Font size
Worksheets36課ー1
Total questions: 50
Worksheet time: 25mins
gặp [tai nạn]
(a)
tiết kiệm tiền
(a)
quá [7 giờ]
(a)
quen với [công việc]
(a)
bị thiu, bị ôi [đồ ăn]
(a)
môn kiếm đạo
(a)
Judo
(a)
tắc đường
(a)
vũ trụ
(a)
ca khúc, bản nhạc
(a)
hàng tuần
(a)
hàng tháng
(a)
hàng năm
(a)
dạo này
(a)
cuối cùng thì cũng
(a)
khá
(a)
nhất định
(a)
tuyệt đối
(a)
giỏi
(a)
trong khả năng có thể
(a)
hầu hết
(a)
Chopin (nhà soạn nhạc)
(a)
quý khách
(a)
đặc biệt
(a)
đang làm (kính ngữ)
(a)
môn bơi lội
(a)
khác nhau
(a)
đang dùng (kính ngữ)
(a)
thử sức
(a)
tâm thế
(a)
医者
先生
銀行員
休み
みどり
ごみ
けいけん
あたま
きゅうりょう
魚
パン
ワイン
どこへ行きますか。
何を見ますか。
かまくらへさくらを見に行きます。
うえのこうえんへ桜を見に行きます。
どうぶつえんへさくらを見に行きます。
会社の人はどうですか。どうしてですか。
(hãy chọn 2 đáp án đúng)
会社の人はどうですか。どうしてですか。
(hãy chọn 2 đáp án đúng)
会社の人はどうですか。どうしてですか。
(hãy chọn 2 đáp án đúng)
二人は何をしますか。
すてる
かたづけてもらう
名前をロビーにはる
ならべる
