Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocab Unit 7 Grade 11

Total questions: 35

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

Giáo dục sau trung học



(a)  

2.

Giáo dục, khóa học về học thuật

(a)  

3.

Phân tích

(a)  

4.

Cử nhân

(a)  

5.

thuộc về phê bình

(a)  

6.

tốt nghiệp đại học

(a)  

7.

sinh viên chưa tốt nghiệp

(a)  

8.

Nghiên cứu sinh

(a)  

9.

Trình độ chuyên môn bằng cấp

(a)  

10.

chuyên ngành

(a)  

11.

thực tập

(a)  

12.

sơ yếu lí lịch

(a)  

13.

thực tế

(a)  

14.

theo đuổi

(a)  

15.

Sự thành lập sự sáng lập

(a)  

16.

interact

(a)  

17.

mở rộng

(a)  

18.

sân trường

(a)  

19.

điều phối

(a)  

20.

khẩn cấp

(a)  

21.

mềm dẻo

(a)  

22.

mềm dẻo

(a)  

23.

Tính mềm dẻo

(a)  

24.

phù hợp, thích hợp

(a)  

25.

Tư vấn

(a)  

26.

kỹ lưỡng

(a)  

27.

đăng ký, ghi danh

(a)  

28.

tú tài quốc tế



(a)  

29.

bắt buộc

(a)  

30.

bắt buộc = require

(a)  

31.

học nghề = vocational course

(a)  

32.

hợp pháp

(a)  

33.

học phí

(a)  

34.

bắt buộc (=require=compulsory)

(a)  

35.

tổ chức

(a)