wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

III. SÉC (CHEQUE, CHECK) - Khái niệm, quy định và nội dung

Total questions: 134

Worksheet time: 1hrs 7mins

Name
Class
Date
1.

Séc là gì trong thanh toán quốc tế?

a)

Phiếu yêu cầu chuyển khoản nội bộ doanh nghiệp

b)

Giấy cam kết trả nợ có lãi suất cố định

c)

Thỏa thuận miệng giữa hai bên mua bán

d)

Mệnh lệnh vô điều kiện trích tiền ngân hàng

2.

Bên nào ký phát hành séc?

a)

Cơ quan quản lý ngoại hối

b)

Chủ tài khoản phát hành séc

c)

Ngân hàng chi trả séc

d)

Người thu hưởng séc

3.

Ai là bên chi trả séc?

a)

Doanh nghiệp phát hành hóa đơn

b)

Người thu hưởng cuối cùng

c)

Người ký phát hành séc

d)

Ngân hàng nơi có tài khoản

4.

Người thu hưởng séc là ai?

a)

Người nhận tiền ghi trên séc

b)

Ngân hàng phát hành séc gốc

c)

Cơ quan thuế địa phương

d)

Người làm chứng giao dịch séc

5.

Cơ sở pháp lý quốc tế chính cho séc theo tài liệu là gì?

a)

Luật thống nhất về séc năm 1931

b)

Quy tắc UCP 600 năm 2007

c)

Hiệp định Basel II năm 2004

d)

Công ước Vienna 1980

6.

Luật Việt Nam nào liên quan đến công cụ chuyển nhượng áp dụng cho séc?

a)

Luật Thương mại 2005

b)

Luật Doanh nghiệp 2020

c)

Luật Ngân hàng Nhà nước 2010

d)

Luật các công cụ chuyển nhượng 2005

7.

Điều kiện mở để được ký phát séc là gì?

a)

Có bảo lãnh bên thứ ba bắt buộc

b)

Có giấy phép xuất nhập khẩu

c)

Có hợp đồng mua bán trước đó

d)

Có tài khoản và đủ số dư

8.

Vì sao séc phải lập bằng văn bản?

a)

Để giảm phí chuyển tiền quốc tế

b)

Vì ngân hàng không nhận bản điện tử

c)

Do yêu cầu lưu trữ hồ sơ kế toán

d)

Mang giá trị thanh toán trực tiếp

9.

Thực hành phổ biến khi lập séc là gì?

a)

Dùng mẫu in sẵn, điền đủ nội dung

b)

Viết tay toàn bộ thông tin

c)

Gửi email xác nhận thay thế

d)

Đính kèm hợp đồng mua bán

10.

Thời hạn hiệu lực 8 ngày áp dụng khi nào?

a)

Séc lưu thông qua ngân hàng đại lý

b)

Séc lưu thông giữa hai châu lục

c)

Séc lưu thông liên khu vực châu lục

d)

Séc lưu thông trong một nước

11.

Theo ULC, thời hạn 20 ngày áp dụng cho trường hợp nào?

a)

Séc lưu thông nội địa trong nước

b)

Séc lưu thông giữa hai châu khác nhau

c)

Séc lưu thông ra nước khác cùng châu

d)

Séc chuyển qua mạng thanh toán điện tử

12.

Theo ULC, thời hạn 70 ngày áp dụng khi nào?

a)

Séc lưu thông trong cùng một quốc gia

b)

Séc lưu thông trong cùng một châu lục

c)

Séc lưu thông giữa các nước khác châu

d)

Séc lưu thông có bảo lãnh ngân hàng

13.

Tiêu đề nào bắt buộc để văn bản được coi là séc?

a)

Có chữ INVOICE RECEIPT

b)

Có chữ PROMISSORY NOTE

c)

Có chữ BANK TRANSFER

d)

Có chữ CHEQUE hoặc CHECK

14.

Yêu cầu về ghi số tiền trên séc là gì?

a)

Ghi rõ bằng số và bằng chữ khớp nhau

b)

Chỉ cần ghi bằng chữ là đủ

c)

Ghi số tiền ở mặt sau séc

d)

Chỉ cần ghi bằng số là đủ

15.

Nội dung bắt buộc gồm địa điểm và ngày nào?

a)

Ngày nộp séc vào ngân hàng

b)

Ngày thanh toán thuế nhập khẩu

c)

Ngày tháng phát hành séc

d)

Ngày giao hàng theo hợp đồng

16.

Thông tin về người phát hành séc cần gì?

a)

Chỉ địa chỉ người ký phát

b)

Chỉ tên doanh nghiệp phát hành

c)

Chỉ số CMND người ký phát

d)

Tên, địa chỉ, số hiệu tài khoản

17.

Thông tin người thụ hưởng trên séc cần gì?

a)

Tên, địa chỉ, số tài khoản nếu có

b)

Chỉ địa chỉ người nhận tiền

c)

Chỉ tên người nhận tiền

d)

Chỉ số tài khoản ngân hàng

18.

Yếu tố xác thực quan trọng của séc là gì?

a)

Chữ ký của người ký phát

b)

Dấu đỏ của ngân hàng chi trả

c)

Chữ ký người thu hưởng

d)

Mã QR xác thực điện tử

19.

Số sê-ri trên séc dùng để làm gì?

a)

Định giá phí ngân hàng áp dụng

b)

Ghi nhận tỷ giá hối đoái ngày

c)

Xác định lãi suất khoản vay

d)

Nhận dạng tờ séc duy nhất

20.

Trong tình huống giao dịch liên châu lục, bạn cần lưu ý điều gì về thời hạn séc?

a)

Nộp trong vòng tối đa 8 ngày

b)

Không có thời hạn cụ thể

c)

Nộp trong vòng tối đa 70 ngày

d)

Nộp trong vòng tối đa 20 ngày

21.

Nếu số bằng chữ và bằng số trên séc không khớp, rủi ro trực tiếp là gì?

a)

Ngân hàng có thể từ chối chi trả

b)

Tự động điều chỉnh theo tỷ giá

c)

Phải nộp thêm phí xác minh

d)

Séc vẫn được thanh toán bình thường

22.

Theo mô tả, thẻ thanh toán cho phép chủ thẻ thực hiện hành động nào sau đây?

a)

Chuyển quyền sở hữu cổ phiếu ngay lập tức

b)

Mua ngoại tệ trực tiếp tại ngân hàng

c)

Gửi tiền tiết kiệm dài hạn tại quầy

d)

Rút tiền mặt tại máy và quầy tự động

23.

Một công dụng chính của thẻ thanh toán là gì?

a)

Ký hợp đồng tín dụng doanh nghiệp dài hạn

b)

Mở tài khoản tiền gửi mới không cần giấy tờ

c)

Đàm phán tỷ giá hối đoái với ngân hàng

d)

Thanh toán hàng hóa dịch vụ tại cơ sở chấp nhận thẻ

24.

Thành phần nào thường xuất hiện ở mặt trước của thẻ?

a)

Mã SWIFT, địa chỉ chi nhánh ngân hàng

b)

Mã QR động, chip sinh trắc học

c)

Dải băng từ, dải băng chữ, mã PIN

d)

Biểu tượng, số thẻ, thời gian hiệu lực

25.

Mặt sau của thẻ thường có các đặc điểm nào?

a)

Dải băng từ và dải băng chữ

b)

Biểu tượng thương hiệu và họ tên

c)

Mã SWIFT và số tài khoản

d)

Chip EMV và số thẻ nổi

26.

Lợi ích của thẻ thanh toán đối với giao dịch với ngân hàng là gì?

a)

Miễn phí mọi khoản phí chuyển tiền quốc tế

b)

Bảo đảm lợi nhuận khi đầu tư chứng khoán

c)

Tự động thay đổi lãi suất tiền gửi cá nhân

d)

Thực hiện giao dịch mà không cần gặp nhân viên

27.

Ưu điểm nào thường gắn với thanh toán bằng tiền mặt trong giao dịch quốc tế?

a)

Đơn giản khi thực hiện giao dịch

b)

Giảm chi phí phòng ngừa rủi ro

c)

Tăng khả năng truy vết giao dịch

d)

Tối đa hóa lợi suất ngoại tệ

28.

Nhược điểm chính của tiền mặt trong thanh toán xuyên biên giới là gì?

a)

Phí chuyển khoản cố định

b)

Thời gian xử lý dài

c)

Tỷ giá cố định theo hợp đồng

d)

Rủi ro cao khi vận chuyển

29.

Đặc điểm nào phản ánh tính chất vận hành của tiền mặt so với phương thức điện tử?

a)

Tích hợp xác thực đa lớp

b)

Tự động hóa quy trình đối soát

c)

Tạo dấu vết dữ liệu đầy đủ

d)

Nhanh chóng ở điểm bán

30.

Trong bối cảnh thanh toán xuất nhập khẩu, hệ quả nào thường xuất hiện do 'hiệu quả thấp' của tiền mặt?

a)

Chi phí xử lý lớn hơn tổng thể

b)

Khả năng kiểm soát rủi ro cao hơn

c)

Độ minh bạch báo cáo tăng lên

d)

Tốc độ đối chiếu sổ sách nhanh hơn

31.

Phương thức chuyển tiền là gì trong thanh toán quốc tế?

a)

Khách hàng yêu cầu ngân hàng chuyển số tiền nhất định

b)

Ngân hàng thu hộ chứng từ xuất khẩu

c)

Yêu cầu ngân hàng phát hành thư tín dụng

d)

Bên mua thanh toán trực tiếp bằng tiền mặt

32.

Trong remittance, ai là người đưa ra yêu cầu chuyển tiền?

a)

Ngân hàng trả tiền

b)

Người thụ hưởng

c)

Người chuyển tiền

d)

Ngân hàng trung ương

33.

Ngân hàng chuyển tiền có vai trò gì?

a)

Kiểm tra chứng từ vận tải chi tiết

b)

Nhận ủy thác chuyển tiền của người chuyển tiền

c)

Phát hành bảo lãnh thanh toán

d)

Định giá ngoại tệ theo tỷ giá chính thức

34.

Người thụ hưởng thường là ai trong giao dịch thương mại?

a)

Người bán hoặc người xuất khẩu

b)

Ngân hàng đại lý tại nước thứ ba

c)

Cơ quan hải quan địa phương

d)

Người môi giới ngoại hối

35.

Ngân hàng trả tiền thường là đơn vị nào?

a)

Phòng giao dịch của người chuyển tiền

b)

Công ty chuyển phát nhanh

c)

Ngân hàng đại lý tại nước người thụ hưởng

d)

Chi nhánh của ngân hàng trung ương

36.

Thành phần nào KHÔNG phải là một bên tham gia remittance?

a)

Người thụ hưởng

b)

Người vận chuyển hàng hóa

c)

Ngân hàng chuyển tiền

d)

Người chuyển tiền

37.

Trong remittance, tiền được chuyển đến ai?

a)

Người thụ hưởng tại địa điểm chỉ định

b)

Công ty bảo hiểm vận tải quốc tế

c)

Cơ quan thuế của nước xuất khẩu

d)

Nhà sản xuất tại nước người mua

38.

Phương thức chuyển tiền thường áp dụng khi nào?

a)

Khi bên mua cần thanh toán khoản nợ

b)

Khi ngân hàng phát hành L/C xác nhận

c)

Khi doanh nghiệp phát hành trái phiếu quốc tế

d)

Khi hai bên ký hợp đồng hoán đổi tiền tệ

39.

Vai trò của người chuyển tiền trong giao dịch là gì?

a)

Phát hành chứng từ vận tải quốc tế

b)

Nhận tiền từ ngân hàng trả tiền

c)

Yêu cầu ngân hàng thực hiện chuyển tiền

d)

Kiểm tra chất lượng hàng hóa nhập khẩu

40.

Mối quan hệ giữa ngân hàng chuyển tiền và ngân hàng trả tiền là gì?

a)

Ngân hàng chuyển tiền ủy thác, ngân hàng trả tiền chi trả

b)

Cùng kiểm tra chứng từ thương mại

c)

Cùng phát hành bảo lãnh

d)

Cùng quyết định tỷ giá liên ngân hàng

41.

Nếu người nhập khẩu là người mắc nợ, họ đóng vai trò gì trong remittance?

a)

Người thụ hưởng cần nhận tiền

b)

Người chuyển tiền yêu cầu chuyển tiền

c)

Ngân hàng trả tiền xử lý khoản nợ

d)

Cơ quan kiểm soát ngoại hối

42.

Chọn phát biểu đúng về người thụ hưởng.

a)

Là đại lý vận tải nhận hàng hóa

b)

Là ngân hàng chịu trách nhiệm chuyển tiền

c)

Là người bán hoặc chủ nợ được chỉ định

d)

Là bên yêu cầu ngân hàng chuyển tiền

43.

Trong sơ đồ các bên, vòng tròn màu tím đại diện cho ai?

a)

Người thụ hưởng

b)

Ngân hàng trả tiền

c)

Người chuyển tiền

d)

Ngân hàng chuyển tiền

44.

Cụm từ tiếng Anh tương ứng với 'Ngân hàng trả tiền' là gì?

a)

Beneficiary bank

b)

Paying institution

c)

Advising bank

d)

Issuing bank

45.

Cụm từ tiếng Anh tương ứng với 'Người thụ hưởng' là gì?

a)

Carrier

b)

Beneficiary

c)

Applicant

d)

Drawer

46.

Cụm từ tiếng Anh tương ứng với 'Người chuyển tiền' là gì?

a)

Remittor

b)

Remitter

c)

Remittancee

d)

Remittee

47.

Chuyển tiền bằng thư (Mail Transfer – M/T) là hình thức trong đó lệnh thanh toán của ngân hàng chuyển tiền được thể hiện bằng gì?

a)

Phiếu chuyển tiền do khách ký

b)

Mã xác thực điện tử trực tuyến

c)

Biên lai nộp tiền tại quầy

d)

Nội dung trong một bức thư gửi đi

48.

Chuyển tiền bằng điện (Telegraphic Transfer – T/T) sử dụng phương tiện truyền tin nào phổ biến giữa các ngân hàng?

a)

Ứng dụng di động của khách hàng

b)

Hệ thống fax nội bộ ngân hàng

c)

Email doanh nghiệp bảo mật cao

d)

Mạng viễn thông như SWIFT, TELEX

49.

Đặc điểm cốt lõi của chuyển tiền trả sau là thời điểm thanh toán diễn ra khi nào?

a)

Sau khi người nhập khẩu nhận hàng

b)

Ngay khi hóa đơn được phát hành

c)

Trước khi hàng được giao lên tàu

d)

Khi hợp đồng được ký kết

50.

Trong quy trình trả sau, bước đầu tiên liên quan đến người xuất khẩu là gì?

a)

Giao hàng và bộ chứng từ cho người nhập khẩu

b)

Yêu cầu ngân hàng ghi có tài khoản

c)

Lập lệnh đòi tiền từ ngân hàng đại lý

d)

Gửi điện xác nhận giao dịch

51.

Ở bước (2) của quy trình trả sau, người nhập khẩu thực hiện hành động nào?

a)

Xuất hóa đơn thương mại bổ sung

b)

Ký xác nhận nhận tiền từ ngân hàng

c)

Gửi bộ chứng từ cho ngân hàng đại lý

d)

Lập lệnh chuyển tiền yêu cầu ngân hàng mình chuyển

52.

Bước (3) trong quy trình trả sau mô tả việc ngân hàng chuyển tiền thực hiện điều gì?

a)

Trình bộ chứng từ lên hải quan

b)

Chuyển tiền cho người thụ hưởng qua ngân hàng đại lý

c)

Phong tỏa số dư của người nhập khẩu

d)

Phát hành thư tín dụng không thể hủy

53.

Bước (4) trong quy trình trả sau thuộc về ngân hàng đại lý. Họ làm gì?

a)

Chuyển trả điện xác nhận về ngân hàng chuyển tiền

b)

Phát hành bảo lãnh thanh toán tạm thời

c)

Yêu cầu người nhập khẩu bổ sung chứng từ

d)

Ghi có và báo có cho người xuất khẩu

54.

Bước (5) cuối cùng trong quy trình trả sau là hành động nào của ngân hàng chuyển tiền?

a)

Khấu trừ thuế giá trị gia tăng

b)

Báo nợ cho người nhập khẩu

c)

Ghi có tài khoản người xuất khẩu

d)

Phát hành biên lai thu phí dịch vụ

55.

Theo sơ đồ quy trình, mũi tên số 1 thể hiện dòng chảy nào giữa hai bên?

a)

Thông báo ghi có từ ngân hàng đại lý tới người xuất khẩu

b)

Tiền tệ từ người nhập khẩu tới ngân hàng chuyển tiền

c)

Hàng hóa và chứng từ từ người xuất khẩu tới người nhập khẩu

d)

Điện báo từ ngân hàng chuyển tiền tới ngân hàng đại lý

56.

Trong sơ đồ, mũi tên số 2 đi từ người nhập khẩu tới ngân hàng chuyển tiền biểu thị điều gì?

a)

Xin cấp hạn mức tín dụng ngắn hạn

b)

Nộp phí mở thư tín dụng dự phòng

c)

Gửi khiếu nại về chất lượng hàng hóa

d)

Lập lệnh chuyển tiền và yêu cầu thực hiện

57.

Mũi tên số 3 từ ngân hàng chuyển tiền tới ngân hàng đại lý thường là loại thông tin nào?

a)

Bản sao hợp đồng thương mại song ngữ

b)

Điện chuyển tiền và chỉ dẫn thanh toán

c)

Phiếu hạch toán kế toán nội bộ

d)

Đơn đề nghị bảo lãnh thực hiện hợp đồng

58.

Trong sơ đồ, mũi tên số 4 từ ngân hàng đại lý xuống người xuất khẩu tương ứng với hành động nào?

a)

Đề nghị chiết khấu bộ chứng từ

b)

Ghi có và thông báo nhận tiền

c)

Yêu cầu bổ sung chứng từ vận tải

d)

Thông báo từ chối thanh toán

59.

Mũi tên số 5 từ ngân hàng chuyển tiền đến người nhập khẩu thể hiện việc gì?

a)

Gửi lịch sử giao dịch trong tháng

b)

Thông báo điều chỉnh tỷ giá hối đoái

c)

Cấp thư bảo lãnh trả chậm

d)

Báo nợ và xác nhận đã trích tiền

60.

So với chuyển tiền bằng thư, chuyển tiền bằng điện có ưu thế chính nào trong thanh toán quốc tế?

a)

Không cần xác thực giữa các ngân hàng

b)

Chi phí rẻ hơn đáng kể ở mọi trường hợp

c)

Loại trừ hoàn toàn rủi ro tỷ giá hối đoái

d)

Tốc độ truyền tin nhanh hơn qua mạng viễn thông

61.

Trong bối cảnh quản trị rủi ro, điểm yếu thường gặp của chuyển tiền trả sau là gì?

a)

Không thể sử dụng mạng SWIFT để chuyển tiền

b)

Người xuất khẩu chịu rủi ro không nhận tiền kịp

c)

Ngân hàng đại lý không thể ghi có cho bên bán

d)

Người nhập khẩu buộc phải trả trước mọi chi phí

62.

Trong phương thức chuyển tiền trả trước, điểm khác biệt chính so với chuyển tiền trả sau là gì?

a)

Người nhập khẩu lập lệnh sau khi nhận hàng

b)

Người xuất khẩu nhận tiền trước khi giao hàng

c)

Ngân hàng đại lý phát hành thư tín dụng

d)

Ngân hàng chuyển tiền thu phí sau khi giao hàng

63.

Bước đầu tiên trong quy trình chuyển tiền trả trước là gì?

a)

Người nhập khẩu lập lệnh yêu cầu chuyển tiền

b)

Ngân hàng chuyển tiền báo nợ cho người nhập khẩu

c)

Ngân hàng đại lý ghi có cho người xuất khẩu

d)

Người xuất khẩu giao hàng và bộ chứng từ

64.

Ở bước 2 của quy trình, ngân hàng chuyển tiền thực hiện hành động nào?

a)

Ghi có và báo có cho người nhập khẩu

b)

Chuyển tiền cho người thụ hưởng qua ngân hàng đại lý

c)

Nhận bộ chứng từ hàng hóa từ người xuất khẩu

d)

Ghi nợ và báo nợ cho người nhập khẩu

65.

Trong quy trình, ngân hàng đại lý ghi có và báo có cho ai?

a)

Người nhập khẩu nhận tiền từ ngân hàng đại lý

b)

Người xuất khẩu nhận tiền từ ngân hàng đại lý

c)

Ngân hàng chuyển tiền nhận tiền từ đại lý

d)

Cả người nhập và xuất cùng nhận tiền

66.

Sau khi nhận tiền, người xuất khẩu thực hiện bước nào tiếp theo?

a)

Phát hành thư tín dụng cho người nhập khẩu

b)

Giao hàng và bộ chứng từ cho người nhập khẩu

c)

Chuyển tiền lại cho ngân hàng chuyển tiền

d)

Yêu cầu ngân hàng đại lý hoàn tiền lại

67.

Mục đích của bộ chứng từ hàng hóa do người xuất khẩu cung cấp là gì?

a)

Để ngân hàng đại lý ghi nợ người nhập khẩu

b)

Để ngân hàng chuyển tiền mở tài khoản mới

c)

Để xác nhận tỷ giá hối đoái theo hợp đồng

d)

Để người nhập khẩu có thể nhận hàng

68.

Hành động cuối cùng của ngân hàng chuyển tiền trong quy trình này là gì?

a)

Báo có cho người xuất khẩu sau khi ghi có

b)

Phát hành bảo lãnh nhận hàng cho nhập khẩu

c)

Báo nợ cho người nhập khẩu sau khi ghi nợ

d)

Đàm phán hối phiếu với ngân hàng đại lý

69.

Nhận xét đúng nhất về rủi ro trong chuyển tiền trả trước đối với người nhập khẩu là gì?

a)

Không có rủi ro vì có thư tín dụng bảo đảm

b)

Rủi ro trung bình vì ngân hàng chịu trách nhiệm

c)

Rủi ro cao vì trả tiền trước khi nhận hàng

d)

Rủi ro thấp vì nhận hàng trước khi trả tiền

70.

Lợi thế chính của chuyển tiền trả trước đối với người xuất khẩu là gì?

a)

Có thể giao hàng muộn mà không chịu phạt

b)

Được giảm phí nhờ thư tín dụng xác nhận

c)

Nhận tiền trước nên giảm rủi ro thanh toán

d)

Được ngân hàng đại lý tài trợ vốn lưu động

71.

Nhược điểm phổ biến của chuyển tiền đối với người nhập khẩu là gì?

a)

Không thể sử dụng tỷ giá giao ngay thuận lợi

b)

Phải chịu phí cao của ngân hàng đại lý

c)

Bị yêu cầu ký quỹ toàn bộ tại ngân hàng chuyển tiền

d)

Khó kiểm soát chất lượng trước khi trả tiền

72.

Trong sơ đồ quy trình, mũi tên số 1 biểu thị điều gì?

a)

Người nhập khẩu gửi lệnh cho ngân hàng chuyển tiền

b)

Ngân hàng đại lý chuyển tiền cho người xuất khẩu

c)

Ngân hàng chuyển tiền ghi nợ người nhập khẩu

d)

Người xuất khẩu giao hàng cho người nhập khẩu

73.

Trong sơ đồ, mũi tên số 3 tương ứng với bước nào?

a)

Ngân hàng chuyển tiền chuyển tiền qua ngân hàng đại lý

b)

Ngân hàng đại lý ghi có và báo có cho người xuất khẩu

c)

Người xuất khẩu giao hàng và chứng từ cho người nhập khẩu

d)

Ngân hàng chuyển tiền báo nợ cho người nhập khẩu

74.

Tình huống nào phù hợp áp dụng chuyển tiền trả trước?

a)

Khi rủi ro quốc gia của bên bán rất cao

b)

Khi cần ngân hàng kiểm tra chứng từ chặt chẽ

c)

Khi nhà nhập khẩu muốn hoãn thanh toán dài

d)

Khi người mua và người bán đã tin cậy cao

75.

Vì sao chuyển tiền được xem là phương thức đơn giản?

a)

Yêu cầu thương lượng hối phiếu phức tạp

b)

Phải phát hành và xác nhận thư tín dụng

c)

Có nhiều lớp kiểm tra chứng từ qua ngân hàng

d)

Quy trình ít bên tham gia và ít chứng từ

76.

Nếu người xuất khẩu không giao hàng sau khi nhận tiền, điểm yếu của phương thức là gì?

a)

Hợp đồng thương mại bị vô hiệu ngay lập tức

b)

Không có cơ chế ngân hàng bắt buộc giao hàng

c)

Ngân hàng đại lý sẽ tự động trả lại toàn bộ tiền

d)

Người nhập khẩu vẫn nhận hàng nhờ chứng từ

77.

Trong phương thức chuyển tiền, đặc điểm nổi bật về thủ tục và thời gian thanh toán là gì?

a)

Thủ tục đơn giản, thời gian nhanh chóng

b)

Thủ tục phức tạp, thời gian kéo dài

c)

Thủ tục linh hoạt, thời gian phụ thuộc mùa vụ

d)

Thủ tục đơn giản, thời gian không ổn định

78.

Vai trò của ngân hàng trong phương thức chuyển tiền được mô tả như thế nào?

a)

Chỉ là bên trung gian trong thanh toán

b)

Quyết định việc giao hàng và trả tiền

c)

Bảo lãnh toàn bộ rủi ro thanh toán

d)

Quản lý hợp đồng và điều khoản vận chuyển

79.

Mức độ phụ thuộc của việc giao hàng và trả tiền trong phương thức chuyển tiền là gì?

a)

Phụ thuộc vào tỷ giá hối đoái cố định

b)

Phụ thuộc vào điều khoản Incoterms bắt buộc

c)

Phụ thuộc vào cam kết bảo lãnh của ngân hàng

d)

Phụ thuộc vào khả năng và thiện chí của mỗi bên

80.

Trong tình huống nào phương thức chuyển tiền thường được áp dụng phù hợp nhất?

a)

Hai bên có quan hệ lâu dài và tin cậy

b)

Hợp đồng có giá trị rất lớn và rủi ro cao

c)

Người bán yêu cầu thư tín dụng xác nhận

d)

Bên mua thiếu thông tin và bảo lãnh ngân hàng

81.

Điểm hạn chế ngầm định của phương thức chuyển tiền là gì đối với quản trị rủi ro?

a)

Chi phí ngân hàng cao làm giảm lợi nhuận

b)

Quy trình chứng từ phức tạp dễ sai sót

c)

Phụ thuộc thiện chí, rủi ro đối tác cao hơn

d)

Tỷ giá cố định khiến mất cơ hội arbitrage

82.

Phương thức nhờ thu là gì trong thanh toán thương mại quốc tế?

a)

Người nhập khẩu trả tiền trực tiếp cho người bán không qua ngân hàng

b)

Người xuất khẩu ủy thác ngân hàng thu hộ tiền từ người nhập khẩu

c)

Ngân hàng bảo lãnh người mua thanh toán không cần chứng từ

d)

Hai bên thanh toán bằng chuyển khoản trước khi giao hàng

83.

Sau khi hoàn thành giao hàng hoặc dịch vụ, bên nào khởi tạo việc ủy thác thu tiền?

a)

Người ủy nhiệm thu (Principal)

b)

Ngân hàng xuất trình (Presenting Bank)

c)

Người trả tiền (Drawee)

d)

Ngân hàng thu hộ (Collecting Bank)

84.

Cơ sở để ngân hàng thực hiện nhờ thu thường dựa trên yếu tố nào?

a)

Hối phiếu và bộ chứng từ do người xuất khẩu lập

b)

Giấy phép nhập khẩu và tờ khai hải quan

c)

Hợp đồng bảo hiểm và biên lai kho

d)

Báo giá thương mại và phiếu giao hàng

85.

Bên nào trực tiếp tiếp xúc với người trả tiền để xuất trình chứng từ và/hoặc hối phiếu?

a)

Người ủy nhiệm thu (Principal)

b)

Ngân hàng thu hộ (Collecting Bank)

c)

Ngân hàng trung ương của nước nhập khẩu

d)

Ngân hàng xuất trình (Presenting Bank)

86.

Trong nhờ thu, "Drawee" được hiểu là ai?

a)

Cơ quan hải quan nơi thông quan

b)

Ngân hàng phát hành thư tín dụng

c)

Người giao hàng phía xuất khẩu

d)

Người trả tiền ở phía nhập khẩu

87.

Ngân hàng thu hộ (Collecting Bank) có vai trò chính nào?

a)

Chuyển tiền trước cho người bán như ứng vốn

b)

Kiểm định chất lượng hàng hóa nhập khẩu

c)

Nhận ủy thác từ người bán để thu tiền

d)

Phát hành thư tín dụng cho người mua

88.

Người ủy nhiệm thu (Principal) thường là tổ chức nào trong giao dịch?

a)

Người nhập khẩu yêu cầu ngân hàng giữ hộ chứng từ

b)

Bên vận tải cung cấp dịch vụ giao nhận

c)

Người xuất khẩu ủy thác ngân hàng thu tiền

d)

Ngân hàng trung gian đứng ra bảo lãnh thanh toán

89.

Điểm khác biệt cốt lõi giữa nhờ thu và thanh toán trực tiếp là gì?

a)

Bắt buộc người mua trả trước toàn bộ giá trị

b)

Luôn có bảo lãnh thanh toán của ngân hàng phát hành

c)

Có sử dụng hối phiếu và chứng từ, qua ngân hàng

d)

Không cần ngân hàng, thanh toán tiền mặt tại kho

90.

Trong quy trình, ngân hàng nào thường làm việc tại nước người nhập khẩu để trình chứng từ?

a)

Ngân hàng phát hành (Issuing Bank)

b)

Ngân hàng xuất trình (Presenting Bank)

c)

Ngân hàng bảo lãnh (Guarantee Bank)

d)

Ngân hàng thông báo (Advising Bank)

91.

Nếu người trả tiền từ chối thanh toán khi xuất trình, bên nào phải cân nhắc phương án tiếp theo?

a)

Bên vận tải quốc tế chịu trách nhiệm bồi thường

b)

Ngân hàng trung ương của nước xuất khẩu

c)

Cơ quan hải quan nước nhập khẩu

d)

Người ủy nhiệm thu cùng ngân hàng thu hộ

92.

Trong nhờ thu trơn, chứng từ hàng hóa được gửi đến đâu?

a)

Gửi qua ngân hàng nhận ủy thác

b)

Gửi cho ngân hàng đại lý

c)

Gửi trực tiếp cho người nhập khẩu

d)

Giữ lại bởi người xuất khẩu

93.

Đặc điểm nào đúng với khái niệm nhờ thu trơn?

a)

Thanh toán qua thư tín dụng

b)

Thu hộ tiền dựa vào hối phiếu

c)

Thu hộ tiền dựa vào chứng từ

d)

Không có sự tham gia của ngân hàng

94.

Vai trò chính của người xuất khẩu trong nhờ thu trơn là gì?

a)

Lập hối phiếu và ủy thác thu hộ

b)

Chuyển tiền cho người nhập khẩu

c)

Bảo lãnh thanh toán cho ngân hàng

d)

Phê duyệt chứng từ ngân hàng

95.

Trong quy trình nhờ thu trơn, ngân hàng nhận ủy thác thu thực hiện hành động nào?

a)

Gửi hối phiếu đến ngân hàng đại lý

b)

Ký chấp nhận hối phiếu thay nhập khẩu

c)

Nhận hàng hóa từ người xuất khẩu

d)

Phát hành thư tín dụng cho người nhập

96.

Ưu điểm thường được nhắc tới của nhờ thu trơn đối với người xuất khẩu là gì?

a)

Được ngân hàng bảo đảm thanh toán

b)

Không cần lập hối phiếu thu tiền

c)

Nhận tiền trước khi giao hàng

d)

Chi phí ngân hàng thấp hơn L/C

97.

Rủi ro chính của nhờ thu trơn đối với người xuất khẩu là gì?

a)

Phí nhờ thu cao hơn mọi phương thức

b)

Tỷ giá cố định không thể thay đổi

c)

Ngân hàng đại lý giữ chứng từ hàng hóa

d)

Người nhập khẩu có thể từ chối thanh toán

98.

Trong sơ đồ quy trình, bước số 3 thể hiện điều gì giữa các ngân hàng?

a)

Gửi chứng từ vận tải cho đại lý

b)

Thông báo mở thư tín dụng

c)

Chuyển hối phiếu để thu hộ

d)

Hoàn trả tiền hàng cho xuất khẩu

99.

Nhờ thu trơn khác nhờ thu kèm chứng từ ở điểm nào?

a)

Chứng từ hàng hóa gửi thẳng cho nhập khẩu

b)

Ngân hàng kiểm soát chứng từ trước khi giao

c)

Thanh toán bằng thư tín dụng bắt buộc

d)

Không sử dụng hối phiếu trong thu tiền

100.

Trong nhờ thu trơn, căn cứ để người nhập khẩu thanh toán là gì?

a)

Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa

b)

Hợp đồng bảo lãnh ngân hàng

c)

Vận đơn đường biển bản gốc

d)

Hối phiếu do người xuất khẩu lập

101.

Khi người nhập khẩu chấp nhận hối phiếu, bước tiếp theo hợp lý của ngân hàng đại lý là gì?

a)

Phát hành chứng từ hàng hóa cho người nhập

b)

Từ chối xử lý do thiếu chứng từ

c)

Yêu cầu người xuất khẩu giao hàng bổ sung

d)

Thông báo và chuyển tiền cho ngân hàng nhận ủy thác

102.

Khái niệm nhờ thu kèm chứng từ mô tả đúng nhất hoạt động nào của ngân hàng?

a)

Mở L/C không cần chứng từ

b)

Bảo lãnh thanh toán cho mọi giao dịch

c)

Chuyển tiền theo hợp đồng tín dụng dài

d)

Thu hộ tiền dựa hối phiếu kèm chứng từ

103.

Trong nhờ thu kèm chứng từ, bộ chứng từ hàng hóa được trao cho người nhập khẩu khi nào?

a)

Ngay sau khi hàng lên tàu

b)

Khi thanh toán hoặc chấp nhận trả tiền

c)

Khi ngân hàng phát hành hối phiếu

d)

Sau khi ký hợp đồng mua bán

104.

Nhờ thu kèm chứng từ thuộc phương thức nào trong thanh toán quốc tế?

a)

Phương thức chuyển tiền trực tiếp

b)

Phương thức nhờ thu qua ngân hàng

c)

Phương thức thanh toán trả góp

d)

Phương thức tín dụng chứng từ

105.

D/P (Documents against payment) được dùng chủ yếu trong trường hợp nào?

a)

Giao dịch không cần chứng từ xuất

b)

Mua bán trả tiền ngay khi nhận chứng từ

c)

Mua bán trả chậm có kỳ hạn nợ

d)

Thanh toán bằng thư tín dụng L/C

106.

D/A (Documents against acceptance) phù hợp với điều kiện nào?

a)

Mua bán có kỳ hạn hoặc trả chậm

b)

Thanh toán ngay khi giao chứng từ

c)

Không cần chấp nhận hối phiếu

d)

Trả tiền bằng tiền mặt tại kho

107.

Trong quy trình nhờ thu, ai là người ủy thác thu hộ cho ngân hàng?

a)

Ngân hàng đại lý là bên ủy thác

b)

Người nhập khẩu là bên ủy thác

c)

Cả hai bên cùng ủy thác

d)

Người xuất khẩu là bên ủy thác

108.

Điều kiện cốt lõi để ngân hàng trao bộ chứng từ cho người nhập khẩu trong D/P là gì?

a)

Đặt cọc bảo lãnh vận chuyển

b)

Ký hợp đồng bảo hiểm hàng hóa

c)

Thanh toán đủ theo hối phiếu

d)

Có thư tín dụng xác nhận

109.

Trong D/A, người nhập khẩu nhận chứng từ sau khi thực hiện hành động nào?

a)

Chấp nhận hối phiếu trả tiền sau

b)

Trả tiền ngay bằng chuyển khoản

c)

Xin bảo lãnh của ngân hàng phát hành

d)

Ký vận đơn đường biển điện tử

110.

Vai trò của ngân hàng đại lý trong nhờ thu kèm chứng từ là gì?

a)

Bảo hiểm rủi ro tỷ giá cho hai bên

b)

Phát hành thư tín dụng xác nhận giao dịch

c)

Trình chứng từ cho người nhập khẩu và thu tiền

d)

Vận chuyển hàng hóa thay người bán

111.

Điểm khác biệt chính giữa D/P và D/A là gì?

a)

Đối tượng hàng hóa áp dụng

b)

Vai trò của ngân hàng nhận ủy thác

c)

Loại chứng từ vận tải sử dụng

d)

Thời điểm thanh toán hoặc chấp nhận nợ

112.

Trong nhờ thu, hối phiếu giữ vai trò nào?

a)

Giấy phép xuất khẩu do hải quan cấp

b)

Bằng chứng chuyển tiền quốc tế

c)

Chứng nhận quyền sở hữu hàng hóa

d)

Căn cứ yêu cầu thanh toán hoặc chấp nhận

113.

Rủi ro chính đối với người xuất khẩu khi dùng D/A là gì?

a)

Tỷ giá tăng làm giá trị chứng từ giảm

b)

Ngân hàng từ chối mở L/C

c)

Hàng hóa bị mất trong vận chuyển

d)

Người mua chậm trả hoặc không trả

114.

Lợi ích của người nhập khẩu khi dùng D/P là gì?

a)

Nhận chứng từ ngay sau khi trả tiền

b)

Tránh mọi phí ngân hàng phát sinh

c)

Sử dụng hàng trước khi thanh toán

d)

Không cần chứng từ để lấy hàng

115.

Trong quy trình nhờ thu, bước nào diễn ra trước khi ngân hàng đại lý trình chứng từ cho người nhập khẩu?

a)

Người nhập khẩu ký hợp đồng bảo hiểm

b)

Người xuất khẩu nhận tiền đặt cọc

c)

Ngân hàng nhận ủy thác gửi chứng từ sang

d)

Ngân hàng đại lý mở thư tín dụng

116.

Khi sử dụng nhờ thu kèm chứng từ, quyền nhận hàng của người nhập khẩu phụ thuộc vào yếu tố nào?

a)

Việc sở hữu bộ chứng từ hợp lệ

b)

Sự cho phép của hải quan nước xuất

c)

Sự bảo lãnh của người vận tải

d)

Giá cước vận tải quốc tế thấp

117.

Trong phương thức CAD, nhà nhập khẩu lập tài khoản gì tại ngân hàng để giữ tiền trước khi trả cho nhà xuất khẩu?

a)

Tài khoản vay ngắn hạn bảo lãnh thanh toán

b)

Tài khoản tín thác dành cho giao dịch CAD

c)

Tài khoản tiền gửi thanh toán thông thường

d)

Tài khoản ngoại tệ giao ngay của doanh nghiệp

118.

Điều kiện để ngân hàng chi tiền từ tài khoản CAD cho nhà xuất khẩu là gì?

a)

Khi tỷ giá hối đoái tăng vượt mức hợp đồng

b)

Khi hợp đồng mua bán đã được ký kết

c)

Khi nhà xuất khẩu xuất trình đầy đủ chứng từ yêu cầu

d)

Khi nhà nhập khẩu xác nhận đã nhận hàng

119.

Vai trò chính của nhà xuất khẩu trong CAD là:

a)

Yêu cầu mở tài khoản tín thác tại ngân hàng

b)

Thiết lập hạn mức tín dụng cho nhà nhập khẩu

c)

Xuất trình bộ chứng từ phù hợp để nhận tiền

d)

Chuyển tiền đặt cọc trước khi giao hàng

120.

Vai trò chính của nhà nhập khẩu trong CAD là:

a)

Phát hành thư tín dụng không hủy ngang

b)

Thẩm định rủi ro vận chuyển và bảo hiểm

c)

Mở tài khoản tín thác và ký quỹ theo thỏa thuận

d)

Giao bộ chứng từ cho ngân hàng để kiểm tra

121.

Trong sơ đồ quy trình CAD, mũi tên (1) giữa người nhập khẩu và ngân hàng thể hiện bước nào hợp lý nhất?

a)

Ngân hàng thông báo sai lệch chứng từ cho các bên

b)

Người nhập khẩu nhận bộ chứng từ để lấy hàng

c)

Ngân hàng chuyển tiền cho người xuất khẩu

d)

Người nhập khẩu mở tài khoản tín thác và ký quỹ

122.

Trong quy trình CAD, bước (3) từ người xuất khẩu đến ngân hàng thường là:

a)

Gửi yêu cầu sửa đổi hợp đồng mua bán

b)

Thanh toán phí mở L/C không hủy ngang

c)

Chuyển tiền đặt cọc cho người nhập khẩu

d)

Xuất trình bộ chứng từ vận tải và hóa đơn

123.

Sau khi ngân hàng kiểm tra chứng từ hợp lệ trong CAD, hành động tiếp theo hợp lý là:

a)

Thanh toán cho nhà xuất khẩu từ tài khoản tín thác

b)

Yêu cầu nhà nhập khẩu bổ sung bảo lãnh tín dụng

c)

Phong tỏa hàng hóa tại cảng nhập khẩu

d)

Hoàn trả chứng từ cho nhà xuất khẩu không ghi chú

124.

Bước (5) từ ngân hàng đến người nhập khẩu thường thể hiện:

a)

Ngân hàng chuyển bộ chứng từ để nhận hàng

b)

Ngân hàng yêu cầu người nhập khẩu giao hàng

c)

Ngân hàng phát hành bảo lãnh thực hiện hợp đồng

d)

Ngân hàng tất toán khoản vay thương mại ngắn hạn

125.

So với phương thức trả tiền trước, CAD giúp nhà nhập khẩu đạt lợi ích nào?

a)

Tự do thương lượng tỷ giá thanh toán

b)

Giảm chi phí vận tải quốc tế đáng kể

c)

Chỉ trả tiền khi chứng từ đáp ứng yêu cầu

d)

Loại bỏ hoàn toàn rủi ro chất lượng hàng hóa

126.

Một rủi ro đặc thù đối với nhà xuất khẩu trong CAD là:

a)

Nhà nhập khẩu phải thanh toán bằng tiền mặt ngay

b)

Ngân hàng tự động chi tiền trước khi giao hàng

c)

Tỷ giá hối đoái tăng làm tăng doanh thu

d)

Chứng từ bị từ chối do sai lệch yêu cầu

127.

Sau khi người NK mở tài khoản tín thác, hành động tiếp theo của người XK là gì?

a)

Làm thủ tục hoàn thuế GTGT

b)

Ký phát hối phiếu trả ngay

c)

Yêu cầu ngân hàng chuyển tiền

d)

Giao hàng cho người mua

128.

Trong CAD, người XK phải xuất trình cái gì tại ngân hàng?

a)

Những chứng từ theo yêu cầu

b)

Bản kê khai thuế thu nhập

c)

Phiếu nhập kho nội địa

d)

Hợp đồng lao động nhân viên

129.

Ở bước ghi Có cho người XK, ngân hàng đồng thời thực hiện thao tác nào với người NK?

a)

Ghi Có tài khoản vãng lai người NK

b)

Tạm ứng vốn lưu động cho người NK

c)

Ghi Nợ tài khoản ký quỹ người NK

d)

Yêu cầu bổ sung bảo lãnh ngân hàng

130.

Thời điểm nào ngân hàng giao chứng từ cho nhà NK trong CAD?

a)

Khi hợp đồng được ký kết

b)

Trước khi người XK giao hàng

c)

Sau khi ghi Nợ ký quỹ người NK

d)

Sau khi hàng đã bán lẻ nội địa

131.

Điều kiện áp dụng CAD phù hợp nhất là khi nào?

a)

XK và NK có quan hệ bạn hàng tốt

b)

Thị trường có cạnh tranh hoàn hảo

c)

Ngân hàng từ chối mở L/C

d)

Hàng hóa chịu thuế nhập khẩu cao

132.

Trong bối cảnh mặt hàng khan hiếm, vì sao người XK chọn CAD?

a)

Muốn đảm bảo chắc chắn việc thanh toán

b)

Đẩy nhanh thủ tục thông quan

c)

Giảm chi phí vận chuyển quốc tế

d)

Tối ưu hóa thuế giá trị gia tăng

133.

Trong CAD, để nhận được chứng từ, nhà NK cần điều kiện nào?

a)

Có tiền ký quỹ bị ghi Nợ tương ứng

b)

Chấp nhận hối phiếu kỳ hạn dài

c)

Hoàn tất kiểm định chất lượng nội bộ

d)

Xuất trình giấy phép nhập khẩu mới

134.

So với L/C, CAD thường phù hợp với mối quan hệ thương mại nào?

a)

Tin cậy giữa XK và NK

b)

Thanh toán qua thẻ tín dụng cá nhân

c)

Hoàn toàn mới và chưa tin cậy

d)

Rủi ro chính trị rất cao