wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

36課-1

Total questions: 60

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.
じこにあいます
a)
gặp [tai nạn]
b)
vũ trụ
c)
Judo
d)
bị thiu, bị ôi [đồ ăn]
2.
ちょきんします
a)
tiết kiệm tiền
b)
ca khúc, bản nhạc
c)
tắc đường
d)
môn kiếm đạo
3.
7じをすぎます
a)
quá [7 giờ]
b)
gặp [tai nạn]
c)
vũ trụ
d)
Judo
4.
仕事になれます
a)
quen với [công việc]
b)
tiết kiệm tiền
c)
ca khúc, bản nhạc
d)
tắc đường
5.
食べ物がくさります
a)
bị thiu, bị ôi [đồ ăn]
b)
quá [7 giờ]
c)
gặp [tai nạn]
d)
vũ trụ
6.
けんどう
a)
môn kiếm đạo
b)
quen với [công việc]
c)
tiết kiệm tiền
d)
ca khúc, bản nhạc
7.
じゅうどう
a)
Judo
b)
bị thiu, bị ôi [đồ ăn]
c)
quá [7 giờ]
d)
gặp [tai nạn]
8.
ラッシュ
a)
tắc đường
b)
môn kiếm đạo
c)
quen với [công việc]
d)
tiết kiệm tiền
9.
うちゅう
a)
vũ trụ
b)
Judo
c)
bị thiu, bị ôi [đồ ăn]
d)
quá [7 giờ]
10.
きょく
a)
ca khúc, bản nhạc
b)
tắc đường
c)
môn kiếm đạo
d)
quen với [công việc]
11.
gặp [tai nạn]
a)
じこにあいます
b)
うちゅう
c)
じゅうどう
d)
食べ物がくさります
12.
tiết kiệm tiền
a)
ちょきんします
b)
きょく
c)
ラッシュ
d)
けんどう
13.
quá [7 giờ]
a)
7じをすぎます
b)
じこにあいます
c)
うちゅう
d)
じゅうどう
14.
quen với [công việc]
a)
仕事になれます
b)
ちょきんします
c)
きょく
d)
ラッシュ
15.
bị thiu, bị ôi [đồ ăn]
a)
食べ物がくさります
b)
7じをすぎます
c)
じこにあいます
d)
うちゅう
16.
môn kiếm đạo
a)
けんどう
b)
仕事になれます
c)
ちょきんします
d)
きょく
17.
Judo
a)
じゅうどう
b)
食べ物がくさります
c)
7じをすぎます
d)
じこにあいます
18.
tắc đường
a)
ラッシュ
b)
けんどう
c)
仕事になれます
d)
ちょきんします
19.
vũ trụ
a)
うちゅう
b)
じゅうどう
c)
食べ物がくさります
d)
7じをすぎます
20.
ca khúc, bản nhạc
a)
きょく
b)
ラッシュ
c)
けんどう
d)
仕事になれます
21.
a)

gặp [tai nạn]

b)

vũ trụ

c)

Judo

d)

bị thiu, bị ôi [đồ ăn]

22.
a)

tiết kiệm tiền

b)

ca khúc, bản nhạc

c)

tắc đường

d)

môn kiếm đạo

23.
a)

quá [7 giờ]

b)

gặp [tai nạn]

c)

vũ trụ

d)

Judo

24.
a)

quen với [công việc]

b)

tiết kiệm tiền

c)

ca khúc, bản nhạc

d)

tắc đường

25.
a)

bị thiu, bị ôi [đồ ăn]

b)

quá [7 giờ]

c)

gặp [tai nạn]

d)

vũ trụ

26.
a)

môn kiếm đạo

b)

quen với [công việc]

c)

tiết kiệm tiền

d)

ca khúc, bản nhạc

27.
a)

Judo

b)

bị thiu, bị ôi [đồ ăn]

c)

quá [7 giờ]

d)

gặp [tai nạn]

28.
a)

tắc đường

b)

môn kiếm đạo

c)

quen với [công việc]

d)

tiết kiệm tiền

29.
a)

vũ trụ

b)

Judo

c)

bị thiu, bị ôi [đồ ăn]

d)

quá [7 giờ]

30.
a)

ca khúc, bản nhạc

b)

tắc đường

c)

môn kiếm đạo

d)

quen với [công việc]

31.
まいしゅう
a)
hàng tuần
b)
giỏi
c)
nhất định
d)
cuối cùng thì cũng
32.
まいつき
a)
hàng tháng
b)
trong khả năng có thể
c)
tuyệt đối
d)
khá
33.
まいとし
a)
hàng năm
b)
hàng tuần
c)
giỏi
d)
nhất định
34.
このごろ
a)
dạo này
b)
hàng tháng
c)
trong khả năng có thể
d)
tuyệt đối
35.
やっと
a)
cuối cùng thì cũng
b)
hàng năm
c)
hàng tuần
d)
giỏi
36.
かなり
a)
khá
b)
dạo này
c)
hàng tháng
d)
trong khả năng có thể
37.
かならず
a)
nhất định
b)
cuối cùng thì cũng
c)
hàng năm
d)
hàng tuần
38.
ぜったいに
a)
tuyệt đối
b)
khá
c)
dạo này
d)
hàng tháng
39.
じょうずに
a)
giỏi
b)
nhất định
c)
cuối cùng thì cũng
d)
hàng năm
40.
できるだけ
a)
trong khả năng có thể
b)
tuyệt đối
c)
khá
d)
dạo này
41.
hàng tuần
a)
まいしゅう
b)
じょうずに
c)
かならず
d)
やっと
42.
hàng tháng
a)
まいつき
b)
できるだけ
c)
ぜったいに
d)
かなり
43.
hàng năm
a)
まいとし
b)
まいしゅう
c)
じょうずに
d)
かならず
44.
dạo này
a)
このごろ
b)
まいつき
c)
できるだけ
d)
ぜったいに
45.
cuối cùng thì cũng
a)
やっと
b)
まいとし
c)
まいしゅう
d)
じょうずに
46.
khá
a)
かなり
b)
このごろ
c)
まいつき
d)
できるだけ
47.
nhất định
a)
かならず
b)
やっと
c)
まいとし
d)
まいしゅう
48.
tuyệt đối
a)
ぜったいに
b)
かなり
c)
このごろ
d)
まいつき
49.
giỏi
a)
じょうずに
b)
かならず
c)
やっと
d)
まいとし
50.
trong khả năng có thể
a)
できるだけ
b)
ぜったいに
c)
かなり
d)
このごろ
51.
a)

hàng tuần

b)

giỏi

c)

nhất định

d)

cuối cùng thì cũng

52.
a)

hàng tháng

b)

trong khả năng có thể

c)

tuyệt đối

d)

khá

53.
a)

hàng năm

b)

hàng tuần

c)

giỏi

d)

nhất định

54.
a)

dạo này

b)

hàng tháng

c)

trong khả năng có thể

d)

tuyệt đối

55.
a)

cuối cùng thì cũng

b)

hàng năm

c)

hàng tuần

d)

giỏi

56.
a)

khá

b)

dạo này

c)

hàng tháng

d)

trong khả năng có thể

57.
a)

nhất định

b)

cuối cùng thì cũng

c)

hàng năm

d)

hàng tuần

58.
a)

tuyệt đối

b)

khá

c)

dạo này

d)

hàng tháng

59.
a)

giỏi

b)

nhất định

c)

cuối cùng thì cũng

d)

hàng năm

60.
a)

trong khả năng có thể

b)

tuyệt đối

c)

nhất định

d)

dạo gần đây