Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

37課-1

Total questions: 60

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.
ほめます
a)
Khen
b)
làm hỏng
c)
lấy cắp
d)
nhờ
2.
しかります
a)
mắng
b)
làm bẩn
c)
dẫm
d)
nhắc nhở
3.
さそいます
a)
mời, rủ
b)
Khen
c)
làm hỏng
d)
lấy cắp
4.
しょうたいします
a)
mời
b)
mắng
c)
làm bẩn
d)
dẫm
5.
たのみます
a)
nhờ
b)
mời, rủ
c)
Khen
d)
làm hỏng
6.
ちゅういします
a)
nhắc nhở
b)
mời
c)
mắng
d)
làm bẩn
7.
とります
a)
lấy cắp
b)
nhờ
c)
mời, rủ
d)
Khen
8.
ふみます
a)
dẫm
b)
nhắc nhở
c)
mời
d)
mắng
9.
こわします
a)
làm hỏng
b)
lấy cắp
c)
nhờ
d)
mời, rủ
10.
よごします
a)
làm bẩn
b)
dẫm
c)
nhắc nhở
d)
mời
11.
Khen
a)
ほめます
b)
こわします
c)
とります
d)
たのみます
12.
mắng
a)
しかります
b)
よごします
c)
ふみます
d)
ちゅういします
13.
mời, rủ
a)
さそいます
b)
ほめます
c)
こわします
d)
とります
14.
mời
a)
しょうたいします
b)
しかります
c)
よごします
d)
ふみます
15.
nhờ
a)
たのみます
b)
さそいます
c)
ほめます
d)
こわします
16.
nhắc nhở
a)
ちゅういします
b)
しょうたいします
c)
しかります
d)
よごします
17.
lấy cắp
a)
とります
b)
たのみます
c)
さそいます
d)
ほめます
18.
dẫm
a)
ふみます
b)
ちゅういします
c)
しょうたいします
d)
しかります
19.
làm hỏng
a)
こわします
b)
とります
c)
たのみます
d)
さそいます
20.
làm bẩn
a)
よごします
b)
ふみます
c)
ちゅういします
d)
しょうたいします
21.
a)

Khen

b)

làm hỏng

c)

lấy cắp

d)

nhờ

22.
a)

mắng

b)

làm bẩn

c)

dẫm

d)

nhắc nhở

23.
a)

mời, rủ

b)

Khen

c)

làm hỏng

d)

lấy cắp

24.
a)

mời

b)

mắng

c)

làm bẩn

d)

dẫm

25.
a)

nhờ

b)

mời, rủ

c)

Khen

d)

làm hỏng

26.
a)

nhắc nhở

b)

mời

c)

mắng

d)

làm bẩn

27.
a)

lấy cắp

b)

nhờ

c)

mời, rủ

d)

Khen

28.
a)

dẫm

b)

nhắc nhở

c)

mời

d)

mắng

29.
a)

làm hỏng

b)

lấy cắp

c)

nhờ

d)

mời, rủ

30.
a)

làm bẩn

b)

dẫm

c)

nhắc nhở

d)

mời

31.
おこないます
a)
tổ chức
b)
dầu mỏ
c)
gạo
d)
phát minh
32.
ゆしゅつします
a)
xuất khẩu
b)
nguyên liệu
c)
lúa mạch
d)
phát hiện
33.
ゆにゅうします
a)
nhập khẩu
b)
tổ chức
c)
dầu mỏ
d)
gạo
34.
ほんやくします
a)
biên dịch
b)
xuất khẩu
c)
nguyên liệu
d)
lúa mạch
35.
はつめいします
a)
phát minh
b)
nhập khẩu
c)
tổ chức
d)
dầu mỏ
36.
はっけんします
a)
phát hiện
b)
biên dịch
c)
xuất khẩu
d)
nguyên liệu
37.
こめ
a)
gạo
b)
phát minh
c)
nhập khẩu
d)
tổ chức
38.
むぎ
a)
lúa mạch
b)
phát hiện
c)
biên dịch
d)
xuất khẩu
39.
せきゆ
a)
dầu mỏ
b)
gạo
c)
phát minh
d)
nhập khẩu
40.
げんりょう
a)
nguyên liệu
b)
lúa mạch
c)
phát hiện
d)
biên dịch
41.
tổ chức
a)
おこないます
b)
せきゆ
c)
こめ
d)
はつめいします
42.
xuất khẩu
a)
ゆしゅつします
b)
げんりょう
c)
むぎ
d)
はっけんします
43.
nhập khẩu
a)
ゆにゅうします
b)
おこないます
c)
せきゆ
d)
こめ
44.
biên dịch
a)
ほんやくします
b)
ゆしゅつします
c)
げんりょう
d)
むぎ
45.
phát minh
a)
はつめいします
b)
ゆにゅうします
c)
おこないます
d)
せきゆ
46.
phát hiện
a)
はっけんします
b)
ほんやくします
c)
ゆしゅつします
d)
げんりょう
47.
gạo
a)
こめ
b)
はつめいします
c)
ゆにゅうします
d)
おこないます
48.
lúa mạch
a)
むぎ
b)
はっけんします
c)
ほんやくします
d)
ゆしゅつします
49.
dầu mỏ
a)
せきゆ
b)
こめ
c)
はつめいします
d)
ゆにゅうします
50.
nguyên liệu
a)
げんりょう
b)
むぎ
c)
はっけんします
d)
ほんやくします
51.
a)

tổ chức

b)

dầu mỏ

c)

gạo

d)

phát minh

52.
a)

xuất khẩu

b)

nguyên liệu

c)

lúa mạch

d)

phát hiện

53.
a)

nhập khẩu

b)

tổ chức

c)

dầu mỏ

d)

gạo

54.
a)

biên dịch

b)

xuất khẩu

c)

nguyên liệu

d)

lúa mạch

55.
a)

phát minh

b)

nhập khẩu

c)

tổ chức

d)

dầu mỏ

56.
a)

phát hiện

b)

biên dịch

c)

xuất khẩu

d)

nguyên liệu

57.
a)

gạo

b)

phát minh

c)

nhập khẩu

d)

tổ chức

58.
a)

lúa mạch

b)

phát hiện

c)

biên dịch

d)

xuất khẩu

59.
a)

dầu mỏ

b)

gạo

c)

phát minh

d)

nhập khẩu

60.
a)

nguyên liệu

b)

lúa mạch

c)

phát hiện

d)

biên dịch