WorksheetsTừ vựng unit 11 lớp 8 (2022-2023)
Total questions: 28
Worksheet time: 7hrs 0mins
Name
Class
Date
1.
khảo cổ học
(a)
2.
trở thành hiện thực
(a)
3.
lợi ích, hưởng lợi
(a)
4.
chữa khỏi
(a)
5.
phát hiện ra
(a)
6.
to lớn
(a)
7.
khám phá, nghiên cứu
(a)
8.
lĩnh vực
(a)
9.
nâng cao, cải thiện
(a)
10.
phát minh ra
(a)
11.
bóng đèn
(a)
12.
ngủ quên
(a)
13.
bằng sáng chế, được cấp bằng sáng chế
(a)
14.
chính xác
(a)
15.
chất lượng
(a)
16.
vai trò
(a)
17.
khoa học (n)
(a)
18.
khoa học (adj)
(a)
19.
giải quyết
(a)
20.
đầu máy hơi nước
(a)
21.
ủng hộ
(a)
22.
thủ thuật, kĩ thuật (n)
(a)
23.
thủ thuật, kĩ thuật (adj)
(a)
24.
kĩ thuật, công nghệ (n)
(a)
25.
kĩ thuật, công nghệ (adj)
(a)
26.
thay đổi, biến đổi
(a)
27.
dưới lòng đất, ngầm
(a)
28.
sản lượng
(a)
100 %
