wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Phiếu câu hỏi về lý thuyết kỳ vọng

Total questions: 136

Worksheet time: 1hrs 8mins

Name
Class
Date
1.

Lý thuyết kỳ vọng (prospect theory) nghiên cứu hành vi kinh tế liên quan đến điều gì?

a)

Bẫy đàn

b)

Đám đông

c)

Lợi ích nhóm

d)

Ra quyết định

2.

Theo lý thuyết kỳ vọng, khi buộc phải đưa ra lựa chọn, cá nhân sẽ có xu hướng nào?

a)

Lựa chọn rủi ro

b)

Lựa chọn phương án tối đa hóa lợi ích

c)

Né tránh rủi ro

d)

Phòng ngừa rủi ro

3.

Lý thuyết kỳ vọng cung cấp luận điểm chủ yếu có tính xuyên suốt là trước viễn cảnh đạt được một lợi ích nào đó, con người có khuynh hướng: (khó)

a)

Tìm kiếm lợi ích

b)

Sợ rủi ro (risk-averse)

c)

Theo đám đông

d)

Tham lam

4.

Khuynh hướng sợ rủi ro là tác nhân khiến người chơi không chấp nhận điều gì?

a)

Mạo hiểm

b)

Đầu tư

c)

Thoái vốn

d)

Chờ đợi

5.

Từ nhiều thí nghiệm tâm lý học, Kahneman và Tversky chứng minh điều nào sau đây?

a)

Con người thích mạo hiểm

b)

E ngại rủi ro

c)

Bảo thủ

d)

Con người vốn xem mất mát như sự ám ảnh cố hữu (loss aversion)

6.

Khi xem xét hai nhân tố là mất mát (loss) và lợi nhuận (gain), nhận định nào phù hợp nhất?

a)

Hòa vốn là đạt

b)

Chấp nhận mất mát

c)

Mất mát sẽ gây hậu quả tâm lý nặng nề hơn niềm vui do lợi nhuận mang lại

d)

Không chấp nhận rủi ro

7.

Về cơ bản, lý thuyết kỳ vọng cung cấp hai lập luận chính nào?

a)

Tối ưu hóa lợi nhuận

b)

Phiêu lưu với kỳ vọng thu được một số lợi ích, mặc dù vẫn có khả năng mất mát

c)

Giữ nguyên trạng nhằm tránh những rủi ro khó đoán định

d)

Cả B và C đều đúng

8.

Trong trường hợp chủ thể nhận định rằng giữ nguyên trạng (status quo) không có lợi và gây tổn thất về mặt lợi ích thì khi đứng giữa hai chọn lựa là (1) giữ nguyên trạng, và (2) liều lĩnh “đánh cược” để thu về lợi ích, mặc dù lựa chọn này cũng bao gồm khả năng mất mát, thì chủ thể thường chọn chính sách:

a)

Giữ nguyên trạng

b)

Né tránh mất mát

c)

Liều lĩnh

d)

Phiêu lưu với những kỳ vọng

9.

Đối với các chủ thể là quốc gia, quyết định của quốc gia gắn liền với những tính toán chiến lược gồm hai nhân tố nào?

a)

Lợi ích và an toàn

b)

Có hai nhân tố bên trong và bên ngoài

c)

Bảo toàn và né tránh rủi ro

d)

Các đáp án trên đều sai

10.

Thuyết kỳ vọng của V. Vroom được xây dựng theo công thức nào?

a)

Lợi ích + an toàn là trên hết

b)

Tăng trưởng + bền vững

c)

Hấp lực × Mong đợi × Phương tiện = Sự động viên

d)

Các đáp án trên đều đúng

11.

Điểm mạnh của thuyết kỳ vọng là gì?

a)

Có tính công bằng

b)

Kỳ vọng của nhân viên được thúc đẩy bởi phần thưởng và ưu đãi

c)

Coi trọng lợi ích

d)

Các đáp án trên đều sai

12.

Một trong những lợi thế của lý thuyết kỳ vọng, nếu được áp dụng tốt, là gì?

a)

Nhân viên sẵn sàng và vui vẻ tham gia vào các dự án công việc

b)

Tuân thủ

c)

Tìm kiếm lợi ích

d)

Né tránh trách nhiệm

13.

Một số điểm yếu của thuyết kỳ vọng là gì?

a)

E ngại rủi ro

b)

Không đem lại hiệu quả trong thực tế mà không có sự tham gia tích cực từ các nhà quản lý

c)

Khó tiếp cận trong đầu tư

d)

Chi phụ vụ cho nhà quản trị

14.

Một điểm yếu khác của lý thuyết kỳ vọng: khi quản lý đưa ra những động lực và phần thưởng nhất định, nhân viên có thể có thái độ nào?

a)

Sợ trách nhiệm

b)

Thờ ơ

c)

Không có tính trọng yếu

d)

Không coi trọng hoặc tin vào chúng

15.

Điểm yếu khác của lý thuyết kỳ vọng là gì?

a)

Không đề cập nội dung cụ thể

b)

Những gì nhân viên cần đã được đề cập đến

c)

Không đồng nhất

d)

Không mang lại hiệu quả

16.

Nền kinh tế học chuẩn tắc chỉ ra rằng cá nhân và doanh nghiệp luôn nỗ lực điều gì?

a)

Không tối ưu

b)

Tập trung vào nhóm lợi ích

c)

Tối ưu hóa khi đối mặt với những hạn chế về nguồn lực

d)

Không mang tính hữu dụng

17.

Giá trị (giá cả) của một tài sản được xác định trên các thị trường theo quan hệ nào?

a)

Kinh tế thị trường

b)

Cung cầu

c)

Người bán

d)

Người mua và người bán

18.

Các giả định cơ bản về con người:

a)

Sự ưu thích hợp lý

b)

Ra quyết định dựa trên tất cả những thông tin liên quan Người bán

c)

Theo quy luật thị trường

d)

A và B đều đúng

19.

Lý thuyết hữu dụng kỳ vọng (Expected utility theory) nhằm nỗ lực mô tả:

a)

Tìm kiếm lợi nhuận

b)

Những hành vi hợp lý khi con người phải đối mặt với sự không chắc chắn

c)

Phòng ngừa rủi ro

d)

Các đáp án trên đều sai

20.

Lý thuyết hữu dụng kỳ vọng là “lý thuyết" có tính:

a)

Hữu dụng

b)

Bẫy đàn

c)

Chẩn tác

d)

Tính dự báo

21.

Lý thuyết hữu dụng kỳ vọng (Expected utility theory) mô tả những hành vi hợp lý khi con người phải đối mặt với:

a)

Rủi ro

b)

Sự không chắc chắn

c)

Sự cạnh tranh

d)

Không có đáp án nào đúng

22.

Sự không chắc chắn phải được hiểu là khác biệt hoàn toàn với:

a)

Lợi ích mang lại cho nhà đầu tư

b)

Kỳ vọng

c)

Rủi ro quen thuộc

d)

Cung cầu của thị trường

23.

Thái độ của nhà đầu tư với rủi ro:

a)

Không mong muốn

b)

Không kỳ vọng

c)

Né tránh

d)

Thờ ơ

24.

Nghịch lý ALLAIS được xem như là:

a)

Mục tiêu của nhà đầu tư

b)

Được xem như là một ví dụ cho sự vi phạm của thuyết hữu dụng kỳ vọng

c)

Quan điểm của nhà đầu tư

d)

Thách thức cho nhà đầu tư.

25.

Trước thời điểm lý thuyết kỳ vọng ra đời, các nhà kinh tế học cổ điển và tân cổ điển vận dụng lý thuyết hữu dụng kỳ vọng (expected utility theory) để lý giải rằng con người về bản chất là:

a)

Bảo thủ

b)

E ngại rủi ro

c)

Duy lý (rational)

d)

Các đáp án trên đều sai

26.

Lý thuyết hữu dụng kỳ vọng cũng cho rằng con người cảm nhận về những điều tốt hay điều xấu với mức độ:

a)

Như nhau

b)

Khách quan

c)

Hài hòa

d)

Theo tâm lý đám đông

27.

Trên nền tảng tâm lý, lý thuyết kỳ vọng cung cấp luận điểm chủ yếu có tính

a)

Độc lập

b)

Xuyên suốt

c)

Lô gíc

d)

Trừu trượng

28.

Khuynh hướng chấp nhận liều lĩnh càng lớn khi:

a)

Lợi nhuận càng cao

b)

Quyết định đầu tư

c)

Xác suất mất mát càng lớn lao

d)

Rủi ro thấp

29.

Khuynh hướng sợ rủi ro là tác nhân khiến người chơi không chấp nhận:

a)

Rủi ro

b)

Hòa vốn

c)

Tổn thất

d)

Mạo hiểm

30.

Những lợi ích và cạm bẫy từ lý thuyết kỳ vọng cung cấp nhiều góc nhìn tham chiếu hữu ích cho việc giải thích các hành vi:

a)

Đầu tư

b)

Chính trị cả về phương diện lý luận lẫn thực nghiệm

c)

Bẫy đàn

d)

Các đáp án trên đều sai

31.

Việc đưa ra quyết định trong các trường hợp rủi ro phụ thuộc chủ yếu vào:

a)

Nhận thức về khả năng diễn biến của sự kiện

b)

Thị trường

c)

Giá cả cổ phiếu

d)

Thái độ của nhà đầu tư

32.

Khả năng diễn biến của sự kiện theo hướng “bấp bênh” hay “mơ hồ” tác động: (khó)

a)

Đến lợi nhuận

b)

Quyết định của nhà quản trị

c)

Nhiều hơn đến việc đưa ra quyết định đầu tư

d)

Đến thị trường

33.

Việc đưa ra quyết định trong các tình huống rủi ro chủ yếu dựa vào việc đánh giá: (khó)

a)

Lợi nhuận

b)

Lợi ích (gains) và thiệt hại (losses)

c)

Hiệu quả

d)

Thị trường

34.

Có thể khái quát sơ đồ về cơ chế mà chủ thể đưa ra quyết định trước bối cảnh tạo nên mối quan ngại cho quốc gia như sau: (khó)

a)

Giá cả cổ phiếu

b)

Thị trường

c)

Tác nhân bên ngoài gây quan ngại cho quốc gia

d)

Các đáp án trên đều sai

35.

Đối với các chủ thể là quốc gia, quyết định của quốc gia luôn gắn liền với những: (khó)

a)

Tín hiệu thị trường

b)

Tính toán chiến lược

c)

Sức khỏe của nền kinh tế

d)

Tác động đối với nền kinh tế quốc dân

36.

Thuyết kỳ vọng của V. Vroom được xây dựng theo công thức: (Trung bình)

a)

Lợi ích + an toàn là trên hết

b)

Tăng trưởng + bền vững

c)

Hấp lực × Mong đợi × Phương tiện = Sự động viên

d)

Các đáp án trên đều đúng

37.

Kinh tế học chuẩn tắt được viết tắt là gì? (Trung bình)

a)

Normative Economic

b)

Dividend

c)

Prospect Theory

d)

Peripheral regions

38.

Tên gọi khác của “lý thuyết triển vọng” là gì? (Trung bình)

a)

Lý thuyết kỳ vọng

b)

Lý thuyết hữu dụng kỳ vọng

c)

Lý thuyết ngại thua lỗ

d)

Lý thuyết sợ rủi ro

39.

Lý thuyết kỳ vọng được đưa ra bởi ai? (Trung bình)

a)

Daniel Kahneman

b)

Amos Tversky

c)

Cả 2 câu đều đúng

d)

Cả 2 câu đều sai

40.

Lý thuyết kỳ vọng có mấy lập luận chính? (Trung bình)

a)

3

b)

2

c)

1

d)

4

41.

Lý thuyết kỳ vọng lần đầu tiên được đưa ra bởi ai? (Trung bình)

a)

Daniel Kahneman

b)

Amos Tversky

c)

Cả a và b đều đúng

d)

Đáp án khác

42.

Lý thuyết triển vọng chỉ ra điều gì? (Trung bình)

a)

Nhận thức của mọi người về lãi và lỗ là sai lệch

b)

Nhận thức của mọi người về lãi và lỗ là đúng đắn

c)

Nhận thức của mọi người về lãi là sai lệch

d)

Tất cả đều sai

43.

Về cơ bản, lý thuyết kỳ vọng cung cấp bao nhiêu lập luận chính? (Trung bình)

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

44.

Lý thuyết triển vọng còn được gọi là gì? (Trung bình)

a)

Lý thuyết ngại thua lỗ

b)

Lý thuyết ngại nhầm lời

c)

Lý thuyết kì vọng

d)

Lý thuyết hữu dụng kỳ vọng

45.

Lý thuyết hữu dụng kỳ vọng (Expected utility theory) được đưa ra bởi: (Trung bình)

a)

John Von Neumann và Oskar Morgenstern

b)

V. Vroom

c)

Jonh

d)

Mr. Jim

46.

Khái niệm về lý thuyết hữu dụng kỳ vọng: (Trung bình)

a)

Tập trung giải thích hành vi ra quyết định

b)

Một quan điểm về kinh tế học phản ánh các qui tắc, hoặc qui định về ý thức hệ, các phán đoán đối với phát triển kinh tế, các dự án đầu tư, báo cáo và các viễn cảnh

c)

Cả 3 đáp án trên

d)

Nhằm nỗ lực mô tả những hành vi hợp lý khi con người phải đối mặt với sự không chắc chắn

47.

Thuyết kì vọng là gì: (Trung bình)

a)

Một quan điểm về kinh tế học phản ánh các qui tắc, hoặc qui định về ý thức hệ, các phán đoán đối với phát triển kinh tế, các dự án đầu tư, báo cáo và các viễn cảnh

b)

Một lý thuyết rất quan trọng trong lý thuyết quản trị nhân sự (OB)

c)

Tập trung giải thích hành vi ra quyết định

d)

Mất mát sẽ gây hậu quả tâm lý nặng nề hơn niềm vui do lợi nhuận mang lại

48.

Thái độ của nhà đầu tư với rủi ro: (Trung bình)

a)

Không mong muốn

b)

Không kỳ vọng

c)

Né tránh

d)

Thờ ơ

49.

Lý thuyết hữu dụng kỳ vọng nhằm nỗ lực mô tả những hành vi hợp lý khi (Trung bình)

a)

Rủi ro

b)

Sự không chắc chắn

c)

Sự cạnh tranh

d)

Không có đáp án nào đúng

50.

Sợ rủi ro là tác nhân khiến người chơi lo lắng (Trung bình)

a)

Mạo hiểm

b)

Rủi ro

c)

Mất vốn

d)

Tất cả đều sai

51.

Lý thuyết triển vọng có tên khác là gì (Trung bình)

a)

Lý thuyết ngại thua lỗ

b)

Lý thuyết thua lỗ

c)

Lý thuyết phát triển

d)

Không có đáp án đúng

52.

Lý thuyết kì vọng (prospect theory) dùng để nghiên cứu hành vi nào? (Trung bình)

a)

Hành vi kinh tế

b)

Hành vi đầu tư

c)

Hành vi xã hội

d)

Hành vi tiêu dùng

53.

Dựa vào giảng đồ hóa lý thuyết kì vọng thì yếu tố nào xuất hiện trước? (Trung bình)

a)

Nỗ lực cá nhân

b)

Hành động

c)

Phần thưởng

d)

Mục tiêu

54.

Hấp lực × Mong đợi × Phương tiện = Sự động viên là mô tả thuyết kỳ vọng của ai?

a)

Kahneman

b)

V. Vroom

c)

Tversky

d)

Tất cả đều sai

55.

Lý thuyết hữu dụng kỳ vọng được đưa ra bởi ai?

a)

Bởi các nhà nghiên cứu khoa học

b)

V. Vroom

c)

John Von Neumann và Oskar Morgenstern

d)

Tất cả đều đúng

56.

Thuyết kỳ vọng của V. Vroom được xây dựng theo công thức nào sau đây?

a)

Hấp lực × Phương tiện × Mong đợi = Sự động viên

b)

Mong đợi × Hấp lực × Phương tiện = Sự động viên

c)

Hấp lực × Mong đợi × Phương tiện = Sự động viên

d)

Phương tiện × Mong đợi × Hấp lực = Sự động viên

57.

Kinh tế học chuẩn tắc là gì?

a)

Một quan điểm về kinh tế học phản ánh các quy tắc, hoặc quy định về ý thức hệ

b)

Nhằm nỗ lực mô tả những hành vi hợp lý khi con người phải đối mặt với sự không chắc chắn

c)

Xác định các chương trình, tình huống và điều kiện kinh tế khác nhau mà con người muốn diễn ra hoặc né tránh, bằng câu hỏi điều gì sẽ xảy ra hoặc điều gì nên xảy ra

d)

Tâm lý học nhận thức được sử dụng để thúc đẩy con người đưa ra quyết định tốt hơn bằng cách thiết lập kiến trúc lựa chọn của họ

58.

Khi chủ thể nhận định rằng giữ nguyên trạng (status quo) sẽ mang đến lợi ích, thì khi đứng giữa hai sự lựa chọn nào?

a)

Phiêu lưu với kỳ vọng thu được một số lợi ích, mặc dù vẫn có khả năng mất mát

b)

Giữ nguyên hiện trạng; liều lĩnh “đánh cược” để thu về lợi ích, mặc dù lựa chọn này cũng bao gồm khả năng mất mát

c)

Giữ nguyên hiện trạng; phiêu lưu với kỳ vọng thu được một số lợi ích, mặc dù vẫn có khả năng mất mát

d)

Liều lĩnh “đánh cược” để thu về lợi ích, mặc dù lựa chọn này cũng bao gồm khả năng mất mát

59.

Thái độ đối với rủi ro là gì?

a)

Mọi người đều tiếp nhận rủi ro

b)

Hàm hữu dụng có ích cho việc mô tả sự ưa thích rủi ro

c)

Sẵn sàng chấp nhận rủi ro

d)

Hàm hữu dụng không có ích cho việc mô tả sự ưa thích rủi ro

60.

Lí thuyết hữu dụng kỳ vọng (Expected utility theory) được đưa ra bởi ai?

a)

John Von Neumann và Oskar Morgenstern

b)

John Von Neumann

c)

Oskar Morgenstern

d)

Con người

61.

Thái độ đối với rủi ro được mô tả như thế nào?

a)

Mọi người đều muốn né tránh rủi ro

b)

Sẵn lòng chấp nhận rủi ro nếu như được đền bù

c)

Cả hai đều sai

d)

Cả hai đều đúng

62.

Nghịch lý Allais do ai phát triển?

a)

John Von Neumann

b)

Oskar Morgenstern

c)

Maurice Allais

d)

John Von Neumann và Oskar Morgenstern

63.

Lý thuyết kỳ vọng (prospect theory) nghiên cứu về lĩnh vực nào?

a)

Hành vi chính trị

b)

Hành vi kinh tế

c)

Hành vi xã hội

d)

Hành vi con người

64.

Lý thuyết kỳ vọng nghiên cứu hành vi kinh tế về vấn đề gì?

a)

Bẫy đàn

b)

Lợi ích nhóm

c)

Đám đông

d)

Ra quyết định

65.

Về cơ bản, lý thuyết kỳ vọng cung cấp hai lập luận chính nào?

a)

Tối ưu hóa lợi nhuận

b)

Phiêu lưu với kỳ vọng thu được một số lợi ích, mặc dù vẫn có khả năng mất mát

c)

Giữ nguyên trạng nhằm tránh những rủi ro khó đoán định

d)

Cả B và C đều đúng

66.

Thuyết kỳ vọng của V. Vroom được xây dựng theo công thức nào?

a)

Lợi ích và an toàn là trên hết

b)

Tăng trưởng và bền vững

c)

Hấp lực × Mong đợi × Phương tiện = Sự động viên

d)

Cả 3 đều

67.

Nghịch lý Allais được xem là gì?

a)

Mục tiêu của nhà đầu tư

b)

Được xem như là một ví dụ cho sự vi phạm của thuyết hữu dụng kỳ vọng

c)

Quan điểm của nhà đầu tư

d)

Thách thức cho nhà đầu tư

68.

Giả thuyết của lý thuyết kỳ vọng là gì?

a)

Các kỳ hạn không có sự thay đổi

b)

Các kỳ hạn được thay thế hoàn toàn

c)

Các kỳ hạn được thay thế

d)

Các kỳ hạn được thay thế nhưng không hoàn hảo

69.

Lý thuyết hữu dụng kỳ vọng mô tả điều gì?

a)

Mô tả những hành vi không hợp lý khi con người phải đối mặt với sự không chắc chắn

b)

Mô tả những hành vi hợp lý khi con người phải đối mặt với sự không chắc chắn

c)

Mô tả những hành vi không hợp lý

d)

Cả A, B, C đều sai

70.

Lý thuyết hữu dụng kỳ vọng (Expected utility theory) được đưa ra bởi ai?

a)

John Von Neumann

b)

Oskar Morgenstern

c)

John Von Neumann và Oskar Morgenstern

d)

Cả A, B, C đều sai

71.

Lý thuyết triển vọng còn có tên gọi khác là gì?

a)

Lý thuyết ngại thua lỗ

b)

Lý thuyết thua lỗ

c)

Lý thuyết ngại đầu tư

d)

Lý thuyết ngại kinh doanh

72.

Đối với các cường quốc, quyết định của các quốc gia chủ yếu chịu tác động từ môi trường bên ngoài với hai yếu tố được suy giảm là gì?

a)

Nhân tố bên trong và bên ngoài

b)

Thuận lợi và thách thức

c)

Bảo toàn và né tránh rủi ro

d)

Tất cả đáp án trên đều đúng

73.

Kinh tế học chuẩn tắc trong tiếng Anh (Normative Economics) là một quan điểm về kinh tế học phản ánh điều gì?

a)

Các quy tắc, hoặc quy định về ý thức hệ

b)

Các phán đoán đối với phát triển kinh tế

c)

Các dự án đầu tư, báo cáo và các viễn cảnh

d)

Tất cả đáp án trên đều đúng

74.

Lý thuyết hữu dụng kỳ vọng (Expected utility theory) mô tả những hành vi hợp lý khi con người phải đối mặt với điều gì?

a)

Sự không chắc chắn

b)

Rủi ro

c)

Sự cạnh tranh

d)

Thơ ơ

75.

Thái độ đối với rủi ro được mô tả thế nào?

a)

Mọi người đều muốn né tránh rủi ro

b)

Sẵn lòng chấp nhận rủi ro nếu như được đền bù

c)

Hàm hữu dụng có ích cho việc mô tả sự ưa thích rủi ro

d)

Tất cả đáo án trên đều đúng

76.

(CLO2.2) Kinh tế học chuẩn tắc trong tiếng Anh là (Normative Economics) là một quan điểm về kinh tế học phản ánh các: (Trung bình)

a)

Qui tắc, hoặc qui định

b)

Rủi ro cần né tránh

c)

Lợi nhuận trong đầu tư

d)

Tình huống sự kiện cụ thể

77.

CLO2.2 Lý thuyết hữu dụng kỳ vọng (Expected utility theor) nhằm nỗ lực mô tả những hành vi hợp lý khi con người phải đối mặt (Trung bình)

a)

Với sự mạo hiểm

b)

Với sự không chắc chắn

c)

Với sự rủi ro

d)

Với lợi nhuận đạt được

78.

(CLO2.2) Các giả định cơ bản về con người: (Trung bình)

a)

Sự ưu thích hợp lý

b)

Con người tối đa hóa mức hữu dụng và doanh nghiệp tối đa hóa lợi nhuận

c)

Ra quyết định dựa trên tất cả những thông tin liên quan.

d)

Cả A,B,C đều đúng

79.

(CLO2.2) Lý thuyết kỳ vọng cung cấp hai lập luận chính, bao gồm (Trung bình)

a)

Phiêu ưu với kỳ vọng thu được một số lợi ích

b)

Giữ nguyên trạng, và liều lĩnh “đánh cược” để thu về lợi ích

c)

Cả A, B đều đúng

d)

Cả A, B đều sai

80.

Tên gọi khác của Lý thuyết triển vọng là: (Trung bình)

a)

Lý thuyết ngại thua lỗ

b)

Lý thuyết hành vi

c)

Lý thuyết hữu dụng kỳ vọng

d)

Lý thuyết tránh rủi ro

81.

Khi con người đối mặt với mất mát thì sẽ có khuynh hướng gì? (Trung bình)

a)

Khuynh hướng sợ rủi ro

b)

Khuynh hướng theo đám đông

c)

Khuynh hướng chấp nhận liều lĩnh

d)

Khuynh hướng tìm kiếm lợi ích

82.

“Thuyết kỳ vọng là một lý thuyết rất quan trọng trong lý thuyết quản trị nhân sự (OB), bổ sung cho lý thuyết về tháp nhu cầu của Abraham Maslow bên cạnh thuyết ..........” (Trung bình)

a)

Dân chủ

b)

Công bằng

c)

Thực chứng

d)

Vật chất

83.

Rủi ro ........... do lường bằng xác suất, sự không chắc chắn .......... do lường (Trung bình)

a)

Không thể - Có thể

b)

Có thể - Có thể

c)

Không thể - Không thể

d)

Có thể - Không thể

84.

(CLO2.2) Khuynh hướng sợ rủi ro là tác nhân (Trung bình)

a)

khiến người chơi không chấp nhận mạo hiểm

b)

khiến quyết định lựa chọn phương án đầu tiên

c)

khiến người chơi thích mạo hiểm

d)

A và B đều đúng

85.

(CLO2.2) Đối với các chủ thể là quốc gia, quyết định của quốc gia luôn: (Trung bình)

a)

gắn liền với những tính toán chiến lược

b)

gắn liền với mạo hiểm

c)

Gắn liền với rủi ro

d)

Các câu trên đều sai

86.

(CLO2.2) Đặc điểm của lý thuyết triển vọng (Prospect Theory) là gì? (Trung bình)

a)

Lý thuyết triển vọng chỉ ra rằng nhận thức của mọi người về lãi và lỗ là sai lệch, bởi hầu hết đều sợ mất mát hơn là được khích lệ khi thu về

b)

Lý thuyết triển vọng rất quan trọng đối với các chuyên gia tài chính và nhà đầu tư

c)

Câu A , B đều sai

d)

Câu A và B đều đúng

87.

(CLO2.2) Điểm mạnh của lý thuyết kì vọng là gì? (Trung bình)

a)

Kỳ vọng của nhân viên được thúc đẩy bởi phần thưởng và ưu đãi

b)

Đem lại hiệu quả trong thực tế mà không có sự tham gia tích cực từ các nhà quản lý

c)

khi quản lý đưa ra những động lực và phần thưởng nhất định, như nhân viên coi trọng hoặc tin vào chúng

d)

các câu trên đều sai

88.

(CLO2.2) Lý thuyết triển vọng còn có một tên gọi khác là: (Trung bình)

a)

Lý thuyết ngại thua lỗ

b)

Lý thuyết ngại rủi ro

c)

Lý thuyết lợi nhuận

d)

Lý thuyết quản trị nhân sự

89.

(CLO2.2) Điểm mạnh của lý thuyết kỳ vọng là: (Trung bình)

a)

Kỳ vọng của nhân viên được thúc đẩy bởi phần thưởng và ưu đãi.

b)

Tạo động lực giúp cải thiện hiệu suất

c)

Nhân viên sẵn sàng và vui vẻ tham gia vào các dự án công việc

d)

Cả A,B,C đều đúng

90.

(CLO2.2) Điểm yếu của lý thuyết kỳ vọng là: (Trung bình)

a)

Không đem lại hiệu quả trong thực tế mà không có sự tham gia tích cực từ các nhà quản lý

b)

Khi quản lý đưa ra những động lực và phần thưởng nhất định, nhưng nhân viên không coi trọng hoặc tin vào chúng

c)

Cả A,B đúng

d)

Cả A,B sai

91.

(CLO2.2) Mục tiêu của kinh tế học chuẩn tắc là .......... và điều kiện kinh tế khác nhau mà con người muốn diễn ra (Trung bình)

a)

Xác định các chương trình, tình huống

b)

Xác định rủi ro

c)

Xác định lợi nhuận

d)

Né tránh rủi ro

92.

(CLO2.2) Điểm mạnh của lý thuyết kì vọng là gì? (Trung bình)

a)

Kỳ vọng của nhân viên được thúc đẩy bởi phần thưởng và ưu đãi

b)

Nhân viên sẵn sàng và vui vẻ tham gia vào các dự án công việc vì ban quản lý đã lên kế hoạch tham gia dựa trên nhân viên được thúc đẩy bởi cơ hội thực hiện và nhận phần thưởng mà họ thấy là có ý nghĩa

c)

Lý thuyết sẽ không đem lại hiệu quả trong thực tế mà không có sự tham gia tích cực từ các nhà quản lý

d)

Cả A và B đều đúng

93.

(CLO2.2) Kinh tế học chuẩn tắc thường nhắm tới vấn đề gì? (Trung bình)

a)

Nhắm tới việc xác định được điều gì nên hay không nên xảy ra, và đưa ra các giải pháp cho các tình huống, sự kiện kinh tế

b)

Đưa ra các phát biểu có tính khoa học về hành vi kinh tế

c)

Mô tả nền kinh tế vận hành như thế nào và tránh các đánh giá

d)

Tập trung vào các sự kiện và các quan hệ nhân-quả, phát triển và thử nghiệm các lý luận kinh tế

94.

(CLO2.2) Đối với hầu hết các mục đích, khi xem xét việc ra quyết định trong điều kiện rủi ro chúng ta chỉ cần nghĩ đến? (Trung bình)

a)

Giá cả cổ phiếu

b)

Hoạt động đầu tư

c)

Mức tài sản

d)

Tín hiệu thị trường

95.

(CLO2.2) Nghịch lí Allais mô tả một thực tế đã được….. rằng các quyết định của cá nhân có thể không phù hợp với lí thuyết hữu dụng kì vọng. (Trung bình)

a)

Chứng minh bằng thực nghiệm

b)

Sắp xếp các kết quả

c)

Lựa chọn hợp lý

d)

Nhận thức rõ ràng

96.

Trước thời điểm lý thuyết kỳ vọng ra đời, các nhà kinh tế học cổ điển và tân cổ điển vận dụng lý thuyết hữu dụng kỳ vọng để giải rằng con người về bản chất là “……” trong việc đưa ra quyết định về hành vi kinh tế.

a)

Duy vật

b)

Duy lý

c)

Duy tâm

d)

Duy trì

97.

Thái độ đối với rủi ro.

a)

Mọi người đều muốn né tránh rủi ro

b)

Sẵn lòng chấp nhận rủi ro

c)

Sẵn lòng chấp nhận rủi ro nếu như được đền bù

d)

Cả a và c đều đúng

98.

Lý thuyết hữu dụng kỳ vọng mô tả.

a)

Những hành vi hợp lý khi con người phải đối mặt với sự không chắc chắn

b)

Những hành vi của con người phải đối mặt với sự chắc chắn

c)

Những hành vi của con người phải đối mặt với rủi ro

d)

Những hành vi của con người phải đối mặt là sợ trách nhiệm

99.

Lý thuyết kỳ vọng khi buộc phải đưa ra lựa chọn thì.

a)

Lựa chọn rủi ro

b)

Lựa chọn phương án tối đa hóa lợi ích

c)

Né tránh rủi ro

d)

Phòng ngừa rủi ro

100.

Về cơ bản, lý thuyết kỳ vọng cung cấp hai lập luận chính, bao gồm.

a)

Tối ưu hóa lợi nhuận

b)

Phiêu lưu với kỳ vọng thu được một số lợi ích, mặc dù vẫn có khả năng mất mát

c)

Giữ nguyên trạng nhằm tránh những rủi ro khó đoán định

d)

Cả B và C đều đúng

101.

Thuyết kỳ vọng của V. Vroom được xây dựng theo công thức.

a)

Lợi ích + an toàn là trên hết

b)

Tăng trưởng + bền vững

c)

Hấp lực × Mong đợi × Phương tiện = Sự động viên

d)

Các đáp án trên đều đúng

102.

Một điểm yếu khác của lý thuyết kỳ vọng là.

a)

Sợ trách nhiệm

b)

Thờ ơ

c)

Không có tính trọng yếu

d)

Không coi trọng hoặc tin vào chúng

103.

Con người có khuynh hướng.

a)

Sợ rủi ro

b)

Ngại rủi ro

c)

Sợ liều lĩnh

d)

Sợ thua lỗ

104.

Thuyết kỳ vọng là một lý thuyết rất quan trọng trong lý thuyết.

a)

Quản trị tài chính

b)

Quản trị thương mại

c)

Quản trị nhân sự

d)

Quản trị logistics

105.

Ai là người đầu tiên đưa ra lý thuyết kỳ vọng?

a)

Daniel Kahneman

b)

Daniel Kahneman và Amos Tversky

c)

Porter và Lawler

d)

Victor Vroom

106.

Các yếu tố tạo nên thuyết kỳ vọng của Vroom?

a)

Hấp dẫn, mong đợi

b)

Hấp dẫn, phương tiện

c)

Phương tiện, niềm tin

d)

Hấp dẫn, mong đợi, phương tiện

107.

Điểm mạnh của lý thuyết kỳ vọng?

a)

Nhân viên được thúc đẩy bởi phần thưởng và ưu đãi

b)

Nhân viên được thúc đẩy và sự tham gia tích cực của nhà quản lý bởi phần thưởng và ưu đãi

c)

Nhân viên không coi trọng hoặc tin vào những phần thưởng

d)

Nhân viên bị chi phối bởi phần thưởng

108.

Đặc điểm của kinh tế học chuẩn tắc?

a)

Xác định các chương trình, tình huống và điều kiện kinh tế

b)

Nghiên cứu hành vi kinh tế, cụ thể là tập trung giải thích hành vi ra quyết định

c)

Quan điểm về kinh tế học phản ánh các quy tắc, hoặc qui định về ý thức hệ

d)

Mô tả những hành vi hợp lý khi con người phải đối mặt với sự không chắc chắn

109.

Lý thuyết kỳ vọng (prospect theory) được nghiên cứu theo hành vi nào?

a)

Chính trị

b)

Kinh tế

c)

Văn hóa

d)

Xã hội

110.

Lý thuyết kỳ vọng cung cấp được bao nhiêu lập luận chính?

a)

Hai

b)

Ba

c)

Bốn

d)

Năm

111.

Đối với các cường quốc, quyết định của các quốc gia này chủ yếu chịu sự tác động từ môi trường nào?

a)

Bên ngoài

b)

Bên trong

c)

Cả A và B đều đúng

d)

Cả A và B đều sai

112.

Theo như câu 3, với yếu tố đó nó sẽ được suy giản bởi yếu tố nào?

a)

Thách thức và cơ hội

b)

Cơ hội và lợi nhuận

c)

Lợi nhuận và thuận lợi

d)

Thuận lợi và thách thức

113.

Thành quả của ba yếu tố hấp lực, mong đợi, phương tiện là gì?

a)

Sự cạnh tranh

b)

Sự khuyến khích

c)

Sự động viên

d)

Sự kỳ vọng

114.

Mục tiêu của lý thuyết kỳ vọng là.

a)

Hành động

b)

Phần thưởng

c)

Nỗ lực cá nhân

d)

Cả ba ý trên

115.

Kinh tế học chuẩn tắc hay còn gọi là gì?

a)

Kinh tế học hữu dụng

b)

Kinh tế học hữu dụng và hành vi

c)

Kinh tế học lý thuyết

d)

Cả A và B đều đúng

116.

Dựa vào đâu để phân biệt sự bất đồng giữa các nhà kinh tế?

a)

Kinh tế học thực chứng

b)

Kinh tế học chuẩn tắc

c)

Kinh tế học hữu dụng

d)

Cả A và B đều đúng

117.

Lý thuyết hữu dụng kỳ vọng mô tả những hành vi hợp lý khi con người phải đối mặt với gì?

a)

Sự không chắc chắn

b)

Sự chắc chắn

c)

Sự e ngại rủi ro

d)

Sự trung lập

118.

Lý thuyết kỳ vọng được đề xuất bởi ai?

a)

Maslow

b)

Victor Vroom

c)

Herzberg

d)

Vroom

119.

(CLO2.2) Khuynh hướng nào là tác nhân khiến người chơi không chấp nhận mạo hiểm (Dễ)

a)

Khuynh hướng sợ rủi ro

b)

Khuynh hướng ngại mạo hiểm

c)

Khuynh hướng chắc chắn

d)

Khuynh hướng đi theo số đông

120.

(CLO2.2) Kinh tế học chuẩn tắc phản ánh những gì (Dễ)

a)

Độ chính xác của các con số

b)

Quy tắc, quy định về ý thức, các phán đoán đối với phát triển kinh tế

c)

Tình hình kinh tế của Việt Nam

d)

Tốc độ tăng trưởng kinh tế

121.

(CLO2.2) Giá trị của 1 tài sản được xác định trên các thị trường theo (Dễ)

a)

Quan hệ nhu cầu của thị trường

b)

Quá trình sản xuất ra của cải vật chất

c)

Quá trình lưu thông của hàng hóa

d)

Quan hệ cung cầu

122.

(CLO2.2) Lý thuyết kì vọng nghiên cứu: (Dễ)

a)

Hành vi kinh tế (tập trung giải thích hành vi ra quyết định)

b)

Những tình huống rủi ro

c)

Quan hệ cung cầu

d)

Biến động của thị trường

123.

(CLO2.2) Lý thuyết triển vọng rất quan trọng đối với:

a)

Người bán

b)

Các chuyên gia tài chính và nhà đầu tư.

c)

Người mua và người bán

d)

Kinh tế thị trường

124.

(CLO2.2) Điểm mạnh của lý thuyết kì vọng? (Dễ)

a)

Kỳ vọng của nhân viên được thúc đẩy bởi phần thưởng và ưu đãi

b)

Khi quản lý nắm vững các nguyên tắc lý thuyết kỳ vọng

c)

Nếu áp dụng tốt lợi thế của lý thuyết kỳ vọng

d)

Tất cả ý trên đều đúng

125.

(CLO2.2) Điểm yếu của lí thuyết kì vọng? (Dễ)

a)

Lí thuyết sẽ không đem lại hiệu quả trong thực tế mà không có sự tham gia tích cực từ các nhà quản lý.

b)

Khi quản lý chọn nhầm phần thưởng không đủ giá trị nhận thức, nhân viên sẽ mất động lực làm việc

c)

Đáp án A và B đều đúng

d)

Các nhà lãnh đạo không cần nỗ lực tìm ra những gì nhân viên của họ coi là phần thưởng

126.

(CLO2.2) Đặc điểm của kinh tế học chuẩn tắc (Dễ)

a)

Cá nhân và doanh nghiệp luôn nỗ lực tối ưu hóa khi đối mặt với những hạn chế về nguồn lực (Tài chính, Tài sản, Nhân sự hay nhân công)

b)

Giá trị của 1 tài sản được xác định trên thị trường theo quan hệ cung cầu

c)

Các giả định cơ bản về con người

d)

Tất cả A,B,C đều đúng

127.

(CLO2.2) Trong nội dung của lý thuyết kỳ vọng, Kahneman và Tversky đã thách thức quan niệm truyền thống về việc con người đưa ra quyết định liên quan đến các: (Dễ)

a)

Hành vi kinh tế

b)

Hành vi xã hội

c)

Tài chính hành vi

d)

Hành vi chủ thể

128.

Sự phân biệt giữa Kinh tế học Thực chứng và Chuẩn tắc giúp chúng ta hiểu tại sao có sự bất đồng giữa các

a)

Nhà đầu tư

b)

Nhà chính trị

c)

Nhà kinh tế

d)

Nhà khoa học

129.

Lý thuyết hữu dụng kỳ vọng của (John Von Neuman và Oskar Morgenstern) nhằm nỗ lực mô tả những hành vi …… khi con người phải đối mặt với sự không chắc chắn (cụ thể ở đây là khi có rủi ro)

a)

Hợp lý

b)

không hợp lý

c)

A và B đúng

d)

A và B sai

130.

Người tìm kiếm rủi ro có hàm hữu dụng lồi:

a)

u(E(P)) > U(P)

b)

u(E(P)) = U(P)

c)

u(E(P)) < U(P)

d)

u(E(P)) ≥ U(P)

131.

) Nhận thức và trí nhớ bị tác động bởi các hiệu ứng:

a)

Hiệu ứng tương phản và hiệu ứng ban đầu

b)

Hiệu ứng tức thì và hiệu ứng danh tiếng

c)

Hiệu ứng tức thì , hiệu ứng danh tiếng và hiệu ứng ban đầu

d)

Cả a và b đều đúng

132.

Tác nhân khiến người chơi không chấp nhận mạo hiểm

a)

So rủi ro

b)

Ngại mạo hiểm

c)

Khuynh hướng chắc chắn

d)

Theo số đông

133.

Nhận định nào sau đây sai khi nói về nhận thức

a)

Nhận thức có chức năng tải thông tin về “máy tính con người” tuy

nhiên lại thừa dọcd sai thông tin

b)

Nhận thức khiến chúng ta nhìn thấy điêuf chúng ta kì vọng , mong muốn thấy

c)

Ý muốn bản thân luôn luôn chi phối nhận thức trong mọi trường hợp

d)

Khi xảy ra xung đột nhận thức con người thường cố gắng gia tăng hình ảnh tích cực của bản thân

134.

Thuyết triển vọng còn gọi là gì?

a)

Lý thuyết ngại thua lỗ

b)

b. Lý thuyết kì vọng

c)

c. Lý thuyết chuẩn tắc

d)

d. B và c đều đúng

135.

Ưu điểm của thuyết kì vọng?

a)

Kích hoạt một qui trình tạo động lực giúp cải thiện hiệu suất

b)

Làm việc hiệu quả hoàn thành mục tiêu kinh doanh

c)

Hiểu rõ hơn chính xác những gì họ cần cung cấp để thúc đẩy nhân viên của mình

d)

Cả 3 đều đúng

136.

Thái độ của nhà đầu tư với rủi ro

a)

Không mong muốn

b)

Không kỳ vọng

c)

Né tránh

d)

Thờ ơ