wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

36課ー1

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

gặp [tai nạn]

(a)  

2.

tiết kiệm tiền

(a)  

3.

quá [7 giờ]

(a)  

4.

quen với [công việc]

(a)  

5.

bị thiu, bị ôi [đồ ăn]

(a)  

6.

môn kiếm đạo

(a)  

7.

Judo

(a)  

8.

tắc đường

(a)  

9.

vũ trụ

(a)  

10.

ca khúc, bản nhạc

(a)  

11.

hàng tuần

(a)  

12.

hàng tháng

(a)  

13.

hàng năm

(a)  

14.

dạo này

(a)  

15.

cuối cùng thì cũng

(a)  

16.

khá

(a)  

17.

nhất định

(a)  

18.

tuyệt đối

(a)  

19.

giỏi

(a)  

20.

trong khả năng có thể

(a)  

21.

hầu hết

(a)  

22.

Chopin (nhà soạn nhạc)

(a)  

23.

quý khách

(a)  

24.

đặc biệt

(a)  

25.

đang làm (kính ngữ)

(a)  

26.

môn bơi lội

(a)  

27.

khác nhau

(a)  

28.

đang dùng (kính ngữ)

(a)  

29.

thử sức

(a)  

30.

tâm thế

(a)  

31.
小林さん
a)
こばやしさん
b)
にっこう
c)
ほっかいどう
d)
ちず
32.
森林
a)
しんりん
b)
~だい
c)
たいせいよう
d)
いけ
33.
地震
a)
じしん
b)
ようふう
c)
ひかり
d)
ほっかいどう
34.
海外
a)
かいがい
b)
りんどう
c)
だい
d)
たいせいよう
35.
東洋
a)
とうよう
b)
しんりん
c)
どだい
d)
しんせつ
36.
a)
ゆき
b)
とち
c)
ようふう
d)
にっこう
37.
新雪
a)
しんせつ
b)
いけ
c)
はやし
d)
だい
38.
観光
a)
かんこう
b)
ほっかいどう
c)
もりさん
d)
かぜ
39.
土台
a)
どだい
b)
たいせいよう
c)
とち
d)
はやし
40.
風景
a)
ふうけい
b)
ひかり
c)
うみ
d)
もりさん
41.
a)

医者

b)

先生

c)

銀行員

42.
a)

休み

b)

みどり

c)

ごみ

43.
a)

けいけん

b)

あたま

c)

きゅうりょう

44.
a)

b)

パン

c)

ワイン

45.

どこへ行きますか。

何を見ますか。

a)

かまくらへさくらを見に行きます。

b)

うえのこうえんへ桜を見に行きます。

c)

どうぶつえんへさくらを見に行きます。

46.

会社の人はどうですか。どうしてですか。

(hãy chọn 2 đáp án đúng)

a)
b)
c)
d)
47.

a)
b)
c)
d)
48.

会社の人はどうですか。どうしてですか。

(hãy chọn 2 đáp án đúng)

a)
b)
c)
d)
49.

会社の人はどうですか。どうしてですか。

(hãy chọn 2 đáp án đúng)

a)
b)
c)
d)
50.

二人は何をしますか。

a)

すてる

b)

かたづけてもらう

c)

名前をロビーにはる

d)

ならべる