Font size
WorksheetsÔN TẬP từ vựng BÀI 9 - ONLINE
Total questions: 12
Worksheet time: 10mins
Nối nghĩa tiếng Hàn với nghĩa tiếng Việt phù hợp
아버지
Bố
여동생
Em gái
아들
Con trai
외할머니
Bà ngoại
남자 친구
Bạn trai
Nối nghĩa tiếng Hàn với nghĩa tiếng Việt phù hợp
언니
Chị gái
형
Anh trai
남편
Chồng
여동생
Em gái
할아버비
Ông nội
Nối nghĩa tiếng Hàn với nghĩa tiếng Việt phù hợp
여자 친구
Bạn gái
외할아버지
Ông ngoại
부인
Vợ
딸
Con gái
친구
Bạn bè
Nối nghĩa tiếng Hàn với nghĩa tiếng Việt phù hợp
예쁘다
Đẹp
날씬하다
Mảnh mai
뚱뚱하다
Mập
키가 크다
Cao
키가 작다
Thấp
Nối nghĩa tiếng Hàn với nghĩa tiếng Việt phù hợp
부지런하다
Siêng năng
게을리하다
Lười biếng
재미있다
Thú vị
재미없다
Không thú vị
멋있다
Ngầu
Nối nghĩa tiếng Hàn với nghĩa tiếng Việt phù hợp
친절하다
Thân thiện
활발하다
Hoạt bát
똑똑하다
Thông minh
얌전하다
Ngoan hiền
이쁘다
Đẹp
민수 : 가족이 ___ 명이에요?
투안 : 네 명이에요
무엇
무슨
어느
몇
투안 : 올해 몇 __이에요?
민수 : 스물 세 살이에요.
명
시
살
사람
투안 : 집에 있습니까?
민수 : ___________
네, 세탁소에 있습니다
네, 집에 있습니다
아니요, 집에 있습니다
네, 시장에 있습니다
민수 : 지우개가 있어요?
투안: 아니요, _____________
지우개가 있어요
지우개가 없어요
의자가 있어요
의자가 없어요
키가 작습니다
키가 큽니다
아침을 먹습니다
요리합니다
날씬해요
뚱뚱해요
재미있어요
재미없어요
