wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đề cương Sử 11 GHK2

Total questions: 88

Worksheet time: 22hrs 0mins

Name
Class
Date
1.
Mục tiêu đấu tranh của giai cấp tư sản dân tộc ở các nước Đông Nam Á sau chiến tranh thế giới thứ nhất là
a)
đòi quyền tự do trong kinh doanh.
b)
khai trí để chấn hưng quốc gia.
c)
giành độc lập dân tộc.
d)
đòi các quyền dân sinh dân chủ.
2.
Đảng Cộng sản nào được thành lập đầu tiên ở Đông Nam Á?
a)
Đảng Cộng sản Inđônêxia.
b)
Đảng Cộng sản Việt Nam.
c)
Đảng Cộng sản Mã Lai.
d)
Đảng Cộng sản Philippin.
3.
Trong năm 1930, Đảng Cộng sản lần lượt ra đời ở các nước Đông Nam Á nào?
a)
Đảng Cộng sản Việt Nam, Mã Lai, Xiêm, Philippin.
b)
Đảng Cộng sản Việt Nam, In-đô-nê-xi-a, Xiêm.
c)
Đảng Cộng sản Việt Nam, Campuchia, In-đô-nê-xi-a.
d)
Đảng Cộng sản Việt Nam, Philippin, Xingapo.
4.
Phong trào đấu tranh của giai cấp nào diễn ra sôi nổi ở In-đô-nê-xi-a trong những năm 1920-1925?
a)
Công nhân, nông dân.
b)
Công nhân, nông dân, tư sản dân tộc.
c)
Tư sản dân tộc, tiểu tư sản.
d)
Công nhân, nông dân và phong kiến.
5.
Ở Việt Nam trong những năm 1930-1931, phong trào cách mạng phát triển mạnh nhất ở đâu?
a)
Xô viết Nghệ - Tĩnh.
b)
Tân Trào.
c)
Bắc Sơn.
d)
Cao Bằng.
6.
Vào đầu thế kỉ XX, phong trào dân chủ tư sản ở Đông Nam Á có đặc điểm gì mới?
a)
Xuất hiện các chính đảng có tổ chức và có ảnh xã hội rộng lớn.
b)
Nhiều chính đảng ra đời nhưng không tồn tại lâu.
c)
Tầng lớp tiểu tư sản trở thành lực lượng lãnh đạo phong trào yêu nước.
d)
Giai cấp nông dân trở thành lực lượng lãnh đạo phong trào yêu nước.
7.
Đảng Cộng sản ở những nước Đông Nam Á nào ra đời cùng một năm với Đảng Công sản Việt Nam?
a)
Mã Lai, Xiêm, Philippin.
b)
Lào, Campuchia, Brunây.
c)
In-đô-nê-xi-a, Philippin.
d)
Miến Điện, Mã Lai, Xiêm.
8.
Ai là người lãnh đạo phong trào chống Pháp kéo dài hơn 30 năm ở Lào?
a)
Ong kẹo và Com-ma-đam.
b)
Acha Hem Chiêu và Acha Xoa.
c)
Chậu Pachay và Pha-ca-đuốc.
d)
Pucômbô và Sivôtha.
9.
Cuộc khởi nghĩa của Chậu Pa-chay diễn ra ở đâu?
a)
Bắc Lào và Tây Bắc Việt Nam.
b)
Bắc Lào và Bắc Việt Nam.
c)
biên giới Việt Nam - Lào - Campuchia.
d)
Nghệ An - Hà Tĩnh.
10.
Sự kiện nào xảy ra trong năm 1930 đã mở ra thời kì mới cho phong trào cách mạng ở Đông Dương?
a)
Sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam.
b)
Nguyễn Ái Quốc về nước.
c)
Sự ra đời của Mặt trận nhân dân phản đế Đông Dương.
d)
Đảng Cộng sản Lào ra đời.
11.
Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời ở đâu?
a)
Hương Cảng (Trung Quốc).
b)
Ma Cao.
c)
Sài Gòn.
d)
Thượng Hải (Trung Quốc).
12.
Những năm 1936 - 1939 phong trào Mặt trận Dân chủ Đông Dương nổ ra nhằm mục đích gì?
a)
Chống bọn phản động thuộc địa, chống phát xít và chống chiến tranh.
b)
Chống phong kiến đầu hàng.
c)
Chống đế quốc.
d)
Chống chủ nghĩa phát xít.
13.
Phong trào Thakin là phong trào đấu tranh của sinh viên - học sinh nước nào?
a)
Miến Điện.
b)
Thái Lan.
c)
Ấn Độ.
d)
Lào.
14.
Trong những năm 1936 - 1939, Mặt trận nào được thành lập ở Đông Dương?
a)
Mặt trận thống nhất Dân chủ Đông Dương.
b)
Mặt trận dân tộc Đông Dương.
c)
Mặt trận phản đế Đông Dương.
d)
Mặt trận dân tộc thống nhất phản đế Đông Dương.
15.
Từ thập niên 20 của thế kỉ XX, việc truyền bá chủ nghĩa Mác - lê-nin vào các nước Đông Nam Á đã dẫn đến
a)
hàng loạt các Đảng Cộng sản được thành lập.
b)
hàng loạt phong trào đấu tranh của giai cấp công nhân ở các nước.
c)
sự ra đời của các tổ chức cộng sản.
d)
nhiều phong trào đấu tranh chống thực dân, phong kiến bùng nổ.
16.
Sau chiến tranh thế giới thứ nhất, nơi nào được xem là thuộc địa quan trọng và giàu có nhất trong các thuộc địa của Pháp?
a)
Các nước Đông Dương.
b)
Đông Nam Á.
c)
Việt Nam.
d)
Châu Phi.
17.
Ai là người lãnh đạo cuộc khởi nghĩa của người Mèo ở Lào trong những năm 1918 đến 1922?
a)
Chậu Pa-chay.
b)
Ong kẹo.
c)
Com-ma-đam.
d)
Ong kẹo và Com-ma-đam.
18.
Đảng Cộng sản Đông Dương lãnh đạo cách mạng ở những nước nào?
a)
Việt Nam, Lào, Campuchia.
b)
Việt Nam.
c)
Lào.
d)
Campuchia.
19.
Đầu những năm 30 của thế kỉ XX, các nước phát xít Đức, Italia, Nhật bản đã liên kết với nhau thành liên minh phát xít, được gọi là
a)
Trục Béc-lin - Rôma - Tôkiô.
b)
Trục phát xít Đức - Italia - Nhật Bản.
c)
ba lò lửa chiến tranh.
d)
mối đe dọa chiến tranh của trục phát xít.
20.
Để thành lập nhà nước “Đại Đức”, trước hết Hít-le quyết định sáp nhập nước nào vào nước Đức?
a)
Nước Áo.
b)
Nước Tiệp.
c)
Nước Ba Lan.
d)
Nước An-ba-ni.
21.
Chiến dịch nào của Liên Xô đã đánh tan đạo quân trung tâm mạnh nhất của Đức?
a)
Chiến dịch giải phóng Belarus.
b)
Chiến dịch giải phóng Stalingrad.
c)
Chiến dịch giải phóng Latvia.
d)
Chiến dịch giải phóng Moskva.
22.
Trận đánh quân Đồng minh tấn công mặt trận phía Tây ven biển nước Pháp ngày 6/6/1944 có tên là gì?
a)
Cuộc xâm lược Normandie.
b)
Trận Iwo Jima.
c)
Trận chiến Bulge.
d)
Giải phóng Pari.
23.
Ngày 9/5/1945, đã diễn ra sự kiện gì ở châu Âu trong Chiến tranh thế giới thứ hai?
a)
Nước Đức kí hiệp định đầu hàng Đồng minh không điều kiện, chiến tranh thế giới đã chấm dứt ở châu Âu.
b)
Quân Đồng minh vượt sông Ranh vào nước Đức.
c)
Hít-le tự tử dưới hầm chỉ huy.
d)
Hội nghị Pốt-xđam khai mạc.
24.
Ngày 15/8/1945 diễn ra sự kiện gì ở khu vực châu Á - Thái Bình Dương?
a)
Nhật Bản chấp nhận đầu hàng Đồng Minh không điều kiện.
b)
Mĩ thả bom nguyên tử xuống Nhật Bản, hủy diệt thành phố Hi-rô-si-ma.
c)
Hồng quân Liên Xô đánh bại một triệu quân Quan Đông của Nhật.
d)
Quả bom nguyên tử thứ hai của Mĩ thả xuống phá hủy thành phố Na-ga-da-ki.
25.
Nước nào không bị chiến tranh thế giới thứ hai tàn phá mà ngược lại thu được nhiều lợi nhuận trong chiến tranh?
a)
Mĩ.
b)
Liên Xô.
c)
Anh.
d)
Pháp.
26.
Hoa Kỳ tham gia Thế chiến thứ hai vào năm nào?
a)
1933
b)
1939
c)
1941
d)
1944
27.
Tháng 4/1940, Đức Quốc xã chuyển hướng tấn công từ phía Đông sang phía Tây bằng việc xâm chiếm nước nào đầu tiên?
a)
Đan Mạch và Na Uy.
b)
Anh và Pháp.
c)
Hà Lan và Bỉ.
d)
Hà Lan, Bỉ và Lúc-xăm-bua.
28.
Biểu tượng nào mà người Do Thái buộc phải mặc trên quần áo của họ trong thời kỳ Holocaust?
a)

b)

c)

d)

29.
Khi Đức đánh vào nước Pháp, quân Pháp chiến đấu bao lâu thì bại trận?
a)
Sáu tuần.
b)
Năm tuần.
c)
Bốn tuần.
d)
Ba tuần.
30.
Chuyện gì đã xảy ra tại Dunkirk vào tháng 5 năm 1940 ?
a)
Lực lượng Anh rút lui qua eo biển Manche.
b)
Quân Pháp thua một trận lớn.
c)
Lực lượng Mỹ xâm lược Pháp.
d)
Lực lượng Đức đã bị đánh bại trong một trận hải chiến lớn.
31.
Ngày 23/8/1939, Liên Xô và Đức kí với nhau hiệp ước gì?
a)
Hiệp ước không xâm lược nhau.
b)
Hiệp ước phòng thủ chung châu Âu.
c)
Hiệp ước Brest-Litovsk.
d)
Hiệp ước liên minh quân sự.
32.
Tháng 9/1940, Hiệp ước tam cường Đức, Italia, Nhật Bản được kí kết tại
a)
Béc-lin.
b)
Rô-ma.
c)
Tô-ki-ô.
d)
Giơ-ne-vơ.
33.
Holocaust là gì?
a)
Một trận chiến trong Thế chiến II.
b)
Khi sáu triệu người Do Thái bị Đức quốc xã giết.
c)
Một thời mà tất cả người dân ở Đức phải làm việc chăm chỉ để có ít thức ăn.
d)
Tất cả đáp án đều sai.
34.
Trong chiến tranh chớp nhoáng của mình, Đức dự định đánh bại Liên Xô trong mấy tuần?
a)
Từ sáu đến tám tuần.
b)
Từ hai đến bốn tuần.
c)
Từ tám đến mười tuần.
d)
Từ ba đến sáu tuần.
35.
Hạm đội của nước nào bị thiệt hại nhiều nhất ở trận Trân Châu Cảng?
a)
Hạm đội Mĩ.
b)
Hạm đội Nhật.
c)
Hạm đội Pháp.
d)
Hạm đội Anh.
36.
Khi chiến tranh Thái Bình dương bùng nổ, Nhật tiến hành đánh chiếm khu vực nào?
a)
Đông Nam Á.
b)
Tây Nam Á.
c)
Bắc Á.
d)
Tây Thái Bình Dương.
37.
Chính sách nhượng bộ của Anh và Pháp tại hội nghị Muy-ních đã tác động đến quan hệ quốc tế trước Chiến tranh thế giới thứ hai là
a)
khuyến khích phát xít đẩy mạnh chiến tranh xâm lược.
b)
duy trì được tình thế hòa bình ở châu Âu.
c)
hạn chế quá trình dẫn đến Chiến tranh thế giới thứ hai.
d)
đè bẹp âm mưu mở rộng chiến tranh của phát xít.
38.
Trận Trân Châu Cảng (12/1941) mở đầu cuộc chiến tranh Thái Bình Dương giữa các nước
a)
Nhật Bản với Mĩ - Anh.
b)
Nhật Bản với Mĩ.
c)
Nhật Bản với Mĩ - Pháp.
d)
Nhật Bản với Mĩ- Anh - Pháp.
39.
Cuộc tấn công của quân Đồng minh vào sào huyệt Béc-lin diễn ra khi
a)
phát xít Đức phải kéo quân về cố thủ ở Béc-lin.
b)
phát xít Đức đang tấn công Liên Xô.
c)
phát xít Đức đang đánh chiếm các nước Đông Âu.
d)
phát xít Nhật đang đánh chiếm các nước Đông Nam Á.
40.
Trong cuộc Chiến tranh thế giới thứ hai (1939-1945), mặt trận nào đánh bại phát xít sớm nhất?
a)
Mặt trận Bắc Phi.
b)
Mặt trận Xô - Đức.
c)
Mặt trận Tây Âu.
d)
Mặt trận châu Á - Thái Bình Dương.
41.
Ngày 15/8/1945, Nhật đầu hàng không điều kiện. Chiến tranh thế giới thứ hai kết thúc đã có tác động đến cách mạng tháng Tám ở Việt Nam như thế nào?
a)
Tạo ra thời cơ khách quan cho Cách mạng tháng Tám giành thắng lợi nhanh chóng, ít đổ máu.
b)
Tạo ra tình thế mới để Việt Nam đứng lên chống Nhật.
c)
Tạo điều kiện cho Việt Nam đứng về phe Đồng minh chống phát xít.
d)
Tạo ra thời cơ để Cách mạng tháng Tám đánh bại chế độ phong kiến Bảo Đại.
42.
Hội nghị I-an-ta do Liên Xô, Anh, Mĩ triệu tập khi
a)
Chiến tranh thế giới thứ hai bước vào giai đoạn sắp kết thúc.
b)
Chiến tranh thế giới thứ hai kết thúc.
c)
Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ.
d)
phát xít Đức, Nhật bị Đồng minh đánh bại.
43.
Yếu tố nào là chìa khóa giúp Hoa Kỳ thành công trong Trận Midway?
a)
Có phi công được đào tạo tốt hơn người Nhật.
b)
Có máy bay tốt hơn.
c)
Có một hạm đội lớn hơn.
d)
Đã bẻ khóa mã thông tin liên lạc chính của hải quân Nhật Bản.
44.
“Little Boy” và “Fat Man” là biệt danh của
a)
bom nguyên tử.
b)
Ý và Đức.
c)
hai lực lượng xâm lược vào D-Day.
d)
Stalin và Churchill.
45.
Chiến tranh thế giới thứ hai bắt đầu khi Đức xâm lược nước nào?
a)
Nước Anh.
b)
Nước Ba Lan.
c)
Nước Pháp.
d)
Nước Bỉ.
46.
Quốc gia nào chịu thiệt hại về quân sự nhiều nhất trong Thế chiến II?
a)
Pháp.
b)
Liên Xô.
c)
Đức.
d)
Hoa Kỳ.
47.
Quốc gia nào dưới đây không thuộc phe Đồng Minh?
a)
Hoa Kỳ.
b)
Anh.
c)
Ý.
d)
Liên Xô.
48.
Ai trong số các nhà lãnh đạo này là thủ tướng của Anh trong thế chiến II?
a)
Franklin D. Roosevelt.
b)
Joseph Stalin.
c)
Winston Churchill.
d)
Adolf Hitler.
49.
Mặt trận nào diễn ra đầu tiên trong cuộc Chiến tranh thế giới thứ hai?
a)
Mặt trân Tây Âu.
b)
Mặt trân Xô-Đức.
c)
Mặt trân Bắc Phi.
d)
Mặt trân châu Á-Thái Bình Dương.
50.
Số liệu nào dưới đây đúng nhất trong Chiến tranh thế giới thứ hai?
a)
Chiến tranh thế giới thứ hai đã làm cho khoảng 60 triệu người chết, 90 người bị tàn phế.
b)
Chiến tranh thế giới thứ hai đã làm cho khoảng 20 triệu người bị chết, 70 nghìn làng mạc bị phá hủy.
c)
Chiến tranh thế giới thứ hai đã lan tỏa ra 198 nước.
d)
Chiến tranh thế giới thứ hai đã làm cho khoảng 90 triệu người chết, 60 triệu người bị tàn phế.
51.
Các nước Đức, Italia và Nhật Bản giải quyết khủng hoảng kinh tế bằng cách
a)
phát xít hóa bộ máy nhà nước gây chiến tranh.
b)
gây chiến tranh xâm lược.
c)
giữ nguyên trạng thái phát xít.
d)
lôi kéo các nước tham gia chiến tranh.
52.
Cuộc Chiến tranh thế giới thứ hai đã lôi kéo hơn
a)
70 nước rơi vào tình trạng có chiến tranh.
b)
120 nước rơi vào tình trạng có chiến tranh.
c)
90 nước rơi vào tình trạng có chiến tranh.
d)
45 nước rơi vào tình trạng có chiến tranh.
53.
Giới cầm quyền Nhật đã đề ra chủ trương gì để giải quyết khủng hoảng kinh tế (1929-1933)?
a)
Quân phiệt hóa bộ máy nhà nước, gây chiến tranh xâm lược bành trướng ra bên ngoài.
b)
Quân sự hóa nền kinh tế để phục vụ chiến tranh.
c)
Phát xít hóa nền kinh tế.
d)
Giữ nguyên trạng thái tư bản chủ nghĩa.
54.
Sau chiến tranh thế giới lần thứ nhất, ở Việt Nam ngoài thực dân Pháp, còn có giai cấp nào trở thành đối tượng của cách mạng Việt Nam?
a)
Giai cấp đại địa chủ phong kiến.
b)
Giai cấp nông dân.
c)
Giai cấp công nhân.
d)
Giai cấp tư sản, dân tộc.
55.
Thực dân Pháp đem quân tấn công Hà Nội lần nhất với lý do:
a)
Giải quyết vụ gây rối của Đuy-puy.
b)
Nhà Nguyễn tiếp tục liên lạc với nhà Thanh.
c)
Vì nhu cầu về thị trường, nguyên liệu, nhân công
d)
Nhà Nguyễn không trả chiến phí cho Pháp.
56.
Với hiệp ước Giáp Tuất (ký năm1874), triều đình nhà Nguyễn đã chính thức thừa nhận
a)
sáu tỉnh Nam Kỳ là đất thuộc Pháp.
b)
ba tỉnh miền Đông Nam Kỳ là đất thuộc Pháp.
c)
ba tỉnh miền Tây Nam Kỳ là đất thuộc Pháp.
d)
sáu tỉnh Nam Kỳ và đảo Côn Lôn là đất thuộc Pháp.
57.
Nguyên nhân thực dân Pháp đem quân tấn công Hà Nội lần hai là
a)
vì nhu cầu về thị trường, nguyên liệu, nhân công.
b)
nhà Nguyễn tiếp tục liên lạc với nhà Thanh.
c)
nhà Nguyễn không trả chiến phí cho Pháp.
d)
giải quyết vụ gây rối của Đuy-puy
58.
Sau Hiệp ước Hác-măng (1883), thái độ của triều đình đối với phong trào kháng chiến của nhân dân là
a)
ra lệnh chấm dứt các hoạt động chống Pháp ở Bắc Kỳ.
b)
ra lệnh chấm dứt các hoạt động chống Pháp trong cả nước.
c)
ra lệnh chấm dứt các hoạt động chống Pháp ở Trung Kỳ.
d)
ra lệnh chấm dứt các hoạt động chống Pháp ở Nam Kỳ.
59.
Điểm nổi bật của chế độ phong kiến Việt Nam giữa thế kỉ XIX là
a)
có những biểu hiện khủng hoảng, suy yếu nghiêm trọng.
b)
chế độ quân chủ chuyên chế đang trong thời kì thịnh trị.
c)
có một nền chính trị độc lập.
d)
đạt được những tiến bộ nhất định về kinh tế, văn hóa.
60.
Chính sách “bế quan tỏa cảng” của nhà Nguyễn thực chất là
a)
không giao thương với thương nhân phương Tây.
b)
nghiêm cấm các hoạt động buôn bán.
c)
nghiêm cấm các thương nhân buôn bán hàng hóa với người nước ngoài.
d)
cấm người nước ngoài đến buôn bán tại Việt Nam.
61.
Thực dân Pháp đã viện cớ nào để xâm lược Bắc Kì lần thứ hai (1882)?
a)
Nhà Nguyễn vi phạm Hiệp ước Giáp Tuất (1874).
b)
Nhà Nguyễn vẫn tiếp tục chính sách “bế quan tỏa cảng”.
c)
Nhà Nguyễn đàn áp đẫm máu các cuộc khởi nghĩa của nông dân.
d)
Nhà Nguyễn tiếp tục có sự giao hảo với nhà Thanh ở Trung Quốc.
62.
Chiến thắng Cầu Giấy lần thứ hai chứng tỏ điều gì về tinh thần kháng chiến chống Pháp của nhân dân ta?
a)
Lòng yêu nước và quyết tâm bảo vệ Tổ quốc của nhân dân ta.
b)
Ý chí quyết tâm, sẵn sàng tiêu diệt giặc của nhân dân ta.
c)
Lối đánh giặc tài tình của nhân dân ta.
d)
Sự phối hợp nhịp nhàng, đồng bộ của quân và dân ta trong việc phá thế bao vây của địch.
63.
Nội dung nào không phải là lí do khiến Pháp quyết định chiếm Gia Định?
a)
Gia Định không có quân triều đình đóng.
b)
Pháp nhận thấy không thể chiếm Đà Nẵng.
c)
Chiếm Gia Định có thể cắt đường tiếp tế lương thực của nha Nguyễn.
d)
Gia Định có hệ thống giao thông thuận lợi, từ Gia Định có thể rút quân sang Campuchia.
64.
Hiệp ước Nhâm Tuất (1862) giữa Pháp và triều đình nhà Nguyễn được kí kết trong hoàn cảnh nào?
a)
Phong trào kháng chiến của nhân dân ta dâng cao, khiến quân Pháp vô cùng bối rối.
b)
Phong trào kháng chiến của nhân dân ta đang gặp khó khăn.
c)
Giặc Pháp chiếm đại đồn Chí Hòa và đánh chiếm ba tỉnh miền Đông Nam Kì một cách nhanh chóng.
d)
Triều đình bị tổn thất nặng nề, sợ hãi trước sức mạnh của quân Pháp.
65.
Để chuẩn bị tấn công ra Bắc Kì lần thứ nhất, thực dân Pháp đã làm gì?
a)
Cử gián điệp ra Bắc nắm tình hình và lôi kéo một số tín đồ Công giáo lầm lạc.
b)
Xây dựng lực lượng quân đội ở Bắc Kì.
c)
Tăng cường viện binh.
d)
Gây sức éo buộc triều đình nhà Nguyễn kí hiệp ước mới.
66.
Ai là người đã chỉ huy nghĩa quân đánh chìm tàu Étpêrăng của Pháp trên sông Vàm Cỏ Đông (1861) và có câu nói nổi tiếng: “Bao giờ người Tây nhổ hết cỏ nước Nam thì mới hết người Nam đánh Tây”
a)
Nguyễn Trung Trực.
b)
Trương Định.
c)
Nguyễn Hữu Huân.
d)
Dương Bình Tâm.
67.
Ý nào không phản ánh đúng nguyên nhân làm cho phong trào kháng chiến chống Pháp xâm lược ở Nam Kì nửa sau thế kỉ XIX thất bại?
a)
Nhân dân không kiên quyết đánh Pháp và không có người lãnh đạo.
b)
Tương quan lực lượng chênh lệch không có lợi cho ta, vũ khí thô sơ.
c)
Triều đình Huế từng bước đầu hàng thực dân Pháp, ngưn cản không cho nhân dân chống Pháp.
d)
Phong trào thiếu sự liên kết, thống nhất.
68.
Quân Pháp đã chiếm được sáu tỉnh Nam Kì như thế nào?
a)
Pháp dùng vũ lực đánh chiếm ba tỉnh miền Đông, sau đó chiếm ba tỉnh miền Tây mà không tốn một viên đạn.
b)
Pháp đánh chiếm được ba tỉnh miền Đông trước, sau đó, dùng ba tỉnh miền Đông làm căn cứ đánh chiếm ba tỉnh miền Tây.
c)
Pháp thông qua đàm phán buộc triều đình nhà Nguyễn nộp ba tỉnh miền Tây, sau đó dùng binh lực đánh chiếm ba tỉnh miền Đông.
d)
Pháp không tốn một viên đạn để chiếm ba tỉnh miền Đông, sau đó tấn công đánh chiếm ba tỉnh miền Tây.
69.
Khi chuyển hướng tấn công vào Gia Định, quân Pháp đã thay đổi kế hoạch xâm lược Việt Nam như thế nào?
a)
Chuyển từ kế hoạch “đánh nhanh thắng nhanh” sang “chinh phục từng gói nhỏ”.
b)
Chuyển từ kế hoạch “chinh phục từng gói nhỏ” sang “đánh nhanh thắng nhanh”.
c)
Chuyển từ kế hoạch “đánh chớp nhoáng” sang “đánh lâu dài”.
d)
Chuyển từ kế hoạch “đánh lâu dài” sang “đánh nhanh thắng nhanh”.
70.
Thiệt hại nghiêm trọng nhất của Việt Nam khi kí Hiệp ước Nhâm Tuất (1862) với Pháp là
a)
Nhượng hẳn cho Pháp ba tỉnh miền Đông Nam Kì và đảo Côn Lôn.
b)
Bồi thường 20 triệu quan tiền cho Pháp.
c)
Triều đình phải mở ba cửa biển: Đà Nẵng, Ba Lạt, Quảng Yên cho thương nhân Pháp vào buôn bán.
d)
Mất thành Vĩnh Long nếu triều đình không chấm dứt các hoạt động chống Pháp ở ba tỉnh miền Đông Nam Kì.
71.
Sau khi ba tỉnh miền Đông Nam Kì rơi vào tay quân Pháp, thái độ của nhân dân ta như thế nào?
a)
Các đội nghĩa binh không chịu hạ vũ khí, phong trào “tị địa” diễn ra sôi nổi.
b)
Các đội nghĩa quân chống thực dân Pháp tự giải tán, nhân dân bỏ đi nơi khác sinh sống.
c)
Nhân dân vừa sợ giặc Pháp, vừa sợ triều đình nên bỏ trốn.
d)
Nhân dân chán ghét triều đình, không còn tha thiết đánh Pháp.
72.
Việc nhân dân chống lại lệnh giải tán nghĩa binh chống Pháp của triều đình chứng tỏ điều gì?
a)
Sự đối lập giữa nhân dân và triều đình trong cuộc kháng chiến chống quân Pháp xâm lược.
b)
Tư tưởng trung quân ái quốc không còn.
c)
Nhân dân chán ghét triều đình.
d)
Nhân dân muốn tách khỏi triều đình để tự do hành động.
73.
Trận đánh nào gây được tiếng vang lớn nhất ở Bắc Kì năm 1873?
a)
Trận phục kích của quân ta và quân Cờ đen tại Cầu Giấy (Hà Nội).
b)
Trận bao vây quân địch trong thành Hà Nội.
c)
Trận chiến đấu ở cửa ô Quan Chưởng (Hà Nội).
d)
Trận phục kích của quân ta và quân Cờ đen tại cầu Hàm Rồng (Thanh Hóa).
74.
Hãy sắp xếp các sự kiện sau đây theo đúng trình tự thời gian: 1. Pháp nổ súng tấn công thành Hà Nội lần thứ nhất. 2. Phong trào phản đối triều đình nhà Nguyễn kí Hiệp ước Giáp Tuất dâng cao khắp cả nước. 3. Thực dân Pháp phái đại úy Gácniê đưa quân ra Bắc.
a)
3,1,2.
b)
1,2,3.
c)
2,1,3.
d)
3,2,1.
75.
Chính sách “cấm đạo” của nhà Nguyễn đã dẫn đến hậu quả gì?
a)
Gây mâu thuẫn trong quan hệ với phương Tây, làm rạn nứt khối đoàn kết dân tộc, bất lợi cho sự nghiệp kháng chiến.
b)
Làm cho Thiên Chúa giáo không thể phát triển ở Việt Nam.
c)
Gây ra mâu thuẫn, làm rạn nứt khối đoàn kết dân tộc, khiến người dân theo các tôn giáo khác lo sợ.
d)
Gây không khí căng thẳng trong quan hệ với các nước phương Tây.
76.
Vì sao năm 1861, Gia Định lại bị thất thủ một lần nữa?
a)
Quân ta đã chọn cách phòng thủ, không chủ động tiến công khi có cơ hội.
b)
Quân ta không chủ trương giữ thành Gia Định.
c)
Quân Pháp quá mạnh.
d)
Lực lượng quân ta ở Gia Định quá yếu, thiếu vũ khí chiến đấu.
77.
Vào giữa thế kỉ XIX, trước khi bị thực dân Pháp xâm lược, Việt Nam là một quốc gia
a)
phong kiến độc lập, có chủ quyền.
b)
thuộc địa.
c)
phong kiến lệ thuộc vào nước ngoài.
d)
nửa thuộc địa nửa phong kiến.
78.
Cuộc kháng chiến của quân dân ta ở Đà Nẵng (từ tháng 8/1958 đến tháng 2/1859) đã
a)
bước đầu làm thất bại âm mưu “đánh nhanh, thắng nhanh” của Pháp.
b)
làm thất bại hoàn toàn âm mưu “đánh nhanh, thắng nhanh” của Pháp.
c)
bước đầu làm thất bại âm mưu “chinh phục từng gói nhỏ” của Pháp.
d)
làm thất bại âm mưu “chinh phục từng gói nhỏ” của Pháp.
79.
Tại mặt trận Đà Nẵng, quân dân ta đã sử dụng chiến thuật gì chống lại liên quân Pháp -Tây Ban Nha?
a)
“vườn không nhà trống”.
b)
“thủ hiểm ”.
c)
“đánh nhanh thắng nhanh”.
d)
“chinh phục từng gói nhỏ”.
80.
Năm 1860, quân triều đình không giành được thắng lợi trên chiến trường Gia Định do
a)
không chủ động tấn công giặc.
b)
thiếu sự ủng hộ của nhân dân.
c)
quân ít.
d)
tinh thần quân triều đình sa sút.
81.
Vì sao thực dân Pháp chiếm được 3 tỉnh miền Tây Nam Kì một cách nhanh chóng?
a)
Triều đình bạc nhược, thiếu kiên quyết chống Pháp.
b)
Quân đội triều đình trang bị vũ khí quá kém.
c)
Thực dân Pháp tấn công bất ngờ.
d)
Nhân dân không ủng hộ triều đình chống Pháp.
82.
Sau thất bại trận Cầu Giấy lần thứ hai (19/5/1883) thực dân Pháp có dã tâm gì?
a)
Càng củng cố quyết tâm xâm chiếm toàn bộ Việt Nam.
b)
Cho quân rút khỏi Hà Nội để bảo toàn lực lượng.
c)
Tăng viện binh từ Pháp sang để tái chiếm Hà Nội.
d)
Tiến hành đàn áp, khủng bố nhân dân ta.
83.
Từ ngày 20 đến 24/6/1867, thực dân Pháp đã chiếm ba tỉnh nào ở Nam Kì?
a)
Vĩnh Long, An Giang, Hà Tiên.
b)
Vĩnh Long, Đồng Nai, Biên Hòa.
c)
An Giang, Trà Vinh, Sóc Trăng.
d)
Tiền Giang, Long An, Hà Tiên.
84.
Vì sao thực dân Pháp tìm cách thương lượng với triều đình Huế thiết lập bản Hiệp ước 1874?
a)
Do Pháp bị thất bại ở trận Cầu Giấy lần thứ nhất.
b)
Do Pháp bị thất bại trong việc đánh chiếm thành Hà Nội.
c)
Do Pháp bị đánh chặn ở Thanh Hóa.
d)
Do Pháp bị thất bại ở trận Cầu Giấy lần thứ hai.
85.
Trận đánh gây được tiếng vang lớn nhất năm 1873 ở Bắc Kì là trận nào?
a)
Trận phục kích của quân Cờ đen tại Cầu Giấy.
b)
Trận bao vây quân địch ở thành Hà Nội.
c)
Trận đánh địch ở Thanh Hóa.
d)
Trận phục kích của quân Cờ đen tại cầu Hàm Rồng (Thanh Hóa).
86.
Chính sách nào sau đây của triều Nguyễn đã tạo cơ hội cho Pháp đánh Bắc kì lần thứ nhất 1873?
a)
Tiếp tục chủ trương thương lượng.
b)
Tiếp tục giải tán phong trào chống Pháp.
c)
Nhờ Pháp ở Nam kì giải quyết vụ Đuy-puy.
d)
Tiếp tục chính sách “bế quan”.
87.
Với hiệp ước Pa-tơ nốt (1884), mục đích của Pháp có gì khác so với hiệp Hác măng (1883)?
a)
Củng cố ách thống trị lâu dài.
b)
Mua chuộc và xoa dịu phong trào kháng Pháp.
c)
Nhằm buột triều Nguyễn khuất phục Pháp.
d)
Biến Việt Nam thành thuộc địa kiểu mới.
88.
Kế hoạch “Chinh phục từng gói nhỏ” được Pháp áp dụng khi đánh chiếm nơi nào?
a)
Gia Định.
b)
Đà Nẵng.
c)
Miền Đông Nam Kì.
d)
Miền Tây Nam Kì.