wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit3_enghlish 8

Total questions: 26

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

diễn đàn

(a)  

2.

thân thiện với người dùng

(a)  

3.

thú vị

(a)  

4.

thủ công

(a)  

5.

cuộc thi

(a)  

6.

áp lực

(a)  

7.

bài làm trên lớp

(a)  

8.

giữa kì

(a)  

9.

huấn luyện viên



(a)  

10.

tiết học



(a)  

11.

tham gia vào

(a)  

12.

tải lên

(a)  

13.

đọc lướt, tìm kiếm trên mạng

(a)  

14.

đăng nhập

(a)  

15.

kết nối

(a)  

16.

tài khoản

(a)  

17.

thông báo

(a)  

18.

trang mạng

(a)  

19.

người ngang hàng, bạn đồng lúa

(a)  

20.

giải đấu

(a)  

21.

chín chắn, trưởng thành

(a)  

22.

đảm bảo

(a)  

23.

tò mò

(a)  

24.

kỳ vọng

(a)  

25.

giai đoạn vị thành niên

(a)  

26.

giai đoạn trưởng thành

(a)