wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ 25-26

Total questions: 138

Worksheet time: 1hrs 9mins

Name
Class
Date
1.

TMĐT đã thay đổi cấu trúc phân phối hàng hóa bằng cách:

a)

Tăng thêm chi phí kho bãi và mặt bằng

b)

Cắt giảm các khâu trung gian truyền thống như đại lý, bán lẻ

c)

Tăng thêm trung gian giữa nhà sản xuất và người tiêu dùng

d)

Làm cho việc phân phối hàng hóa chậm hơn

2.

Loại sàn giao dịch nào cho phép người dùng tạo ra cửa hàng trực tuyến riêng và bán sản phẩm của họ cho người tiêu dùng?

a)

Sàn giao dịch P2P (Peer-to-Peer)

b)

Sàn giao dịch B2C (Business-to-Consumer)

c)

Sàn giao dịch C2C (Consumer-to-Consumer)

d)

Sàn giao dịch B2B (Business-to-Business)

3.

Lợi ích của Thương mại điện tử không bao gồm:

a)

Người mua được trải nghiệm sản phẩm trước khi mua

b)

Người mua có nhiều ưu đãi về giá

c)

Người bán giảm chi phí bán hàng

d)

Không giới hạn về thời gian giao dịch

4.

Thương mại điện tử so với thương mại truyền thống không có ưu điểm nào:

a)

Tiếp cận khách hàng toàn cầu

b)

Không cần hệ thống kho vận

c)

Giao dịch không bị giới hạn thời gian

d)

Không cần marketing

5.

Hạn chế chính của thương mại điện tử là:

a)

Khả năng tiếp cận rộng rãi đối với khách hàng

b)

Phải thực hiện thanh toán trực tuyến

c)

Thiếu tính tương tác và trải nghiệm thực tế

d)

Bảo mật thông tin

6.

Thị trường không biên giới của thương mại điện tử sẽ dẫn đến:

a)

Mở rộng cơ hội thị trường nhưng gia tăng cạnh tranh

b)

Giảm yêu cầu về thanh toán

c)

Giảm số lượng khách hàng

d)

Tăng chi phí mặt bằng

7.

Lợi ích chính của việc sử dụng sàn giao dịch trực tuyến đối với doanh nghiệp là:

a)

Tiện lợi cho khách hàng

b)

Sự hạn chế trong việc quảng cáo và tiếp thị

c)

Tiếp cận đến lượng khách hàng rộng lớn và mở rộng thị trường

d)

Tiết kiệm thời gian hơn trong quá trình giao dịch

8.

Mô hình kinh doanh nào dưới đây không phù hợp với môi trường kinh doanh trên Internet?

a)

Marketing liên kết

b)

Đấu giá

c)

Khách hàng tự đặt giá

d)

Chuyển phát nhanh

9.

Phát biểu phản ánh đúng nhất về xuất phát điểm của TMĐT là:

a)

Bắt đầu khi có dịch vụ thanh toán ngân hàng trực tuyến

b)

Chỉ phát triển khi mạng xã hội xuất hiện

c)

Xuất phát từ EFT, EDI

d)

Bắt đầu với sự ra đời của các sàn thương mại điện tử như Shopee

10.

Mô hình thương mại điện tử nào còn được gọi là bán lẻ trực tuyến?

a)

G2C

b)

B2C

c)

C2G

d)

B2B

11.

Một công ty có dịch vụ giúp các cá nhân bán hàng cho các cá nhân khác và thu một khoản phí trên các giao dịch được thực hiện. Mô hình TMĐT nào được sử dụng?

a)

C2B

b)

C2C

c)

B2C

d)

B2B

12.

Sàn thương mại điện tử khác website bán lẻ ở chỗ:

a)

Chỉ bán dịch vụ chứ không bán hàng hóa

b)

Chỉ hỗ trợ thanh toán truyền thống

c)

Không cần người quản trị

d)

Có nhiều thương nhân cùng kinh doanh trên nền tảng

13.

Cái ra trung gian trong giao dịch thương mại điện tử:

a)

Hệ thống máy tính, phần mềm kết nối những người mua và người bán

b)

Một hãng marketing chuyên cung cấp các quảng cáo

c)

Công ty UPS cung cấp các sản phẩm đến khách hàng

d)

Người bán cung cấp các sản phẩm đến khách hàng

14.

Yếu tố nào dưới đây không phải là lợi ích của Thương mại điện tử?

a)

Tăng phúc lợi xã hội

b)

Tiếp cận nhiều thị trường mới hơn

c)

Khung pháp lý mới, hoàn chỉnh hơn

d)

Khách hàng có nhiều sự lựa chọn hơn

15.

Bên thứ ba trong TMĐT là:

a)

Nhà đầu tư tiềm năng

b)

Người kiểm tra chất lượng sản phẩm

c)

Khách hàng trung gian

d)

Cung cấp dịch vụ mạng, chứng thực, thanh toán và môi giới

16.

Để chi người nhận mới có thể giải mã dữ liệu, người gửi phải sử dụng:

a)

Khóa bí mật của người gửi

b)

Khóa công khai của người gửi

c)

Khóa bí mật của người nhận

d)

Khóa công khai của người nhận

17.

Yếu tố quyết định tính ràng buộc pháp lý của hợp đồng điện tử là:

a)

Tốc độ truyền dữ liệu

b)

Vị trí máy chủ

c)

Số lần gửi email

d)

Xác thực danh tính và sự chấp thuận của các bên

18.

Chữ ký số đảm bảo tính toàn vẹn và không thể chối bỏ nhờ:

a)

SMS xác nhận

b)

Email bảo mật

c)

Cặp khóa công khai và hàm băm

d)

Cơ sở dữ liệu trung tâm

19.

PKI là viết tắt của:

a)

Private Key Information

b)

Personal Key Infrastructure

c)

Public Key Information

d)

Public Key Infrastructure

20.

Chữ ký số thường được sử dụng nhiều nhất trong giao dịch:

a)

B2C

b)

D2C

c)

B2B

d)

B2B2C

21.

Chữ ký số thường được tạo ra bằng phương thức mã hóa:

a)

Mã hóa đường

b)

Mã hóa dịch chuyển

c)

Mã hóa khóa công khai

d)

Mã hóa đối xứng

22.

Yếu tố nào không thuộc quy trình xác nhận chữ ký điện tử?

a)

Khóa bí mật

b)

Bản rút gọn của thông điệp

c)

Thông điệp nhận được

d)

Kết quả so sánh hai bản tóm lược

23.

Ưu điểm của hợp đồng điện tử so với hợp đồng truyền thống là:

a)

Không cần xác thực

b)

Không có ràng buộc pháp lý

c)

Giao kết nhanh

d)

Không cần bên thứ ba

24.

Văn bản cần đóng dấu của tổ chức A được xem là hợp lệ nếu thông điệp dữ liệu:

a)

Ký bởi CA

b)

Đóng dấu truyền thống

c)

Ký bởi chữ ký số của tổ chức A

d)

Do tổ chức A tạo ra

25.

Hợp đồng điện tử có thể tự động thực hiện các điều khoản của nó không?

a)

Không, luôn cần con người

b)

Không thể tự động

c)

Luôn tự động

d)

Có, nhưng tùy thuộc sự đồng ý của các bên

26.

Luật điều chỉnh hợp đồng điện tử tại Việt Nam là:

a)

Luật An toàn thông tin

b)

Luật Giao dịch điện tử

c)

Luật Thương mại điện tử

d)

Luật Đầu tư

27.

Để ký lên văn bản điện tử do mình tạo ra, người gửi dùng:

a)

Khóa công khai người nhận

b)

Khóa bí mật người nhận

c)

Khóa công khai người gửi

d)

Khóa bí mật người gửi

28.

Nội dung không có trong chứng chỉ số là:

a)

Thông tin chủ thuê bao

b)

Thời hạn sử dụng

c)

Chữ ký số của CA

d)

Khóa bí mật của chủ thuê bao

29.

Để kiểm tra chữ ký số của người gửi, người nhận cần dùng:

a)

Khóa công khai của người gửi

b)

Khóa bí mật của người gửi

c)

Khóa bí mật của người nhận

d)

Khóa công khai của người nhận

30.

Lợi ích nổi bật nhất của hợp đồng điện tử có chữ ký số trong B2B là:

a)

Tăng tính sáng tạo

b)

Tăng độ ràng buộc pháp lý

c)

Giao dịch trong vài giây

d)

Tiết kiệm chi phí quảng cáo

31.

Trường hợp không cần sử dụng chữ ký số:

a)

Cá nhân đồng ý chính sách bảo mật trên website

b)

Giao dịch B2B

c)

Hợp đồng vốn tài giá trị lớn

d)

Kê khai thuế điện tử

32.

Hợp đồng điện tử không được hình thành qua:

a)

Chat

b)

Hợp đồng truyền thống đưa lên Web

c)

Thư điện tử

d)

Giao dịch tự động

33.

Yếu tố nào không phải lợi ích của hợp đồng điện tử?

a)

Duy trì quan hệ lâu dài với khách hàng và nhà cung cấp

b)

Tiết kiệm thời gian, chi phí

c)

An toàn trong giao dịch

d)

Tiền đề cho giao dịch điện tử

34.

Một điều kiện thiết yếu để triển khai hệ thống thanh toán điện tử là:

a)

Có máy in hóa đơn

b)

Có mạng xã hội

c)

Có mạng 4G

d)

Có cơ sở hạ tầng an toàn bảo mật

35.

Đặc điểm nào của tiền kỹ thuật số cho phép người dùng thực hiện các giao dịch mà không cần thông qua bên trung gian (như ngân hàng)?

a)

An toàn

b)

Bất biến

c)

Phi tập trung

d)

Phi tiền mặt

36.

Trong một giao dịch thanh toán thẻ tín dụng online, tổ chức thực hiện việc xác minh thẻ là:

a)

Ngân hàng phát hành thẻ

b)

Người mua

c)

Cổng thương mại điện tử

d)

Người bán

37.

Trong quá trình thanh toán trực tuyến, chức năng nào cho phép người dùng kiểm tra tình trạng thanh toán và xác nhận giao dịch?

a)

Giỏ hàng

b)

Xác thực hai yếu tố (2FA)

c)

Điền thông tin cá nhân

d)

Đăng nhập vào Facebook

38.

Mã CVV trên thẻ tín dụng trực tuyến là gì?

a)

Mã bảo mật gồm 16 chữ số

b)

Mã xác minh do người dùng tự tạo

c)

Mã bảo mật được in trên mặt trước của thẻ

d)

Mã bảo mật được in trên mặt sau của thẻ

39.

Tiền điện tử đầu tiên và phổ biến nhất hiện nay là:

a)

Ripple

b)

Ethereum

c)

Litecoin

d)

Bitcoin

40.

Trong thanh toán điện tử, cổng thanh toán đóng vai trò:

a)

Phát hành thẻ tín dụng

b)

Lưu trữ hóa đơn

c)

Giao hàng cho khách

d)

Trung gian xử lý giao dịch giữa người bán và ngân hàng

41.

Theo nghĩa rộng, thanh toán điện tử được hiểu là:

a)

Mua hàng qua điện thoại có xác nhận

b)

Thanh toán bằng tiền mặt nhưng thông báo qua mạng

c)

Việc chuyển khoản tại ngân hàng

d)

Việc thanh toán bằng thông điệp điện tử thay vì tiền mặt

42.

Trong các tên gọi dưới đây, tên gọi nào không phải là tên ví điện tử?

a)

Moca

b)

VTC Cab

c)

Momo

d)

Zalo Pay

43.

Hình thức thanh toán điện tử phù hợp nhất cho giao dịch TMĐT xuyên biên giới là:

a)

Trả tiền khi nhận hàng (COD)

b)

Thanh toán qua bưu điện

c)

Ví điện tử quốc tế như PayPal

d)

Chuyển tiền mặt

44.

Hạn chế lớn nhất của hệ thống thanh toán thẻ tín dụng trực tuyến là:

a)

Tốc độ xử lý chậm

b)

Không có ngân hàng bảo lãnh

c)

Người bán không thể xác thực người dùng thẻ

d)

Không kết nối được với mạng xã hội

45.

Trong một quy trình thanh toán qua ví điện tử, thành phần đóng vai trò giữ tiền tạm thời trước khi chuyển đến người bán là:

a)

Ngân hàng trung ương

b)

Kho hàng TMĐT

c)

Cổng thanh toán quốc tế

d)

Tài khoản trung gian của ví điện tử

46.

Mã QR có đặc điểm gì đặc biệt giúp nó trở nên tiện lợi trong thanh toán?

a)

Chứa thông tin chi tiết về mua sắm

b)

Nó chỉ có thể quét bằng máy tính

c)

Có thể được sử dụng trên mọi thiết bị di động

d)

Không cần kết nối internet để hoạt động

47.

Công nghệ NFC (Near Field Communication) thường được sử dụng trong loại thanh toán điện tử nào?

a)

Thanh toán bằng tiền mặt

b)

Thanh toán bằng thẻ tín dụng

c)

Thanh toán qua điện thoại di động

d)

Thanh toán bằng cổng thanh toán trực tuyến

48.

Khi triển khai thanh toán điện tử, doanh nghiệp cần đối mặt với những thách thức nào?

a)

Cần đầu tư vào công nghệ bảo mật và quản lý rủi ro liên quan đến gian lận trực tuyến

b)

Các giao dịch diễn ra chậm hơn so với thanh toán tiền mặt truyền thống

c)

Không cần đầu tư vào nhân viên, thanh toán điện tử tự động xử lý mọi giao dịch

d)

Giới hạn trong việc phục vụ khách hàng quốc tế

49.

Phương thức thanh toán nào dưới đây không phải là thanh toán điện tử?

a)

Quẹt thẻ tại quầy

b)

QR Pay

c)

Séc

d)

Ví điện tử

50.

Yếu tố nào không là lợi ích của thanh toán điện tử?

a)

Tạo sự chuyên nghiệp trong kinh doanh thương mại điện tử

b)

Thông tin tài khoản được an toàn tuyệt đối

c)

Hạn chế dùng tiền mặt

d)

Giao dịch nhanh chóng, thuận tiện

51.

Yếu tố nào không phải chức năng của thị trường?

a)

Tạo điều kiện để tiến hành giao dịch

b)

Cung cấp môi trường để tiến hành các hoạt động kinh doanh

c)

Kết nối người mua và người bán

d)

Đảm bảo lợi nhuận cho người môi giới

52.

Mục tiêu chính của SEO là:

a)

Mua backlink từ đối thủ

b)

Giảm giá bán sản phẩm

c)

Chạy quảng cáo trả phí

d)

Tăng thứ hạng tìm kiếm và lượt truy cập website

53.

Chỉ số dùng để đếm số lượt quảng cáo Facebook được hiển thị là:

a)

Impression

b)

CR

c)

CTR

d)

CPA

54.

Nhược điểm của quảng cáo PPC là:

a)

Không ai nhìn thấy

b)

Bị cấm ở Việt Nam

c)

Không đo lường được

d)

Chi phí tăng cao nếu không tối ưu từ khóa và đối tượng

55.

Hoạt động nào không thuộc Facebook Marketing?

a)

Mua hoặc mời Like

b)

Thiết kế Fanpage đăng bài

c)

Chạy quảng cáo Google Adwords

d)

Tạo Event

56.

Hình thức nào không thuộc quảng cáo trực tuyến?

a)

Quảng cáo Banner

b)

Quảng cáo NewsFeed

c)

Quảng cáo phát tờ rơi

d)

Quảng cáo Pop-up

57.

Social Media Marketing sử dụng nền tảng nào?

a)

Facebook, Instagram, TikTok

b)

Email cá nhân

c)

Website bán hàng

d)

Báo điện tử

58.

Loại hình quảng cáo trong đó quảng cáo được hiển thị trong một cửa sổ mở ra khi người dùng mở một trang web gọi là:

a)

Quảng cáo pop-up

b)

Quảng cáo đan xen

c)

Quảng cáo mở rộng

d)

Quảng cáo banner

59.

Công cụ nào không dùng để phân tích website?

a)

Kissmetrics

b)

WordPress

c)

Google Analytics

d)

Ahrefs

60.

Thu thập cookie trái phép từ khách hàng có thể dẫn đến:

a)

Được khen thưởng

b)

Gửi tặng voucher

c)

Vi phạm quy định bảo vệ dữ liệu cá nhân

d)

Tăng doanh số

61.

Yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất đến tỷ lệ mở email là:

a)

Tên miền gửi

b)

Hình ảnh nội dung

c)

Kích thước tệp đính kèm

d)

Tiêu đề email

62.

Phương tiện thường dùng trong marketing trực tuyến là:

a)

Triển lãm

b)

Báo chí in

c)

Mạng xã hội

d)

TV và radio

63.

Bộ phận nào không liên quan trực tiếp tới CRM?

a)

Bán hàng

b)

Tiếp thị

c)

Kế toán

d)

Chăm sóc khách hàng

64.

Chi phí cho mỗi 1000 lượt hiển thị quảng cáo Facebook là:

a)

CPC

b)

CPM

c)

CPT

d)

CPA

65.

Lợi ích chính của marketing trực tuyến với người bán là:

a)

Tiết kiệm chi phí quảng cáo

b)

Giảm cạnh tranh

c)

Tiếp cận nhiều khách hàng tiềm năng

d)

Hướng dẫn sử dụng sản phẩm

66.

Mục đích của quảng cáo SEO là:

a)

Gửi email quảng cáo

b)

Tiếp cận tài khoản Facebook

c)

Tăng thứ hạng website khi tìm kiếm

d)

Quảng cáo trên Youtube

67.

Affiliate Marketing mang lại lợi ích gì cho người bán?

a)

Mất quyền kiểm soát thương hiệu

b)

Chỉ dùng nội bộ

c)

Không có lợi ích

d)

Mở rộng kênh bán hàng

68.

Google Ads và SEO giống nhau ở điểm nào?

a)

Tối ưu website

b)

Từ khóa tìm kiếm

c)

Mất phí quảng cáo

d)

Hiệu quả với công cụ tìm kiếm

69.

Phương pháp nào thường được sử dụng để ngăn chặn mã độc và bảo vệ hệ thống?

a)

Đặt mật khẩu mạnh cho tệp dữ liệu

b)

Cập nhật phần mềm và hệ điều hành

c)

Sử dụng các ứng dụng chia sẻ tệp

d)

Thực hiện tải xuống tệp từ các nguồn không đáng tin cậy

70.

Tấn công từ chối dịch vụ phân tán (DDoS) khác với DoS truyền thống ở chỗ:

a)

Dùng tường lửa

b)

DDoS sử dụng botnet để tấn công đồng thời

c)

DDoS chỉ áp dụng cho di động

d)

DoS dùng email

71.

Tấn công Botnet là:

a)

Tấn công bằng cách lừa đảo người dùng qua email

b)

Tấn công bằng cách sử dụng máy tính từ xa để thực hiện tấn công

c)

Tấn công bằng cách can thiệp vào giao tiếp giữa hai bên

d)

Tấn công bằng cách lấy cắp dữ liệu cá nhân

72.

Các hacker tấn công mạng với mục đích mua vui, thể hiện bản thân hoặc tò mò khám phá an ninh mạng thường được gọi là gì?

a)

Hacker mũ đen

b)

Newbie (tân binh)

c)

Script Kiddie

d)

Hacker mũ xám

73.

Biện pháp kỹ thuật bảo mật nâng cao cho website TMĐT để chống lại tấn công SQL Injection là:

a)

Sử dụng HTTPS

b)

Kiểm tra và lọc đầu vào (input validation)

c)

Tăng tốc độ xử lý server

d)

Cài phần mềm quét virus

74.

Ransomware WannaCry đã tấn công tống tiền các Website của doanh nghiệp bằng cách thức nào?

a)

Đánh sập website

b)

Giả mạo

c)

Đánh cắp dữ liệu

d)

Mã hoá dữ liệu

75.

Mã hóa SSL/TLS thường được sử dụng trong thương mại điện tử để làm gì?

a)

Mã hóa thông tin của máy chủ

b)

Mã hóa thông tin truyền tải giữa trình duyệt của người dùng và máy chủ

c)

Mã hóa thông tin sản phẩm

d)

Mã hóa mật khẩu của người dùng

76.

Các trang Web bắt đầu bởi https:// trước tên miền có nghĩa là:

a)

Trang Web được tích hợp chứng chỉ bảo mật SSL

b)

Trang Web thương mại điện tử

c)

Trang Web lừa đảo

d)

Trang Web bảo mật kém

77.

Tấn công DDoS nhằm mục đích:

a)

Kiểm tra độ bảo mật

b)

Quảng cáo

c)

Làm tê liệt hệ thống

d)

Làm đẹp website

78.

Loại tấn công nào liên quan đến việc gửi email giả mạo để lừa người nhận tiết lộ thông tin cá nhân?

a)

Tấn công sniffer

b)

Tấn công chống lại dự án (DoA)

c)

Tấn công từ chối dịch vụ (DoS)

d)

Tấn công phishing

79.

Hình thức lừa đảo phổ biến hiện nay sử dụng giao diện giả mạo gần giống trang TMĐT thật là:

a)

Skimming

b)

Spam

c)

Tấn công DDoS

d)

Phishing

80.

Loại mã độc nào thường hiển thị quảng cáo không mong muốn cho người dùng?

a)

Worm

b)

Phishing

c)

Adware

d)

Ransomware

81.

Yếu tố nào không liên quan đến việc đảm bảo an toàn và bảo mật trong thương mại điện tử?

a)

Mạng riêng ảo

b)

https://

c)

Tường lửa (Firewall)

d)

Tốc độ mạng

82.

Tấn công Ransomware liên quan đến:

a)

Tấn công bằng cách mã hóa dữ liệu và yêu cầu tiền chuộc

b)

Tấn công bằng cách lấy cắp dữ liệu cá nhân

c)

Tấn công bằng cách làm quá tải mạng

d)

Tấn công bằng cách lừa đảo người dùng qua email

83.

Tấn công Phishing thường liên quan đến:

a)

Tạo lỗ hổng trong mã nguồn

b)

Tạo ra một mạng botnet

c)

Tấn công hệ thống bảo mật

d)

Lừa đảo người dùng để lấy thông tin cá nhân

84.

Yếu tố có thể làm giảm hiệu quả của việc mã hóa dữ liệu trong TMĐT là:

a)

Rò rỉ khóa bí mật

b)

Dùng thuật toán mã hóa chuẩn

c)

Tăng độ dài khóa mã hóa

d)

Quản lý khóa mã hóa tập trung

85.

Phương pháp nên được sử dụng để bảo vệ tài khoản cá nhân khỏi bị mất:

a)

Sử dụng chứng chỉ SSL

b)

Sử dụng mạng riêng ảo

86.

Để bảo vệ thông tin cá nhân của khách hàng trong giao dịch trực tuyến, người bán nên sử dụng gì?

a)

Mật khẩu yếu

b)

SSL và mã hóa dữ liệu

c)

Mở cửa sổ trình duyệt ẩn danh

d)

Các phương tiện truyền thống như fax

87.

Website TMĐT bị tấn công và lấy cắp thông tin khách hàng là loại rủi ro nào?

a)

Rủi ro về công nghệ

b)

Rủi ro về luật pháp và tiêu chuẩn công nghiệp

c)

Rủi ro về dữ liệu

d)

Rủi ro về quy trình giao dịch

88.

Hình thức nào không phải là hình thức tấn công phổ biến trong TMĐT?

a)

Từ chối dịch vụ

b)

Mã độc

c)

Con ngựa thành Troy

d)

Hack Facebook

89.

Tấn công từ chối dịch vụ là dạng tấn công:

a)

Giả mạo một tổ chức uy tín để lừa khách hàng

b)

Tạo ra một lượng truy cập khổng lồ tới website tại một thời điểm

c)

Nhắm vào cơ sở dữ liệu

d)

Mã hoá dữ liệu

90.

Mục tiêu của mã hóa dữ liệu là:

a)

Giảm chi phí

b)

Làm web đẹp hơn

c)

Tăng tốc độ giao hàng

d)

Bảo vệ nội dung thông tin

91.

Rủi ro trong TMĐT không chỉ đến từ yếu tố kỹ thuật mà còn đến từ:

a)

Hình thức vận chuyển

b)

Hóa đơn giấy

c)

Con người

d)

Khách hàng không đọc email

92.

Sự khác biệt chính giữa DoS và DDoS là:

a)

Hình thức tấn công

b)

Số lượng hệ thống máy tính được huy động tấn công

c)

Mục đích tấn công

d)

Phạm vi tác động của cuộc tấn công

93.

SQL Injection là gì?

a)

Tấn công bằng cách lừa đảo người dùng qua email

b)

Tấn công bằng cách làm quá tải mạng

c)

Tấn công bằng cách gửi hàng loạt email rác

d)

Tấn công bằng cách chèn mã độc vào cơ sở dữ liệu

94.

Tính chất nào không thuộc khía cạnh an toàn trong TMĐT?

a)

Tính chống chối bỏ

b)

Tính toàn vẹn

c)

Tính xác thực

d)

Tính hiện đại

95.

Tường lửa (Firewall) có tác dụng gì?

a)

Ngăn chặn tấn công mạng từ bên ngoài vào hệ thống

b)

Xoá dữ liệu khi hệ thống bị tấn công

c)

Chặn tất cả các truy cập vào hệ thống

d)

Mã hoá dữ liệu trong hệ thống để tránh bị lộ

96.

Khi công ty TMĐT bị tấn công rò rỉ dữ liệu thẻ khách hàng, hành động nên thực hiện đầu tiên là:

a)

Báo ngay cho toàn bộ khách hàng

b)

Ngắt kết nối hệ thống, cô lập khu vực bị tấn công, và ghi log đầy đủ

c)

Thay toàn bộ đội ngũ kỹ thuật

d)

Gửi thông báo xin lỗi lên mạng xã hội

97.

Yếu tố nào liên quan đến việc đảm bảo an toàn và bảo mật trong TMĐT?

a)

Cấu hình của máy chủ

b)

Nhà cung cấp dịch vụ mạng

c)

Chữ ký số

d)

Phần mềm máy chủ

98.

Trong trường hợp máy tính bị nhiễm Sâu máy tính, điều quan trọng nhất cần làm là:

a)

Cài đặt phần mềm diệt virus mới

b)

Thay đổi mật khẩu đăng nhập

c)

Ngắt kết nối máy tính khỏi internet

d)

Khởi động lại máy tính và cài đặt lại hệ điều hành

99.

Để xây dựng một ứng dụng thương mại điện tử hoạt động liên tục và không bị gián đoạn cần quản lý tốt:

a)

Hàng tồn kho

b)

Đơn hàng

c)

Số lượng thị trường quốc tế

d)

Hình ảnh sản phẩm

100.

Apache và IIS (Internet Information Services) là những tên gọi của:

a)

Loại hình dịch vụ trên Internet

b)

Phần mềm máy chủ Web

c)

Thiết bị bảo mật trên Internet

d)

Máy chủ Web (Web Server)

101.

Khi xây dựng trang web thương mại điện tử, sự hiệu quả của giao diện người dùng (UI) và trải nghiệm người dùng (UX) quan trọng như thế nào?

a)

Quan trọng cho việc lập kế hoạch bán hàng

b)

Quan trọng để thu hút khách hàng và tạo trải nghiệm tích cực

c)

Quan trọng cho việc quảng cáo

d)

Không quan trọng

102.

Khi xây dựng ứng dụng TMĐT, yếu tố quan trọng nhất để thu hút người dùng là:

a)

Phương thức thanh toán đa dạng

b)

Tính năng thân thiện và dễ sử dụng

c)

Phí dịch vụ thấp

d)

Thiết kế website

103.

Yếu tố không thuộc chiến lược quản lý khách hàng (CRM) trong TMĐT là:

a)

Xây dựng chương trình khách hàng thân thiết

b)

Tích hợp các công cụ hỗ trợ khách hàng trực tuyến (chatbot, live chat)

c)

Tập trung vào tăng trưởng lợi nhuận ngắn hạn mà bỏ qua chăm sóc khách hàng

d)

Phân tích hành vi khách hàng để đưa ra dịch vụ cá nhân hóa

104.

Phần mềm nào thường được sử dụng để xây dựng và quản lý trang web thương mại điện tử?

a)

Microsoft Excel

b)

Adobe Photoshop

c)

Linux

d)

Shopify

105.

Trong thương mại điện tử, chức năng nào cho phép khách hàng thêm sản phẩm vào danh sách mua hàng?

a)

Tìm kiếm

b)

Giỏ hàng

c)

Xem trước sản phẩm

d)

Thanh toán

106.

Mục đích chính của việc thuê ngoài dịch vụ lưu trữ Website là:

a)

Giảm rủi ro bảo mật dữ liệu cá nhân

b)

Dịch vụ chuyên nghiệp

c)

Tiết kiệm chi phí vận hành máy chủ

d)

Đảm bảo sự cạnh tranh lành mạnh

107.

Để xây dựng ứng dụng TMĐT đáp ứng tốt nhu cầu của người dùng, công ty cần:

a)

Tối ưu hóa trải nghiệm người dùng (UX/UI)

b)

Giảm giá sản phẩm liên tục

c)

Lựa chọn phần mềm đắt tiền

d)

Quảng cáo liên tục

108.

Để đảm bảo trang web thương mại điện tử luôn hoạt động tốt và bảo mật, cần thường xuyên thực hiện:

a)

Sử dụng mạng xã hội

b)

Tạo các chương trình khuyến mãi

c)

Cập nhật nội dung trang web

d)

Đăng các bài viết trên blog

109.

Mục đích chính của giỏ hàng trên website thương mại điện tử là:

a)

Quản lý sản phẩm mà khách hàng muốn mua

b)

Cho phép khách hàng thêm sản phẩm vào danh sách yêu thích

c)

Hiển thị danh sách sản phẩm

110.

Chức năng nào không thường xuyên xuất hiện trên các Website thương mại điện tử?

a)

Catalog hiển thị sản phẩm

b)

Lọc, tìm kiếm sản phẩm

c)

Giỏ hàng

d)

So sánh giá

111.

Một bước quan trọng trong xây dựng ứng dụng TMĐT là:

a)

Tối ưu hóa trải nghiệm người dùng

b)

Tăng giá sản phẩm

c)

Đánh giá sự hài lòng của khách hàng

d)

Chọn phần mềm kế toán

112.

Để thiết lập các thông tin hiển thị về nội dung sản phẩm, giá, khuyến mại… trên một Website TMĐT thì cần sử dụng tài khoản gì?

a)

Tài khoản quản trị (Admin) website

b)

Tài khoản của cục quản lý Thương mại điện tử

c)

Tài khoản của ngân hàng

d)

Tài khoản khách hàng

113.

Trong xây dựng ứng dụng TMĐT, công nghệ giúp bảo mật thông tin thanh toán cho người dùng là:

a)

Mật khẩu bảo vệ

b)

Kiểm tra qua CMND

c)

Định danh qua email

d)

Mã hóa SSL/TLS

114.

Yếu tố không liên quan đến đảm bảo an toàn & bảo mật TMĐT là:

a)

https://

b)

Tường lửa

c)

Mạng riêng ảo

d)

Tốc độ mạng

115.

Tấn công Phishing thường liên quan đến:

a)

Tấn công hệ thống

b)

Tạo botnet

c)

Lừa đảo người dùng để lấy thông tin cá nhân

d)

Tạo lỗ hổng mã nguồn

116.

Công nghệ bảo mật thông tin thanh toán trong ứng dụng TMĐT là:

a)

Mã hóa SSL/TLS

b)

Định danh qua email

c)

Kiểm tra CMND

d)

Mật khẩu bảo vệ

117.

Giải pháp giảm rủi ro gian lận thẻ tín dụng hiệu quả nhất là:

a)

Dùng bán online

b)

Xác thực hai yếu tố (2FA) và OTP động

c)

Thanh toán tiền mặt

d)

Chuyển sang blockchain

118.

Điểm mạnh chính của blockchain là:

a)

Tốc độ nhanh

b)

Riêng tư tuyệt đối

c)

Không cần internet

d)

Giao dịch trực tiếp, không cần trung gian

119.

Nhấn "Tôi đồng ý" trên website là dạng hợp đồng điện tử gần đúng nhất với:

a)

Hợp đồng truyền thống đưa lên web

b)

Qua thư điện tử

c)

Có chữ ký số

d)

Qua gọi video

120.

Yếu tố KHÔNG thuộc chiến lược CRM trong TMĐT là:

a)

Chỉ tập trung lợi nhuận ngắn hạn, bỏ qua chăm sóc khách hàng

b)

Chatbot, live chat

c)

Phân tích hành vi khách hàng

d)

Chương trình khách hàng thân thiết

121.

Ưu điểm chính của chữ ký điện tử / chữ ký số là:

a)

Sự đơn giản

b)

Tính bất biến

c)

Tính bí mật

d)

Tính toàn vẹn

122.

Google Ads KHÔNG tính phí theo hình thức:

a)

PPM (CPM)

b)

PPO (Pay per Open)

c)

PPA (CPA)

d)

PPC

123.

Thanh toán điện tử có thể được dùng để:

a)

Chỉ mua sắm online

b)

Đặt bàn nhà hàng

c)

Chỉ nạp ví

d)

Chuyển tiền và thanh toán hóa đơn trực tuyến

124.

Phần mềm chống virus và chống xâm nhập bảo vệ:

a)

Giá sản phẩm

b)

Dữ liệu khách hàng và giao dịch

c)

Sự phát triển DN

d)

Sản phẩm trực tuyến

125.

DDoS khác DoS truyền thống ở chỗ:

a)

Dùng email

b)

Dùng tường lửa

c)

Chỉ cho di động

d)

Sử dụng botnet tấn công đồng thời

126.

Công cụ KHÔNG dùng để phân tích website là:

a)

Google Analytics

b)

Ahrefs

127.

Loại thẻ KHÔNG phải thẻ thanh toán điện tử phổ biến

a)

Thẻ trả trước

b)

Thẻ mua hàng

c)

Thẻ điện thoại

d)

Thẻ tín dụng

128.

Trung gian trong giao dịch TMĐT là

a)

Công ty marketing

b)

Công ty vận chuyển

c)

Người bán

d)

Hệ thống máy tính/phần mềm kết nối người mua – người bán

129.

Chữ ký số thường được sử dụng trong các giao dịch nào

a)

B2B

b)

B2C

c)

D2C

d)

B2B2C

130.

Để mã hóa dữ liệu cho hợp đồng điện tử mà chỉ có người nhận có thể giải mã được, người gửi cần sử dụng khóa nào

a)

Khóa công khai của người gửi

b)

Khóa bí mật của người gửi

c)

Khóa công khai của người nhận

d)

Khóa bí mật của người nhận

131.

Tiền điện tử đầu tiên và phổ biến nhất hiện nay là

a)

Ripple

b)

Ethereum

c)

Bitcoin

d)

Litecoin

132.

Trong chữ ký số, khóa công khai có vai trò

a)

Để mã hóa dữ liệu thanh toán

b)

Để xác minh thông điệp đã được ký bằng khóa riêng tư tương ứng

c)

Để xác nhận người ký đã đồng ý hợp đồng

d)

Để mã hóa thông điệp gốc

133.

Tấn công mạng trong Thương mại điện tử không xảy ra do nguyên nhân nào dưới đây

a)

Sự cạnh tranh không lành mạnh của các đối thủ

b)

Sự chậm trễ trong giao dịch thanh toán điện tử

c)

Hệ thống chứa các thông tin quan trọng, có giá trị

d)

Website, hệ thống mạng có lỗ hổng bảo mật

134.

Sự khác biệt chính giữa hình thức tấn công DoS và DDoS là

a)

Phạm vi tác động của cuộc tấn công

b)

Số lượng hệ thống máy tính được huy động tấn công

c)

Mục đích tấn công

d)

Hình thức tấn công

135.

Tệp Cookie không được sử dụng để

a)

Xác định khách hàng và hiểu hành vi trước đó của họ tại trang web

b)

Lưu giữ giỏ hàng của khách hàng khi chưa được thanh toán

c)

Xác định số lượng người đang truy cập trang web

d)

Lưu trữ hình ảnh trên trang web

136.

Các trang Web bắt đầu bởi https:// trước tên miền có nghĩa là

a)

Trang Web bảo mật kém

b)

Trang Web được tích hợp chứng chỉ bảo mật SSL

c)

Trang Web thương mại điện tử

d)

Trang Web lừa đảo

137.

Tự tạo Website có thể phù hợp cho loại doanh nghiệp nào

a)

Doanh nghiệp trung bình không quá phức tạp

b)

Doanh nghiệp nhỏ chưa có nhiều vốn

c)

Doanh nghiệp lớn có nguồn lực và kiến thức kỹ thuật

d)

Doanh nghiệp mới thành lập

138.

Rủi ro trong TMĐT không chỉ đến từ yếu tố kỹ thuật mà còn đến từ

a)

Hình thức vận chuyển

b)

Khách hàng không đọc email

c)

Con người

d)

Hóa đơn giấy