoái

b)

Khởi động – Phát triển – Tồn tại – Biến mất

c)

Nghiên cứu – Sản xuất – Phân phối – Thu hồi

d)

Thử nghiệm – Ra mắt – Quảng cáo – Ngừng sản xuất

133.

McDonald’s thay đổi công thức hamburger tại Ấn Độ (không dùng thịt bò) thể hiện:

a)

Tiêu chuẩn hóa

b)

Thích nghi hóa

c)

Xuất khẩu

d)

Nhượng quyền

134.

Một công ty bia tại Đức yêu cầu bao bì 90% tái chế. Đây là yếu tố liên quan đến

a)

Môi trường và quy định pháp luật quốc tế

b)

Thương hiệu toàn cầu và bảo vệ môi trường

c)

Chính sách giá để tăng cạnh tranh

d)

Kênh phân phối để thu hút khách hàng