wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TVO Tiếng Việt 3

Total questions: 21

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

What is the man doing ?

a)

Đi làm

b)

Múa

c)

Muốn

d)

Biết

2.

How can you reply ?

a)

Chị không biết.

b)

Chị sinh năm 1978.

c)

em sinh năm 77

d)

Em 78

3.

Anh ​ (a)   người ​ ​ (b)  

Choose from the below words
Đức
Mỹ
Đúc
4.

Match the following

a)

Chú tên là gì?

1.

Chú tên là Tùng.

b)

Bạn sinh năm bao nhiêu?

2.

1999

c)

Bà là người nước nào ?

3.

Bà là người Tây Ban Nha.

d)

Anh làm nghề gì?

4.

Anh là cảnh sát giao thông

e)

Cậu ở Việt Nam bao lâu rồi?

5.

Mình ở Việt Nam 8 tháng rồi.

5.

​ Nhà bạn ​ (a)  

Choose from the below words
ở đâu?
bao nhiêu?
Ở gì ?
Nào ?
6.

Reorder the following number in ascending order

a)

Mười hai

b)

Ba mươi tư

c)

Bốn mươi tám

d)

Sáu lăm

e)

chín mươi mốt

1)
2)
3)
4)
5)
7.

Address these people based on their appearance

8.

What can you hear?

a)

Cham chi

b)

Chăm chỉ

c)

Chắm chỉ

d)

Chăn chỉ

9.

Match the following

a)
1.

đi

b)
2.

ăn

c)
3.

Uống

d)
4.

Nói

e)
5.

Ngủ

10.

chị ​ (a)   ​ (b)  

Choose from the below words
làm việc
ở Google.
ngủ
chơi
11.

Nhiều người ​ (a)   ​ Việt Nam ​ (b)   tiếng Anh. ​

Choose from the below words
Không nói
nói
ó
12.

Bác ​ (a)   1 con chó và 1 con mèo

Choose from the below words
đi
uống
học
13.

Match the following

a)
1.

Bác sỹ

b)
2.

cảnh sát

c)
3.

Bảo vệ

d)
4.

Doanh nhân

e)
5.

giáo viên

14.

Họ (they) làm nghề gì?

15.

Guess who they are

16.
Question Image

Match the following

a)

Bao nhiêu

1.

How much/ How many

b)

2.

what

c)

Nào

3.

which

d)

đâu

4.

Where

e)

Chưa

5.

Have you___ yet?

17.

What is he doing ?

a)

Học

b)

Muốn

c)

mua

d)

Biết

18.

em làm nghề gì ?

a)

Em là phục vụ

b)

Em là lái xe

c)

Em là lao công

d)

em là đầu bếp

19.

Choose the right answer

a)

b)

c)

d)
20.

Chị ​ (a)   8 tiếng 1 ngày.

Choose from the below words
làm việc
Làm
21.

Tôi là ​ (a)   . Tôi ​ (b)   ở Nhà hàng Sushi.

Choose from the below words
đầu bếp
làm việc
ngủ